Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Join the Global Climate Solutions Conference 2025!
⮚ Are you concerned about our planet's future? The Global Climate Solutions Conference brings together (1)_________ experts from around the world to discuss revolutionary cooling technologies. Our conference will (2)_________ the latest research on stratospheric aerosol intervention and its promising applications for climate control.
⮚ Scientists (3)_________ on solar geoengineering projects will share their groundbreaking discoveries about sulfate aerosols and atmospheric cooling. (4)_________ of the world's leading climate researchers agree that we need immediate action to address global warming challenges.
⮚ The conference features special sessions on SAI technology, (5)_________ could help reduce global temperatures while we transition to cleaner energy sources. Learn about the remarkable cooling (6)_________ of stratospheric interventions and how these methods might save our planet from extreme heat.
❖ Register now at www.globalclimatesolutions2025.org
❖ Limited seats available! The early bird discount ends January 31st.
❖ Conference supported by NCAR and international climate research organizations
https://news.ucar.edu/al
Question 1:A. scientific B. scientist C. scientifically D. science
Question 2:A. focus on B. look into C. go over D. delve into
Question 3:A. had worked B. working C. which worked D. was work
Question 4:A. Most B. Much C. Each D. Some
Question 5:A. that B. whose C. which D. who
Question 6:A. capacity B. potential C. capability D. effect
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. scientific
B. scientist
C. scientifically
D. science
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. scientific – ĐÚNG – Đây là một tính từ mang nghĩa thuộc về khoa học. Theo quy tắc cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong ngữ cảnh này, tính từ này bổ nghĩa cho danh từ experts phía sau để tạo thành cụm danh từ scientific experts mang nghĩa là các chuyên gia khoa học, hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. scientist – SAI – Đây là một danh từ chỉ người, cụ thể là nhà khoa học. Mặc dù đôi khi hai danh từ có thể đứng cạnh nhau để tạo thành danh từ ghép, nhưng trong trường hợp này, việc sử dụng danh từ scientist để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều experts là không tự nhiên và không đúng quy tắc phối hợp từ. Nếu sử dụng phương án này, cấu trúc câu sẽ trở nên lủng củng và thiếu tính chuyên nghiệp trong văn phong học thuật.
C. scientifically – SAI – Đây là một trạng từ mang nghĩa một cách khoa học. Theo quy tắc ngữ pháp, trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, chứ không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Việc đặt một trạng từ đứng trước danh từ experts là hoàn toàn sai quy tắc cấu tạo cụm danh từ, khiến câu văn không thể hình thành một ý nghĩa trọn vẹn.
D. science – SAI – Đây là một danh từ chỉ lĩnh vực khoa học. Tương tự như phương án B, mặc dù danh từ ghép có tồn tại, nhưng cụm science experts không phổ biến và không chính xác bằng việc sử dụng tính từ scientific để chỉ tính chất của chuyên gia. Nếu chọn science, câu văn sẽ mang sắc thái liệt kê danh từ rời rạc thay vì mô tả đặc điểm chuyên môn của đối tượng được nhắc đến.
Tạm dịch: The Global Climate Solutions Conference brings together scientific experts from around the world to discuss revolutionary cooling technologies. (“Hội nghị Giải pháp Khí hậu Toàn cầu quy tụ các chuyên gia khoa học từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về các công nghệ làm mát mang tính cách mạng.”)
Question 2:A. focus on B. look into
C. go over
D. delve into
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. focus on – SAI – Cụm động từ này mang nghĩa là tập trung vào một vấn đề cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh của một hội nghị giới thiệu về các nghiên cứu mới nhất, hành động của hội nghị không chỉ đơn thuần là tập trung mà là trình bày hoặc xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù không sai hoàn toàn về nghĩa, nhưng so với đáp án được cung cấp trong đề bài, phương án này chưa thể hiện được chiều sâu của việc kiểm tra nghiên cứu.
B. look into – ĐÚNG – Cụm động từ này mang nghĩa là xem xét kỹ, nghiên cứu hoặc điều tra một vấn đề nào đó. Trong ngữ cảnh giới thiệu về các kết quả nghiên cứu mới nhất tại một hội nghị chuyên môn, việc sử dụng look into thể hiện hoạt động xem xét và phân tích các dữ liệu nghiên cứu một cách có hệ thống. Đây là lựa chọn phù hợp nhất để mô tả việc tiếp cận các tài liệu khoa học về can thiệp khí sol tầng bình lưu.
C. go over – SAI – Cụm động từ này mang nghĩa là kiểm tra lại hoặc đi qua một nội dung nào đó một cách nhanh chóng. Sắc thái của go over thường gợi liên tưởng đến việc ôn tập lại những gì đã biết hoặc kiểm tra sơ bộ. Trong khi đó, hội nghị khoa học thường đề cập đến những nghiên cứu mang tính khám phá và đào sâu, nên cụm từ này không lột tả được hết tính chất chuyên sâu của sự kiện.
