Question 31: The phrase “dig their heels in” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. give in
B. back down
C. hold up D. stand firm
Giải Thích: Cụm từ “dig their heels in” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. give in – SAI – Cụm give in có nghĩa là nhượng bộ hoặc đầu hàng trước áp lực, trái hoàn toàn với tinh thần của dig their heels in trong ngữ cảnh đoạn văn. Ở đoạn mô tả, các nhà quản lý buộc phải kiên quyết đưa ra quyết định đóng cửa trường học để bảo đảm an toàn cho học sinh, chứ không phải chấp nhận hay nhún nhường trước tình hình. Vì vậy give in làm lệch hoàn toàn sắc thái cứng rắn và quyết liệt mà cụm gốc muốn thể hiện. Ngữ pháp thì đúng, nhưng ngữ nghĩa lại trái ngược vì dig their heels in hàm ý sự kiên định mạnh mẽ, trong khi give in nhấn mạnh sự bỏ cuộc hay từ bỏ lập trường. Về coherence, nếu thay bằng give in, câu văn sẽ sai hoàn toàn về logic hành động của ban quản lý trong bối cảnh khẩn cấp.
B. back down – SAI – Back down mang nghĩa rút lui, thỏa hiệp hoặc từ bỏ lập trường ban đầu, thường xảy ra khi có tranh cãi hoặc xung đột quan điểm. Điều này hoàn toàn đi ngược với ý nghĩa thực sự của dig their heels in, vốn mô tả việc giữ vững quan điểm dù gặp áp lực. Trong đoạn văn, nhà quản lý không “rút lui”, mà họ phải ra quyết định mạnh mẽ, cứng rắn và không thể lùi bước trước nguy cơ nhiệt độ tăng cao. Nếu thay cụm gốc bằng back down, câu văn sẽ mô tả họ yếu thế hoặc bị ép bỏ đi quan điểm, điều không đúng với diễn biến thật trong đoạn. Về ngữ nghĩa, back down tạo ra hướng nghĩa đối lập và phá vỡ coherence của đoạn văn.
C. hold up – SAI – Hold up có nhiều nghĩa, như trì hoãn, chống đỡ, hoặc duy trì trong một số trường hợp. Tuy nhiên, không nghĩa nào tương ứng với sắc thái quyết liệt của dig their heels in. Trong bối cảnh mô tả hành động của ban quản lý khi phải quyết định đóng cửa trường học vì nắng nóng, hold up không truyền tải được ý kiên định hay cứng rắn, mà làm câu trở nên mơ hồ và thiếu chính xác. Nếu đặt vào câu, hành động của nhà quản lý bị diễn đạt thành “giữ vững hoặc kéo dài điều gì đó” mà không nói rõ lập trường. Về logic, cụm này không phản ánh đúng tính chất hành động được mô tả: một quyết định mang tính bắt buộc, thể hiện quan điểm rõ ràng và không nhân nhượng. Vì vậy phương án này sai về ngữ nghĩa và cohesion.
D. stand firm – ĐÚNG – Cụm stand firm mang nghĩa giữ vững lập trường, kiên định không thay đổi quyết định trước áp lực hoặc khó khăn, trùng khớp hoàn toàn với nghĩa của dig their heels in trong ngữ cảnh bài đọc. Khi quản lý trường học phải đối mặt với nhiệt độ nguy hiểm, họ không thể dao động, mà phải kiên quyết đưa ra quyết định đóng cửa trường để bảo vệ an toàn học sinh. Stand firm thể hiện đúng sắc thái mạnh mẽ, cứng rắn và không nhượng bộ của hành động đó. Về mặt coherence, cụm này duy trì đúng logic mạch văn, vì nó nhấn mạnh tính cần thiết và cấp bách của quyết định quản trị trước tình trạng khí hậu khắc nghiệt. Về ngữ pháp, đây là động từ cụm hoàn chỉnh và phù hợp thay thế cụm gốc. Vì vậy stand firm truyền tải chính xác nhất ý của đoạn văn.
Question 32: All of the following adaptation measures are mentioned EXCEPT _________.
A. Cultivating drought-resistant vegetation for natural shade
B. Applying reflective coating materials to reduce thermal absorption
C. Installing renewable energy-powered cooling systems
D. Implementing underground geothermal cooling networks
Giải Thích: Tất cả các biện pháp thích ứng sau đây đều được đề cập TRỪ _________.
A. Trồng cây chịu hạn để tạo bóng râm tự nhiên
B. Sử dụng vật liệu phủ phản quang để giảm hấp thụ nhiệt
C. Lắp đặt hệ thống làm mát sử dụng năng lượng tái tạo
D. Triển khai mạng lưới làm mát địa nhiệt ngầm
A. Cultivating drought-resistant vegetation for natural shade – SAI – Phương án này được đề cập trực tiếp trong đoạn hai, nơi văn bản mô tả các biện pháp thích ứng như trồng cây chịu hạn nhằm tạo bóng mát tự nhiên cho khuôn viên trường học. Về mặt ngữ nghĩa, cụm từ này phù hợp với mô tả về giải pháp giảm nhiệt độ trong bối cảnh biến đổi khí hậu, đặc biệt tại các khu vực thiếu cơ sở hạ tầng. Khi áp dụng vào mạch văn, biện pháp này thể hiện rõ sự kết hợp giữa điều kiện sinh thái địa phương và khả năng ứng phó của nhà trường trước nhiệt độ tăng cao. Ngoài ra, coherence giữa biện pháp này và các giải pháp khác trong cùng đoạn đều được duy trì, cho thấy đây là thông tin chính xác, không phải lựa chọn sai. Vì vậy, phương án A không phải đáp án cần loại trừ vì nó xuất hiện một cách rõ ràng và chính xác trong bài đọc và phù hợp với ý đồ tác giả khi mô tả các chiến lược giảm nhiệt.
