In today's modern society, many people face economic challenges due to rising living costs and rapid changes brought by modernization. [I] Basic necessities such as food, clothing, and other daily expenses continue to increase, placing pressure on families. [II] As a result, some students choose to take on part-time jobs to support themselves and ease their parents' burden. [III] From a positive perspective, working part-time offers numerous valuable benefits for students. [IV]
One major advantage is that part-time work helps students use their free time productively. Instead of engaging in negative activities, such as unhealthy social behaviors, they can spend their time working in places like restaurants or shops. Although balancing work and study may initially be challenging and exhausting, students eventually realize that their efforts are worthwhile and beneficial for their personal growth. As the Malay proverb goes, "Rowing upstream, swimming to shore, suffering first, and enjoying later."
In addition, part-time jobs help students develop essential life skills. Communication skills are enhanced through daily interactions with customers and coworkers. Furthermore, they also gain practical experience such as teamwork, customer service, and problem-solving. These experiences not only prepare them for future careers but also boost their self-confidence.
Financial benefits are another important reason students take part-time jobs. Some individuals work to keep the wolf from the door or to cover necessary expenses such as tuition fees, rent, or transportation, while others earn extra money for personal use. Regardless of their purpose, earning their own income teaches them how to manage money wisely, save for the future, and become more self-reliant. This also reduces the financial pressure on their families.
Finally, working part-time encourages students to develop discipline and a strong sense of responsibility. They must manage their time effectively to balance work, study, and rest. This ability not only contributes to academic success but also prepares them for future challenges in both their personal and professional lives.
In conclusion, part-time jobs provide students with opportunities to use their time properly, improve skills, gain financial independence, and develop strong discipline. These experiences not only shape their character but also lay a solid foundation for a successful and independent future.
(Adapted from https://englishdaily626.com)
Trong xã hội hiện đại ngày nay, nhiều người đối mặt với các thách thức kinh tế do chi phí sinh hoạt tăng và những thay đổi nhanh chóng do hiện đại hóa mang lại. Các nhu yếu phẩm cơ bản như thức ăn, quần áo và các chi phí hằng ngày khác tiếp tục tăng, đặt áp lực lên các gia đình. Kết quả là, một số sinh viên chọn nhận công việc bán thời gian để tự nuôi sống và giảm gánh nặng cho cha mẹ. Từ một góc nhìn tích cực, làm việc bán thời gian mang lại nhiều lợi ích quý giá cho sinh viên.
Một lợi thế lớn là công việc bán thời gian giúp sinh viên sử dụng thời gian rảnh một cách hữu ích. Thay vì tham gia vào các hoạt động tiêu cực, như hành vi xã hội không lành mạnh, họ có thể dành thời gian làm việc ở những nơi như nhà hàng hay cửa hàng. Mặc dù việc cân bằng giữa công việc và học tập ban đầu có thể khó khăn và mệt mỏi, sinh viên cuối cùng nhận ra rằng nỗ lực của họ là xứng đáng và có lợi cho sự phát triển cá nhân. Như câu tục ngữ Malay nói: "Chèo ngược dòng, bơi vào bờ, chịu khổ trước, hưởng vui sau."
Ngoài ra, công việc bán thời gian giúp sinh viên phát triển các kỹ năng sống thiết yếu. Kỹ năng giao tiếp được nâng cao qua các tương tác hằng ngày với khách hàng và đồng nghiệp. Hơn nữa, họ cũng có được kinh nghiệm thực tế như làm việc nhóm, dịch vụ khách hàng và giải quyết vấn đề. Những trải nghiệm này không chỉ chuẩn bị cho họ cho sự nghiệp tương lai mà còn tăng cường sự tự tin của họ.
Lợi ích tài chính là một lý do quan trọng khác khiến sinh viên nhận công việc bán thời gian. Một số cá nhân làm việc để giữ sói ngoài cửa (= kiếm đủ sống) hoặc trang trải các chi phí cần thiết như học phí, tiền thuê nhà hoặc đi lại, trong khi những người khác kiếm thêm tiền cho mục đích cá nhân. Bất kể mục đích của họ là gì, kiếm thu nhập riêng dạy họ cách quản lý tiền khôn ngoan, tiết kiệm cho tương lai và trở nên tự lập hơn. Điều này cũng giảm áp lực tài chính cho gia đình họ.
Cuối cùng, làm việc bán thời gian khuyến khích sinh viên phát triển kỷ luật và ý thức trách nhiệm mạnh mẽ. Họ phải quản lý thời gian hiệu quả để cân bằng giữa công việc, học tập và nghỉ ngơi. Khả năng này không chỉ góp phần vào thành công học tập mà còn chuẩn bị cho họ trước những thách thức tương lai trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.
