Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following piece of news and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Vietnam’s Evolving University Admissions
In recent years, to align with international education standards, Vietnam's higher education system has witnessed a growing (11) ____________ of prestigious universities shifting towards diverse enrollment methods. Instead of relying solely on high school graduation scores, independent competency assessments are now designed to measure candidates' critical thinking and problem-solving skills (12) ____________.
(13) ____________ by Vietnam’s national universities and other leading institutions over the past few years, these standardized exams represent a significant shift away from rote memorization. Earning high scores in these specialized assessments is currently considered a (14) ____________ criterion for early admission.
Across the country, there is a growing consensus (15) ____________ relying on multiple evaluation methods offers a fairer chance for all applicants. Ultimately, these innovative admission strategies help well-rounded Vietnamese students (16) ____________ from the crowd and confidently pursue global opportunities.
(Source: Synthesized from MOET, VNU and HUST official materials on Vietnam’s 2025 university admissions and competency-based assessment exams)
Question 11. A. amount B. range C. number D. level
Question 12. A. accurate B. accurately C. accuracy D. inaccurately
Question 13.
A. Having been introducing B. Being introduced
C. Having introduced D. Having been introduced
Question 14. A. supporting B. supplementary C. technical D. key
Question 15. A. which B. that C. whether D. how
Question 16. A. take after B. bring about C. put off D. stand out
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 11:
A. amount
B. range C. number
D. level
Giải thích:
∙ A. amount - SAI: Lỗi ngữ pháp, danh từ "amount" chỉ kết hợp với danh từ không đếm được, trong khi "universities" là danh từ đếm được số nhiều.
∙ B. range - SAI: Mặc dù cụm từ "a range of" có ngữ nghĩa phù hợp, nhưng khi đi với tính từ dạng phân từ "growing", cụm từ "growing range" không tạo thành một collocations tự nhiên và phổ biến bằng từ "number" khi mô tả số lượng các trường.
∙ C. number - ĐÚNG: Cấu trúc collocations chỉ số lượng tăng tiến đối với danh từ đếm được số nhiều: a growing number of + N(s) (một số lượng ngày một tăng cái gì đó). Ngữ cảnh đoạn văn chỉ ra hệ thống đang chứng kiến một số lượng ngày càng tăng các trường đại học danh tiếng chuyển dịch phương thức tuyển sinh.
∙ D. level - SAI: Danh từ mang nghĩa "cấp độ", hoàn toàn sai biệt về mặt ngữ nghĩa ngữ cảnh khi đếm các đơn vị trường học.
Question 12:
A. accurate B. accurately
C. accuracy
D. inaccurately
Giải thích:
∙ A. accurate - SAI: Tính từ mang nghĩa chính xác, không thể đứng vị trí cuối câu sau một cụm Động từ + Tân ngữ để bổ nghĩa cho hành động.
∙ B. accurately - ĐÚNG: Phân tích cấu trúc cú pháp mệnh đề: "designed to measure candidates' critical thinking and problem-solving skills [V + O] (12) ____". Vị trí trống này bắt buộc phải điền một Trạng từ (Adverb) để thực hiện chức năng bổ nghĩa cho động từ hành động "measure" trước đó (đo lường các kỹ năng một cách chính xác).
∙ C. accuracy - SAI: Danh từ mang nghĩa "sự chính xác", không có chức năng ngữ pháp bổ ngữ trực tiếp cho động từ hành động trong văn cảnh này.
∙ D. inaccurately - SAI: Trạng từ mang nghĩa "không chính xác", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa vì đi ngược lại mục tiêu khoa học của các bài đánh giá năng lực độc lập.
Question 13:
A. Having been introducing
B. Being introduced
C. Having introduced D. Having been introduced
Giải thích:
∙ A. Having been introducing - SAI: Lỗi ngữ pháp hình thái, không tồn tại cấu trúc phân từ kết hợp giữa bị động hoàn thành và chủ động tiếp diễn như trên.
∙ B. Being introduced - SAI: Dạng phân từ hiện tại bị động chỉ mối quan hệ diễn ra đồng thời, không tương hợp với từ tín hiệu chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến nay là "over the past few years".
∙ C. Having introduced - SAI: Đây là phân từ hoàn thành ở thể chủ động, mang nghĩa "kỳ thi tự thực hiện hành động giới thiệu các trường đại học", sai hoàn toàn bản chất logic.
∙ D. Having been introduced - ĐÚNG: Kiến thức về rút gọn hai mệnh đề đồng chủ ngữ sử dụng Phân từ hoàn thành bị động (Perfect Participle in Passive voice). Chủ ngữ mệnh đề chính phía sau là "these standardized exams" (các kỳ thi tiêu chuẩn hóa này). Kỳ thi đóng vai trò là đối tượng được giới thiệu bởi các trường đại học và hành động này đã hoàn tất trước dấu mốc thời gian hiện tại của câu.
