Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
The Role of Youth in Combating Climate Change
⮚ Climate change threatens our future, and young people worldwide are stepping up courageously to (1)_________ this unprecedented global environmental challenge. Research shows that children born in 2020 will face extreme weather conditions throughout their lives if global temperatures, (2)_________ are currently rising at an alarming rate, continue to increase.
⮚ The inspiring youth-led (3)_________, which has gained tremendous momentum internationally over recent years, represents hope for meaningful environmental action. Young activists across different continents, (4)_________ immediate and comprehensive policy changes, demonstrate remarkable creativity and unwavering determination in their fight for climate justice.
⮚ A vast (5)_________ of leading environmental scientists agree that youth participation is absolutely essential for achieving sustainable development goals. These passionate and dedicated individuals possess not only the boundless energy but also the innovative technological solutions needed to (6)_________ climate challenges effectively.
❖ Don't wait for tomorrow—join local environmental groups, promote sustainable practices, and make your voice heard! Every action counts in building a greener world for future generations.
https://www.undp.org/lk
Question 1:A. take on B. take over C. take up D. take off
Question 2:A. who B. that C. which D. whose
Question 3:A. consortium B. coalition C. manifesto D. movement
Question 4:A. have demanded B. which demanded C. demanding D. was demanded
Question 5:A. amount B. majority C. quantity D. portion
Question 6:A. address B. addressee C. addressor D. addresserly
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. take on
B. take over
C. take up
D. take off
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. take on – ĐÚNG – Cụm động từ này mang nghĩa đảm nhận, đương đầu hoặc đối mặt với một nhiệm vụ, trách nhiệm hay thử thách khó khăn. Trong câu, cấu trúc step up courageously to (1) _______ this unprecedented global environmental challenge diễn tả việc giới trẻ can đảm đứng lên để đối mặt với thách thức môi trường toàn cầu chưa từng có. Về mặt ngữ pháp, sau to cần một động từ nguyên thể, take on đáp ứng đúng dạng này, và về ngữ nghĩa, cụm từ take on this challenge được dùng rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí để nói về việc đối đầu một vấn đề lớn. Cách dùng này vừa thể hiện tinh thần trách nhiệm, vừa giữ được sắc thái nghiêm túc, phù hợp với chủ đề biến đổi khí hậu.
B. take over – SAI – Cụm động từ này thường mang nghĩa tiếp quản, giành quyền kiểm soát hoặc thâu tóm, ví dụ như take over a company (tiếp quản một công ty) hay take over the government (giành quyền kiểm soát chính phủ). Nếu áp dụng vào câu young people step up courageously to take over this unprecedented global environmental challenge, ý nghĩa chuyển thành “giới trẻ can đảm đứng lên để tiếp quản thách thức này”, hoàn toàn không hợp logic, vì biến đổi khí hậu không phải là một tổ chức, vị trí hay quyền lực có thể bị tiếp quản. Việc sử dụng cụm này làm lệch hẳn thông điệp muốn nhấn mạnh là đương đầu và giải quyết vấn đề, chứ không phải nắm quyền kiểm soát nó theo nghĩa quyền lực.
C. take up – SAI – Cụm này thường dùng khi nói về việc bắt đầu một sở thích, thói quen, môn thể thao hay hoạt động mới, ví dụ như take up a new hobby, take up swimming, hoặc take up painting. Dù về mặt ngữ pháp, to take up this challenge không sai, nhưng về nghĩa lại nhẹ và không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của “unprecedented global environmental challenge”. Cụm take up thường gợi ý nghĩa “thử làm, bắt đầu làm” hơn là “đối mặt, đương đầu” trong một bối cảnh khẩn cấp về môi trường. Do đó, nếu dùng trong bài viết học thuật về biến đổi khí hậu sẽ khiến câu kém trang trọng và không thể hiện đầy đủ tính cấp bách.