Tóm lại, công việc bán thời gian cho sinh viên cơ hội sử dụng thời gian đúng cách, cải thiện kỹ năng, có được sự độc lập tài chính và phát triển kỷ luật mạnh mẽ. Những trải nghiệm này không chỉ định hình tính cách của họ mà còn đặt nền tảng vững chắc cho một tương lai thành công và độc lập.
Question 31.
Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?
"This trend is especially common among university students, particularly during long holidays."
A. [I]
B. [II] C. [III]
D. [IV]
(Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn 1?
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV])
"Xu hướng này đặc biệt phổ biến ở sinh viên đại học, nhất là trong các kỳ nghỉ dài."
Giải thích: * A. [I] - SAI: Đây là vị trí đầu đoạn, chưa có xu hướng (trend) nào được nhắc tới để dùng từ thay thế "This".
- B. [II] - SAI: Vị trí này đang nằm trong mạch giải thích về chi phí sinh hoạt tăng, chưa liên quan đến sinh viên.
- C. [III] - ĐÚNG: Câu trước đó vừa nêu xu hướng sinh viên chọn làm thêm, nên câu chèn vào sẽ bổ sung thông tin cho xu hướng này.
- D. [IV] - SAI: Vị trí này đã chuyển sang nội dung về các lợi ích tích cực, không còn phù hợp để mô tả tính phổ biến của xu hướng.
Question 32: According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a reason why students take part-time jobs?
A. The goal of gaining professional experience
B. The rising cost of daily necessities
C. The desire to reduce family financial burden
D. The need to pay for personal living costs
(Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như lý do sinh viên làm part-time?
A. Mục tiêu có được kinh nghiệm chuyên môn
B. Chi phí hằng ngày tăng
C. Mong muốn giảm gánh nặng tài chính gia đình
D. Nhu cầu trả các chi phí sinh hoạt cá nhân)
Giải thích: * A. The goal of gaining professional experience - ĐÚNG: Đoạn 1 chỉ nói về áp lực tài chính, kinh nghiệm chuyên môn được nhắc ở đoạn sau, không phải đoạn 1.
- B. The rising cost of daily necessities - SAI: Có được nhắc đến là lý do gây áp lực lên gia đình.
- C. The desire to reduce family financial burden - SAI: Có được nhắc đến như mục đích để hỗ trợ cha mẹ.
- D. The need to pay for personal living costs - SAI: Có được nhắc đến việc sinh viên tự nuôi sống bản thân.
Question 33:
A. Accepting gradual progress by minimizing effort so that success comes with minimal struggle.
B. Avoiding challenges early on in order to secure immediate comfort and convenience afterward.
C. Experiencing success quickly without significant effort, followed by increasing difficulties over time.
D. Enduring initial hardship and sustained effort before eventually attaining reward or satisfaction.
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu tục ngữ được gạch chân trong đoạn 2?
A. Chấp nhận tiến bộ từ từ bằng cách tối thiểu nỗ lực để thành công đến với ít khó khăn nhất.
B. Tránh thử thách sớm để có sự thoải mái và tiện lợi ngay lập tức sau đó.
C. Trải nghiệm thành công nhanh mà không cần nỗ lực đáng kể, theo sau là khó khăn tăng dần.
D. Chịu đựng khổ ban đầu và nỗ lực bền bỉ trước khi cuối cùng đạt được phần thưởng hoặc sự thỏa mãn.)
Giải thích: *
A. Accepting gradual progress by minimizing effort... - SAI: Trái nghĩa với tục ngữ vì tục ngữ nhấn mạnh nỗ lực gian khổ chứ không phải tối thiểu nỗ lực.
- B. Avoiding challenges early on... - SAI: Trái với ý "suffering first" (chịu khổ trước) của tục ngữ.
- C. Experiencing success quickly without significant effort... - SAI: Trái với ý "suffering first" và "enjoying later".
- D. Enduring initial hardship and sustained effort before eventually attaining reward or satisfaction - ĐÚNG: Diễn giải hoàn hảo ý "khổ trước sướng sau" và nỗ lực bền bỉ.
Question 34: The word "them" in paragraph 3 refers to ____________.
A. customers B. students
C. careers
D. coworkers
(Từ "them" trong đoạn 3 chỉ ____________.
A. khách hàng
B. sinh viên
C. sự nghiệp
D. đồng nghiệp)
Giải thích: * A. customers - SAI: Khách hàng là đối tượng tương tác, không phải đối tượng được chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai.
