Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
PROTECT YOUR FAMILY FROM TOXIC CHEMICALS IN FOOD!
❖ Did you know your breakfast cereal might contain dangerous "forever chemicals"?
⮚ A shocking new study has discovered TFA chemicals in danger (7)_________ contaminating our everyday foods across Europe. Research shows that breakfast cereals have average (8)_________ 100 times higher than in tap water, making them extremely unsafe for daily consumption.
⮚ (9)_________ food authorities haven't monitored these chemicals before, scientists have now proven their alarming presence in over 80% of tested products. These dangerous (10)_________ include pasta, bread, flour, and breakfast cereals that millions eat every day.
⮚ Medical experts warn that TFA is (11)_________, potentially harming your children's development and immune system. While some cereals contain TFA, (12)_________ may have even higher levels of contamination that we don't know about yet.
❖ WHAT CAN YOU DO?
✔ Choose organic products when possible
✔ Support the ban on PFAS pesticides
✔ Contact your local representatives
✔ Share this information with friends and family
❖ Together, we can demand safer food for our children!
❖ For more information, visit www.safefoodeurope.org
https://www.theguardian.com/al
Question 7:A. to B. for C. about D. of
Question 8:A. concentrations B. levels C. contents D. amounts
Question 9:A. But B. Since C. Although D. Because
Question 10:A. food chemical products B. chemical food products
C. chemical products food D. products food chemical
Question 11:A. neurotoxic B. embryotoxic C. genotoxic D. reprotoxic
Question 12:A. another B. others C. other D. the others
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. to
B. for
C. about D. of
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to – SAI – Giới từ to thường đi sau các danh từ chỉ phương hướng hoặc mục đích nhất định, nhưng không tạo thành một cấu trúc cố định với cụm từ in danger. Nếu sử dụng in danger to, cấu trúc này không có ý nghĩa trong tiếng Anh tiêu chuẩn để diễn đạt mối đe dọa về một hành động đang xảy ra như ô nhiễm thực phẩm.
B. for – SAI – Giới từ for thường chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian. Mặc dù in danger for có thể xuất hiện trong một vài ngữ cảnh hiếm hoi nói về thời gian gặp nguy hiểm, nhưng nó không thể đi với một danh động từ (V-ing) như contaminating để tạo thành một cụm từ diễn đạt nguy cơ của một sự việc mang tính chất tiêu cực.
C. about – SAI – Giới từ about thường dùng để chỉ chủ đề hoặc sự xấp xỉ. Cấu trúc in danger about không phải là một collocation (cụm từ cố định) trong tiếng Anh. Việc sử dụng giới từ này sẽ khiến câu văn trở nên không tự nhiên và sai lệch so với cách diễn đạt chuẩn mực về các mối đe dọa trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.
D. of – ĐÚNG – Đây là một cấu trúc cố định quan trọng trong tiếng Anh: in danger of + V-ing/Noun mang nghĩa là có nguy cơ hoặc đang gặp nguy hiểm về việc gì đó. Cụm từ in danger of contaminating hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp để chỉ ra rằng các hóa chất TFA đang có nguy cơ làm ô nhiễm thực phẩm hàng ngày của chúng ta trên khắp châu Âu.
Tạm dịch: A shocking new study has discovered TFA chemicals in danger of contaminating our everyday foods across Europe. (“Một nghiên cứu mới gây sốc đã phát hiện ra các hóa chất TFA có nguy cơ gây ô nhiễm thực phẩm hàng ngày của chúng ta trên khắp châu Âu.”)
Question 8:A. concentrations
B. levels
C. contents
D. amounts
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. concentrations – ĐÚNG – Trong hóa học và khoa học môi trường, nồng độ của một chất hòa tan trong một dung dịch hoặc tồn tại trong một mẫu vật được gọi là concentration. Cụm từ average concentrations được dùng để chỉ nồng độ trung bình của hóa chất TFA tìm thấy trong ngũ cốc. Đây là thuật ngữ chính xác và trang trọng nhất để mô tả mật độ hóa chất trong thực phẩm.
B. levels – SAI – Mặc dù levels (mức độ) là một từ có nghĩa khá gần và đôi khi có thể dùng thay thế trong giao tiếp thông thường, nhưng concentrations là thuật ngữ khoa học đặc thù cho hóa chất trong môi trường chất lỏng hoặc thực phẩm. Dựa trên đáp án chuẩn được cung cấp là A, ta thấy đây là lựa chọn tối ưu nhất để thể hiện tính chất chuyên môn của bài đọc.