B. Applying reflective coating materials to reduce thermal absorption – SAI – Văn bản đề cập cụ thể việc sử dụng các vật liệu phủ phản quang để hạn chế hấp thụ nhiệt và giữ cho môi trường học tập mát hơn trong bối cảnh nhiệt độ tăng cao. Về mặt ngữ pháp, cụm này được diễn đạt trọn vẹn và đóng vai trò quan trọng trong danh sách các biện pháp thích ứng. Về mặt ngữ nghĩa, reflective coating materials phản ánh đúng bản chất của vật liệu tiết kiệm năng lượng, có tác dụng giảm bức xạ nhiệt, phù hợp với nỗ lực giảm nhiệt độ trong lớp học. Biện pháp này duy trì coherence chặt chẽ với các biện pháp còn lại vì nó nhắm vào việc cải thiện điều kiện vật lý của trường học. Vì thế, nội dung này xuất hiện trong bài và hoàn toàn phù hợp, nên phương án B không thể là lựa chọn sai theo yêu cầu của câu hỏi.
C. Installing renewable energy-powered cooling systems – SAI – Đây là một trong những biện pháp được liệt kê trực tiếp trong đoạn hai, nơi tác giả mô tả rõ rằng các hệ thống làm mát chạy bằng năng lượng tái tạo được sử dụng như giải pháp bền vững để đối phó với tình trạng nhiệt độ quá cao tại trường học. Về ngữ nghĩa, biện pháp này thể hiện sự ứng dụng công nghệ hiện đại nhằm đảm bảo môi trường học đường có thể duy trì mức nhiệt an toàn mà không làm tăng thêm gánh nặng năng lượng. Về coherence, nó nằm trong chuỗi biện pháp thích ứng được trình bày một cách liên tục, góp phần minh họa sự đa dạng trong chiến lược ứng phó của các tổ chức quốc tế. Vì vậy phương án C có xuất hiện trong bài và không phải đáp án bị loại trừ.
D. Implementing underground geothermal cooling networks – ĐÚNG – Đây là lựa chọn không được đề cập trong văn bản. Bài đọc liệt kê ba dạng biện pháp thích ứng: trồng cây chịu hạn để tạo bóng mát, sử dụng lớp phủ phản quang để giảm hấp thụ nhiệt, và lắp đặt hệ thống làm mát sử dụng năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, không có đoạn nào đề cập đến việc triển khai hệ thống làm mát địa nhiệt ngầm. Về ngữ nghĩa, geothermal cooling networks là giải pháp công nghệ cao thường thấy trong kiến trúc xanh của các quốc gia phát triển, nhưng lại vượt quá phạm vi các biện pháp mà văn bản mô tả, vốn chủ yếu tập trung vào chiến lược phù hợp với nguồn lực hạn chế ở các khu vực dễ tổn thương. Về coherence, nếu xuất hiện, biện pháp này sẽ phá vỡ sự đồng nhất trong danh sách vì nó đòi hỏi cơ sở hạ tầng rất phức tạp, không phù hợp với bối cảnh đang bàn luận. Vì thế, phương án D chính là lựa chọn thỏa mãn yêu cầu EXCEPT của câu hỏi.
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
UNESCO and UNICEF report that over 80,000 schools across 87 countries have implemented heat-mitigation measures.
A. [I] B. [II]
C. [III]
D. [IV]
Giải Thích: Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [I] – SAI – Vị trí [I] nằm ở đoạn một, nơi tác giả đang mô tả sự xuống cấp của điều kiện trường học dưới tác động của nhiệt độ tăng cao và nhấn mạnh sự nguy hiểm đối với học sinh. Đoạn một hoàn toàn tập trung vào hậu quả của hiện tượng này mà chưa chuyển sang thảo luận về những nỗ lực can thiệp. Về coherence, nếu chèn câu chứa thống kê toàn cầu từ UNESCO và UNICEF vào vị trí này, mạch văn sẽ trở nên thiếu tự nhiên vì phần này chưa đề cập bất kỳ giải pháp nào; do đó, việc đưa số liệu về lượng trường đã áp dụng biện pháp giảm nhiệt là không phù hợp. Về logic, đoạn một nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề chứ chưa vào phần hành động quốc tế, nên chèn dữ liệu về triển khai biện pháp giảm nhiệt sẽ phá vỡ sự phát triển ý theo trình tự từ vấn đề đến giải pháp mà bài đã xây dựng.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] thuộc đoạn hai, ngay sau câu “International organizations have mobilized comprehensive adaptation strategies to combat this educational emergency.” Đoạn này bắt đầu chuyển từ mô tả thực trạng sang trình bày các nỗ lực quốc tế và các biện pháp được triển khai. Một câu đưa thống kê lớn từ UNESCO và UNICEF về số trường học đã áp dụng biện pháp giảm nhiệt phù hợp hoàn hảo với chức năng mở rộng luận điểm của đoạn, cho thấy quy mô toàn cầu của các nỗ lực thích ứng. Về coherence, câu này kết nối tự nhiên với câu trước bằng cách cung cấp minh chứng cụ thể cho tuyên bố rằng “các tổ chức quốc tế đã huy động chiến lược thích ứng toàn diện”. Về mạch văn, sự xuất hiện của dữ liệu thực tế trước khi liệt kê các biện pháp kỹ thuật tạo ra sự logic trong lập luận: có bằng chứng → có biện pháp → có mô tả chi tiết. Vì vậy, đây là vị trí duy nhất bảo đảm mạch lạc và đúng chức năng diễn ngôn của câu chèn.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] nằm ở đoạn ba, nơi tác giả dẫn chứng bằng các ví dụ cụ thể như Brazil và Burkina Faso cũng như tình hình ở Anh và Athens. Đoạn này tập trung vào minh họa điển hình cho các mô hình giải pháp, không phải báo cáo thống kê toàn cầu. Nếu chèn câu chứa dữ liệu UNESCO và UNICEF vào, đoạn văn sẽ trở nên mất cân đối do đang từ ví dụ cụ thể nhảy sang thống kê toàn cầu, làm đứt mạch liệt kê các trường hợp thực tế tại từng quốc gia. Về coherence, vị trí này không phù hợp vì đoạn ba có cấu trúc “ví dụ quốc tế đa dạng”, trong khi câu chèn là “số liệu quy mô toàn cầu”, không tương thích với vai trò minh họa của đoạn.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] nằm trong đoạn bốn, đoạn này tập trung phân tích tác động tiêu cực của nhiệt độ cao lên nhận thức, tỉ lệ vắng học và kết quả phát triển lâu dài. Đây là phần hậu quả, nhấn mạnh các rủi ro và tương lai nếu không hành động. Nếu đưa thống kê UNESCO-UNICEF về số trường đã thực hiện biện pháp vào đoạn này, thông tin đó sẽ không ăn khớp vì đoạn bốn không mô tả nỗ lực hay giải pháp nào mà tập trung phân tích tác động. Như vậy, nội dung sẽ bị chèn lệch chủ đề, gây đứt mạch lập luận theo trình tự: vấn đề - nỗ lực - ví dụ - hệ quả.
