Read the following passage about An Urgent Call for Transformation and mark the letter A, B, C or D on your an...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following passage about An Urgent Call for Transformation and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Contemporary society faces an unprecedented social crisis characterized by economic insecurity, escalating inequality, and deteriorating trust across multiple sectors worldwide. This multifaceted challenge threatens sustainable development globally, demanding immediate comprehensive intervention from international communities and governmental organizations alike. The United Nations University's recent flagship publication reveals alarming statistics that underscore the severity of these deeply interconnected problems affecting billions globally.
Over 2.8 billion individuals—representing more than one-third of humanity—survive on merely 2.15 to 6.85 daily, positioning them perilously close to extreme poverty and financial destitution worldwide. Employment precariousness has reached critical levels globally, with approximately 60% of the global workforce expressing profound anxiety about their job security and future employment prospects today. This widespread vulnerability clearly demonstrates how economic instability has become deeply embedded within modern socioeconomic structures, creating systemic risks for entire populations and vulnerable communities.
Income inequality continues expanding rapidly across 65% of nations worldwide, perpetuated by deeply entrenched factors including racial discrimination, caste systems, geographical disadvantages, and family background disparities everywhere. Simultaneously, social cohesion deteriorates dramatically as over half the world's population expresses minimal confidence in governmental institutions and political leadership. Interpersonal trust among citizens also declines significantly between generational cohorts, indicating fundamental breakdowns in the social fabric and community bonds.
The forthcoming Second World Summit for Social Development in Doha presents a truly pivotal opportunity for coordinated global action and international collaboration. Experts strongly advocate for transformative policy frameworks built upon three foundational principles: equity, universal economic security, and solidarity. These comprehensive strategies aim to reconstruct social cohesion while addressing the root causes of contemporary challenges effectively and systematically. Without decisive implementation of such comprehensive reforms, current crises may irreversibly undermine democratic institutions and sustainable development goals worldwide.
https://unu.edu/lk
Question 23: All of the following contribute to income inequality EXCEPT _________.
A. Racial discrimination
B. Caste systems
C. Climate disasters
D. Family background disparities
Question 24: The word “flagship” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. subsidiary B. predominant C. prestigious D. paramount
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. international communities
B. the global workforce
C. governmental organizations
D. employment prospects
Question 26: The word “entrenched” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. superficial B. ingrained C. volatile D. systematic
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. These extensive policy measures seek to rebuild community bonds while systematically tackling the fundamental origins of current societal problems through efficient approaches.
B. These broad governmental initiatives intend to strengthen institutional frameworks while comprehensively resolving the surface-level symptoms of modern global issues through coordinated methods.
C. These wide-ranging reform proposals plan to enhance economic stability while simultaneously confronting the secondary effects of present-day crises using strategic interventions.
D. These holistic intervention programs aspire to restore political legitimacy while directly combating the immediate manifestations of contemporary difficulties through collaborative techniques.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Employment anxiety affects 65% of the global workforce, while income inequality expands across 60% of nations worldwide.
B. The Second World Summit for Social Development in Geneva will focus on four foundational principles for policy reform.
C. Over 2.8 billion people survive on 2.15 to 6.85 dollars daily, representing more than one-third of the global population.
D. Interpersonal trust has completely disappeared between all generational cohorts, causing a total breakdown of the social fabric globally.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the daily income range that 2.8 billion people live on?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 30: In which paragraph does the writer mention that policy frameworks should be built upon how many foundational principles?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 23: All of the following contribute to income inequality EXCEPT _________.
A. Racial discrimination
B. Caste systems
C. Climate disasters
D. Family background disparities
Giải Thích: Tất cả những điều sau đây đều góp phần gây ra bất bình đẳng thu nhập NGOẠI TRỪ _________.
