Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
a. Anna: I rarely watch TV now; I mostly stream shows online.
b. Mark: So do I. It’s flexible, though TV still works well for live events.
c. Mark: Do you still watch television regularly?
d. Anna: Exactly. Each option offers something different depending on our needs.
e. Mark: That’s true. Traditional TV can still bring people together.
A. c – b – a – e – d B. c – a – b – e – d C. a – c – b – d – e D. a – b – c – d – e
Question 14:
a. These changes reflect a broader shift in Riverdale from a quiet rural town to a more economically active urban center.
b. This transformation was further highlighted by the conversion of farmland into industrial zones, including several warehouses and manufacturing units.
c. Housing patterns changed considerably, as older cottages were demolished to make way for modern apartment blocks.
d. At the same time, commercial facilities expanded, most notably with the development of a shopping complex and an adjacent parking area.
e. Between 1995 and 2010, the northern edge of Riverdale experienced substantial redevelopment, signaling increased urban growth.
A. e – d – b – a – c B. e – c – d – b – a C. e – c – b – a – d D. e – b – a – c – d
Question 15:
a. I spent hours practicing my presentation, hoping to impress both my teachers and classmates.
b. However, things did not go as planned when I became nervous and forgot several key points.
c. This experience taught me an important lesson and helped me grow more confident over time.
d. Taking part in the school debate competition was both challenging and inspiring for me.
e. Rather than feeling discouraged, I reviewed my mistakes and prepared more carefully for the next round.
A. d – a – b – e – c B. c – b – e – a – d C. d – b – a – e – c D. a – d – b – e – c
Question 16:
a. Sarah: Hi, Ben! It’s been ages since we last caught up. You look great!
b. Sarah: Yes, I have! I started running every morning and switched to a healthier diet.
c. Ben: Hi, Sarah! Thank you. You’re looking fantastic, too. Have you been working out?
A. b – c – a B. a – b – c C. a – c – b D. c – a – b
Question 17: Dear Mr Johnson,
a. Please ensure that all required documents are submitted before the deadline stated above.
b. We are pleased to inform you that your application for the training programme has been successful.
c. The course will commence on April 15th and will run for a period of six weeks.
d. Further details regarding the schedule and materials will be sent to you via email shortly.
e. Failure to complete the registration process on time may result in the offer being withdrawn. Yours faithfully,
Training Department
A. b – a – c – d – e B. b – c – d – a – e C. c – b – a – d – e D. b – a – c – e – d
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 13:
A. Anna: I rarely watch TV now; I mostly stream shows online.
B. Mark: So do I. It’s flexible, though TV still works well for live events.
C. Mark: Do you still watch television regularly?
D. Anna: Exactly. Each option offers something different depending on our needs.
e. Mark: That’s true. Traditional TV can still bring people together.
A. c – b – a – e – d B. c – a – b – e – d
C. a – c – b – d – e
D. a – b – c – d – e
C. Mark: Do you still watch television regularly?
- Giải thích: Đây là câu mở đầu tự nhiên của cuộc hội thoại, Mark đặt câu hỏi để bắt đầu chủ đề.
- Dịch câu: Mark: Dạo này bạn còn xem tivi thường xuyên không?
A. Anna: I rarely watch TV now; I mostly stream shows online.
- Giải thích: Anna trả lời trực tiếp câu hỏi của Mark, nêu thói quen hiện tại của mình.
- Dịch câu: Anna: Bây giờ mình hiếm khi xem tivi; mình chủ yếu xem các chương trình trực tuyến.
B. Mark: So do I. It’s flexible, though TV still works well for live events.
- Giải thích: Mark đồng tình với Anna, đồng thời bổ sung quan điểm cân bằng về ưu điểm của TV truyền thống.
- Dịch câu: Mark: Mình cũng vậy. Hình thức đó rất linh hoạt, dù tivi vẫn rất phù hợp cho các sự kiện trực tiếp.
e. Mark: That’s true. Traditional TV can still bring people together.
- Giải thích: Câu này tiếp tục phát triển ý về giá trị của tivi truyền thống, liên kết logic với câu trước.
- Dịch câu: Mark: Đúng vậy. Tivi truyền thống vẫn có thể gắn kết mọi người lại với nhau.
D. Anna: Exactly. Each option offers something different depending on our needs.
- Giải thích: Đây là câu kết, Anna tổng kết và đồng tình, khép lại cuộc hội thoại một cách trọn vẹn.
- Dịch câu: Anna: Chính xác. Mỗi hình thức đều mang lại những giá trị khác nhau tùy theo nhu cầu của chúng ta.
Question 14:
A. These changes reflect a broader shift in Riverdale from a quiet rural town to a more economically active urban center.