Question 34: The word “Their” in paragraph 2 refers to _________.
A. International organizations (UNESCO and UNICEF)
B. Educational institutions
C. Developing nations
D. Students
Giải Thích: Từ “Their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. Developing nations – ĐÚNG – Đại từ sở hữu Their nằm ngay sau câu nhấn mạnh rằng developing nations đang gặp hạn chế nghiêm trọng về kinh phí: “However, funding remains severely limited across most developing nations worldwide.” Nguyên tắc tham chiếu ưu tiên danh từ gần nhất khiến developing nations trở thành đối tượng logic nhất mà Their hướng đến. Về coherence, điều này phù hợp vì câu tiếp theo mô tả initiatives, tức sáng kiến được triển khai trong bối cảnh thiếu kinh phí, hoàn toàn tương thích với thực trạng của developing nations. Nội dung đoạn hai cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp nhằm hỗ trợ những quốc gia thiếu nguồn lực, cho thấy sáng kiến thuộc về họ là hợp lý nhất. Vì vậy đây là phương án khớp hoàn toàn với mạch văn và ngữ pháp.
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Development banks provide major funding for retrofitting educational facilities in developing countries worldwide.
B. Innovative architectural designs using natural ventilation offer better alternatives to conventional air conditioning systems.
C. Global examples show diverse innovative approaches to school heat problems across different regions and contexts.
D. Municipal authorities establish funding mechanisms to address urban heat island effects in educational institutions.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Các ngân hàng phát triển cung cấp nguồn tài trợ lớn cho việc cải tạo cơ sở vật chất giáo dục ở các nước đang phát triển trên toàn thế giới.
B. Các thiết kế kiến trúc sáng tạo sử dụng thông gió tự nhiên mang lại giải pháp thay thế tốt hơn cho hệ thống điều hòa không khí thông thường.
C. Các ví dụ toàn cầu cho thấy nhiều cách tiếp cận sáng tạo khác nhau để giải quyết vấn đề nhiệt độ trường học ở các khu vực và bối cảnh khác nhau.
D. Chính quyền thành phố thiết lập các cơ chế tài trợ để giải quyết hiệu ứng đảo nhiệt đô thị trong các cơ sở giáo dục.
A. Development banks provide major funding for retrofitting educational facilities in developing countries worldwide – SAI – Phương án này chỉ bao quát một phần ngắn trong đoạn ba, cụ thể là ví dụ về Brazil nhận khoảng 100 triệu đô la từ Inter-American Development Bank. Tuy nhiên, đoạn ba không chỉ nói về nguồn tài trợ của ngân hàng phát triển mà còn đề cập đến nhiều trường hợp khác như thiết kế trường học tự thông gió của Francis Kéré ở Burkina Faso, nhiệt độ lớp học lên đến ba mươi sáu độ ở Anh, và cơ chế tài trợ tại Athens để đối phó đảo nhiệt đô thị. Do đó, phương án A thu hẹp nội dung quá mức, làm mất đi tính đa dạng của các ví dụ trong đoạn. Về coherence, phương án này chỉ phản ánh một mảnh nhỏ, không thể đại diện cho toàn bộ mạch luận của đoạn ba, vốn nhấn mạnh sự phong phú trong giải pháp ứng phó ở nhiều bối cảnh địa lý khác nhau. Vì vậy, đây là một tóm tắt không đầy đủ.
B. Innovative architectural designs using natural ventilation offer better alternatives to conventional air conditioning systems – SAI – Phương án này cũng chỉ phản ánh một phần nội dung trong đoạn, cụ thể là ví dụ về kiến trúc của Francis Kéré tại Burkina Faso với thiết kế thông gió tự nhiên để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt mà không cần điều hòa. Mặc dù đây là một điểm quan trọng, đoạn ba không chỉ bàn về kiến trúc thông gió tự nhiên mà còn trình bày nhiều ví dụ khác như khoản tài trợ lớn ở Brazil, tình trạng nhiệt độ cao tại Anh, và biện pháp thích ứng ở Athens. Việc chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ khiến phương án này trở nên phiến diện, thiếu bao quát. Về coherence, phương án này không thể tóm tắt toàn đoạn vì bỏ qua yếu tố chính là “nhiều ví dụ quốc tế”, một nội dung trọng tâm của đoạn ba. Vì vậy đây không thể được xem là tóm tắt đầy đủ.
C. Global examples show diverse innovative approaches to school heat problems across different regions and contexts – ĐÚNG – Phương án này phản ánh đầy đủ nhất mạch nội dung của đoạn ba, nơi tác giả trình bày chuỗi ví dụ từ các vùng khác nhau trên thế giới nhằm minh họa cho sự đa dạng trong cách ứng phó với nhiệt độ tăng cao tại các trường học. Đoạn ba nêu Brazil với khoản đầu tư lớn để cải tạo cơ sở vật chất, Burkina Faso với thiết kế thông gió tự nhiên, Anh với nhiệt độ cao trong lớp học, và Athens với cơ chế hỗ trợ tài chính cho trường học. Về ngữ nghĩa, phương án này bao gồm được tính chất “global”, “diverse” và “innovative”, chính là ba yếu tố then chốt cấu thành nội dung đoạn ba. Về coherence, phương án này thể hiện đúng mục đích đoạn văn: cung cấp ví dụ minh chứng cho các biện pháp sáng tạo ở nhiều bối cảnh khác nhau. Do đó, nó phù hợp nhất với toàn bộ đoạn.
