Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 9 to 14.
Simple Tips for a Greener Home
Choose eco-friendly products by checking certifications, as (9) ____________ items carry labels showing they meet environmental standards. For example, Energy Star highlights energy-efficient appliances, (10) ____________ Green Seal identifies environmentally friendly cleaning products. Understanding these labels helps you make smarter choices.
Whenever possible, select products made from natural or recycled materials, as they are more sustainable and have a (11) ____________. It is also important (12) ____________ single-use items, since they create unnecessary waste. Instead, choose reusable products that can be used repeatedly.
Think about a product’s lifecycle before buying—can it be recycled or is it biodegradable? These simple steps are easy to follow and can (13) ____________ a significant difference over time. By making careful choices, you can adopt a more (14) ____________ lifestyle and help protect the environment for future generations.
(Adapted from https://www.greenlivinganswers.com/ultimate-guide-to-green-living)
Question 9. A. plenty B. a great deal of C. much D. many
Question 10. A. because B. but C. while D. so
Question 11.
A. environmental smaller impact B. smaller impact environmental
C. impact smaller environmental D. smaller environmental impact
Question 12. A. avoided B. to avoid C. avoiding D. avoid
Question 13. A. do B. make C. have D. create
Question 14. A. conscientious B. sustainable C. advantageous D. progressive
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 9:
A. plenty
B. a great deal of
C. much D. many
Giải thích:
∙ A. SAI: Thừa hoặc thiếu cấu trúc ngữ pháp; từ "plenty" bắt buộc phải đi kèm giới từ "of" thành "plenty of" mới có thể đứng trước một danh từ.
∙ B. SAI: Cụm "a great deal of" chỉ đi với danh từ không đếm được (uncountable noun).
∙ C. SAI: "Much" chỉ đi với danh từ không đếm được.
∙ D. ĐÚNG: "Many" dùng để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều "items" đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.
Question 10:
A. because
B. but C. while
D. so
Giải thích:
∙ A. SAI: "Because" chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, không phù hợp với ngữ cảnh so sánh hai nhãn hàng.
∙ B. SAI: "But" diễn tả sự đối lập, tương phản gay gắt, quá mạnh đối với việc liệt kê hai ví dụ mang tính song song.
∙ C. ĐÚNG: "While" (trong khi) được dùng làm liên từ để đối chiếu song song hai đối tượng hoặc hai ví dụ khác nhau trong cùng một ngữ cảnh (Energy Star cho thiết bị điện và Green Seal cho sản phẩm tẩy rửa).
∙ D. SAI: "So" chỉ kết quả, hệ quả mang tính logic.
Question 11:
A. environmental smaller impact
B. smaller impact environmental
C. impact smaller environmental D. smaller environmental impact
Giải thích:
∙ A. SAI: Sai trật tự tính từ, tính từ phân loại "environmental" phải đứng sau tính từ chỉ kích cỡ/đánh giá "smaller".
∙ B. SAI: Đặt danh từ chính "impact" ở giữa các tính từ là sai cấu trúc cụm danh từ.
∙ C. SAI: Đặt danh từ chính "impact" lên đầu cụm là sai cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh.
∙ D. ĐÚNG: Tuân thủ đúng trật tự từ trong cụm danh từ: Tính từ chỉ kích cỡ/đánh giá (smaller) + Tính từ phân loại/bản chất (environmental) + Danh từ chính (impact).
Question 12:
A. avoided B. to avoid
C. avoiding
D. avoid
Giải thích:
∙ A. SAI: Dạng động từ phân từ quá khứ "avoided" không đi sau cấu trúc tính từ này.
∙ B. ĐÚNG: Cấu trúc chủ ngữ giả định chuẩn hóa: It + is + Adj + to-V. Do đó, sau "important" phải dùng dạng động từ nguyên mẫu có to "to avoid".
∙ C. SAI: Dạng danh động từ "avoiding" không phù hợp với cấu trúc giả chủ ngữ nêu trên.
∙ D. SAI: Động từ nguyên mẫu không to "avoid" là sai ngữ pháp
Question 13:
A. do B. make
C. have
D. create
Giải thích:
∙ A. SAI: Không tồn tại sự kết hợp từ "do a difference".
∙ B. ĐÚNG: Căn cứ vào cụm từ cố định (collocation): "make a difference" mang nghĩa là tạo ra sự khác biệt. Do đó "make a significant difference" là hoàn toàn chính xác.
∙ C. SAI: Không dùng động từ "have" trong ngữ cảnh này.
∙ D. SAI: "Create a difference" không phải là một kết hợp từ tự nhiên và chuẩn mực trong tiếng Anh.
Question 14:
A. conscientious B. sustainable
C. advantageous
D. progressive
Giải thích:
∙ A. SAI: "Conscientious" (có lương tâm, chu đáo) thường dùng để mô tả tính cách con người, không đi kèm thành cụm thuật ngữ phổ quát với lối sống xanh.
∙ B. ĐÚNG: Cụm thuật ngữ phổ biến "sustainable lifestyle" mang nghĩa là lối sống bền vững, phù hợp tuyệt đối với mạch bài về bảo vệ môi trường ("protect the environment") cho thế hệ tương lai.
∙ C. SAI: "Advantageous" (có lợi) mang nét nghĩa quá chung chung, không nhấn mạnh được yếu tố sinh thái.
∙ D. SAI: "Progressive" (tiến bộ) không sát hợp với mục tiêu bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
NHỮNG MẸO ĐƠN GIẢN CHO MỘT NGÔI NHÀ XANH HƠN
Chọn sản phẩm thân thiện môi trường bằng cách kiểm tra chứng nhận, vì nhiều (many) mặt hàng có nhãn cho thấy chúng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Ví dụ, Energy Star nổi bật các thiết bị tiết kiệm năng lượng, trong khi (while) Green Seal xác định các sản phẩm tẩy rửa thân thiện môi trường. Việc hiểu các nhãn này giúp bạn đưa ra lựa chọn thông minh hơn.
Bất cứ khi nào có thể, hãy chọn các sản phẩm làm từ vật liệu tự nhiên hoặc tái chế, vì chúng bền vững hơn và có tác động môi trường nhỏ hơn (smaller environmental impact). Cũng quan trọng để tránh (to avoid) các mặt hàng dùng một lần, vì chúng tạo ra rác thải không cần thiết. Thay vào đó, hãy chọn các sản phẩm tái sử dụng có thể dùng nhiều lần.
Hãy nghĩ về vòng đời của sản phẩm trước khi mua—nó có thể tái chế hay phân hủy sinh học không? Những bước đơn giản này dễ thực hiện và có thể tạo ra (make) sự khác biệt đáng kể theo thời gian. Bằng cách đưa ra lựa chọn cẩn thận, bạn có thể áp dụng một lối sống bền vững (sustainable) hơn và giúp bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.