A. Phân biệt chủng tộc
B. Hệ thống đẳng cấp
C. Thảm họa khí hậu
D. Chênh lệch hoàn cảnh gia đình
A. Racial discrimination – SAI – Trong đoạn 3, tác giả nêu rõ: “Income inequality continues expanding rapidly across 65% of nations worldwide, perpetuated by deeply entrenched factors including racial discrimination, caste systems, geographical disadvantages, and family background disparities everywhere.” Cụm “racial discrimination” được liệt kê là một trong những yếu tố “perpetuated” bất bình đẳng thu nhập. Điều này có nghĩa phân biệt chủng tộc là một nguyên nhân trực tiếp làm cho khoảng cách thu nhập kéo dài và trầm trọng hơn. Vì vậy, đáp án A phản ánh chính xác thông tin trong bài và đúng là một yếu tố góp phần gây ra bất bình đẳng thu nhập.
B. Caste systems – SAI – Cũng trong câu nêu trên của đoạn 3, “caste systems” được liệt kê bên cạnh “racial discrimination, geographical disadvantages, and family background disparities” như những yếu tố ăn sâu (“deeply entrenched factors”) duy trì khoảng cách thu nhập. Cụm này cho thấy hệ thống đẳng cấp là một cấu trúc xã hội cố hữu khiến một số nhóm người bị thiệt thòi về cơ hội kinh tế, dẫn tới chênh lệch thu nhập. Do đó, caste systems rõ ràng là một trong các nguyên nhân trực tiếp được bài đọc nêu ra, nên đáp án B hoàn toàn phù hợp với nội dung văn bản và là một yếu tố góp phần vào bất bình đẳng thu nhập.
C. Climate disasters – ĐÚNG – Trong toàn bộ đoạn văn, tác giả không hề đề cập tới “climate disasters” như một yếu tố gây ra bất bình đẳng thu nhập. Phần nói về income inequality chỉ liệt kê các nguyên nhân mang tính xã hội – cơ cấu như phân biệt chủng tộc, hệ thống đẳng cấp, bất lợi địa lý và chênh lệch hoàn cảnh gia đình. Không có câu nào nhắc đến thảm họa khí hậu như một nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khoảng cách thu nhập trong phần trình bày này. Vì vậy, nếu chọn climate disasters là yếu tố góp phần vào income inequality thì sẽ không khớp với thông tin văn bản. Đây chính là lựa chọn duy nhất “ngoại trừ” so với ba yếu tố còn lại vốn được nêu rõ trong bài.
D. Family background disparities – SAI – Đoạn 3 khẳng định: “Income inequality continues expanding… perpetuated by deeply entrenched factors including racial discrimination, caste systems, geographical disadvantages, and family background disparities everywhere.” Câu này cho thấy “family background disparities” (chênh lệch về hoàn cảnh gia đình) là một yếu tố gốc rễ, bền vững, khiến khoảng cách thu nhập không những không thu hẹp mà còn ngày càng mở rộng. Điều này phản ánh thực tế rằng xuất thân gia đình ảnh hưởng lớn đến cơ hội tiếp cận giáo dục, việc làm và tài sản. Do đó, đáp án D phù hợp với nội dung bài đọc và là một trong những nguyên nhân được nêu rõ là góp phần gây ra bất bình đẳng thu nhập.
Question 24: The word “flagship” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. subsidiary
B. predominant
C. prestigious
D. paramount
Giải Thích: Từ “flagship” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A. subsidiary – ĐÚNG – Trong ngữ cảnh bài đọc, “flagship publication” của United Nations University nghĩa là ấn phẩm chủ lực, quan trọng nhất, đại diện tiêu biểu cho tổ chức. Từ “subsidiary” lại mang nghĩa phụ, thứ yếu, nằm dưới một thực thể chính (như subsidiary company là công ty con, công ty phụ thuộc). Về mặt nghĩa, flagship và subsidiary tạo nên cặp đối lập: một bên là “chính, hàng đầu”, một bên là “phụ, thứ cấp”. Khi hỏi từ trái nghĩa với flagship, chọn subsidiary là hợp lý nhất vì nó diễn tả vai trò thấp hơn, không phải trung tâm, hoàn toàn tương phản với ý “ấn phẩm chủ lực” mà đoạn văn nhấn mạnh.
B. predominant – SAI – “Predominant” có nghĩa là chủ đạo, chiếm ưu thế, nổi trội hơn những cái khác. Đây là từ gần nghĩa với flagship vì đều gợi ý cái quan trọng nhất hoặc có vai trò dẫn dắt. Nếu ta thay “flagship publication” bằng “predominant publication”, về sắc thái có thể hơi khác nhưng vẫn giữ ý “quan trọng hàng đầu”. Do đó, predominant không thể là từ trái nghĩa; nó cùng trường nghĩa với flagship chứ không đối lập. Chọn B sẽ sai vì đề yêu cầu từ “OPPOSITE in meaning”.