B. This transformation was further highlighted by the conversion of farmland into industrial zones, including several warehouses and manufacturing units.
C. Housing patterns changed considerably, as older cottages were demolished to make way for modern apartment blocks.
D. At the same time, commercial facilities expanded, most notably with the development of a shopping complex and an adjacent parking area.
e. Between 1995 and 2010, the northern edge of Riverdale experienced substantial redevelopment, signaling increased urban growth.
A. e – d – b – a – c B. e – c – d – b – a
C. e – c – b – a – d
D. e – b – a – c – d
e. Between 1995 and 2010, the northern edge of Riverdale experienced substantial redevelopment, signaling increased urban growth.
- Giải thích: Đây là câu mở đoạn, nêu rõ mốc thời gian, địa điểm và chủ đề chính là quá trình tái phát triển đô thị.
- Dịch câu: Trong giai đoạn từ năm 1995 đến 2010, khu vực phía bắc của Riverdale đã trải qua quá trình tái phát triển mạnh mẽ, cho thấy sự gia tăng của quá trình đô thị hóa.
C. Housing patterns changed considerably, as older cottages were demolished to make way for modern apartment blocks.
- Giải thích: Câu này triển khai chi tiết đầu tiên, tập trung vào sự thay đổi về nhà ở – một đặc điểm tiêu biểu của đô thị hóa.
- Dịch câu: Mô hình nhà ở đã thay đổi đáng kể, khi những ngôi nhà nhỏ cũ bị phá bỏ để nhường chỗ cho các khu chung cư hiện đại.
D. At the same time, commercial facilities expanded, most notably with the development of a shopping complex and an adjacent parking area.
- Giải thích: Câu này bổ sung một khía cạnh song song với nhà ở, đó là sự mở rộng của các cơ sở thương mại.
- Dịch câu: Đồng thời, các cơ sở thương mại cũng được mở rộng, nổi bật nhất là việc xây dựng một khu trung tâm mua sắm và bãi đỗ xe liền kề.
B. This transformation was further highlighted by the conversion of farmland into industrial zones, including several warehouses and manufacturing units.
- Giải thích: Câu này tiếp tục làm rõ mức độ đô thị hóa bằng cách đề cập đến sự chuyển đổi đất nông nghiệp sang mục đích công nghiệp.
- Dịch câu: Sự chuyển đổi này còn được thể hiện rõ nét hơn qua việc biến đất nông nghiệp thành các khu công nghiệp, bao gồm nhiều nhà kho và xưởng sản xuất.
A. These changes reflect a broader shift in Riverdale from a quiet rural town to a more economically active urban center.
- Giải thích: Đây là câu kết luận, khái quát và đánh giá ý nghĩa chung của toàn bộ những thay đổi đã được mô tả.
- Dịch câu: Những thay đổi này phản ánh sự chuyển mình rộng lớn hơn của Riverdale, từ một thị trấn nông thôn yên bình trở thành một trung tâm đô thị năng động về kinh tế.
Question 15:
A. I spent hours practicing my presentation, hoping to impress both my teachers and classmates.
B. However, things did not go as planned when I became nervous and forgot several key points.
C. This experience taught me an important lesson and helped me grow more confident over time.
D. Taking part in the school debate competition was both challenging and inspiring for me.
e. Rather than feeling discouraged, I reviewed my mistakes and prepared more carefully for the next round.
A. d – a – b – e – c
B. c – b – e – a – d
C. d – b – a – e – c
D. a – d – b – e – c
D. Taking part in the school debate competition was both challenging and inspiring for me.
- Giải thích: Đây là câu mở đoạn, giới thiệu sự kiện chính (tham gia cuộc thi tranh biện) và cảm xúc chung, đặt nền cho toàn bộ câu chuyện.
- Dịch câu: Việc tham gia cuộc thi tranh biện ở trường vừa là một thử thách vừa là nguồn cảm hứng đối với tôi.
A. I spent hours practicing my presentation, hoping to impress both my teachers and classmates.
- Giải thích: Câu này phát triển nội dung bằng cách nói về sự chuẩn bị trước khi tham gia cuộc thi.
- Dịch câu: Tôi đã dành hàng giờ luyện tập bài thuyết trình, với hy vọng gây ấn tượng với cả thầy cô và bạn bè.
B. However, things did not go as planned when I became nervous and forgot several key points.
- Giải thích: Từ “However” báo hiệu bước ngoặt, nêu ra vấn đề xảy ra trong quá trình thi.