D. delve into – SAI – Mặc dù cụm từ này mang nghĩa là đào sâu nghiên cứu và có sắc thái biểu cảm rất mạnh mẽ, tuy nhiên trong cấu trúc bài thi này, nó không phải là đáp án được lựa chọn. Delve into thường được dùng để chỉ việc nghiên cứu sâu sắc về mặt lý luận hoặc tìm tòi trong một kho dữ liệu khổng lồ với nỗ lực lớn. Khi so sánh với look into trong ngữ cảnh xem xét các báo cáo khoa học tại một sự kiện cụ thể, look into mang tính trung hòa và phổ quát hơn, đồng thời là đáp án chuẩn xác nhất.
Tạm dịch: Our conference will look into the latest research on stratospheric aerosol intervention and its promising applications for climate control. (“Hội nghị của chúng tôi sẽ nghiên cứu các nghiên cứu mới nhất về can thiệp khí sol tầng bình lưu và các ứng dụng hứa hẹn của nó trong việc kiểm soát khí hậu.”)
Question 3:A. had worked B. working
C. which worked
D. was work
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. had worked – SAI – Đây là động từ được chia ở thì quá khứ hoàn thành. Trong một câu đã có động từ chính là share, nếu sử dụng thêm một động từ được chia thì như had worked mà không có đại từ quan hệ đi kèm thì sẽ dẫn đến lỗi sai cấu trúc câu (lỗi hai động từ chính cùng xuất hiện). Hơn nữa, hành động làm việc của các nhà khoa học đang diễn ra hoặc mang tính chất thường xuyên, không phù hợp với thì quá khứ hoàn thành.
B. working – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động bằng cách sử dụng hiện tại phân từ (V-ing). Câu gốc đầy đủ là Scientists who are working/work on solar geoengineering projects. Khi rút gọn, ta lược bỏ đại từ quan hệ who và động từ to be, chuyển động từ chính sang dạng V-ing. Cấu trúc này giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và hoàn toàn đúng quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
C. which worked – SAI – Phương án này sai ở hai khía cạnh. Thứ nhất, đại từ quan hệ which chỉ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, trong khi tiền ngữ ở đây là Scientists là danh từ chỉ người. Thứ hai, việc chia động từ ở thì quá khứ worked không phù hợp với ngữ cảnh đang mô tả các hoạt động nghiên cứu hiện tại của các nhà khoa học tham gia hội nghị năm 2025.
D. was work – SAI – Đây là một cấu trúc sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp. Động từ to be was không thể đi trực tiếp với một động từ nguyên mẫu work để tạo thành một thì trong tiếng Anh. Nếu muốn sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, động từ phải là was working, nhưng kể cả như vậy thì chủ ngữ số nhiều Scientists cũng không thể đi với động từ to be số ít was.
Tạm dịch: Scientists working on solar geoengineering projects will share their groundbreaking discoveries about sulfate aerosols and atmospheric cooling. (“Các nhà khoa học đang làm việc trong các dự án kỹ thuật địa lý mặt trời sẽ chia sẻ những khám phá đột phá của họ về khí sol sunfat và việc làm mát bầu khí quyển.”)
Question 4:A. Most
B. Much
C. Each
D. Some
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Most – ĐÚNG – Lượng từ này đi kèm với giới từ of mang nghĩa là phần lớn hoặc đại đa số. Cấu trúc Most of the + danh từ số nhiều dùng để chỉ một số lượng chiếm ưu thế trong một nhóm đối tượng cụ thể. Trong ngữ cảnh này, việc khẳng định phần lớn các nhà nghiên cứu khí hậu hàng đầu đều đồng ý tạo ra một sức nặng thuyết phục mạnh mẽ cho thông điệp về hành động khẩn cấp đối với biến đổi khí hậu.
B. Much – SAI – Lượng từ này chỉ dùng để đi với danh từ không đếm được. Trong khi đó, researchers là một danh từ đếm được số nhiều. Do đó, việc sử dụng Much trong trường hợp này là hoàn toàn sai quy tắc ngữ pháp về sự phối hợp giữa lượng từ và danh từ. Nếu chọn phương án này, câu văn sẽ không có ý nghĩa về mặt định lượng đối với đơn vị con người được nhắc đến.
C. Each – SAI – Lượng từ này mang nghĩa là mỗi và thường dùng để nhấn mạnh vào từng cá thể riêng biệt. Theo quy tắc, Each of + danh từ số nhiều sẽ phải đi kèm với động từ chia ở số ít. Tuy nhiên, động từ trong câu là agree đang được giữ ở dạng nguyên mẫu (chia theo chủ ngữ số nhiều). Do đó, Each không phù hợp về mặt hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong câu này.
