Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 35 to 40.
WILDLIFE ADVENTURES
Have you ever wondered what it’s like to encounter a lion in the wild? Or maybe you’ve thought about how it feels to spot a rare bird in the jungle. Well, these are the kinds of experiences that await you on a (35) ____________ safari! You’ll be amazed by the beauty of nature and the fascinating creatures (36) ____________ our planet. However, there are important things to consider before you head out for such an adventure. For example, it’s crucial to pack the necessary gear, such as binoculars, sunscreen, and a camera. You also need to make sure that the animals you encounter are not displaced from their natural environment due to poaching or habitat loss. Fortunately, many organizations are working tirelessly to protect endangered species and support conservation efforts globally. While on your trip, you’ll also (37) ____________ the opportunity to learn (38) ____________ the delicate balance of the ecosystem and how all the animals coexist in harmony with one another. So, if you’re looking for a(n) (39) ____________, don’t hesitate (40) ____________ your next adventure today!
Question 35. A. thrillingly B. thrilling C. thrilled D. thrills
Question 36. A. that inhabited B. were inhabited C. inhabiting D. inhabited
Question 37. A. do B. have C. miss D. make
Question 38. A. with B. about C. in D. of
Question 39. A. wildlife unforgettable experience B. wildlife experience unforgettable
C. unforgettable wildlife experience D. unforgettable experience wildlife
Question 40. A. to plan B. plan C. planning D. to planning
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 35.
A. thrillingly B. thrilling
C. thrilled
D. thrills
Giải thích:
- A. thrillingly - SAI: Trạng từ không bổ nghĩa cho danh từ "safari".
- B. thrilling - ĐÚNG: Tính từ chủ động (V-ing) mô tả bản chất của sự vật/sự việc. "A thrilling safari" (một chuyến đi săn đầy kịch tính).
- C. thrilled - SAI: Tính từ bị động (V-ed) chỉ cảm xúc của con người (bị/được làm cho phấn khích).
- D. thrills - SAI: Danh từ/Động từ.
Question 36.
A. that inhabited
B. were inhabited C. inhabiting
D. inhabited
Giải thích:
- A. that inhabited - SAI: Sai thì. Câu đang dùng hiện tại đơn, không dùng quá khứ "inhabited".
- B. were inhabited - SAI: Dạng bị động và chia động từ sai chỗ (đây là mệnh đề quan hệ rút gọn).
- C. inhabiting - ĐÚNG: Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (creatures which inhabit... -> creatures inhabiting...). Sinh vật "cư trú" là hành động chủ động.
- D. inhabited - SAI: Dùng cho rút gọn bị động hoặc quá khứ, không hợp nghĩa "sinh vật cư trú".
Question 37.
A. do B. have
C. miss
D. make
Giải thích:
- A. do - SAI.
- B. have - ĐÚNG: Collocation "have the opportunity to V" (có cơ hội làm gì).
- C. miss - SAI: "Bỏ lỡ cơ hội" - Trái nghĩa với giọng văn khuyến khích của bài.
- D. make - SAI: Thường dùng "create an opportunity", ít dùng "make the opportunity" trong ngữ cảnh này.
Question 38.
A. with B. about
C. in
D. of
Giải thích:
- A. with - SAI.
- B. about - ĐÚNG: Cấu trúc "learn about something" (học/tìm hiểu về cái gì).
- C. in - SAI.
- D. of - SAI: "Learn of" thường nghĩa là nghe tin tức về ai đó, không sâu bằng "learn about".
Question 39.
A. wildlife unforgettable experience
B. wildlife experience unforgettable
C. unforgettable wildlife experience
D. unforgettable experience wildlife
Giải thích:
- A. wildlife unforgettable experience - SAI.
- B. wildlife experience unforgettable - SAI.
- C. unforgettable wildlife experience - ĐÚNG: Trật tự tính từ: Opinion (Unforgettable - Khó quên) + Type/Noun adjunct (Wildlife - Hoang dã) + Head Noun (Experience).
- D. unforgettable experience wildlife - SAI.
Question 40. A. to plan
B. plan
C. planning
D. to planning
Giải thích:
- A. to plan - ĐÚNG: Cấu trúc "hesitate + to V" (do dự làm gì). "Don't hesitate to plan..." (Đừng ngần ngại lên kế hoạch...).
- B. plan - SAI.
- C. planning - SAI.
- D. to planning - SAI.
Dịch:
NHỮNG CHUYẾN PHIÊU LƯU HOANG DÃ
Bạn đã bao giờ tự hỏi sẽ như thế nào khi chạm trán một con sư tử trong tự nhiên chưa? Hoặc có thể bạn từng nghĩ đến cảm giác khi bắt gặp một loài chim quý hiếm trong rừng rậm. Vâng, đó chính là những trải nghiệm đang chờ đón bạn trong một chuyến safari đầy kịch tính! Bạn sẽ bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của thiên nhiên và những sinh vật hấp dẫn sinh sống trên hành tinh của chúng ta. Tuy nhiên, có những điều quan trọng cần cân nhắc trước khi bạn lên đường cho một chuyến phiêu lưu như vậy. Ví dụ, việc chuẩn bị các trang thiết bị cần thiết như ống nhòm, kem chống nắng và máy ảnh là vô cùng quan trọng. Bạn cũng cần đảm bảo rằng những loài động vật bạn bắt gặp không bị xáo trộn khỏi môi trường sống tự nhiên của chúng do nạn săn trộm hay mất môi trường sống. May mắn thay, nhiều tổ chức đang không ngừng nỗ lực để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và hỗ trợ các hoạt động bảo tồn trên toàn cầu. Trong suốt chuyến đi, bạn cũng sẽ có cơ hội tìm hiểu về sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái và cách tất cả các loài động vật cùng chung sống hài hòa với nhau. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một trải nghiệm hoang dã khó quên, đừng ngần ngại lên kế hoạch cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của bạn ngay hôm nay!