Question 14:
A. supporting
B. supplementary
C. technical D. key
Giải thích:
∙ A. supporting - SAI: Tính từ mang nghĩa "hỗ trợ/phụ trợ", mang tính chất thứ yếu, không tương hợp với tầm quan trọng của một tiêu chí xét tuyển sớm giúp học sinh vào đại học thẳng.
∙ B. supplementary - SAI: Tính từ mang nghĩa "bổ sung", biểu thị thành phần phụ, không lột tả được vị thế quyết định của việc đạt điểm cao.
∙ C. technical - SAI: Tính từ mang nghĩa "thuộc về kỹ thuật/công nghệ", hoàn toàn sai lệch ngữ cảnh đánh giá tiêu chuẩn học thuật tuyển sinh.
∙ D. key - ĐÚNG: Ta có collocations cố định danh tiếng trong văn phong học thuật: a key criterion mang nghĩa là một tiêu chí then chốt, tiêu chí quyết định, trọng tâm. Đạt điểm cao trong bài thi năng lực chuyên biệt được xem là tiêu chí then chốt cho việc xét tuyển sớm.
Question 15:
A. which B. that
C. whether
D. how
Giải thích:
∙ A. which - SAI: Đại từ quan hệ "which" yêu cầu mệnh đề đứng sau phải ở dạng khuyết thành phần (chủ ngữ hoặc tân ngữ), tuy nhiên vế sau là một mệnh đề hoàn chỉnh đầy đủ thành phần ($S+V+O$).
∙ B. that - ĐÚNG: Cấu trúc mệnh đề đồng vị với danh từ trừu tượng: Noun (consensus/belief/fact) + THAT + Mệnh đề hoàn chỉnh. Từ "that" ở đây đóng vai trò dẫn dắt một Mệnh đề danh từ (Noun Clause) nhằm làm rõ nội dung cho danh từ "consensus" đứng trước (có một sự đồng thuận ngày một tăng rằng: việc dựa vào nhiều phương pháp...).
∙ C. whether - SAI: Liên từ dẫn mệnh đề hoài nghi (liệu có hay không), hoàn toàn mâu thuẫn với ngữ nghĩa của từ "consensus" (sự đồng thuận, nhất trí cao).
∙ D. how - SAI: Từ chỉ cách thức (như thế nào), sai chức năng ngữ pháp liên kết nội dung đồng vị của danh từ trừu tượng.
Question 16.
A. take after
B. bring about
C. put off D. stand out
Giải thích:
∙ A. take after - SAI: Cụm động từ mang nghĩa giống một ai đó trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách, hoàn toàn lạc đề.
∙ B. bring about - SAI: Cụm động từ mang nghĩa gây ra, dẫn đến điều gì, không đi kèm trực tiếp với giới từ "from" phía sau để tạo nghĩa hợp lệ.
∙ C. put off - SAI: Cụm động từ mang nghĩa trì hoãn một sự kiện, hoàn toàn sai lệch ngữ cảnh.
∙ D. stand out - ĐÚNG: Cấu trúc thành ngữ cụm động từ đi liền với danh từ số đông cố định: stand out from the crowd mang nghĩa là nổi bật giữa đám đông, vượt trội hơn những người xung quanh. Đoạn văn diễn đạt: các chiến lược này giúp học sinh Việt Nam toàn diện nổi bật giữa đám đông để tự tin theo đuổi cơ hội.
TUYỂN SINH ĐẠI HỌC ĐANG ĐỔI MỚI TẠI VIỆT NAM
Trong những năm gần đây, để phù hợp với chuẩn giáo dục quốc tế, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đã chứng kiến một số lượng (number) các trường đại học uy tín ngày càng tăng đang chuyển sang các phương thức tuyển sinh đa dạng. Thay vì chỉ dựa vào điểm thi tốt nghiệp THPT, các bài đánh giá năng lực độc lập hiện được thiết kế để đo lường kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề của thí sinh một cách chính xác (accurately).
Sau khi được giới thiệu (Having been introduced) bởi các đại học quốc gia của Việt Nam và các tổ chức hàng đầu khác trong vài năm qua, các kỳ thi tiêu chuẩn hóa này đại diện cho sự chuyển dịch quan trọng khỏi việc học vẹt. Đạt điểm cao trong các bài đánh giá chuyên biệt này hiện được coi là một tiêu chí then chốt (key) cho việc xét tuyển sớm.
Trên toàn quốc, có một sự đồng thuận ngày càng tăng rằng (that) việc dựa vào nhiều phương pháp đánh giá mang lại cơ hội công bằng hơn cho tất cả ứng viên. Cuối cùng, các chiến lược tuyển sinh sáng tạo này giúp học sinh Việt Nam toàn diện nổi bật (stand out) giữa đám đông và tự tin theo đuổi các cơ hội toàn cầu.