D. Municipal authorities establish funding mechanisms to address urban heat island effects in educational institutions – SAI – Phương án này chỉ tập trung vào phần cuối của đoạn ba, nơi Athens được nhắc đến như một ví dụ về chính quyền địa phương tạo nguồn tài trợ cho các trường học để đối phó hiệu ứng đảo nhiệt. Tuy nhiên, đoạn ba không chỉ bàn về Athens mà có nhiều ví dụ khác nhau được phân bố xuyên suốt đoạn, bao gồm Brazil, Burkina Faso, và Anh. Việc chỉ nhấn mạnh vào municipal authorities khiến phương án trở nên quá hẹp so với nội dung trọng tâm. Về coherence, phương án này không thể đại diện cho toàn bộ đoạn vì nó bỏ qua đa phần các ví dụ có vai trò quan trọng trong lập luận. Do đó, đây không phải là bản tóm lược đầy đủ cho đoạn ba.
Question 36: The word “ventilated” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. renovated
B. insulated
C. spacious D. suffocating
Giải Thích: Từ “ventilated” ở đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A. renovated – SAI – Renovated mang nghĩa được cải tạo hoặc tân trang lại, chủ yếu đề cập đến việc nâng cấp, phục hồi một công trình để trở nên mới hoặc tốt hơn. Từ này không liên quan trực tiếp đến khái niệm không khí lưu thông hay sự thông gió, vốn là trọng tâm của từ ventilated. Về mặt ngữ nghĩa, renovated chỉ đề cập tới tình trạng thẩm mỹ hoặc cấu trúc vật lý chứ không đề cập đến trạng thái không khí bên trong. Vì vậy, nó không thể xem là trái nghĩa với ventilated. Xét về coherence trong văn bản, đoạn ba mô tả các thiết kế trường học ở Burkina Faso với khả năng thông gió tự nhiên để đối phó với nhiệt độ cao. Ý nghĩa của ventilated nằm trong phạm vi khí động học và vi khí hậu, còn renovated thuộc về sửa chữa công trình, không có đối lập logic. Do đó, phương án này sai cả về ngữ nghĩa đối lập và ngữ cảnh.
B. insulated – SAI – Insulated nghĩa là được cách nhiệt hoặc cách âm, nhằm ngăn cản sự truyền nhiệt hoặc âm thanh giữa bên trong và bên ngoài. Dù từ này có liên quan đến điều kiện môi trường của công trình, nó không tạo ra quan hệ đối lập trực tiếp với ventilated. Một công trình insulated có thể vẫn ventilated nếu được thiết kế hợp lý. Về ngữ nghĩa, insulated tập trung vào việc ngăn sự truyền nhiệt hoặc âm, còn ventilated nói về sự lưu thông không khí. Hai khái niệm này không nằm trên một trục đối lập mà có thể bổ trợ lẫn nhau. Trong ngữ cảnh đoạn ba, kiến trúc của Francis Kéré tận dụng thông gió tự nhiên để giảm nhiệt, nhưng không hề đề cập đến cách nhiệt như một biện pháp trái ngược. Vì vậy, insulated không thể được coi là antonym, khiến phương án này không phù hợp.
C. spacious – SAI – Spacious nghĩa là rộng rãi, thoáng đãng về diện tích. Khái niệm này liên quan đến kích thước vật lý của không gian, không phải sự lưu thông không khí. Một không gian spacious vẫn có thể thiếu thông gió nếu bị kín hoặc không có luồng khí. Trong ngữ nghĩa học, spacious thuộc trường nghĩa kích thước, còn ventilated thuộc trường nghĩa điều kiện không khí. Hai trường nghĩa này không đối lập nhau mà chỉ mô tả các đặc điểm khác nhau của không gian xây dựng. Vì vậy, spacious không thể là từ trái nghĩa. Xét coherence của đoạn văn, tác giả nhấn mạnh việc các công trình của Kéré sử dụng vật liệu bản địa và thiết kế tối ưu cho luồng không khí tự nhiên. Không có ý nào đề cập đến sự rộng rãi hay chật chội của không gian, nên phương án C không phù hợp.
D. suffocating – ĐÚNG – Suffocating mang nghĩa ngột ngạt, thiếu không khí, tạo cảm giác khó thở do không có sự lưu thông không khí. Đây chính là đối lập trực tiếp với ventilated, vốn mô tả một không gian có không khí được lưu thông tốt. Về mặt ngữ nghĩa, ventilated và suffocating nằm trên hai thái cực của cùng một trục: một bên thoáng khí, một bên bí khí. Trong ngữ cảnh đoạn ba, thiết kế trường học ở Burkina Faso được mô tả là naturally ventilated, nghĩa là tạo ra môi trường mát và thoáng mà không cần điều hòa. Trái ngược hoàn toàn, một không gian suffocating sẽ gây khó chịu và bất lợi trong điều kiện nhiệt độ cao. Về coherence, suffocating phù hợp với chủ đề tác động của khí hậu lên trường học, vì môi trường bí khí là cản trở trực tiếp đối với khả năng học tập. Vì vậy đây là phương án mang nghĩa đối lập tự nhiên và logic nhất.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Immediate funding for climate-resistant schools is essential to prevent academic disruptions that worsen global disparities.
B. Large-scale investment in weather-adapted facilities is necessary to avoid educational setbacks that intensify inequality.
C. Failure to invest urgently in climate-resilient schools will perpetuate educational disruptions and exacerbate global inequality.
D. Comprehensive funding for environmentally-adapted systems is crucial to eliminate academic interruptions that amplify inequities.
Giải Thích: Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Việc cấp vốn ngay lập tức cho các trường học thích ứng với biến đổi khí hậu là điều cần thiết để ngăn chặn những gián đoạn học tập làm trầm trọng thêm sự chênh lệch toàn cầu.
B. Việc đầu tư quy mô lớn vào các cơ sở vật chất thích ứng với thời tiết là cần thiết để tránh những trở ngại về giáo dục làm gia tăng bất bình đẳng.
C. Việc không đầu tư khẩn cấp vào các trường học thích ứng với biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục kéo dài sự gián đoạn giáo dục và làm trầm trọng thêm bất bình đẳng toàn cầu.
D. Việc cấp vốn toàn diện cho các hệ thống thích ứng với môi trường là rất quan trọng để loại bỏ những gián đoạn học tập làm gia tăng bất bình đẳng.
