Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
EVOLVE OR EXPIRE: MASTER THE FUTURE NOW!
❖ THE CHALLENGE
⮚ In today’s volatile market, even the most established global corporations face (1)_________ if they fail to embrace the rapid shift toward AI and automation. Will you let your skills become a relic of the past, or will you choose to lead?
❖ OUR MISSION
⮚ Our "Future-Proof Your Career" workshop provides a comprehensive and highly specialized (2)_________ framework to help you navigate this digital evolution. We focus on cultivating an Adaptability Quotient (AQ), which is now (3)_________ any traditional IQ or EQ scores that you might possess.
❖ WHY CHOOSE US?
✔ Elite Mentorship: Our workshop, (4)_________ by leading industry experts and international guest speakers, offers a unique hands-on experience.
✔ Global Networking: Connect with ambitious students (5)_________ aim to lead the 2030 global workforce through innovation and creative problem-solving.
✔ Advanced Growth: You must (6)_________ your cognitive complexity and social-emotional skills to ensure long-term success in the gig economy.
TAKE ACTION!
❖ Don't let a "fixed mindset" hinder your potential. Sign up for our program today and reinvent yourself for the next generation!
https://www.forbes.com/g
Question 1:A. redundancy B. obsolescence C. insolvency D. stagnation
Question 2:A. academia B. academicization C. academically D. academic
Question 3:A. more significant than B. most significant than
C. as significant than D. more significantly than
Question 4:A. facilitated B. which facilitated
C. facilitating D. had facilitated
Question 5:A. whose B. whom C. who D. which
Question 6:A. keep up with B. brush up on C. make up for D. face up to
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. redundancy B. obsolescence
C. insolvency
D. stagnation
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. redundancy -SAI -Nghĩa là sự dư thừa nhân sự dẫn đến mất việc làm. Không phản ánh đúng bản chất việc kỹ năng bị lạc hậu do công nghệ AI thay thế.
B. obsolescence -ĐÚNG -Nghĩa là sự lỗi thời, không còn giá trị sử dụng. Phù hợp với ngữ cảnh các tập đoàn lớn bị đào thải nếu không nắm bắt xu hướng tự động hóa.
C. insolvency -SAI -Nghĩa là tình trạng vỡ nợ hoặc mất khả năng thanh toán tài chính. Đây là kết quả kinh tế cuối cùng, không trực tiếp chỉ sự lạc hậu của kỹ năng.
D. stagnation -SAI -Nghĩa là sự trì trệ, không phát triển. Từ này chưa đủ mạnh để diễn tả nguy cơ bị xóa sổ hoàn toàn như "obsolescence" trong kỷ nguyên AI.
Tạm dịch: In today’s volatile market, even the most established global corporations face obsolescence if they fail to embrace the rapid shift toward AI and automation. ("Trong thị trường biến động ngày nay, ngay cả những tập đoàn toàn cầu lâu đời nhất cũng đối mặt với sự lỗi thời nếu họ thất bại trong việc nắm bắt sự chuyển dịch nhanh chóng sang AI và tự động hóa.")
Question 2:A. academia
B. academicization
C. academically D. academic
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. academia -SAI -Danh từ chỉ giới học viện hoặc môi trường học thuật. Sau tính từ "specialized" và trước danh từ "framework" cần một tính từ khác để bổ nghĩa.
B. academicization -SAI -Danh từ chỉ quá trình học thuật hóa một vấn đề. Sai loại từ cần thiết để tạo thành cụm danh từ có cấu trúc song hành với "comprehensive".
C. academically -SAI -Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Ở vị trí này, ta cần một tính từ để hình thành cụm danh từ "academic framework".
D. academic -ĐÚNG -Tính từ thuộc về học thuật. Kết hợp với "framework" tạo thành cụm danh từ mang nghĩa "khung học thuật", phù hợp về ngữ pháp và tính chuyên nghiệp.
Tạm dịch: Our "Future-Proof Your Career" workshop provides a comprehensive and highly specialized academic framework to help you navigate this digital evolution. ("Hội thảo "Đảm bảo tương lai cho sự nghiệp của bạn" cung cấp một khung học thuật toàn diện và chuyên sâu để giúp bạn định hướng trong cuộc tiến hóa kỹ thuật số này.")
