Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
EDUCATION UNDER FIRE: A CALL FOR ACTION
⮚ Children in Haiti are clearly (7)_________ great risk of losing their fundamental right to education due to escalating gang violence. In Port-au-Prince alone, over 1,600 schools have closed, leaving 240,000 students without access to learning opportunities. (8)_________, quality education still remains our most powerful and effective weapon against violence and social instability. Comprehensive global (9)_________ must immediately prioritize educational infrastructure development in these dangerous crisis zones.
⮚ Thousands of innocent families have been (10)_________ displaced from their local communities, creating yet another devastating and complex challenge for educational continuity. These vulnerable children need immediate support to continue their studies.
⮚ The others who bravely remain in remote conflict-affected (11)_________ face daily life-threatening threats that prevent them from attending school safely. Without proper intervention, an entire generation risks being left behind. Research proves that quality education, among (12)_________ essential factors, builds peaceful societies by providing hope and opportunities for youth development. We must act now to protect these children's futures.
❖ Join our mission to rebuild educational systems in crisis zones. Every donation makes a difference!
https://www.lemonde.fr/lk
Question 7:A. to B. at C.for D. about
Question 8:A. Nevertheless B. Furthermore C. Consequently D. Therefore
Question 9:A. humanitarian assistance programs B. assistance programs humanitarian
C. programs humanitarian assistance D. humanitarian programs assistance
Question 10:A. violently B. brutally C. forcibly D. unwillingly
Question 11:A. regions B. territories C. zones D. areas
Question 12:A. the others B. another C. others D. others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. to B. at
C. for
D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – SAI – Khi kết hợp với risk trong cấu trúc be at risk of thì từ to không thể thay thế because to risk doing something lại mang nghĩa liều lĩnh làm điều gì đó, không mang nghĩa đang gặp nguy cơ. Nếu viết Children are to great risk hoặc at to great risk thì đều trở thành cấu trúc sai ngữ pháp và không đúng với collocation chuẩn trong tiếng Anh học thuật. Vì vậy, dù to là giới từ phổ biến, nó hoàn toàn không phù hợp trong ngữ cảnh diễn đạt trạng thái đang chịu nguy cơ lớn.
B. at – ĐÚNG – Đây là giới từ bắt buộc trong cụm cố định be at risk of, diễn đạt nghĩa ai đó đang đối diện một nguy cơ hoặc đe dọa nghiêm trọng. Khi viết Children in Haiti are clearly at great risk of losing their fundamental right to education, cấu trúc trở nên chính xác, tự nhiên và phù hợp với văn phong trang trọng. Collocation này được dùng rộng rãi trong các báo cáo giáo dục, y tế và nhân đạo, đặc biệt khi mô tả những tình huống khẩn cấp liên quan đến trẻ em.
C. for – SAI – Với risk, giới từ for chỉ được dùng trong những cấu trúc đặc biệt như take risks for someone, mang nghĩa chấp nhận rủi ro vì ai đó. Tuy nhiên trong cụm be for great risk, câu hoàn toàn sai ngữ pháp. Cụm for risk cũng không tồn tại dưới dạng collocation chuẩn. Vì thế việc dùng for gây sai cả về cấu trúc lẫn ngữ nghĩa, không thể chấp nhận trong văn bản học thuật.
D. about – SAI – About đi với risk trong những trường hợp diễn đạt lo lắng, ví dụ worried about the risk of infection, nhưng không dùng trong cấu trúc be at risk of vốn đã hoàn toàn cố định. Nếu viết Children are about great risk thì câu sẽ sai nặng về mặt ngữ pháp và không diễn tả được mức độ nghiêm trọng mà người viết muốn thể hiện. Vì vậy, about không phù hợp trong bất cứ mức độ nào ở câu này.
Tạm dịch : Children in Haiti are clearly at great risk of losing their fundamental right to education due to escalating gang violence. (“Trẻ em ở Haiti rõ ràng đang có nguy cơ rất lớn bị tước mất quyền được giáo dục cơ bản do tình trạng bạo lực băng đảng leo thang.”)
Question 8:A. Nevertheless
B. Furthermore
C. Consequently
D. Therefore
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Nevertheless – ĐÚNG – Liên từ này diễn đạt sự đối lập về ý nghĩa: mặc dù tình hình nguy hiểm và nhiều trường học phải đóng cửa, giáo dục vẫn là vũ khí mạnh mẽ nhất. Câu văn phía trước mô tả bối cảnh tiêu cực ở Haiti, và Nevertheless giúp nhấn mạnh sự đối lập đầy sức nặng: dù hoàn cảnh vô cùng tồi tệ, giáo dục vẫn giữ vai trò quan trọng. Cấu trúc logic này là đặc trưng của văn nghị luận học thuật, khiến câu trở nên thuyết phục và sắc nét hơn.