D. take off – SAI – Cụm động từ này có các nghĩa phổ biến như máy bay cất cánh, người hoặc sự việc trở nên nổi tiếng/ thành công nhanh chóng (his career took off), hay cởi bỏ quần áo (take off your jacket). Không một nghĩa nào liên quan đến hành động đối mặt hay xử lý thách thức. Nếu đặt vào câu young people step up courageously to take off this unprecedented global environmental challenge thì câu trở nên vô nghĩa và không còn phù hợp với văn cảnh học thuật. Vì thế, take off hoàn toàn không thể là lựa chọn đúng trong cấu trúc nói về hành động đấu tranh chống lại biến đổi khí hậu.
Tạm dịch : Young people worldwide are stepping up courageously to take on this unprecedented global environmental challenge. (“Giới trẻ trên toàn thế giới đang can đảm đứng lên để đối mặt với thách thức môi trường toàn cầu chưa từng có này.”)
Question 2:A. who
B. that C. which
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who – SAI – Đại từ quan hệ who được dùng để thay thế cho người và thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, ví dụ the boy who lives next door. Trong câu này, danh từ đứng trước chỗ trống là global temperatures, tức là một hiện tượng tự nhiên, không phải con người hay cá nhân cụ thể. Nếu viết global temperatures, who are currently rising at an alarming rate, continue to increase thì hoàn toàn sai ngữ pháp và sai cả về mặt logic, vì dùng who cho sự vật không được chấp nhận trong văn viết chuẩn. Cách dùng này không phù hợp với văn phong khoa học, đặc biệt trong một đoạn nói về biến đổi khí hậu.
B. that – SAI – Đại từ quan hệ that có thể thay thế cho cả người lẫn vật nhưng chủ yếu dùng trong mệnh đề quan hệ xác định và không đi sau dấu phẩy. Trong câu, trước chỗ trống có dấu phẩy: global temperatures, (2) _______ are currently rising at an alarming rate, continue to increase. Dấu phẩy cho thấy đây là mệnh đề quan hệ không xác định, dạng bổ sung thông tin, và trong loại này người ta không dùng that mà dùng which. Nếu viết global temperatures, that are currently rising… thì sai chuẩn ngữ pháp của tiếng Anh học thuật. Ngoài ra, trong văn bản khoa học trang trọng, which thường được ưu tiên hơn so với that khi mô tả sự vật trong mệnh đề không xác định.
C. which – ĐÚNG – Đại từ quan hệ which được dùng để thay thế cho sự vật, hiện tượng hoặc động vật, cả trong mệnh đề xác định và không xác định. Ở đây, danh từ global temperatures là sự vật và mệnh đề phía sau chỉ đóng vai trò bổ sung thông tin, được ngăn bởi dấu phẩy, nên cấu trúc phù hợp nhất là global temperatures, which are currently rising at an alarming rate, continue to increase. Mệnh đề quan hệ này giải thích thêm rằng nhiệt độ toàn cầu đang tăng với tốc độ đáng báo động, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của biến đổi khí hậu. Việc dùng which vừa đúng ngữ pháp, vừa phù hợp với phong cách trình bày thông tin trong các bài viết học thuật về môi trường.
D. whose – SAI – Whose là đại từ quan hệ sở hữu, thường đi kèm một danh từ ngay sau, ví dụ the country whose economy is booming hoặc the scientist whose research is famous. Trong câu cho sẵn, sau chỗ trống là động từ are, không phải danh từ, nên cấu trúc global temperatures, whose are currently rising… là sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Hơn nữa, ở đây người viết không muốn thể hiện quan hệ sở hữu mà chỉ muốn mô tả trạng thái “đang tăng lên” của nhiệt độ toàn cầu. Do đó, việc dùng whose không chỉ sai về hình thức mà còn không phù hợp về mặt nghĩa, làm câu trở nên không tự nhiên và khó hiểu.
Tạm dịch : Research shows that children born in 2020 will face extreme weather conditions throughout their lives if global temperatures, which are currently rising at an alarming rate, continue to increase. (“Các nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ sinh năm 2020 sẽ phải đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan suốt cuộc đời nếu nhiệt độ toàn cầu, vốn đang tăng lên với tốc độ đáng báo động, tiếp tục gia tăng.”)