C. prestigious – SAI – “Prestigious” mang nghĩa có uy tín, danh giá, được kính trọng rộng rãi. Một ấn phẩm flagship thường cũng rất prestigious, nhưng hai từ này không đối nghĩa mà chỉ giao thoa về sắc thái tích cực. Prestigious nhấn mạnh danh tiếng và sự tôn trọng của xã hội, còn flagship nhấn mạnh vị trí “chủ lực, hàng đầu” trong một nhóm sản phẩm hay ấn phẩm. Vì thế, prestigious là từ gần nghĩa chứ không phải trái nghĩa. Dùng C làm đáp án trái nghĩa sẽ mâu thuẫn với chính logic ngữ nghĩa của cụm trong bài.
D. paramount – SAI – “Paramount” nghĩa là quan trọng nhất, tối cao, có vị thế cao hơn mọi yếu tố khác. Trong ngữ cảnh nhiều tài liệu, “flagship” và “paramount” đều dùng để chỉ những thứ có tầm quan trọng hàng đầu, mang tính dẫn dắt. Nếu ta nói một vấn đề là “of paramount importance” thì nghĩa tương tự “of flagship importance” trong tập hợp các vấn đề. Do vậy, paramount là từ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với flagship, không thể xem là trái nghĩa. Nếu chọn D tức là nhầm lẫn giữa từ cùng trường nghĩa với từ đối lập mà đề yêu cầu.
Question 25: The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
A. international communities
B. the global workforce
C. governmental organizations
D. employment prospects
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
B. the global workforce – ĐÚNG – “Approximately 60% of the global workforce expressing profound anxiety” là cụm danh từ đứng ngay trước đại từ “their”. Trong cấu trúc tiếng Anh, đại từ sở hữu thường thay thế gần nhất cho danh từ xuất hiện trước nó, trừ khi có xung đột ngữ nghĩa. Ở đây, “the global workforce” là đối tượng có thể “lo lắng về sự an toàn việc làm và triển vọng nghề nghiệp”, phù hợp tuyệt đối với ngữ cảnh. Hơn nữa, workforce là nhóm người lao động, nên việc dùng “their job security” hoàn toàn tự nhiên và chính xác. Vì vậy, đây là lựa chọn đúng.
Question 26: The word “entrenched” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. superficial B. ingrained
C. volatile
D. systematic
Giải Thích: Từ “entrenched” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A. superficial – SAI – “Superficial” nghĩa là “nông cạn, bề mặt”, hoàn toàn trái ngược với “entrenched”, vốn chỉ những điều tồn tại sâu trong cấu trúc xã hội và rất khó bị xóa bỏ. Nếu thay vào câu, ý nghĩa sẽ bị sai nghiêm trọng vì các nguyên nhân của bất bình đẳng thu nhập không phải là yếu tố “nông cạn”, mà là vấn đề sâu xa và bền vững trong hệ thống. Do đó, A sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
B. ingrained – ĐÚNG – “Ingrained” nghĩa là “ăn sâu, hình thành lâu dài và rất khó thay đổi”. Đây chính là từ đồng nghĩa sát nhất với “entrenched”. Trong ngữ cảnh nói về phân biệt chủng tộc, hệ thống đẳng cấp, và chênh lệch vùng miền, tác giả muốn nhấn mạnh rằng các vấn đề này đã bám rễ trong xã hội qua nhiều thế hệ, phù hợp hoàn toàn với “ingrained”. Vì vậy, đây là lựa chọn đúng về ngữ nghĩa và phong cách học thuật.
C. volatile – SAI – “Volatile” nghĩa là “dễ biến động, không ổn định”, thường dùng mô tả thị trường, cảm xúc, khí chất hoặc tình hình chính trị. Nó mang nghĩa trái ngược hoàn toàn với “entrenched”, vốn mô tả điều “cố định, ăn sâu, không dễ thay đổi”. Yếu tố bất bình đẳng thu nhập mà đoạn văn mô tả không phải “dễ biến động”, mà là “ổn định một cách tiêu cực”. Nên C sai về ý nghĩa.