- Dịch câu: Tuy nhiên, mọi việc đã không diễn ra như kế hoạch khi tôi trở nên lo lắng và quên mất một số ý quan trọng.
e. Rather than feeling discouraged, I reviewed my mistakes and prepared more carefully for the next round.
- Giải thích: Câu này thể hiện phản ứng tích cực trước thất bại, cho thấy sự trưởng thành trong suy nghĩ và hành động.
- Dịch câu: Thay vì cảm thấy nản lòng, tôi xem lại những lỗi sai của mình và chuẩn bị cẩn thận hơn cho vòng thi tiếp theo.
C. This experience taught me an important lesson and helped me grow more confident over time.
- Giải thích: Đây là câu kết luận, tổng kết bài học rút ra và sự thay đổi tích cực về mặt tinh thần.
- Dịch câu: Trải nghiệm này đã dạy tôi một bài học quan trọng và giúp tôi trở nên tự tin hơn theo thời gian.
Question 16:
A. Sarah: Hi, Ben! It’s been ages since we last caught up. You look great!
B. Sarah: Yes, I have! I started running every morning and switched to a healthier diet.
C. Ben: Hi, Sarah! Thank you. You’re looking fantastic, too. Have you been working out?
A. b – c – a
B. a – b – c C. a – c – b
D. c – a – b
A. Sarah: Hi, Ben! It’s been ages since we last caught up. You look great!
- Giải thích: Đây là câu mở đầu cuộc hội thoại, dùng để chào hỏi, thể hiện sự thân thiện và mở đường cho cuộc trò chuyện.
- Dịch câu: Chào Ben! Lâu rồi chúng ta không nói chuyện nhỉ. Trông bạn thật tuyệt!
C. Ben: Hi, Sarah! Thank you. You’re looking fantastic, too. Have you been working out?
- Giải thích: Ben đáp lại lời chào, khen ngược lại Sarah và đặt câu hỏi để tiếp tục cuộc trò chuyện một cách tự nhiên.
- Dịch câu: Chào Sarah! Cảm ơn nhé. Bạn cũng trông rất tuyệt. Dạo này bạn có tập thể dục không?
B. Sarah: Yes, I have! I started running every morning and switched to a healthier diet.
- Giải thích: Đây là câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi của Ben, đồng thời cung cấp thông tin cụ thể để duy trì mạch hội thoại.
- Dịch câu: Có chứ! Mình bắt đầu chạy bộ mỗi sáng và chuyển sang chế độ ăn uống lành mạnh hơn.
Question 17: Dear Mr Johnson,
A. Please ensure that all required documents are submitted before the deadline stated above.
B. We are pleased to inform you that your application for the training programme has been successful.
C. The course will commence on April 15th and will run for a period of six weeks.
D. Further details regarding the schedule and materials will be sent to you via email shortly.
e. Failure to complete the registration process on time may result in the offer being withdrawn. Yours faithfully,
Training Department
A. b – a – c – d – e B. b – c – d – a – e
C. c – b – a – d – e
D. b – a – c – e – d
B. We are pleased to inform you that your application for the training programme has been successful.
- Giải thích: Đây là câu mở thư, thông báo tin chính và lý do gửi thư (đơn đăng ký đã được chấp nhận).
- Dịch câu: Chúng tôi hân hạnh thông báo rằng đơn đăng ký tham gia chương trình đào tạo của ông đã được chấp nhận.
C. The course will commence on April 15th and will run for a period of six weeks.
- Giải thích: Câu này cung cấp thông tin quan trọng tiếp theo về thời gian bắt đầu và thời lượng khóa học.
- Dịch câu: Khóa học sẽ bắt đầu vào ngày 15 tháng 4 và kéo dài trong vòng sáu tuần.
D. Further details regarding the schedule and materials will be sent to you via email shortly.
- Giải thích: Câu này bổ sung thông tin, cho biết cách thức và thời điểm người nhận sẽ nhận thêm chi tiết.
- Dịch câu: Các thông tin chi tiết hơn về lịch trình và tài liệu sẽ sớm được gửi tới ông qua email.
A. Please ensure that all required documents are submitted before the deadline stated above.
- Giải thích: Câu này đưa ra yêu cầu cụ thể, hướng dẫn người nhận hoàn tất thủ tục cần thiết.
- Dịch câu: Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ cần thiết được nộp trước thời hạn đã nêu ở trên.
e. Failure to complete the registration process on time may result in the offer being withdrawn.
- Giải thích: Đây là câu cảnh báo, thường đặt cuối thư để nhấn mạnh hậu quả nếu không tuân thủ yêu cầu.
- Dịch câu: Việc không hoàn tất quy trình đăng ký đúng hạn có thể dẫn đến việc lời mời tham gia bị thu hồi.