Question 3:A. consortium
B. coalition
C. manifesto D. movement
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. consortium – SAI – Từ này dùng để chỉ một tập đoàn liên minh, thường là nhóm công ty, tổ chức tài chính hay viện nghiên cứu cùng hợp tác trong một dự án lớn, ví dụ an international research consortium. Trong bối cảnh câu The inspiring youth-led (3) ________, which has gained tremendous momentum internationally over recent years, nói về phong trào do giới trẻ dẫn dắt, consortium nghe rất thiên về kinh tế hoặc nghiên cứu chuyên môn hơn là một phong trào xã hội rộng lớn. Dùng consortium khiến người đọc dễ hiểu nhầm đây là một nhóm tổ chức chính thức mang tính doanh nghiệp, không phản ánh đúng tinh thần hoạt động xã hội và đấu tranh vì môi trường của giới trẻ.
B. coalition – SAI – Coalition có nghĩa là liên minh, thường dùng cho các đảng phái chính trị, các nhóm lợi ích hoặc tổ chức cùng hợp tác với mục tiêu cụ thể, ví dụ a political coalition. Mặc dù về mặt nghĩa nó cũng chỉ một nhóm người hợp tác, nhưng trong văn cảnh nói về phong trào thanh niên toàn cầu vì khí hậu, collocation tự nhiên hơn trong tiếng Anh là youth-led movement chứ không phải youth-led coalition. Coalition gợi cảm giác mang tính chính trị – chiến lược giữa các tổ chức trưởng thành hơn là một làn sóng hành động do giới trẻ khởi xướng, lan tỏa và truyền cảm hứng trên phạm vi quốc tế.
C. manifesto – SAI – Manifesto là một bản tuyên ngôn chính thức, dạng văn bản trình bày rõ ràng quan điểm, mục tiêu hoặc cam kết của một cá nhân hay tổ chức, ví dụ a political manifesto. Trong câu, vị trí trống cần một danh từ chỉ phong trào, lực lượng hay hoạt động, chứ không phải một tài liệu viết. Nếu dùng the inspiring youth-led manifesto, which has gained tremendous momentum internationally…, câu sẽ trở nên gượng ép vì một bản tuyên ngôn không “tăng động lực” hay “lan tỏa” như một phong trào, mà chỉ là một văn bản thể hiện tư tưởng. Do đó, từ này không phù hợp với ý ngữ cảnh.
D. movement – ĐÚNG – Movement là danh từ chỉ phong trào xã hội, chính trị hoặc văn hóa, ví dụ the civil rights movement hoặc the environmental movement. Trong ngữ cảnh bài viết nói về “The Role of Youth in Combating Climate Change”, cụm the inspiring youth-led movement miêu tả chính xác các hoạt động tập thể do giới trẻ dẫn dắt nhằm đấu tranh vì công lý khí hậu. Câu which has gained tremendous momentum internationally over recent years càng làm rõ đây là một phong trào lan rộng trên toàn cầu, thu hút ngày càng nhiều người tham gia. Sự kết hợp này rất tự nhiên trong các văn bản học thuật và truyền thông về hoạt động của giới trẻ.
Tạm dịch : The inspiring youth-led movement, which has gained tremendous momentum internationally over recent years, represents hope for meaningful environmental action. (“Phong trào do giới trẻ dẫn dắt đầy cảm hứng, vốn đã đạt được sức lan tỏa mạnh mẽ trên toàn cầu trong những năm gần đây, đại diện cho hy vọng về những hành động môi trường thực sự có ý nghĩa.”)
Question 4:A. have demanded
B. which demanded C. demanding
D. was demanded
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. have demanded – SAI – Cấu trúc này là thì hiện tại hoàn thành nhưng không phù hợp trong ngữ cảnh rút gọn mệnh đề quan hệ. Khi sửa câu The inspiring youth-led movement, with young activists across different continents, have demanded immediate and comprehensive policy changes, ta thấy không có sự liên kết về ngữ pháp vì chủ ngữ young activists across different continents đã nằm sau dấu phẩy, nên cần một mệnh đề quan hệ hoặc dạng rút gọn. Nếu dùng have demanded, ta biến nó thành một mệnh đề độc lập chứ không còn là phần bổ nghĩa cho danh từ phía trước. Điều này làm câu sai logic cấu trúc và phá vỡ tính liền mạch của mệnh đề bổ nghĩa trong câu.