D. systematic – SAI – “Systematic” nghĩa là “có hệ thống, được tổ chức”, không đồng nghĩa với “entrenched”. Một vấn đề có hệ thống chưa chắc đã “ăn sâu bám rễ”, mà chỉ mang tính cấu trúc hoặc được thực hiện có quy trình. Nếu thay vào câu, nghĩa sẽ lệch vì tác giả muốn nhấn mạnh tính lâu đời, khó thay đổi của các yếu tố gây bất bình đẳng, không chỉ tính tổ chức hay tính hệ thống của chúng. Vì vậy, chọn D là sai về sắc thái nghĩa.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. These extensive policy measures seek to rebuild community bonds while systematically tackling the fundamental origins of current societal problems through efficient approaches.
B. These broad governmental initiatives intend to strengthen institutional frameworks while comprehensively resolving the surface-level symptoms of modern global issues through coordinated methods.
C. These wide-ranging reform proposals plan to enhance economic stability while simultaneously confronting the secondary effects of present-day crises using strategic interventions.
D. These holistic intervention programs aspire to restore political legitimacy while directly combating the immediate manifestations of contemporary difficulties through collaborative techniques.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Các biện pháp chính sách toàn diện này nhằm mục đích xây dựng lại mối liên kết cộng đồng, đồng thời giải quyết một cách có hệ thống nguồn gốc cơ bản của các vấn đề xã hội hiện tại thông qua các phương pháp tiếp cận hiệu quả.
B. Các sáng kiến rộng rãi của chính phủ này nhằm mục đích củng cố khuôn khổ thể chế, đồng thời giải quyết toàn diện các triệu chứng bề mặt của các vấn đề toàn cầu hiện đại thông qua các phương pháp phối hợp.
C. Các đề xuất cải cách toàn diện này nhằm mục đích tăng cường ổn định kinh tế, đồng thời đối mặt với những tác động thứ cấp của các cuộc khủng hoảng hiện nay bằng các biện pháp can thiệp chiến lược.
D. Các chương trình can thiệp toàn diện này mong muốn khôi phục tính chính danh về chính trị, đồng thời trực tiếp giải quyết các biểu hiện trước mắt của những khó khăn đương thời thông qua các kỹ thuật hợp tác.
A. These extensive policy measures seek to rebuild community bonds while systematically tackling the fundamental origins of current societal problems through efficient approaches – ĐÚNG – Phương án này thể hiện đầy đủ ba ý cốt lõi trong câu gốc: “reconstruct social cohesion” được diễn đạt lại thành “rebuild community bonds”, hoàn toàn tương đương về mặt ngữ nghĩa. Cụm “addressing the root causes” được paraphrase chính xác thành “tackling the fundamental origins”, vẫn giữ nguyên ý giải quyết tận gốc vấn đề. Cuối cùng, “effectively and systematically” được thể hiện bằng “through efficient approaches” và việc bổ sung “systematically” trong mệnh đề đầu tiên giúp duy trì tính chính xác nội dung. Về coherence, câu vẫn giữ mạch hai mục tiêu song song: tái thiết gắn kết xã hội và xử lý nguyên nhân nền tảng. Không có sự sai lệch về trọng tâm hay mức độ bao quát, khiến A là paraphrase bám sát nhất cả về ý nghĩa lẫn cấu trúc lập luận.
B. These broad governmental initiatives intend to strengthen institutional frameworks while comprehensively resolving the surface-level symptoms of modern global issues through coordinated methods – SAI – Lý do sai nằm ở chỗ phương án B làm biến đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu gốc. Trong khi câu gốc nói “addressing the root causes”, phương án này lại dùng “resolving the surface-level symptoms”, tức là chuyển từ “nguyên nhân gốc” sang “triệu chứng bề mặt”, trái nghĩa và lệch hoàn toàn thông điệp tác giả muốn nhấn mạnh. Ngoài ra, cụm “strengthen institutional frameworks” không tương đương với “reconstruct social cohesion”. Câu gốc tập trung vào gắn kết xã hội, còn phương án này lại nói đến củng cố thể chế. Sự thay đổi trọng tâm này khiến paraphrase không còn tương thích về mặt nội dung. Đây là lỗi semantic distortion (biến dạng nghĩa).