Question 3:A. more significant than
B. most significant than
C. as significant than
D. more significantly than
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. more significant than -ĐÚNG -Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài: more + adj + than. Phù hợp để so sánh mức độ quan trọng giữa AQ với các chỉ số IQ hay EQ.
B. most significant than -SAI -Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Hình thức so sánh nhất "most" không bao giờ đi kèm với từ "than" trong câu so sánh.
C. as significant than -SAI -Sai cấu trúc so sánh. Không thể kết hợp từ nhận diện so sánh ngang bằng "as" với từ nhận diện so sánh hơn "than" trong cùng một cụm.
D. more significantly than -SAI -Sử dụng trạng từ là sai ngữ pháp. Sau động từ nối "is" cần một tính từ đóng vai trò tính từ đuôi làm vị ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
Tạm dịch: We focus on cultivating an Adaptability Quotient (AQ), which is now more significant than any traditional IQ or EQ scores that you might possess. ("Chúng tôi tập trung vào việc trau dồi Chỉ số thích nghi (AQ), thứ mà giờ đây quan trọng hơn bất kỳ điểm IQ hay EQ truyền thống nào bạn có thể có.")
Question 4:A. facilitated
B. which facilitated
C. facilitating
D. had facilitated
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. facilitated -ĐÚNG -Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bị động (V3/ed). Câu gốc là "which is facilitated by", khi rút gọn ta bỏ đại từ và to-be, chỉ giữ lại phân từ 2.
B. which facilitated -SAI -Nếu dùng đại từ "which", động từ phải ở dạng chủ động. Tuy nhiên, hội thảo phải "được tổ chức/điều phối" bởi chuyên gia nên cần dạng bị động.
C. facilitating -SAI -Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (V-ing). Nghĩa của câu sẽ bị sai lệch thành hội thảo tự mình thực hiện hành động tổ chức các chuyên gia.
D. had facilitated -SAI -Sai cấu trúc rút gọn. Động từ chia thì quá khứ hoàn thành không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa mà thiếu đại từ quan hệ chủ ngữ.
Tạm dịch: Our workshop, facilitated by leading industry experts and international guest speakers, offers a unique hands-on experience. ("Hội thảo của chúng tôi, được điều phối bởi các chuyên gia hàng đầu ngành và diễn giả quốc tế, mang đến trải nghiệm thực hành độc đáo.")
Question 5:A. whose
B. whom C. who
D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. whose -SAI -Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có danh từ đi kèm ngay phía sau. Sau chỗ trống là động từ "aim" nên không thể sử dụng.
B. whom -SAI -Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ. Ở đây vị trí trống đứng trước động từ, cần một đại từ đóng vai trò chủ ngữ.
C. who -ĐÚNG -Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người "students" và đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, phù hợp cấu trúc ngữ pháp.
D. which -SAI -Đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc. "Students" là người nên dùng "which" là sai hoàn toàn về bản chất.
Tạm dịch: Connect with ambitious students who aim to lead the 2030 global workforce through innovation and creative problem-solving. ("Kết nối với những sinh viên đầy tham vọng, những người đặt mục tiêu dẫn đầu lực lượng lao động toàn cầu năm 2030 thông qua đổi mới và giải quyết vấn đề sáng tạo.")
Question 6:A. keep up with B. brush up on
C. make up for
D. face up to
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. keep up with -SAI -Nghĩa là theo kịp hoặc giữ ở mức ngang bằng. Ý nghĩa này không sát bằng việc rèn luyện, trau dồi thêm các kỹ năng chuyên môn.
B. brush up on -ĐÚNG -Nghĩa là ôn lại, cải thiện hoặc nâng cấp kiến thức/kỹ năng đã có. Phù hợp để nói về việc rèn luyện năng lực tư duy và cảm xúc.
C. make up for -SAI -Nghĩa là đền bù hoặc bù đắp cho một thiếu sót hay lỗi lầm. Nghĩa này không phù hợp với hành động chủ động phát triển kỹ năng.
D. face up to -SAI -Nghĩa là chấp nhận hoặc đối mặt với một sự thật khó khăn. Không diễn tả được ý nghĩa học tập và nâng cao năng lực cá nhân.
Tạm dịch: You must brush up on your cognitive complexity and social-emotional skills to ensure long-term success in the gig economy. ("Bạn phải trau dồi sự phức tạp trong nhận thức và các kỹ năng cảm xúc xã hội của mình để đảm bảo thành công lâu dài trong nền kinh tế gig.")