B. Furthermore – SAI – Từ này dùng để bổ sung thông tin tích cực hoặc mở rộng một ý đã nêu trước đó. Tuy nhiên văn cảnh lại chuyển hướng từ mô tả tình huống tồi tệ sang nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, tức là một dạng đối lập chứ không phải bổ sung. Nếu dùng Furthermore, câu sẽ mất đi tính tương phản cần thiết và khiến logic trở nên lệch hướng so với dụng ý của tác giả.
C. Consequently – SAI – Từ này diễn tả kết quả hoặc hệ quả trực tiếp. Nhưng trong đoạn văn, câu sau không phải là kết quả của câu trước, mà thể hiện một ý trái chiều: dù đang khủng hoảng, giáo dục vẫn quan trọng. Dùng Consequently sẽ khiến nghĩa sai lệch, gợi ý rằng việc nhiều trường đóng cửa dẫn đến nhận định rằng giáo dục là vũ khí mạnh mẽ, điều này không phải là quan hệ nhân quả đúng.
D. Therefore – SAI – Although mang sắc thái kết luận hoặc suy luận, nhưng văn cảnh không đưa ra một lập luận có thể suy ra trực tiếp. Instead, câu nhấn mạnh sự đối lập giữa thực trạng nguy hiểm và vai trò của giáo dục. Therefore sẽ khiến đoạn chuyển nghĩa sai vì biến câu tiếp theo thành một kết luận logic, trong khi tác giả muốn nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ giữa hai ý.
Tạm dịch : Nevertheless, quality education still remains our most powerful and effective weapon against violence and social instability. (“Tuy vậy, giáo dục chất lượng vẫn là vũ khí mạnh mẽ và hiệu quả nhất của chúng ta chống lại bạo lực và bất ổn xã hội.”)
Question 9:A. humanitarian assistance programs
B. assistance programs humanitarian
C. programs humanitarian assistance
D. humanitarian programs assistance
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. humanitarian assistance programs – ĐÚNG – Đây là cụm danh từ đúng chuẩn theo trật tự tính từ trong tiếng Anh: humanitarian bổ nghĩa cho assistance, và assistance lại bổ nghĩa cho programs. Cấu trúc adjective + noun + noun tạo thành một cụm danh từ rõ nghĩa: các chương trình hỗ trợ nhân đạo. Đây là collocation được dùng rộng rãi trong các tài liệu của Liên Hợp Quốc, UNICEF hay các báo cáo nhân đạo quốc tế, phù hợp tuyệt đối với ngữ cảnh nói về giáo dục trong khu vực khủng hoảng.
B. assistance programs humanitarian – SAI – Trật tự từ này bị đảo lộn khiến cụm trở nên không tự nhiên và sai chuẩn. Humanitarian đứng sau programs tạo cảm giác như một hậu tố hoặc danh từ riêng, làm cụm không còn rõ nghĩa. Trong tiếng Anh, tính từ mô tả bản chất (humanitarian) luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa trực tiếp, không thể đặt ở cuối như trong lựa chọn này. Cách sắp xếp này phá vỡ cấu trúc danh ngữ chuẩn.
C. programs humanitarian assistance – SAI – Cụm này cũng bị sai trật tự vì đặt humanitarian giữa programs và assistance, khiến mối quan hệ bổ nghĩa trở nên mơ hồ. programs là danh từ chính, và humanitarian assistance là một cụm cố định, nhưng đưa cả ba thành programs humanitarian assistance tạo thành nhóm từ không đúng cấu trúc logic và khó đọc. Dạng này không được dùng trong văn bản chính thống vì thiếu tính hệ thống.
D. humanitarian programs assistance – SAI – humanitarian programs có thể tồn tại, nhưng khi thêm assistance đằng sau thì toàn bộ cụm trở nên sai vì thiếu sự liên kết nghĩa. Cấu trúc hợp lý phải là assistance programs chứ không phải programs assistance. Cụm này gây hiểu nhầm như thể assistance là danh từ bổ nghĩa cho toàn bộ cụm phía trước, điều này không phù hợp và không mang nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh học thuật.