B. which demanded – SAI – Cấu trúc này là một mệnh đề quan hệ đầy đủ nhưng lại không hợp thì. Văn cảnh đang nói về những người trẻ đang tích cực đấu tranh trong hiện tại, trong khi which demanded lại mang nghĩa đã yêu cầu trong quá khứ, khiến câu không phù hợp về mặt ý nghĩa. Ngoài ra, việc dùng which demanded làm mệnh đề không xác định sẽ khiến câu văn dài và nặng nề, trong khi mục tiêu của bài là rút gọn mệnh đề quan hệ để câu trở nên ngắn gọn và rõ ràng hơn. Do đó cấu trúc này không đáp ứng yêu cầu về ngữ pháp lẫn mục đích sử dụng.
C. demanding – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ chủ động. Câu gốc có thể là young activists across different continents, who are demanding immediate and comprehensive policy changes. Khi rút gọn, ta bỏ who are và giữ dạng hiện tại phân từ demanding để diễn tả hành động đang diễn ra. Dạng rút gọn này giúp câu súc tích, tự nhiên và phù hợp với ngữ phong học thuật. demanding cũng truyền tải đúng nghĩa rằng các nhà hoạt động trẻ không chỉ tồn tại mà đang tích cực yêu cầu thay đổi chính sách ngay lập tức và toàn diện.
D. was demanded – SAI – Đây là dạng bị động quá khứ đơn, hoàn toàn không phù hợp với ý nghĩa của câu. Nếu viết young activists across different continents, was demanded immediate policy changes thì câu trở nên vô lý vì chủ thể young activists không thể bị yêu cầu mà chính họ là người yêu cầu. Bên cạnh đó, dạng bị động cũng không thể dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ trong bối cảnh không có từ liên kết phù hợp. Cấu trúc này vừa sai về nghĩa, vừa tạo nên câu không đúng ngữ pháp và hoàn toàn không phù hợp với văn cảnh hoạt động xã hội.
Tạm dịch : Young activists across different continents, demanding immediate and comprehensive policy changes, demonstrate remarkable creativity and unwavering determination in their fight for climate justice. (“Những nhà hoạt động trẻ trên nhiều châu lục, đang yêu cầu những thay đổi chính sách ngay lập tức và toàn diện, thể hiện sự sáng tạo đáng kinh ngạc và quyết tâm bền bỉ trong cuộc đấu tranh vì công lý khí hậu.”)
Question 5:A. amount B. majority
C. quantity
D. portion
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. amount – SAI – amount dùng cho danh từ không đếm được như amount of money hay amount of energy. Ở đây danh từ scientists là danh từ đếm được số nhiều, nên amount không thể dùng để chỉ số lượng người. Nếu viết an amount of leading environmental scientists thì hoàn toàn sai ngữ pháp. Ngoài ra amount mang nghĩa đo lường lượng trừu tượng, không phù hợp bối cảnh nói về một nhóm chuyên gia. Vì vậy việc dùng amount vừa không đạt yêu cầu về loại danh từ, vừa tạo cảm giác không tự nhiên trong văn viết học thuật.
B. majority – ĐÚNG – majority of + danh từ số nhiều diễn tả phần lớn, đại đa số một nhóm người hoặc vật. Khi viết a vast majority of leading environmental scientists, cấu trúc hoàn toàn tự nhiên về ngữ pháp và phù hợp ngữ nghĩa, nhấn mạnh rằng phần đông các nhà khoa học đều đồng ý về vai trò quan trọng của giới trẻ trong việc đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Collocation a vast majority cũng là cấu trúc dùng rất phổ biến trong các bài viết học thuật để mô tả sự đồng thuận mạnh mẽ trong cộng đồng khoa học.
