Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Healthy Morning Habits for Students
If you want to start your day with more energy, here are some simple tips to help you build a routine for the morning.
• Drink a glass of water as soon as you wake up (7) ____________ it helps your body rehydrate after a long night. This small habit is useful (8) ____________ the long run because it prepares your body for an active morning.
• Prepare your school bag the night before and avoid carrying (9) ____________ that may slow you down. Give yourself time to have a balanced breakfast and avoid rushing from one task to the next. If you finish early, use the extra minutes to check your schedule or prepare (10) ____________ activities for the day.
• Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and (11) ____________ throughout the morning.
• Try to begin your day early enough so you are not against (12) ____________ every morning.
Question 7: A. although B. because C. but D. or
Question 8: A. in B. at C. by D. on
Question 9: A. unnecessary items heavy B. items heavy unnecessary
C. unnecessary heavy items D. heavy unnecessary items
Question 10: A. other B. others C. the other D. another
Question 11: A. unclear B. focused C. bored D. silent
Question 12: A. the clock B. the bed C. the sleep D. the door
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7:
A. although B. because
C. but
D. or
Giải thích:
- A. although - SAI: Nghĩa là "mặc dù" (tương phản).
- B. because - ĐÚNG: Liên từ chỉ nguyên nhân ("bởi vì" nó giúp cơ thể bù nước).
- C. but - SAI: Nghĩa là "nhưng".
- D. or - SAI: Nghĩa là "hoặc".
Question 8: A. in
B. at
C. by
D. on
Giải thích:
- A. in - ĐÚNG: Thành ngữ "in the long run" (về lâu dài/trong dài hạn).
- B. at - SAI: Không có "at the long run".
- C. by - SAI: Không có "by the long run".
- D. on - SAI: Không có "on the long run".
Question 9:
A. unnecessary items heavy
B. items heavy unnecessary
C. unnecessary heavy items
D. heavy unnecessary items
Giải thích:
- A. unnecessary items heavy - SAI: Sai trật tự tính từ.
- B. items heavy unnecessary - SAI: Danh từ đứng trước tính từ.
- C. unnecessary heavy items - ĐÚNG: Trật tự tính từ: Opinion (unnecessary - quan điểm/đánh giá) + Physical Quality/Weight (heavy - tính chất vật lý) + Noun (items).
- D. heavy unnecessary items - SAI: Đảo lộn trật tự Opinion và Physical.
Question 10: A. other
B. others
C. the other
D. another
Giải thích:
- A. other - ĐÚNG: "Other + Noun số nhiều" (other activities - các hoạt động khác).
- B. others - SAI: "Others" đóng vai trò đại từ, không đứng trước danh từ.
- C. the other - SAI: "The other" chỉ cái còn lại trong bộ 2 cái hoặc nhóm xác định cụ thể, không hợp ngữ cảnh chung chung.
- D. another - SAI: "Another + Noun số ít".
Question 11:
A. unclear B. focused
C. bored
D. silent
Giải thích:
- A. unclear - SAI: Không rõ ràng.
- B. focused - ĐÚNG: Tính từ nghĩa là "tập trung". Cụm "stay active and focused" (duy trì năng động và tập trung).
- C. bored - SAI: Chán nản.
- D. silent - SAI: Im lặng.
Question 12: A. the clock
B. the bed
C. the sleep
D. the door
Giải thích:
- A. the clock - ĐÚNG: Thành ngữ "against the clock" (chạy đua với thời gian/vội vã để kịp giờ).
- B. the bed - SAI: Không có nghĩa bóng phù hợp.
- C. the sleep - SAI: Sai ngữ pháp/ngữ nghĩa.
- D. the door - SAI: Không phù hợp.
Thói quen buổi sáng lành mạnh cho học sinh
Nếu bạn muốn bắt đầu ngày mới với nhiều năng lượng hơn, dưới đây là một vài mẹo đơn giản giúp bạn xây dựng thói quen buổi sáng.
• Uống một cốc nước ngay khi thức dậy vì nó giúp cơ thể bạn bù nước sau một đêm dài. Thói quen nhỏ này rất hữu ích về lâu dài vì nó chuẩn bị cho cơ thể bạn sẵn sàng cho một buổi sáng năng động.
• Chuẩn bị cặp sách từ tối hôm trước và tránh mang theo những đồ nặng không cần thiết có thể làm bạn chậm lại. Hãy cho bản thân đủ thời gian để ăn một bữa sáng cân bằng và tránh vội vàng từ việc này sang việc khác. Nếu bạn hoàn thành sớm, hãy tận dụng những phút dư ra để kiểm tra lịch trình hoặc chuẩn bị các hoạt động khác cho ngày hôm đó.
• Chọn những thực phẩm cung cấp năng lượng lâu dài, giúp cơ thể bạn duy trì sự năng động và tập trung suốt buổi sáng.
• Cố gắng bắt đầu ngày mới đủ sớm để bạn không phải chạy đua với thời gian mỗi buổi sáng.