Tạm dịch : Comprehensive global humanitarian assistance programs must immediately prioritize educational infrastructure development in these dangerous crisis zones. (“Các chương trình hỗ trợ nhân đạo toàn cầu toàn diện phải ngay lập tức ưu tiên phát triển cơ sở hạ tầng giáo dục trong những khu vực khủng hoảng nguy hiểm này.”)
Question 10:A. violently
B. brutally C. forcibly
D. unwillingly
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. violently – SAI – Trạng từ này diễn tả hành động một cách bạo lực hoặc hung hãn, nhưng nó miêu tả “cách thức” chứ không miêu tả “việc bị cưỡng chế”. Nếu viết families have been violently displaced, cấu trúc không sai hoàn toàn nhưng chưa truyền tải đúng bản chất của việc di dời cưỡng bức, vốn nhấn mạnh rằng người dân bị ép buộc rời khỏi nhà cửa. violently thiên về mô tả hành động tấn công bạo lực, trong khi displaced lại thường đi với forcibly để diễn đạt chính xác việc người dân bị cưỡng bức phải rời đi. Vì vậy, dùng violently không sai hoàn toàn nhưng không đạt độ chính xác ngữ nghĩa cao nhất trong văn bản học thuật.
B. brutally – SAI – brutally mô tả mức độ tàn nhẫn, thô bạo hoặc dã man của hành động, nhưng lại không mô tả rõ việc người dân bị buộc phải rời khỏi nơi sinh sống. brutally gợi cảm giác về hành vi bạo hành trực tiếp lên con người, không phù hợp với động từ displaced vốn nhấn mạnh sự cưỡng ép di dời khỏi địa điểm cư trú. Nếu viết brutally displaced, câu sẽ mang ý người dân bị đối xử dã man hơn là bị ép buộc di dời, khiến câu lệch khỏi ý nghĩa thực tế của khủng hoảng nhân đạo.
C. forcibly – ĐÚNG – forcibly là trạng từ diễn tả “bằng vũ lực” hoặc “một cách cưỡng ép”, kết hợp hoàn hảo với displaced tạo thành cụm forcibly displaced populations, vốn là thuật ngữ chuẩn trong báo cáo của UNHCR, UNESCO hay các tổ chức nhân đạo. Cụm này thể hiện chính xác tình trạng người dân bị buộc phải rời đi do bạo lực hoặc đe dọa từ môi trường xung quanh. Trong văn bản học thuật mô tả khủng hoảng xã hội, forcibly displaced là lựa chọn chính xác nhất về cả ngữ pháp lẫn mức độ trang trọng.
D. unwillingly – SAI – Trạng từ này mang nghĩa “một cách miễn cưỡng”, tức người dân không muốn nhưng vẫn làm. Tuy nhiên displaced là động từ mang nghĩa bị buộc phải di dời bởi tác nhân bên ngoài, không phải hành động mà họ miễn cưỡng tự làm. Nếu viết unwillingly displaced, câu trở nên vô lý vì nó gợi ý rằng người dân tự di dời nhưng không muốn, trong khi thực tế họ bị ép buộc bởi bạo lực. Nghĩa của từ này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh mô tả cưỡng bức di dời trong khu vực xung đột.
Tạm dịch : Thousands of innocent families have been forcibly displaced from their local communities, creating yet another devastating and complex challenge for educational continuity. (“Hàng nghìn gia đình vô tội đã bị cưỡng bức di dời khỏi cộng đồng của họ, tạo ra một thách thức tàn phá và phức tạp khác đối với việc duy trì giáo dục.”)
Question 11:A. regions
B. territories
C. zones D. areas
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. regions – SAI – regions thường dùng để chỉ các vùng rộng lớn có ranh giới tự nhiên hoặc hành chính rõ ràng, ví dụ mountainous regions hoặc coastal regions. Tuy nhiên trong câu the others who bravely remain in remote conflict-affected regions, từ này nghe không tự nhiên vì regions gợi phạm vi quá rộng và không gắn trực tiếp với mối nguy hiểm cục bộ mà trẻ em phải đối mặt hằng ngày. vùng trong bối cảnh chiến sự thường được mô tả bằng từ mang sắc thái cụ thể hơn như areas hoặc zones.
B. territories – SAI – territories thường chỉ lãnh thổ thuộc quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc một nhóm chính trị, mang sắc thái pháp lý hoặc chủ quyền. Nếu viết conflict-affected territories, câu mang màu sắc chính trị mạnh, không phù hợp với văn bản đang tập trung vào rủi ro giáo dục và cuộc sống trẻ em. territories không truyền tải được cảm giác về các khu vực nhỏ, rải rác, nơi xảy ra xung đột hàng ngày.