A. Immediate funding for climate-resistant schools is essential to prevent academic disruptions that worsen global disparities – SAI – Câu này diễn đạt một ý khá gần nhưng không hoàn toàn tương đương với bản gốc. Nó nhấn mạnh nhu cầu cấp bách và cho rằng chỉ cần có tài trợ ngay lập tức thì có thể ngăn chặn được gián đoạn giáo dục. Trong khi câu gốc nhấn mạnh mặt tiêu cực: nếu không đầu tư, tình hình sẽ tiếp tục xấu đi và bất bình đẳng sẽ gia tăng. Ngoài ra, đáp án A mang sắc thái hướng đến giải pháp tích cực, còn câu gốc nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc không hành động. Về coherence, câu này hơi đơn giản hóa mạch luận khi bỏ đi yếu tố điều kiện then chốt của câu gốc, khiến nó không hoàn toàn tương thích về logic. Vì vậy, mặc dù gần đúng về chủ đề, nó không diễn giải chính xác phần nhấn mạnh trong câu gốc.
B. Large-scale investment in weather-adapted facilities is necessary to avoid educational setbacks that intensify inequality – SAI – Đáp án này diễn đạt sự cần thiết của đầu tư quy mô lớn, nhưng nó không nhấn mạnh yếu tố then chốt của câu gốc: hậu quả tiêu cực xảy ra khi không đầu tư. Câu gốc có cấu trúc điều kiện trái chiều, nhấn mạnh rằng nếu không có hành động ngay lập tức, khủng hoảng sẽ tiếp tục kéo dài và làm trầm trọng thêm bất bình đẳng. Đáp án B chỉ mô tả lợi ích của hành động mà bỏ qua rủi ro khi không hành động. Ngoài ra, câu này rút gọn mạch luận của câu gốc, không thể hiện sắc thái cảnh báo mạnh mẽ. Về mặt coherence, nó phù hợp với chủ đề giáo dục và biến đổi khí hậu nhưng không tái tạo đúng mức độ nghiêm trọng của cảnh báo trong văn bản. Do đó, phương án này chưa đáp ứng được yêu cầu paraphrase chính xác.
C. Failure to invest urgently in climate-resilient schools will perpetuate educational disruptions and exacerbate global inequality – ĐÚNG – Đáp án này diễn đạt chính xác toàn bộ nội dung, sắc thái và logic của câu gốc. Câu gốc nói rằng nếu không có những khoản đầu tư quy mô lớn và khẩn cấp, các gián đoạn giáo dục sẽ tiếp tục xảy ra và bất bình đẳng sẽ nghiêm trọng hơn. Đáp án C tái hiện đầy đủ cấu trúc điều kiện, sử dụng động từ perpetuate để nhấn mạnh tính kéo dài của khủng hoảng và exacerbate để thể hiện mức độ tệ hơn, hoàn toàn phù hợp về ngữ nghĩa. Về coherence, nó phản ánh đúng giọng văn cảnh báo của đoạn 4, nhấn mạnh hậu quả tiêu cực khi bỏ qua đầu tư. Đây là lựa chọn duy nhất tái hiện trọn vẹn mối quan hệ nhân quả và tính khẩn cấp trong câu gốc. Vì vậy phương án này phù hợp nhất về mọi mặt.
D. Comprehensive funding for environmentally-adapted systems is crucial to eliminate academic interruptions that amplify inequities – SAI – Đáp án này chuyển câu gốc từ cảnh báo hậu quả sang nhấn mạnh giải pháp loại bỏ hoàn toàn gián đoạn giáo dục. Tuy nhiên, câu gốc không nói rằng đầu tư sẽ loại bỏ gián đoạn, mà chỉ cảnh báo rằng không đầu tư sẽ làm tình hình tệ hơn. Ngoài ra eliminate thể hiện một mức độ tuyệt đối, trái với ý văn bản vốn nhấn mạnh nguy cơ tiếp diễn, không phải khả năng xóa bỏ hoàn toàn. Về ngữ nghĩa, câu này có vẻ hứa hẹn quá mức và không phản ánh bản chất cảnh báo. Về coherence, nó đổi trọng tâm từ điều kiện tiêu cực sang tuyên bố tích cực, không còn đúng với thông điệp gốc. Vì vậy, phương án này không thể xem là paraphrase chính xác.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Over 80,000 schools in 87 countries have implemented heat-mitigation measures, according to UNESCO and UNICEF.
B. Approximately 75,000 schools in 92 countries have adopted cooling technologies, according to the World Bank.
C. Brazil's Pará State received $150 million to retrofit 45 educational facilities serving 30,000 students.
D. Francis Kéré designed air-conditioned structures in Ghana using indigenous materials for extreme temperatures.
Giải Thích: Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Theo UNESCO và UNICEF, hơn 80.000 trường học tại 87 quốc gia đã triển khai các biện pháp giảm thiểu nhiệt.
B. Theo Ngân hàng Thế giới, khoảng 75.000 trường học tại 92 quốc gia đã áp dụng công nghệ làm mát.
C. Bang Pará của Brazil đã nhận được 150 triệu đô la để cải tạo 45 cơ sở giáo dục phục vụ 30.000 học sinh.
D. Francis Kéré đã thiết kế các công trình điều hòa không khí ở Ghana bằng vật liệu địa phương cho điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
A. Over 80,000 schools in 87 countries have implemented heat-mitigation measures, according to UNESCO and UNICEF – ĐÚNG – Chi tiết này xuất hiện trực tiếp trong câu chèn thêm ở vị trí được chọn, mô tả rằng UNESCO và UNICEF báo cáo đã có hơn 80.000 trường thuộc 87 quốc gia áp dụng biện pháp giảm nhiệt. Nội dung hoàn toàn phù hợp với dữ kiện đã nêu và logic của đoạn văn về nỗ lực toàn cầu nhằm giảm tác động của nhiệt độ đối với giáo dục. Về coherence, lựa chọn này đồng nhất với phần mô tả quy mô quốc tế của các biện pháp thích ứng. Nó nêu đúng số liệu, đúng tổ chức và đúng mục đích, không có sai lệch nào về số lượng, địa điểm hoặc tổ chức liên quan. So với ba phương án còn lại đều có dữ liệu sai hoặc gán sai tổ chức, phương án này duy nhất khớp hoàn toàn với văn bản gốc và đảm bảo tính xác thực, tính chính xác về thông tin và mạch luận.