C. These wide-ranging reform proposals plan to enhance economic stability while simultaneously confronting the secondary effects of present-day crises using strategic interventions – SAI – Phương án này cũng làm sai lệch nội dung. Câu gốc hoàn toàn không đề cập “economic stability”, nhưng phương án C lại biến mục tiêu chính thành “tăng cường ổn định kinh tế”, sai hoàn toàn. Thêm vào đó, “root causes” bị thay bằng “secondary effects”, tức yếu tố thứ cấp, trái ngược với yêu cầu giải thích nguyên nhân gốc rễ. Điều này thay đổi bản chất thông điệp của đoạn văn, khiến phương án C không thể xem là paraphrase chính xác. Mạch lập luận cũng bị bóp méo khi chuyển từ xã hội sang kinh tế, không còn giữ coherence với câu gốc.
D. These holistic intervention programs aspire to restore political legitimacy while directly combating the immediate manifestations of contemporary difficulties through collaborative techniques – SAI – Giống các phương án sai khác, D làm lệch ý đáng kể. Câu gốc không hề nói đến “political legitimacy”, đây là nội dung hoàn toàn mới và không liên quan. Ngoài ra, “immediate manifestations” cũng không tương đương với “root causes”. Một bên nói về biểu hiện trước mắt, một bên nói về nguyên nhân sâu xa – hoàn toàn trái nghĩa. Vì vậy đây không phải paraphrase mà là sự thay đổi nội dung cốt lõi.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Employment anxiety affects 65% of the global workforce, while income inequality expands across 60% of nations worldwide.
B. The Second World Summit for Social Development in Geneva will focus on four foundational principles for policy reform.
C. Over
B. 8 billion people survive on
B. 15 to 6.85 dollars daily, representing more than one-third of the global population.
D. Interpersonal trust has completely disappeared between all generational cohorts, causing a total breakdown of the social fabric globally.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Lo lắng về việc làm ảnh hưởng đến 65% lực lượng lao động toàn cầu, trong khi bất bình đẳng thu nhập lan rộng trên 60% quốc gia trên toàn thế giới.
B. Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới lần thứ hai về Phát triển Xã hội tại Geneva sẽ tập trung vào bốn nguyên tắc nền tảng cho cải cách chính sách.
C. Hơn 2,8 tỷ người sống với mức thu nhập từ 2,15 đến 6,85 đô la mỗi ngày, chiếm hơn một phần ba dân số toàn cầu.
D. Niềm tin giữa các cá nhân đã hoàn toàn biến mất giữa tất cả các nhóm thế hệ, gây ra sự sụp đổ hoàn toàn của cấu trúc xã hội trên toàn cầu.
A. Employment anxiety affects 65% of the global workforce, while income inequality expands across 60% of nations worldwide – SAI – Phương án này sai vì đã đảo ngược hai số liệu mà đoạn văn cung cấp. Văn bản nêu rõ rằng khoảng 60 phần trăm lực lượng lao động toàn cầu lo ngại sâu sắc về an ninh việc làm, trong khi bất bình đẳng thu nhập tiếp tục mở rộng trên 65 phần trăm quốc gia. Khi phương án này hoán đổi hai con số, nó làm sai lệch cả facts và mạch lập luận mà tác giả trình bày. Về ngữ nghĩa, câu vẫn trôi chảy và ngữ pháp chính xác, nhưng nội dung lại không phù hợp với dữ kiện gốc. Về mặt coherence, việc chuyển đổi số liệu làm cho nội dung trở nên không khớp với luận chứng trong bài, gây ra sự sai lệch thông tin mà một câu hỏi dạng true–false không cho phép. Mặc dù cấu trúc logic của câu tương đối đúng dạng so sánh hai hiện tượng, nhưng vì số liệu bị thay đổi nên phương án này không thể xem đúng theo văn bản.
