Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
HEART OF THE ARCTIC: CONFRONTING SOLASTALGIA
❖ THE CHALLENGE
⮚ The Arctic region is currently undergoing (7)_________ rapid environmental transformation that demands an immediate global intervention from international climate policy makers. Protecting (8)_________ remains top priority among residents witnessing sudden sea-ice loss plus permafrost melting.
❖ THE IMPACT
⮚ This phenomenon triggers a sense of (9)_________ without ever leaving home, which significantly exacerbates communal tensions regarding overcrowded housing. (10)_________, unpredictable temperature fluctuations make traditional transportation via snowmobiles extremely hazardous to local inhabitants seeking food security.
❖ OUR RESILIENCE
⮚ In light (11)_________ drastic ecological degradation, northern populations are struggling while aiming at maintaining their unique cultural identity. By combating (12)_________ sadness, every community strives to integrate indigenous knowledge with modern research toward better survival strategies.
https://www.theguardian.com/g
Question 7:A. the B. an C. Ø (no article) D. a
Question 8:A. hunting grounds ancestral B. ancestral grounds hunting
C. ancestral hunting grounds D. grounds hunting ancestral
Question 9:A. loneliness B. isolation C. homesickness D. insecurity
Question 10:A. Nevertheless B. Consequently C. Furthermore D. Conversely
Question 11:A. of B. to C. with D. at
Question 12:A. chronic B. inherited C. profound D. formless
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. the
B. an
C. Ø (no article) D. a
Giải Thích: Kiến thức về mạo từ
A. the -SAI -Mạo từ xác định dùng cho vật đã rõ ràng. Ở đây, sự biến đổi môi trường đang được giới thiệu như thông tin mới nên không dùng "the".
B. an -SAI -Mạo từ "an" dùng trước từ bắt đầu bằng một nguyên âm. Tính từ "rapid" bắt đầu bằng phụ âm /r/ nên không phù hợp về mặt phát âm.
C. Ø (no article) -SAI -"Transformation" là danh từ đếm được số ít trong ngữ cảnh này. Bắt buộc phải có mạo từ đứng trước tính từ để bổ nghĩa cho nó.
D. a -ĐÚNG -Mạo từ bất định dùng cho danh từ đếm được số ít, được nhắc đến lần đầu và bắt đầu bằng một phụ âm, đúng quy tắc ngữ pháp.
Tạm dịch: The Arctic region is currently undergoing a rapid environmental transformation that demands an immediate global intervention from international climate policy makers. ("Vùng Bắc Cực hiện đang trải qua một sự biến đổi môi trường nhanh chóng, đòi hỏi sự can thiệp toàn cầu ngay lập tức.")
Question 8:A. hunting grounds ancestral
B. ancestral grounds hunting
C. ancestral hunting grounds
D. grounds hunting ancestral
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. hunting grounds ancestral -SAI -Sai trật tự từ. Tính từ "ancestral" (thuộc về tổ tiên) phải đứng trước cụm danh từ "hunting grounds" để thực hiện chức năng bổ nghĩa.
B. ancestral grounds hunting -SAI -Sai cấu trúc cụm danh từ. "Hunting" là thành phần bổ nghĩa cho "grounds" nên hai từ này cần đứng sát nhau để tạo thành danh từ ghép.
C. ancestral hunting grounds -ĐÚNG -Trật tự từ chuẩn xác: Tính từ sở hữu/nguồn gốc (ancestral) + danh từ ghép chỉ mục đích (hunting grounds), tạo thành nghĩa bãi săn tổ tiên.
D. grounds hunting ancestral -SAI -Trật tự từ bị đảo lộn hoàn toàn, không tuân thủ quy tắc tính từ đứng trước danh từ chính trong cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh.
Tạm dịch: Protecting ancestral hunting grounds remains top priority among residents witnessing sudden sea-ice loss plus permafrost melting. ("Việc bảo vệ các bãi săn của tổ tiên vẫn là ưu tiên hàng đầu của những cư dân đang chứng kiến sự mất băng biển và tan băng vĩnh cửu.")
Question 9:A. loneliness
B. isolation C. homesickness
D. insecurity
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. loneliness -SAI -Nghĩa là sự cô đơn do thiếu vắng kết nối xã hội. Không phản ánh đúng cảm giác mất mát nơi ở do môi trường thay đổi tiêu cực.
B. isolation -SAI -Nghĩa là sự cô lập hoặc tách biệt vật lý. Văn cảnh "không rời khỏi nhà" khiến từ này không diễn đạt đúng cảm giác tâm lý nhớ quê hương.
