Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SMARTLIFE HUB – One Device, A Smarter Life
Imagine a home that responds instantly to your needs!
With SmartLife Hub, you can control lights, fans, and appliances using your voice (7) ____________ a simple tap on your phone. Everything works seamlessly in one easy-to-use system (8) ____________ for the whole family - bringing comfort and convenience to your everyday life.
Smart Comfort: Wake up to lights that turn on automatically, and enjoy (9) ____________ as devices switch off when you leave. Your home adapts to you, (10) ____________ life easier every day.
Safe & Secure: Built-in sensors and cameras monitor your home and send instant alerts (11) ____________ anything unusual happens - giving you peace of mind wherever you are.
Modern, reliable, and effortless to use, SmartLife Hub stands out from (12) ____________ smart home devices. Upgrade today and experience a safer, more comfortable, and more connected home!
Question 7. A. or B. nor C. so D. but
Question 8. A. was designed B. which designed C. designed D. designing
Question 9. A. energy significant savings B. significant energy savings
C. significant savings energy D. savings significant energy
Question 10. A. making B. doing C. done D. made
Question 11. A. unless B. if C. although D. however
Question 12. A. others B. the others C. another D. other
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7: A. or
B. nor
C. so
D. but
Giải thích: * A. or - ĐÚNG: Liên từ dùng để nối hai sự lựa chọn (điều khiển bằng giọng nói HOẶC bằng điện thoại).
- B. nor - SAI: Dùng trong cấu trúc phủ định "neither... nor", không phù hợp ở câu khẳng định này.
- C. so - SAI: Liên từ chỉ kết quả (vì vậy), không dùng để nối các phương thức hành động tương đương.
- D. but - SAI: Liên từ chỉ sự đối lập, trong khi hai phương thức này mang tính bổ sung/lựa chọn.
Question 8:
A. was designed
B. which designed C. designed
D. designing
Giải thích: * A. was designed - SAI: Nếu dùng cụm này sẽ tạo ra một câu có hai động từ chính không có liên từ nối.
- B. which designed - SAI: Sai về mặt ngữ nghĩa vì hệ thống không thể tự thiết kế; thiếu động từ "to be" trong mệnh đề quan hệ bị động.
- C. designed - ĐÚNG: Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động (which is designed) để bổ nghĩa cho danh từ "system".
- D. designing - SAI: Dạng rút gọn chủ động, mang nghĩa hệ thống đang thực hiện hành động thiết kế (sai logic).
Question 9:
A. energy significant savings B. significant energy savings
C. significant savings energy
D. savings significant energy
Giải thích: * A. energy significant savings - SAI: Sai trật tự từ; tính từ "significant" phải đứng trước cụm danh từ.
- B. significant energy savings - ĐÚNG: Tuân thủ đúng trật tự: Tính từ (significant) + Danh từ ghép (energy savings).
- C. significant savings energy - SAI: Sai trật tự danh từ ghép; "savings" là danh từ chính nên phải đứng cuối.
- D. savings significant energy - SAI: Trật tự từ hoàn toàn lộn xộn, không tuân thủ cấu trúc ngữ pháp.
Question 10: A. making
B. doing
C. done
D. made
Giải thích: * A. making - ĐÚNG: Dạng V-ing đứng sau dấu phẩy để chỉ kết quả của mệnh đề trước (việc nhà thích nghi giúp cuộc sống dễ dàng hơn).
- B. doing - SAI: Không đi với cấu trúc "doing life easier"; sai kết hợp từ (collocation).
- C. done - SAI: Dạng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phù hợp vì "ngôi nhà" thực hiện hành động gây ra kết quả.
- D. made - SAI: Không phù hợp để chỉ kết quả kéo theo ở dạng chủ động trong cấu trúc rút gọn này.
Question 11:
A. unless B. if
C. although
D. however
Giải thích: * A. unless - SAI: Nghĩa là "trừ khi", khiến câu mang nghĩa chỉ gửi cảnh báo khi KHÔNG có chuyện gì xảy ra (vô lý).
- B. if - ĐÚNG: Liên từ chỉ điều kiện; gửi cảnh báo NẾU có bất kỳ điều gì bất thường xảy ra.
- C. although - SAI: Nghĩa là "mặc dù", không tạo ra mối quan hệ nhân quả logic cho việc gửi cảnh báo.
- D. however - SAI: Đây là trạng từ liên kết, không dùng để nối trực tiếp hai mệnh đề trong trường hợp này.
Question 12:
A. others
B. the others
C. another D. other
Giải thích: * A. others - SAI: Đây là đại từ, không thể đứng trước một danh từ như "smart home devices".
- B. the others - SAI: Tương tự, đây là đại từ chỉ những đối tượng còn lại trong một nhóm xác định, không đi kèm danh từ.
- C. another - SAI: Chỉ đi với danh từ số ít, trong khi "devices" là danh từ số nhiều.
- D. other - ĐÚNG: Tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "smart home devices".
SMARTLIFE HUB – MỘT THIẾT BỊ, MỘT CUỘC SỐNG THÔNG MINH HƠN
Hãy hình dung một ngôi nhà phản hồi tức thì với nhu cầu của bạn!
Với SmartLife Hub, bạn có thể điều khiển đèn, quạt và thiết bị bằng giọng nói hoặc một cú chạm đơn giản trên điện thoại. Mọi thứ hoạt động liền mạch trong một hệ thống dễ sử dụng được thiết kế cho cả gia đình - mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho cuộc sống hằng ngày.
Tiện nghi thông minh:
Thức dậy với đèn tự động bật, và tận hưởng tiết kiệm năng lượng đáng kể khi các thiết bị tự tắt khi bạn rời đi. Ngôi nhà thích nghi với bạn, khiến cuộc sống dễ dàng hơn mỗi ngày.
An toàn & Bảo mật:
Cảm biến và camera tích hợp giám sát ngôi nhà và gửi cảnh báo tức thì nếu có điều bất thường xảy ra - cho bạn sự yên tâm dù bạn ở đâu.
Hiện đại, đáng tin cậy và dễ sử dụng, SmartLife Hub nổi bật so với các thiết bị nhà thông minh khác. Nâng cấp ngay hôm nay và trải nghiệm một ngôi nhà an toàn, thoải mái và kết nối hơn!