- B. students - ĐÚNG: "Them" thay thế cho danh từ chính "students" xuyên suốt đoạn văn về lợi ích cho người học.
- C. careers - SAI: Đây là mục tiêu mà sinh viên hướng tới, không phải là đối tượng tham chiếu của "them".
- D. coworkers - SAI: Đồng nghiệp là đối tượng làm việc cùng, không phù hợp ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Question 35: The word "self-reliant" in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. ambitious
B. confident C. dependent
D. generous
(Từ "self-reliant" (tự lập, tự chủ) trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ____________.
A. tham vọng
B. tự tin
C. phụ thuộc
D. rộng lượng)
Giải thích: * A. ambitious - SAI: Nghĩa là tham vọng, không phải từ trái nghĩa trực tiếp của tự lập.
- B. confident - SAI: Nghĩa là tự tin, đây là từ gần nghĩa chứ không phải trái nghĩa.
- C. dependent - ĐÚNG: "Self-reliant" (tự lập) đối lập hoàn toàn với "dependent" (phụ thuộc).
- D. generous - SAI: Nghĩa là rộng lượng, hoàn toàn khác trục nghĩa
Question 36: The phrase "keep the wolf from the door" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to ____________.
A. avoid letting the wolf enter into the house
B. earn enough to meet basic living needs
C. prevent sudden and unexpected financial losses
D. reduce spending to improve long-term savings
(Cụm từ "keep the wolf from the door" trong đoạn 4 GẦN NGHĨA NHẤT với ____________.
A. tránh để con sói vào nhà
B. kiếm đủ để đáp ứng nhu cầu sống cơ bản
C. ngăn các tổn thất tài chính bất ngờ
D. giảm chi tiêu để cải thiện tiết kiệm dài hạn)
Giải thích: * A. avoid letting the wolf enter into the house - SAI: Đây là hiểu theo nghĩa đen, trong khi cụm từ này là một thành ngữ ẩn dụ.
- B. earn enough to meet basic living needs - ĐÚNG: Thành ngữ này có nghĩa là kiếm đủ tiền để trang trải các nhu cầu thiết yếu nhất, tránh đói nghèo.
- C. prevent sudden and unexpected financial losses - SAI: Nghĩa là ngăn chặn tổn thất tài chính, không sát nghĩa với thành ngữ.
- D. reduce spending to improve long-term savings - SAI: Nghĩa là cắt giảm chi tiêu để tiết kiệm, không đúng ý nghĩa của thành ngữ.
Question 37:
A. Mildly critical, underscoring the potential imbalance between academic commitments and career responsibilities.
B. Strongly supportive, emphasizing the comprehensive benefits for students' personal growth and future readiness.
C. Completely neutral, presenting a balanced overview of both the merits and drawbacks of student employment.
D. Firmly opposed, highlighting the detrimental effects on students' academic performance and intellectual growth.
(Thái độ của tác giả về việc chọn part-time cho sinh viên là gì?
A. Hơi chỉ trích, nhấn mạnh sự mất cân bằng tiềm tàng...
B. Ủng hộ mạnh mẽ, nhấn mạnh các lợi ích toàn diện cho sự phát triển cá nhân và sẵn sàng tương lai của sinh viên.
C. Hoàn toàn trung lập, đưa ra cái nhìn cân bằng cả ưu và nhược điểm của việc làm thêm.
D. Phản đối kiên quyết, nhấn mạnh các tác động tiêu cực...)
Giải thích: * A. Mildly critical... - SAI: Bài viết không hề có ý chỉ trích mà hoàn toàn ca ngợi các lợi ích.
- B. Strongly supportive... - ĐÚNG: Tác giả liệt kê hàng loạt lợi ích từ kỹ năng, tài chính đến kỷ luật để ủng hộ việc làm thêm.
- C. Completely neutral... - SAI: Bài viết không đưa ra cái nhìn cân bằng vì gần như không nhắc đến nhược điểm.
- D. Firmly opposed... - SAI: Trái ngược hoàn toàn với thái độ tích cực của toàn bộ bài viết.
Question 38: Which of the following is NOT TRUE according to the passage?
A. Working part-time invariably jeopardizes students' academic performance and long-term educational outcomes.
B. Students may initially encounter difficulties balancing work and study before recognizing its long-term benefits.
C. Part-time jobs can enhance communication skills through regular interaction with customers and colleagues.
D. Earning an income enables students to alleviate financial burdens while fostering independence and responsibility.
(Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Làm part-time LUÔN gây hại cho thành tích học tập và kết quả giáo dục dài hạn của sinh viên.