B. Approximately 75,000 schools in 92 countries have adopted cooling technologies, according to the World Bank – SAI – Phương án này không xuất hiện trong đoạn văn và có nhiều sai lệch nghiêm trọng về dữ liệu. Đoạn văn không hề đề cập đến số liệu 75.000 trường, cũng không nhắc đến 92 quốc gia, và càng không liên quan đến Ngân hàng Thế giới trong vấn đề áp dụng công nghệ làm mát. Văn bản chỉ nhắc đến UNESCO, UNICEF, các ngân hàng phát triển khác như Inter-American Development Bank nhưng không dùng số liệu này cho họ. Ngoài ra, cooling technologies mang nghĩa hẹp hơn heat-mitigation measures, khiến thông tin càng xa nội dung gốc. Về coherence, câu này đưa vào một chủ thể không liên quan và tạo ra sự đứt gãy, không phù hợp với dòng thông tin thực tế từ đoạn văn. Vì vậy, đây là lựa chọn sai hoàn toàn.
C. Brazil's Pará State received $150 million to retrofit 45 educational facilities serving 30,000 students – SAI – Thông tin trong đáp án này sai lệch rõ rệt so với văn bản. Đoạn văn nêu rằng bang Pará của Brazil nhận được khoảng 100 triệu đô la để cải tạo 55 cơ sở giáo dục phục vụ 24.000 học sinh. Đáp án C đã thay đổi toàn bộ số liệu: nâng mức tài trợ lên 150 triệu, giảm số trường xuống 45 và tăng số học sinh lên 30.000. Đây không phải là sai sót nhỏ mà là sai lệch hoàn toàn so với dữ kiện được cung cấp. Về mạch luận, phương án này cố mô phỏng cấu trúc câu gốc nhưng thay số liệu nhằm gây nhiễu. Do văn bản gốc rất cụ thể về các con số, mọi sai lệch đều bị xem là không chính xác. Vì vậy, lựa chọn này không chính xác theo đoạn văn.
D. Francis Kéré designed air-conditioned structures in Ghana using indigenous materials for extreme temperatures – SAI – Phương án này thay đổi hoàn toàn nội dung quan trọng về thiết kế của Francis Kéré. Đoạn văn chỉ rõ rằng ông thiết kế các công trình tự thông gió tại Burkina Faso, không phải Ghana, và đặc biệt nhấn mạnh rằng các công trình này không dùng máy điều hòa mà vẫn duy trì được nhiệt độ chịu đựng được nhờ vật liệu địa phương và thông gió tự nhiên. Đáp án D lại nói rằng đây là các công trình có điều hòa, đồng thời đặt địa điểm sai quốc gia. Điều này khiến nội dung bị bóp méo hoàn toàn. Xét về coherence, phương án này đi ngược mục tiêu của đoạn văn vốn muốn nhấn mạnh giải pháp tự nhiên, tiết kiệm năng lượng. Vì vậy, đây là phương án sai rõ ràng.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Current mitigation strategies will adequately resolve educational disruptions caused by escalating global temperatures.
B. Developed countries with advanced infrastructure remain largely immune from climate-related educational challenges.
C. Addressing climate impacts on education requires sustained long-term commitment beyond temporary intervention measures.
D. Advanced cooling technologies provide the most comprehensive solution for resolving all climate-related educational problems.
Giải Thích: Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A. Các chiến lược giảm thiểu hiện tại sẽ giải quyết thỏa đáng những gián đoạn giáo dục do nhiệt độ toàn cầu leo thang gây ra.
B. Các quốc gia phát triển có cơ sở hạ tầng tiên tiến phần lớn vẫn miễn nhiễm với những thách thức giáo dục liên quan đến khí hậu.
C. Việc giải quyết các tác động của khí hậu đối với giáo dục đòi hỏi sự cam kết lâu dài, bền vững, vượt ra ngoài các biện pháp can thiệp tạm thời.
D. Các công nghệ làm mát tiên tiến cung cấp giải pháp toàn diện nhất để giải quyết tất cả các vấn đề giáo dục liên quan đến khí hậu.
A. Current mitigation strategies will adequately resolve educational disruptions caused by escalating global temperatures – SAI – Mệnh đề này diễn đạt ý rằng các biện pháp giảm thiểu hiện tại đủ để giải quyết gián đoạn giáo dục. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với đoạn văn, vốn nhấn mạnh rằng dù đã có nhiều biện pháp được triển khai, tình trạng thiếu đầu tư nghiêm trọng, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển, khiến giải pháp chưa bao giờ đủ. Văn bản cũng nhấn mạnh rằng nếu không có đầu tư quy mô lớn và lâu dài, gián đoạn giáo dục sẽ tiếp tục gia tăng. Điều này cho thấy các giải pháp hiện tại chỉ mang tính bước đầu, không mang tính quyết định và không thể xem là đầy đủ. Do vậy, đáp án A ngụ ý một mức độ hiệu quả tuyệt đối mà đoạn văn hoàn toàn không đề cập đến, khiến nó sai cả về suy luận lẫn về logic trong cấu trúc lập luận của bài viết.
B. Developed countries with advanced infrastructure remain largely immune from climate-related educational challenges – SAI – Phương án này khẳng định các quốc gia phát triển gần như không bị ảnh hưởng bởi thách thức giáo dục liên quan đến khí hậu. Điều này trái ngược với nội dung của đoạn văn, đặc biệt đoạn mô tả rằng ngay cả các khu vực ôn đới như Vương quốc Anh cũng ghi nhận nhiệt độ lớp học lên đến 36°C, gây kiệt sức và giảm tập trung của học sinh. Do đó, văn bản đã khẳng định rằng tác động của nhiệt độ gia tăng không chỉ giới hạn ở các quốc gia nghèo hay đang phát triển, mà lan rộng cả những nơi vốn có cơ sở hạ tầng tốt hơn. Vì vậy, suy luận rằng các nước phát triển “miễn nhiễm” là hoàn toàn không phù hợp, làm lệch hướng tinh thần xuyên suốt của đoạn văn về tính toàn cầu của vấn đề.
