Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
Navigating Cyberspace: A Security Guide for Students
Accessing the Internet offers a profound connection to global knowledge, but maintaining your online safety requires personal responsibility. Currently, the digital landscape provides immense learning opportunities and quick access to information. (25) ____________, navigating the virtual world without basic awareness can expose your accounts to hackers, compromise your privacy, and ultimately culminate (26) ____________ severe psychological distress caused by cyberbullying. To stay conscious of digital protection, students should remember to:
- Minimize sharing of sensitive information and question the safety of (27) ____________ unfamiliar links, rather than only the most obvious ones, before clicking.
- Adopt a (28) ____________ through consistent, careful adherence to cybersecurity guidelines.
- Use appropriate privacy settings to avoid (29) ____________ consequences during the exploration of social media platforms.
- Make consistent, informed choices to support account security, data privacy, and a positive long-term digital footprint.
By applying these principles regularly, students can keep cybercriminals and digital threats at (30) ____________ throughout their academic years and beyond. This will also strengthen personal privacy, educational focus, and overall long-term digital stability significantly.
(Source: Synthesized from CISA, UNICEF and eSafety Commissioner online safety guidelines for students and teens)
Question 25. A. Therefore B. However C. For instance D. Likewise
Question 26. A. with B. into C. in D. toward
Question 27. A. several B. many C. both D. all
Question 28.
A. digital comprehensive security routine B. comprehensive digital security routine
C. comprehensive routine digital security D. digital security comprehensive routine
Question 29. A. adverse B. indirect C. minor D. lasting
Question 30. A. check B. distance C. reach D. bay
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 25:
A. Therefore B. However
C. For instance
D. Likewise
Giải thích:
∙ A. Therefore - SAI: Trạng từ chỉ kết quả hệ quả (Do đó), mối nguy hiểm bị tấn công bảo mật không phải là kết quả tất nhiên sinh ra từ việc internet cung cấp nhiều cơ hội học tập lớn.
∙ B. However - ĐÚNG: Trạng từ liên kết câu mang ý nghĩa tương phản đối lập (Tuy nhiên). Câu kề trước mang sắc thái hoàn toàn tích cực (+): không gian mạng cung cấp vô vàn cơ hội học tập và truy cập thông tin nhanh. Câu sau bộc lộ sắc thái tiêu cực, rủi ro (-): việc lướt web thiếu nhận thức sẽ khiến tài khoản bị lộ cho hacker và dẫn tới bắt nạt mạng. Sự chuyển hướng sắc thái này bắt buộc phải dùng trạng từ tương phản.
∙ C. For instance - SAI: Trạng từ dùng để dẫn dắt một ví dụ cụ thể minh họa, không phù hợp logic liên kết ở vị trí này.
∙ D. Likewise - SAI: Trạng từ chỉ mối quan hệ tương đồng ngang hàng (Tương tự như thế), mâu thuẫn trực tiếp với tính chất đối lập ý nghĩa của hai mệnh đề.
Question 26:
A. with
B. into C. in
D. toward
Giải thích:
∙ A. with - SAI: Giới từ này không đi với động từ "culminate" để tạo thành một cấu trúc collocations có ý nghĩa hợp lệ.
∙ B. into - SAI: Người học dễ bị nhầm lẫn giới từ này với cụm từ translate into, tuy nhiên động từ "culminate" không kết hợp với giới từ "into".
∙ C. in - ĐÚNG: Cấu trúc cấu tạo collocations cố định bắt buộc của động từ: culminate in something mang nghĩa là kết thúc bằng, lên đến đỉnh điểm ở một trạng thái hoặc kết quả sau cùng nào đó. Câu mang nghĩa: "hành vi lướt web thiếu an toàn... cuối cùng lên đến đỉnh điểm ở sự đau khổ tinh thần nghiêm trọng".
∙ D. toward - SAI: Giới từ chỉ hướng chuyển động, không tồn tại collocations ngữ pháp này trong tiếng Anh chuẩn mực.
Question 27:
A. several
B. many
C. both D. all
Giải thích:
∙ A. several - SAI: Từ định lượng mang ý nghĩa là một vài, không đủ sắc thái mạnh để tạo thế đối lập hoàn chỉnh với cụm loại trừ vế sau.
∙ B. many - SAI: Từ định lượng mang ý nghĩa là nhiều, xét về mặt logic an toàn bảo mật thông tin thì từ này yếu thế hơn từ chỉ toàn thể, không tạo phản chiếu triệt để với trạng từ giới hạn "only".
∙ C. both - SAI: Từ định lượng chỉ dùng cho giới hạn số lượng là 2 đối tượng cụ thể, sai quy tắc ngữ pháp khi đi với danh từ số nhiều không giới hạn "links".
∙ D. all - ĐÚNG: Mệnh đề chứa liên từ loại trừ so sánh đặc trưng: "rather than ONLY the most obvious ones" (thay vì CHỈ những cái hiển nhiên nhất). Cấu trúc này quy định vị trí trống trước danh từ liên kết lạ phải điền từ chỉ tính toàn thể tuyệt đối là all nhằm tạo sự tương phản đầy đủ (học sinh cần đặt câu hỏi về tính an toàn của tất cả các đường link lạ, chứ không chỉ riêng những link rõ ràng nhất)
Question 28:
A. digital comprehensive security routine B. comprehensive digital security routine
C. comprehensive routine digital security
D. digital security comprehensive routine
Giải thích:
∙ A. digital comprehensive security routine - SAI: Sắp xếp sai vị trí tính từ, đẩy tính từ chỉ phạm vi lĩnh vực "digital" lên đứng trước tính từ chỉ đặc điểm bản chất "comprehensive".