B. Sinh viên có thể ban đầu gặp khó khăn cân bằng công việc và học trước khi nhận ra các lợi ích dài hạn.
C. Công việc bán thời gian có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp qua tương tác thường xuyên với khách hàng và đồng nghiệp.
D. Kiếm thu nhập giúp sinh viên giảm gánh nặng tài chính trong khi nuôi dưỡng tính độc lập và trách nhiệm.)
Giải thích: * A. Working part-time invariably jeopardizes students' academic performance... - ĐÚNG (vì đây là ý SAI so với bài): Bài viết nói làm thêm giúp quản lý thời gian tốt hơn, không phải luôn gây hại cho học tập.
- B. Students may initially encounter difficulties... - SAI (vì đây là ý ĐÚNG trong bài): Có được nhắc đến ở đoạn 2 về sự mệt mỏi ban đầu.
- C. Part-time jobs can enhance communication skills... - SAI (vì đây là ý ĐÚNG trong bài): Có được nhắc đến rõ ràng ở đoạn 3.
- D. Earning an income enables students to alleviate financial burdens... - SAI (vì đây là ý ĐÚNG trong bài): Có được nhắc đến ở đoạn 4.
Question 39:
A. Academic excellence is significantly improved due to the direct consequence of engaging in part-time work.
B. Economic necessity is the predominant driver for all students seeking employment to cover their expenditure.
C. Most students are compelled to work part-time because their families cannot support them financially.
D. The experience gained from part-time employment may enhance students' capacity for self-regulation.
(Điều nào có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Sự xuất sắc học tập được cải thiện đáng kể do hệ quả trực tiếp của làm part-time.
B. Sự cần thiết kinh tế là động lực CHỦ ĐẠO cho TẤT CẢ sinh viên tìm việc.
C. HẦU HẾT sinh viên buộc phải làm part-time vì gia đình không thể hỗ trợ tài chính.
D. Trải nghiệm có được từ làm bán thời gian có thể nâng cao khả năng tự điều chỉnh của sinh viên.)
Giải thích: * A. Academic excellence is significantly improved... - SAI: Bài chỉ nói "đóng góp vào" (contributes), khẳng định "cải thiện đáng kể" là quá mạnh.
- B. Economic necessity is the predominant driver for all students... - SAI: Không phải "tất cả" sinh viên đều làm vì tiền, một số làm để lấy kinh nghiệm hoặc tiêu vặt.
- C. Most students are compelled to work part-time... - SAI: Dùng từ "buộc phải" (compelled) và "hầu hết" là tuyệt đối hóa thông tin bài đọc.
- D. The experience gained from part-time employment may enhance students' capacity for self-regulation - ĐÚNG: Việc rèn luyện kỷ luật và quản lý thời gian chính là nâng cao khả năng tự điều chỉnh bản thân.
Question 40:
A. Part-time jobs primarily assist students in addressing financial concerns while presenting certain challenges in managing academic responsibilities.
B. University students confront multifaceted challenges in reconciling academic demands with social obligations and personal responsibilities.
C. Part-time employment equips students with essential skills, financial independence, time management, and long-term personal development.
D. Part-time jobs should remain students' sole priority, as employment may undermine their educational focus and overall performance.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Công việc bán thời gian chủ yếu giúp sinh viên giải quyết các mối quan ngại tài chính trong khi đặt ra một số thách thức...
B. Sinh viên đại học đối mặt với nhiều thách thức trong việc cân bằng yêu cầu học tập với nghĩa vụ xã hội...
C. Việc làm bán thời gian trang bị cho sinh viên các kỹ năng thiết yếu, sự độc lập tài chính, quản lý thời gian và phát triển cá nhân dài hạn.
D. Công việc bán thời gian nên là ưu tiên DUY NHẤT của sinh viên, vì việc làm có thể làm giảm trọng tâm giáo dục...)
Giải thích: * A. Part-time jobs primarily assist students in addressing financial concerns... - SAI: Câu này thu hẹp ý nghĩa của bài khi chỉ tập trung vào tài chính.
- B. University students confront multifaceted challenges... - SAI: Lệch mạch nội dung chính vì bài tập trung vào lợi ích chứ không phải thách thức.
- C. Part-time employment equips students with essential skills, financial independence, time management, and long-term personal development - ĐÚNG: Tóm lược đầy đủ 4 nhóm lợi ích chính mà bài viết đã phân tích ở từng đoạn.
- D. Part-time jobs should remain students' sole priority... - SAI: Thông tin sai lệch hoàn toàn, bài không khuyên bỏ bê học tập để coi làm thêm là ưu tiên duy nhất.