C. homesickness -ĐÚNG -Trong khái niệm "solastalgia", đây là cảm giác "nhớ nhà ngay tại nhà" khi môi trường sống thay đổi khiến nó trở nên xa lạ và đau xót.
D. insecurity -SAI -Nghĩa là sự bất an hoặc thiếu an toàn. Dù là một phần của cảm xúc nhưng không đặc trưng cho nỗi đau tâm lý do mất cảnh quan quê hương.
Tạm dịch: This phenomenon triggers a sense of homesickness without ever leaving home, which significantly exacerbates communal tensions regarding overcrowded housing. ("Hiện tượng này gây ra cảm giác nhớ nhà ngay cả khi chưa bao giờ rời khỏi nhà, điều này làm trầm trọng thêm căng thẳng trong cộng đồng.")
Question 10:A. Nevertheless
B. Consequently C. Furthermore
D. Conversely
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Nevertheless -SAI -Liên từ chỉ sự nhượng bộ (Tuy nhiên). Hai câu trong đoạn có quan hệ bổ sung về những khó khăn, không mang tính chất đối lập ý nghĩa.
B. Consequently -SAI -Liên từ chỉ kết quả (Do đó). Việc nhiệt độ biến động không trực tiếp là hậu quả sinh ra từ việc căng thẳng về nhà ở quá tải.
C. Furthermore -ĐÚNG -Liên từ dùng để bổ sung thêm thông tin. Sau khi nêu tác động về tâm lý và xã hội, tác giả cung cấp thêm khó khăn về mặt giao thông.
D. Conversely -SAI -Liên từ chỉ sự trái ngược hoàn toàn (Ngược lại). Hai câu này đều mô tả các mặt tiêu cực của biến đổi khí hậu nên không thể dùng từ này.
Tạm dịch: Furthermore, unpredictable temperature fluctuations make traditional transportation via snowmobiles extremely hazardous to local inhabitants seeking food security. ("Hơn nữa, những biến động nhiệt độ không thể dự báo khiến việc di chuyển bằng xe trượt tuyết trở nên cực kỳ nguy hiểm.")
Question 11:A. of
B. to
C. with
D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. of -ĐÚNG -Cấu trúc giới từ cố định: "In light of something" mang nghĩa là sau khi xem xét một sự việc hoặc do ảnh hưởng của một tình hình nào đó.
B. to -SAI -Giới từ "to" không thể kết hợp với "In light" để tạo thành một trạng ngữ chỉ nguyên nhân hay bối cảnh có nghĩa trong tiếng Anh.
C. with -SAI -Cách dùng "In light with" là sai cấu trúc. Giới từ "with" không đi kèm với danh từ "light" để tạo thành cụm từ mang nghĩa nguyên do.
D. at -SAI -Giới từ "at" không phù hợp để bắt đầu một cụm trạng từ chỉ bối cảnh môi trường suy thoái trong trường hợp này, sai hoàn toàn cấu trúc.
Tạm dịch: In light of drastic ecological degradation, northern populations are struggling while aiming at maintaining their unique cultural identity. ("Dưới tác động của sự suy thoái sinh thái nghiêm trọng, các quần thể miền Bắc đang phải vật lộn để duy trì bản sắc văn hóa độc đáo.")
Question 12:A. chronic
B. inherited
C. profound D. formless
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. chronic -SAI -Nghĩa là mãn tính, kéo dài. Dù nỗi buồn có thể dai dẳng nhưng từ này thường dùng cho bệnh lý hơn là mô tả cảm xúc tâm lý trừu tượng.
B. inherited -SAI -Nghĩa là được thừa kế. Nỗi buồn do môi trường tàn phá là cảm xúc hiện tại của người chứng kiến, không phải đặc điểm di truyền từ tổ tiên.
C. profound -SAI -Nghĩa là sâu sắc. Tuy nhiên, ngữ cảnh về Solastalgia thường nhấn mạnh vào tính chất mơ hồ, khó định hình của nỗi đau nên không dùng từ này.
D. formless -ĐÚNG -Nghĩa là vô hình, không có hình dạng rõ ràng. Mô tả nỗi buồn mông lung và đau đớn khi thấy quê hương thay đổi vì biến đổi khí hậu.
Tạm dịch: By combating formless sadness, every community strives to integrate indigenous knowledge with modern research toward better survival strategies. ("Bằng cách chống lại nỗi buồn vô hình, mỗi cộng đồng nỗ lực kết hợp kiến thức bản địa với nghiên cứu hiện đại.")