C. quantity – SAI – quantity of thường dùng cho danh từ không đếm được hoặc những thứ có thể đo lường bằng đơn vị cụ thể như a large quantity of water hay a small quantity of chemicals. Khi đi với danh từ chỉ người như scientists, quantity trở nên sai cả về loại từ lẫn phong cách diễn đạt. Nếu viết a vast quantity of scientists, câu sẽ gây cảm giác kỳ lạ và không phù hợp trong văn viết trang trọng. Từ này chủ yếu gắn với vật liệu, chất hóa học, thức ăn, chất lỏng, không dùng để nói về số lượng chuyên gia khoa học.
D. portion – SAI – portion chủ yếu mang nghĩa một phần hoặc khẩu phần, thường dùng cho thức ăn hoặc một phần cụ thể của tổng thể, như a portion of food hoặc a portion of the budget. Trong ngữ cảnh mô tả phần lớn các nhà khoa học đồng thuận, portion không thể hiện được ý nghĩa bao quát và số lượng lớn như mong muốn. Nếu viết a vast portion of scientists, câu trở nên kém tự nhiên và không đúng sắc thái học thuật. portion nhấn mạnh một phần tách biệt, không mang nghĩa số đông hay đại đa số, nên hoàn toàn không phù hợp trong trường hợp này.
Tạm dịch : A vast majority of leading environmental scientists agree that youth participation is absolutely essential for achieving sustainable development goals. (“Đại đa số các nhà khoa học môi trường hàng đầu đều đồng ý rằng sự tham gia của giới trẻ là hoàn toàn cần thiết để đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.”)
Question 6:A. address
B. addressee
C. addressor
D. addresserly
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. address – ĐÚNG – Trong ngữ cảnh này, động từ address mang nghĩa giải quyết, xử lý, đối phó với vấn đề, thường dùng trong các bài viết về môi trường hay chính sách, ví dụ address climate change hoặc address environmental issues. Cụm needed to address climate challenges effectively diễn tả chính xác ý nghĩa rằng giới trẻ có khả năng giải quyết các thách thức khí hậu một cách hiệu quả. Đây là động từ đúng loại, đúng nghĩa và phù hợp văn phong học thuật.
B. addressee – SAI – Từ này là danh từ chỉ người nhận thư, email hoặc thông điệp. Nếu viết needed to addressee climate challenges thì hoàn toàn sai ngữ pháp vì trong cấu trúc to cần một động từ nguyên thể, trong khi addressee lại là danh từ. Ngoài ra nghĩa của từ này hoàn toàn không liên quan đến chủ đề môi trường, do đó việc dùng nó làm câu trở nên thiếu logic và không phù hợp.
C. addressor – SAI – Đây là danh từ chỉ người gửi thư hoặc người nói, trái nghĩa với addressee. Tương tự như trên, addressor không thể đứng sau to trong cấu trúc to address, vì vị trí đó yêu cầu một động từ. Nghĩa của addressor liên quan đến giao tiếp bằng lời hoặc văn bản chứ không liên quan đến việc giải quyết các thách thức khí hậu. Do đó từ này vừa sai loại từ, vừa không hợp ngữ cảnh học thuật.
D. addresserly – SAI – Đây không phải từ tiếng Anh chuẩn, và cấu trúc từ này cũng không đúng bất kỳ loại từ nào dùng trong văn học thuật. Một trạng từ như addresserly không mang bất kỳ nghĩa logic nào liên quan đến hành động xử lý thách thức môi trường. Nếu đưa vào câu, cấu trúc sẽ hoàn toàn vô nghĩa và không chấp nhận được trong bất kỳ văn cảnh ngữ pháp nào. Vì thế đây là phương án loại bỏ ngay lập tức.
Tạm dịch : These passionate and dedicated individuals possess the innovative technological solutions needed to address climate challenges effectively. (“Những cá nhân đầy nhiệt huyết và tận tâm này sở hữu các giải pháp công nghệ sáng tạo cần thiết để giải quyết hiệu quả các thách thức khí hậu.”)