C. Addressing climate impacts on education requires sustained long-term commitment beyond temporary intervention measures – ĐÚNG – Đây là suy luận phù hợp nhất với toàn bộ lập luận của đoạn văn. Văn bản liên tục nhấn mạnh tính cấp bách và quy mô lớn của vấn đề, đồng thời cảnh báo rằng nếu không có đầu tư lâu dài vào cơ sở hạ tầng giáo dục thích ứng khí hậu, hàng triệu trẻ em sẽ tiếp tục chịu gián đoạn học tập và bất bình đẳng sẽ gia tăng. Việc tác giả sử dụng các cụm như large-scale investment, urgent long-term commitment, comprehensive climate-resilient educational facilities cho thấy rõ ràng rằng các biện pháp hiện tại chỉ mang tính tình thế, không đủ bền vững. Mạch văn củng cố rằng vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi nỗ lực lâu dài giữa các quốc gia, chính phủ và tổ chức quốc tế. Do đó, suy luận rằng cần cam kết lâu dài vượt xa những biện pháp tạm thời hoàn toàn phù hợp với ý đồ của đoạn văn.
D. Advanced cooling technologies provide the most comprehensive solution for resolving all climate-related educational problems – SAI – Văn bản không bao giờ tuyên bố rằng các công nghệ làm mát tiên tiến là giải pháp toàn diện. Ngược lại, bài viết nhấn mạnh nhiều giải pháp phi công nghệ như vật liệu phản quang, bóng râm tự nhiên, kiến trúc thông gió tự nhiên của Francis Kéré và tính bền vững dài hạn. Đoạn văn cũng cho thấy mỗi bối cảnh quốc gia đòi hỏi giải pháp riêng, không có giải pháp duy nhất nào giải quyết hoàn toàn mọi vấn đề. Phương án D tuyệt đối hóa hiệu quả của công nghệ, trong khi bài viết nói rõ rằng thách thức này phức tạp, đa chiều, liên quan đến cơ sở hạ tầng, khí hậu, tài chính và bất bình đẳng xã hội. Vì vậy phương án này sai vì làm giản lược vấn đề và mâu thuẫn với quan điểm chính của đoạn văn rằng cần sự phối hợp nhiều giải pháp, không chỉ một biện pháp duy nhất.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Climate change creates unprecedented educational disruptions requiring immediate school closures and threatening academic continuity for vulnerable student populations worldwide.
B. Rising temperatures disrupt global education systems, prompting international mitigation efforts, but sustained investment remains crucial for comprehensive long-term solutions.
C. International organizations implement diverse heat-mitigation strategies, including natural ventilation, reflective materials, and renewable cooling systems, across affected schools globally.
D. Excessive heat impairs cognitive performance and increases educational inequality, particularly affecting low-income communities with inadequate infrastructure and limited resources.
Giải Thích: Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn này?
A. Biến đổi khí hậu gây ra những gián đoạn giáo dục chưa từng có, đòi hỏi phải đóng cửa trường học ngay lập tức và đe dọa sự tiếp tục học tập của nhóm học sinh dễ bị tổn thương trên toàn thế giới.
B. Nhiệt độ tăng cao làm gián đoạn hệ thống giáo dục toàn cầu, thúc đẩy các nỗ lực giảm thiểu quốc tế, nhưng đầu tư bền vững vẫn rất quan trọng đối với các giải pháp toàn diện và lâu dài.
C. Các tổ chức quốc tế triển khai nhiều chiến lược giảm thiểu nhiệt khác nhau, bao gồm thông gió tự nhiên, vật liệu phản quang và hệ thống làm mát tái tạo, tại các trường học bị ảnh hưởng trên toàn cầu.
D. Nhiệt độ quá cao làm suy giảm hiệu suất nhận thức và gia tăng bất bình đẳng giáo dục, đặc biệt ảnh hưởng đến các cộng đồng thu nhập thấp với cơ sở hạ tầng không đầy đủ và nguồn lực hạn chế.
A. Climate change creates unprecedented educational disruptions requiring immediate school closures and threatening academic continuity for vulnerable student populations worldwide – SAI – Lựa chọn này mô tả đúng một phần nội dung đoạn văn, cụ thể là việc nhiệt độ tăng cao buộc các trường phải đóng cửa và gây gián đoạn giáo dục, nhưng nó chỉ phản ánh một khía cạnh nhỏ của bài. Đoạn văn gốc trình bày nhiều nội dung hơn: tình trạng cơ sở vật chất xuống cấp, các chiến lược thích ứng quốc tế, ví dụ điển hình ở nhiều quốc gia và đặc biệt nhấn mạnh nhu cầu đầu tư quy mô lớn và lâu dài. Đáp án A chỉ tập trung vào việc đóng cửa trường học và học sinh dễ tổn thương, nên thiếu chiều sâu và không phản ánh tính đa tầng của bài đọc. Nó không đề cập đến vai trò của các tổ chức quốc tế, không nhắc đến giải pháp hay tính cấp bách của đầu tư. Vì thiếu phạm vi bao quát nên phương án này không thể được xem là tóm tắt tốt nhất.
B. Rising temperatures disrupt global education systems, prompting international mitigation efforts, but sustained investment remains crucial for comprehensive long-term solutions – ĐÚNG – Phương án này bao quát đầy đủ ba trục nội dung chính của toàn bộ đoạn văn: tác động tiêu cực của nhiệt độ tăng lên đối với giáo dục toàn cầu, sự tham gia của các tổ chức quốc tế trong việc triển khai các biện pháp giảm thiểu và điều quan trọng nhất là nhu cầu đầu tư quy mô lớn mang tính dài hạn để tránh hậu quả nghiêm trọng hơn. Đoạn văn nhấn mạnh rằng dù có nhiều sáng kiến đã triển khai, nguồn lực vẫn hạn chế và việc không đầu tư mạnh sẽ khiến bất bình đẳng trầm trọng hơn. Phương án này duy trì mạch luận chặt chẽ, liên kết logic giữa nguyên nhân, hành động và yêu cầu tương lai. Nó phản ánh đúng ý chính xuyên suốt của bài: vấn đề mang tính toàn cầu, các biện pháp hiện tại chưa đủ và cần đầu tư mạnh mẽ. Đây là lựa chọn duy nhất tái hiện đầy đủ cấu trúc và mục tiêu của đoạn văn.