B. The Second World Summit for Social Development in Geneva will focus on four foundational principles for policy reform – SAI – Phương án này sai ở hai chi tiết quan trọng. Thứ nhất, đoạn văn nêu rõ hội nghị sẽ diễn ra tại Doha chứ không phải Geneva. Chi tiết sai về địa danh làm phương án mất hoàn toàn tính chính xác. Thứ hai, văn bản nêu rõ khuôn khổ chính sách được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc cơ bản gồm equity, universal economic security và solidarity, chứ không phải bốn nguyên tắc. Việc thay đổi cả số lượng nguyên tắc và địa điểm khiến phương án này sai nghiêm trọng về factual accuracy. Dù cấu trúc câu mang tính học thuật và lập luận rõ ràng, sự sai lệch thông tin thực tế phá vỡ coherence giữa phương án và nội dung đoạn văn. Trong loại câu hỏi kiểm tra thông tin, chỉ cần sai một chi tiết nhỏ cũng bị loại, huống hồ ở đây có đến hai chi tiết sai.
C. Over
B. 8 billion people survive on
B. 15 to 6.85 dollars daily, representing more than one-third of the global population – ĐÚNG – Phương án này hoàn toàn phù hợp với dữ liệu trong đoạn hai, nơi tác giả xác nhận rằng hơn
B. 8 tỉ người sống chỉ với mức thu nhập
B. 15 đến 6.85 mỗi ngày và con số đó tương ứng hơn một phần ba nhân loại. Về mặt ngữ nghĩa, câu phản ánh chính xác mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế xã hội mà bài viết mô tả. Cấu trúc câu cũng duy trì tính học thuật đặc trưng, với cụm số liệu được trình bày theo đúng trật tự logic mà bài đã đưa ra. Về coherence, nội dung của phương án hoàn toàn thống nhất với luận điểm rằng bất ổn kinh tế là mối đe dọa lớn cho phát triển bền vững toàn cầu. Không có bất kỳ thông tin nào bị thêm, bớt, hay diễn giải sai, giữ nguyên factual accuracy.
D. Interpersonal trust has completely disappeared between all generational cohorts, causing a total breakdown of the social fabric globally – SAI – Phương án này sai do sử dụng các cụm từ tuyệt đối hóa như completely disappeared và total breakdown, trong khi đoạn văn chỉ nói rằng interpersonal trust declines significantly giữa các thế hệ, tức là giảm mạnh, không phải biến mất hoàn toàn. Việc dùng từ ngữ mang tính tuyệt đối làm thay đổi hoàn toàn mức độ nghiêm trọng mà đoạn văn mô tả. Về mặt coherence, phương án này khuếch đại nội dung hơn mức tác giả đưa ra, dẫn đến misinterpretation khi so sánh textual evidence. Mặc dù câu có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và mang phong cách học thuật, nó thổi phồng tình trạng xuống mức cực đoan, điều không được hỗ trợ bởi văn bản. Do đó, nó không thể xem là đúng theo nội dung đoạn văn.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the daily income range that 2.8 billion people live on?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2
C. Paragraph 3
D. Paragraph 4
Giải Thích: Đoạn văn nào tác giả đề cập đến mức thu nhập hàng ngày của 2,8 tỷ người?
B. Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn hai là nơi tác giả đề cập trực tiếp đến con số hơn hai phẩy tám tỉ người sống với mức thu nhập từ hai phẩy mười lăm đến sáu phẩy tám mươi lăm mỗi ngày. Đây là đoạn duy nhất chứa số liệu cụ thể về thu nhập hằng ngày, được sử dụng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự bất ổn kinh tế toàn cầu. Về mặt ngữ nghĩa, đoạn hai triển khai lập luận bằng cách đưa ra thống kê rõ ràng nhằm chứng minh tình trạng kinh tế bấp bênh là một phần cấu trúc của bất bình đẳng xã hội. Về coherence, dữ liệu này nằm trong mạch phân tích về sự mong manh của lực lượng lao động và sự thiếu an toàn kinh tế. Do đó, phương án này phản ánh trùng khớp với thông tin gốc.
Question 30: In which paragraph does the writer mention that policy frameworks should be built upon how many foundational principles?
A. Paragraph 1
B. Paragraph 2
C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Giải Thích: Trong đoạn văn nào tác giả đề cập rằng khuôn khổ chính sách nên được xây dựng dựa trên bao nhiêu nguyên tắc cơ bản?
D. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn bốn là phần duy nhất đề cập trực tiếp đến khuôn khổ chính sách và số lượng nguyên tắc nền tảng cần được xây dựng. Trong đoạn, tác giả nêu rõ rằng các chuyên gia khuyến nghị một khung chính sách dựa trên ba nguyên tắc: equity, universal economic security, và solidarity. Đây là thông tin cụ thể mà câu hỏi hướng đến. Về ngữ nghĩa, đoạn bốn chuyển từ mô tả thực trạng sang đề xuất giải pháp, do đó phù hợp nhất với nội dung câu hỏi. Về mặt coherence, đây là phần tự nhiên của mạch văn để xuất hiện các nguyên tắc chính sách. Vì vậy, phương án này trùng khớp với dữ kiện được nêu trong văn bản.
Tạm Dịch Bài Đọc
Xã hội đương đại đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng xã hội chưa từng có, được đặc trưng bởi tình trạng bất ổn kinh tế, bất bình đẳng gia tăng và sự suy giảm niềm tin trên nhiều lĩnh vực trên toàn thế giới. Thách thức đa chiều này đe dọa sự phát triển bền vững toàn cầu, đòi hỏi những hành động can thiệp toàn diện và khẩn cấp từ cộng đồng quốc tế cũng như các tổ chức chính phủ. Báo cáo đặc biệt mới nhất của Đại học Liên Hợp Quốc đã công bố những số liệu đáng báo động, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của những vấn đề có tính liên kết sâu sắc đang ảnh hưởng đến hàng tỉ người trên thế giới.
Hơn 2,8 tỉ người – tương đương hơn một phần ba nhân loại – chỉ sống dựa vào mức thu nhập từ 2,15 đến 6,85 đô la mỗi ngày, đặt họ vào tình trạng cận kề nghèo cùng cực và bấp bênh tài chính. Sự thiếu ổn định về việc làm cũng đã đạt mức nghiêm trọng, với khoảng 60% lực lượng lao động toàn cầu bày tỏ lo ngại sâu sắc về sự an toàn của công việc và triển vọng nghề nghiệp trong tương lai. Mức độ dễ tổn thương trên diện rộng này cho thấy sự bất ổn kinh tế đã ăn sâu vào cấu trúc kinh tế – xã hội hiện đại, tạo ra những rủi ro mang tính hệ thống cho toàn bộ cộng đồng và các nhóm dễ bị tổn thương.
Bất bình đẳng thu nhập tiếp tục gia tăng nhanh chóng tại 65% quốc gia trên toàn thế giới, bị thúc đẩy bởi các yếu tố ăn sâu như phân biệt chủng tộc, hệ thống đẳng cấp, sự bất lợi về địa lý và xuất thân gia đình. Song song với đó, sự gắn kết xã hội suy giảm nghiêm trọng vì hơn một nửa dân số thế giới thể hiện sự thiếu tin tưởng vào các cơ quan chính phủ và giới lãnh đạo chính trị. Niềm tin giữa các cá nhân ở những thế hệ khác nhau cũng giảm mạnh, cho thấy sự rạn nứt căn bản trong cấu trúc xã hội và các mối liên kết cộng đồng.
Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới lần thứ hai về Phát triển Xã hội sắp diễn ra tại Doha mở ra một cơ hội có tính bước ngoặt cho sự hợp tác quốc tế và hành động toàn cầu phối hợp. Các chuyên gia mạnh mẽ kêu gọi xây dựng những khuôn khổ chính sách mang tính chuyển đổi dựa trên ba nguyên tắc nền tảng: công bằng, an ninh kinh tế phổ quát và tinh thần đoàn kết. Các chiến lược toàn diện này hướng đến việc tái thiết gắn kết xã hội đồng thời giải quyết có hệ thống những nguyên nhân gốc rễ của các thách thức hiện nay. Nếu không thực hiện các cải cách sâu rộng này một cách dứt khoát, những cuộc khủng hoảng hiện tại có thể phá hủy không thể đảo ngược các thiết chế dân chủ và các mục tiêu phát triển bền vững trên toàn cầu.