D. Some – SAI – Mặc dù Some có thể đi với danh từ đếm được số nhiều, nhưng ý nghĩa của nó chỉ là một vài hoặc một số. Trong một bản tin hoặc leaflet về hội nghị tầm cỡ thế giới, việc chỉ dùng some sẽ làm yếu đi tính đồng thuận của giới khoa học. Hơn nữa, cấu trúc Some of thường không mang tính khẳng định mạnh mẽ bằng Most khi mô tả một quan điểm chung của giới chuyên gia.
Tạm dịch: Most of the world's leading climate researchers agree that we need immediate action to address global warming challenges. (“Phần lớn các nhà nghiên cứu khí hậu hàng đầu thế giới đồng ý rằng chúng ta cần hành động ngay lập tức để giải quyết các thách thức nóng lên toàn cầu.”)
Question 5:A. that
B. whose C. which
D. who
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. that – SAI – Trong ngữ pháp tiếng Anh, đại từ quan hệ that không bao giờ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề đứng sau dấu phẩy). Dấu phẩy trước vị trí trống cho thấy đây là một mệnh đề bổ sung thông tin không thiết yếu, vì vậy việc dùng that là vi phạm quy tắc cơ bản về cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong văn viết trang trọng.
B. whose – SAI – Đại từ quan hệ này dùng để chỉ sở hữu cho người hoặc vật. Theo sau whose phải là một danh từ đóng vai trò là vật sở hữu. Tuy nhiên, ngay sau vị trí trống là động từ khuyết thiếu could, không phải là một danh từ. Vì vậy, whose hoàn toàn không có chức năng ngữ pháp phù hợp để kết nối các thành phần trong câu văn này.
C. which – ĐÚNG – Đây là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc cả một mệnh đề đứng trước nó. Trong trường hợp này, which thay thế cho danh từ SAI technology đứng ngay trước dấu phẩy. Việc sử dụng which trong mệnh đề quan hệ không xác định là hoàn toàn chính xác để cung cấp thêm thông tin về lợi ích của công nghệ này đối với việc giảm nhiệt độ toàn cầu.
D. who – SAI – Đại từ quan hệ who chỉ được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người. Tiền ngữ ở đây là SAI technology (công nghệ can thiệp khí sol), vốn là một danh từ chỉ sự vật/khái niệm khoa học. Việc sử dụng who sẽ dẫn đến lỗi sai nghiêm trọng về logic đối tượng, khiến câu văn trở nên tối nghĩa vì gán đặc điểm của con người cho công cụ khoa học.
Tạm dịch: The conference features special sessions on SAI technology, which could help reduce global temperatures while we transition to cleaner energy sources. (“Hội nghị bao gồm các phiên họp đặc biệt về công nghệ SAI, thứ có thể giúp giảm nhiệt độ toàn cầu trong khi chúng ta chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch hơn.”)
Question 6:A. capacity B. potential
C. capability
D. effect
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. capacity – SAI – Từ này mang nghĩa là sức chứa hoặc khả năng sản xuất của một nhà máy, máy móc. Ngoài ra, nó cũng chỉ khả năng tiếp thu hoặc thực hiện công việc của một cá nhân. Mặc dù liên quan đến khả năng, nhưng capacity không phản ánh đúng ý nghĩa về một triển vọng hoặc sức mạnh tiềm tàng có thể khai thác được của một giải pháp công nghệ mới như potential.
B. potential – ĐÚNG – Danh từ này mang nghĩa là tiềm năng hoặc khả năng có thể xảy ra/phát triển trong tương lai. Cụm từ cooling potential mang nghĩa là tiềm năng làm mát, mô tả sức mạnh chưa được khai thác hết của công nghệ can thiệp tầng bình lưu. Đây là thuật ngữ chuyên môn thường dùng để chỉ khả năng thực tế mà một giải pháp khoa học có thể mang lại để giải quyết vấn đề.
C. capability – SAI – Từ này mang nghĩa là năng lực hoặc khả năng thực hiện một hành động cụ thể. Capability thường dùng để chỉ những kỹ năng hoặc tính năng hiện có mà một hệ thống có thể làm được. So với potential, nó thiếu đi sắc thái về triển vọng và những lợi ích to lớn đang chờ được khám phá mà các nhà khoa học đang nghiên cứu trong dự án kỹ thuật địa lý này.
D. effect – SAI – Danh từ này mang nghĩa là tác động hoặc hiệu quả. Tuy nhiên, effect thường dùng để chỉ kết quả của một hành động đã xảy ra. Trong khi đó, công nghệ can thiệp khí sol đang ở giai đoạn nghiên cứu và hứa hẹn ứng dụng, nên việc dùng potential (tiềm năng) sẽ chính xác hơn khi nói về những khả năng mà phương pháp này có thể mang lại cho hành tinh.
Tạm dịch: Learn about the remarkable cooling potential of stratospheric interventions and how these methods might save our planet from extreme heat. (“Tìm hiểu về tiềm năng làm mát đáng chú ý của các can thiệp tầng bình lưu và cách các phương pháp này có thể cứu hành tinh của chúng ta khỏi cái nóng cực độ.”)