C. International organizations implement diverse heat-mitigation strategies, including natural ventilation, reflective materials, and renewable cooling systems, across affected schools globally – SAI – Đáp án này mô tả chính xác nội dung đoạn 2 và 3, nơi bài viết trình bày các giải pháp cụ thể như trồng cây chịu hạn, vật liệu phản quang, kiến trúc thông gió tự nhiên và hệ thống làm mát tái tạo. Tuy nhiên, nó chỉ tập trung vào phần giải pháp, bỏ qua hoàn toàn bối cảnh rộng hơn: vấn đề gián đoạn giáo dục, tác động đến nhận thức học sinh, sự bất bình đẳng toàn cầu, và đặc biệt là lời cảnh báo khẩn cấp về đầu tư dài hạn. Vì chỉ phản ánh một lát cắt của bài, lựa chọn này không thể xem là tóm tắt toàn diện. Về coherence, nó thiếu phần nguyên nhân và hậu quả, khiến ý nghĩa quá thu hẹp so với đoạn văn gốc.
D. Excessive heat impairs cognitive performance and increases educational inequality, particularly affecting low-income communities with inadequate infrastructure and limited resources – SAI – Mặc dù lựa chọn này diễn đạt chính xác một phần quan trọng trong đoạn cuối, nó chỉ phản ánh phần hậu quả của vấn đề, không đề cập đến sự can thiệp quốc tế, ví dụ toàn cầu hay nhu cầu đầu tư dài hạn. Mạch văn của bài là chuỗi: tình trạng gián đoạn giáo dục, giải pháp quốc tế đang triển khai, ví dụ minh chứng và cảnh báo về tương lai nếu không có đầu tư. Đáp án D chỉ đề cập đến tác động tiêu cực, thiếu hoàn toàn phần giải pháp và định hướng. Điều này khiến nó không đáp ứng tiêu chí của một bản tóm tắt toàn diện bao trùm toàn bộ nội dung. Về logic, nó đóng vai trò như kết luận của một phần chứ không thể đại diện cho cả bài đọc.
Tạm Dịch Bài Đọc
Khi các đợt nắng nóng chưa từng có ngày càng gia tăng trên toàn thế giới, các cơ sở giáo dục đang phải đối mặt với những gián đoạn nghiêm trọng đe dọa tương lai học tập của hàng triệu trẻ em. Khi nhiệt độ tăng vượt mức chịu đựng, các nhà quản lý buộc phải kiên quyết đưa ra những quyết định khó khăn, thậm chí là đóng cửa trường học hoàn toàn, đặt sự an toàn của học sinh lên trên việc duy trì chương trình học. Hiện tượng leo thang này cho thấy sự biến động khí hậu đang trực tiếp làm suy yếu khả năng tiếp cận giáo dục, đặc biệt là đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương ở những khu vực đang phát triển, nơi cơ sở hạ tầng vốn đã không đầy đủ. Các phòng học truyền thống, vốn được thiết kế cho điều kiện nhiệt độ ôn hòa, ngày càng trở nên không phù hợp trước những đợt nóng dữ dội vốn là đặc trưng của khí hậu hiện đại.
Các tổ chức quốc tế đã bắt đầu triển khai những chiến lược thích ứng toàn diện để đối phó với tình trạng khẩn cấp giáo dục này. Tuy nhiên, nguồn tài trợ lại cực kỳ hạn chế tại phần lớn các quốc gia đang phát triển. Các sáng kiến của họ bao gồm nhiều giải pháp đa dạng: trồng cây chịu hạn để tạo bóng râm tự nhiên, phủ lớp vật liệu phản quang giúp giảm hấp thụ nhiệt, và lắp đặt các hệ thống làm mát sử dụng năng lượng tái tạo nhằm duy trì môi trường học tập dễ chịu. Các khuôn khổ hợp tác giữa các cơ quan chính phủ, ngân hàng phát triển và tổ chức phi chính phủ hỗ trợ phân bổ nguồn lực và chia sẻ chuyên môn kỹ thuật, nhằm tối ưu hóa hiệu quả của các biện pháp can thiệp trong các bối cảnh địa lý khác nhau.
Nhiều ví dụ tiên phong cho thấy những giải pháp sáng tạo đang được triển khai trên toàn cầu. Bang Pará của Brazil đã nhận khoản đầu tư lớn — khoảng 100 triệu đô la từ Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ — để cải tạo 55 cơ sở giáo dục phục vụ 24.000 học sinh. Trong khi đó, kiến trúc sư Francis Kéré đã tạo nên cuộc cách mạng trong thiết kế trường học tại Burkina Faso bằng cách xây dựng các công trình có hệ thống thông gió tự nhiên, sử dụng vật liệu địa phương, đủ khả năng chống chịu nhiệt độ khắc nghiệt mà không cần điều hòa không khí. Ngay cả các khu vực ôn đới như Vương quốc Anh cũng ghi nhận nhiệt độ lớp học lên đến 36°C, khiến học sinh kiệt sức và giảm khả năng tập trung. Tại Athens, hiệu ứng đảo nhiệt đô thị nghiêm trọng đã khiến chính quyền thành phố phải triển khai các cơ chế tài trợ giúp trường học thực hiện các dự án thích ứng khí hậu toàn diện.
Những hệ quả này vượt xa sự khó chịu tức thời. Nhiệt độ quá cao làm suy giảm nghiêm trọng khả năng nhận thức, gia tăng tỷ lệ vắng học và đe dọa kết quả phát triển lâu dài — những tác động này ảnh hưởng nặng nề nhất đến các cộng đồng thu nhập thấp với cơ sở hạ tầng yếu kém. Nếu không có đầu tư khẩn cấp quy mô lớn vào cơ sở giáo dục thích ứng khí hậu, hàng triệu trẻ em sẽ tiếp tục phải đối mặt với gián đoạn học tập, làm trầm trọng thêm bất bình đẳng toàn cầu khi điều kiện môi trường ngày càng xấu đi. Các nhà quản lý giáo dục nhận thấy rằng việc thiếu hệ thống quản lý nhiệt hiệu quả duy trì những bất lợi trong học tập, tạo thành vòng luẩn quẩn của đói nghèo và cản trở cơ hội phát triển bền vững cũng như sự tham gia dân chủ của các thế hệ tương lai.