C. zones – SAI – zones có thể dùng trong ngữ cảnh nguy hiểm, như war zones hay conflict zones, nhưng phải đi kèm trực tiếp với danh từ chính để mang sắc thái chuyên môn. Trong câu the others who bravely remain in remote conflict-affected zones, cấu trúc này không sai nhưng không phải lựa chọn tự nhiên nhất vì conflict-affected đã mang sắc thái mô tả rồi, thêm zones khiến cụm mang hơi hướng thuật ngữ quân sự cứng nhắc, trong khi văn bản muốn nhấn mạnh địa bàn cư trú và đời sống hàng ngày của trẻ.
D. areas – ĐÚNG – areas là từ linh hoạt nhất, mang nghĩa khu vực, phạm vi, vùng nhỏ hơn regions và nhẹ hơn zones. Cụm conflict-affected areas là collocation rất phổ biến trong báo cáo nhân đạo, mô tả những khu vực dân cư chịu ảnh hưởng trực tiếp của bạo lực. Đây là lựa chọn phù hợp nhất vì nó vừa trang trọng, vừa tự nhiên, vừa phản ánh chính xác tình hình nguy hiểm nơi trẻ em sinh sống. Từ này không mang sắc thái chính trị hay quân sự quá mạnh, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh giáo dục trong khủng hoảng.
Tạm dịch : The others who bravely remain in remote conflict-affected areas face daily life-threatening threats that prevent them from attending school safely. (“Những em nhỏ khác dũng cảm ở lại trong các khu vực chịu ảnh hưởng xung đột hằng ngày phải đối mặt với các mối đe dọa đến tính mạng khiến các em không thể đến trường an toàn.”)
Question 12:A. the others
B. another
C. other D. others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. the others – SAI – Cụm từ the others dùng để chỉ những người còn lại trong một nhóm xác định, tức nhóm đó phải rõ ràng và đã được đề cập cụ thể từ trước. Tuy nhiên trong câu văn: Research proves that quality education, among (12)_______ essential factors,… tác giả đang nói đến một nhóm các yếu tố chung chung, không phải một nhóm cụ thể đã được liệt kê trước đó. Vì vậy, the others không phù hợp vì nó làm câu mang nghĩa “những yếu tố còn lại” trong một tập hợp xác định, trái với sắc thái khái quát mà tác giả muốn diễn đạt.
B. another – SAI – another chỉ một đối tượng hoặc một yếu tố thêm vào, mang nghĩa “một… khác”. Nhưng ở đây, education được xem là một trong nhiều yếu tố thiết yếu góp phần xây dựng xã hội hoà bình, nên cần một từ chỉ nhiều yếu tố khác, không phải chỉ một yếu tố bổ sung duy nhất. Vì thế, dùng another là sai hoàn toàn về số lượng và không phù hợp với ý nghĩa bao quát.
C. other – SAI – other bắt buộc phải đi kèm danh từ số nhiều (other factors) hoặc phải dùng trước danh từ không đếm được trong cấu trúc khác. Nếu chỉ dùng other đứng một mình như trong câu này thì sai ngữ pháp. Bên cạnh đó, danh từ essential factors đã có ngay sau đó, nên nếu dùng other, câu sẽ bị lặp và không theo đúng cấu trúc: among others, vốn là cụm cố định. Vì thế, lựa chọn này tạo ra một lỗi mạo từ và phá vỡ collocation.
D. others – ĐÚNG – others là đại từ số nhiều, mang nghĩa “những yếu tố khác”, dùng để thay thế cho danh từ số nhiều mà không cần lặp lại. Trong cụm cố định among others, ý nghĩa trở thành: “trong số nhiều yếu tố quan trọng khác”, chính xác và tự nhiên trong văn phong học thuật. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong báo cáo nghiên cứu, bài luận và các văn bản chuyên ngành khi muốn thể hiện rằng có nhiều yếu tố khác đồng thời tồn tại bên cạnh yếu tố được đề cập. Vì vậy, others là lựa chọn hoàn hảo về cả ngữ pháp, nghĩa và phong cách.
Tạm dịch: Research proves that quality education, among others essential factors, builds peaceful societies by providing hope and opportunities for youth development. (“Nghiên cứu chứng minh rằng giáo dục chất lượng, cùng với nhiều yếu tố quan trọng khác, góp phần xây dựng xã hội hoà bình bằng cách mang lại hy vọng và cơ hội cho sự phát triển của thanh thiếu niên.”)