∙ B. comprehensive digital security routine - ĐÚNG: Tuân thủ chính xác nguyên tắc sắp xếp trật tự các thành phần tiền ngữ bổ nghĩa cho cụm danh từ trong tiếng Anh: Tính từ chỉ đặc điểm/tính chất chung (comprehensive) + Tính từ chỉ phương thức/phạm vi (digital) + Danh từ đóng vai trò làm modifier bổ nghĩa (security) + Danh từ trung tâm đóng vai trò làm đầu não (routine). Cụm mang nghĩa: "Thói quen an ninh kỹ thuật số toàn diện".
∙ C. comprehensive routine digital security - SAI: Đặt danh từ trung tâm "routine" chèn vào vị trí giữa cụm, làm sai lệch cấu trúc ngữ pháp bổ ngữ.
∙ D. digital security comprehensive routine - SAI: Đẩy tính từ bản chất "comprehensive" xuống đứng sai vị trí quy định của modifier.
Question 29: A. adverse
B. indirect
C. minor
D. lasting
Giải thích:
∙ A. adverse - ĐÚNG: Ta có collocations danh tiếng cố định: avoid adverse consequences / adverse effects mang ý nghĩa phòng tránh, ngăn ngừa các hậu quả tiêu cực, bất lợi, có hại. Ngữ cảnh yêu cầu học sinh thiết lập cài đặt riêng tư phù hợp để tránh các hậu quả xấu trong quá trình trải nghiệm mạng xã hội.
∙ B. indirect - SAI: Tính từ mang nghĩa gián tiếp, đây là từ mang sắc thái trung tính, hậu quả gián tiếp không chứa đựng nghĩa bắt buộc phải né tránh giống như tác động tiêu cực trực diện.
∙ C. minor - SAI: Tính từ mang nghĩa nhỏ, không đáng kể; việc dùng hệ thống bảo mật cao để tránh hậu quả ở mức độ nhỏ nhặt là phi logic lập luận.
∙ D. lasting - SAI: Tính từ mang nghĩa lâu dài, đây là từ trung tính (có thể là hậu quả tốt lâu dài hoặc tác hại lâu dài), không tương hợp ngữ nghĩa đứng sau động từ ngăn chặn "avoid".
Question 30:
A. check
B. distance
C. reach D. bay
Giải thích:
∙ A. check - SAI: Danh từ mang nghĩa kiểm soát, cấu trúc collocations kiểm soát cố định bắt buộc phải đi với giới từ "in": keep in check, chứ không đi với giới từ "at".
∙ distance - SAI: Danh từ mang nghĩa khoảng cách, collocations khoảng cách an toàn bắt buộc phải có sự xuất hiện của mạo từ "a": keep at a distance. Vị trí trống thiếu mạo từ nên phương án này sai cú pháp.
∙ C. reach - SAI: Danh từ mang nghĩa tầm với, collocations cố định thường dùng là within reach hoặc out of reach, không tồn tại cụm từ keep at reach.
∙ D. bay - ĐÚNG: Cấu trúc thành ngữ (Idiom) danh tiếng cố định: keep someone/something at bay mang ý nghĩa là ngăn chặn, chế ngự, giữ một đối tượng nguy hiểm ở một khoảng cách xa an toàn để bảo vệ bản thân. Đoạn văn viết: học sinh áp dụng nguyên tắc để giữ tội phạm mạng và các mối đe dọa trực tuyến ở xa.
DỊCH BÀI: ĐIỀU HƯỚNG KHÔNG GIAN MẠNG - HƯỚNG DẪN BẢO MẬT CHO HỌC SINH
Truy cập Internet mang lại kết nối sâu sắc với tri thức toàn cầu, nhưng duy trì sự an toàn trực tuyến đòi hỏi trách nhiệm cá nhân. Hiện tại, cảnh quan kỹ thuật số cung cấp cơ hội học tập lớn và truy cập thông tin nhanh. Tuy nhiên (However), điều hướng thế giới ảo mà không có nhận thức cơ bản có thể khiến tài khoản của bạn lộ ra với hacker, làm tổn hại quyền riêng tư, và cuối cùng lên đến đỉnh điểm ở (culminate in) sự đau khổ tâm lý nghiêm trọng do bắt nạt mạng gây ra. Để duy trì ý thức về bảo vệ kỹ thuật số, học sinh nên nhớ:
- Giảm thiểu chia sẻ thông tin nhạy cảm và đặt câu hỏi về sự an toàn của TẤT CẢ (all) các liên kết lạ, thay vì chỉ những liên kết hiển nhiên nhất, trước khi nhấp vào.
- Áp dụng một thói quen an ninh kỹ thuật số toàn diện (comprehensive digital security routine) thông qua việc tuân thủ nhất quán, cẩn thận các hướng dẫn an ninh mạng.
- Sử dụng cài đặt quyền riêng tư phù hợp để tránh các hậu quả bất lợi (adverse) trong quá trình khám phá các nền tảng mạng xã hội.
- Đưa ra các lựa chọn nhất quán, có hiểu biết để hỗ trợ bảo mật tài khoản, quyền riêng tư dữ liệu, và dấu chân kỹ thuật số dài hạn tích cực.
Bằng cách áp dụng các nguyên tắc này thường xuyên, học sinh có thể giữ tội phạm mạng và các mối đe dọa kỹ thuật số ở xa (at bay) suốt những năm học tập và xa hơn. Điều này cũng sẽ tăng cường đáng kể quyền riêng tư cá nhân, sự tập trung học tập, và sự ổn định kỹ thuật số dài hạn tổng thể.