C. contents – SAI – Danh từ này mang nghĩa là nội dung hoặc thành phần chứa đựng bên trong. Tuy nhiên, nó thường được dùng để chỉ danh sách các thứ có mặt trong một cuốn sách hoặc một gói hàng. Trong đo lường hóa học, người ta không dùng average contents để nói về sự hiện diện của một độc chất theo tỷ lệ phần triệu hay nồng độ cụ thể.
D. amounts – SAI – Từ này mang nghĩa là số lượng, thường dùng cho danh từ không đếm được. Mặc dù TFA là chất không đếm được, nhưng amounts là một từ mang nghĩa chung chung, không chỉ rõ được tỷ lệ phân bổ của hóa chất trong khối lượng thực phẩm. Trong báo cáo khoa học, từ concentrations được ưa chuộng vì nó mang tính định lượng chính xác hơn về mật độ chất độc.
Tạm dịch: Research shows that breakfast cereals have average concentrations 100 times higher than in tap water. (“Nghiên cứu cho thấy ngũ cốc ăn sáng có nồng độ trung bình cao gấp 100 lần so với trong nước máy.”)
Question 9:A. But
B. Since C. Although
D. Because
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. But – SAI – Đây là liên từ đẳng lập dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm chỉ sự đối lập. Tuy nhiên, But không bao giờ đứng đầu câu trong văn viết trang trọng trừ khi dùng sau dấu phẩy để nối mệnh đề. Hơn nữa, ý nghĩa của But không thể hiện được mối quan hệ nhượng bộ cần thiết giữa việc thiếu giám sát trong quá khứ và sự thật được chứng minh ở hiện tại.
B. Since – SAI – Liên từ này mang nghĩa là vì hoặc kể từ khi. Nếu sử dụng Since ở đây, câu văn sẽ mang nghĩa nhân quả: "Vì các nhà chức trách chưa giám sát nên các nhà khoa học đã chứng minh...". Điều này không logic vì việc chứng minh của các nhà khoa học không phải là kết quả trực tiếp sinh ra từ việc thiếu giám sát của chính quyền.
C. Although – ĐÚNG – Đây là liên từ dùng để chỉ sự nhượng bộ, mang nghĩa là mặc dù. Nó kết nối hai vế có ý nghĩa trái ngược nhau: mặc dù các nhà chức trách chưa từng giám sát trước đây (thông tin phủ định), nhưng hiện nay các nhà khoa học đã chứng minh được sự hiện diện đáng lo ngại của chúng (thông tin khẳng định). Điều này tạo nên sự logic tuyệt đối cho toàn bộ đoạn văn.
D. Because – SAI – Tương tự như phương án B, Because dùng để chỉ nguyên nhân. Việc dùng Because ở đầu câu sẽ tạo ra một mối liên hệ nguyên nhân – kết quả phi lý. Sự hiện diện của hóa chất trong 80% sản phẩm là một thực tế khách quan, không phải do hành động "không giám sát" của chính quyền tạo ra hành động "chứng minh" của các nhà khoa học.
Tạm dịch: Although food authorities haven't monitored these chemicals before, scientists have now proven their alarming presence in over 80% of tested products. (“Mặc dù các cơ quan quản lý thực phẩm chưa từng giám sát những hóa chất này trước đây, nhưng hiện nay các nhà khoa học đã chứng minh được sự hiện diện đáng lo ngại của chúng trong hơn 80% sản phẩm được kiểm nghiệm.”)
Question 10:A. food chemical products B. chemical food products
C. chemical products food
D. products food chemical
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. food chemical products – SAI – Trong cụm danh từ này, trật tự các từ bổ nghĩa không đúng quy tắc. Nếu đặt food trước chemical, người đọc sẽ hiểu đây là "các sản phẩm hóa chất dành cho thực phẩm". Tuy nhiên, ngữ cảnh đang nói về các loại thực phẩm chứa hóa chất độc hại (hóa chất là tính chất, thực phẩm là loại hình sản phẩm). Do đó, trật tự này làm sai lệch ý nghĩa cần truyền tải.
B. chemical food products – ĐÚNG – Trật tự chuẩn của cụm danh từ này tuân theo quy tắc: Tính từ (chemical – thuộc về hóa chất) + Danh từ đóng vai trò tính từ (food – thực phẩm) + Danh từ chính (products – sản phẩm). Cụm này mang nghĩa là các sản phẩm thực phẩm hóa chất (nghĩa là thực phẩm chứa nồng độ hóa chất cao), hoàn toàn phù hợp để liệt kê pasta, bread, flour phía sau.
C. chemical products food – SAI – Đây là một cấu trúc sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp cụm danh từ trong tiếng Anh. Danh từ chính products không thể đứng giữa hai thành phần bổ nghĩa là tính từ chemical và danh từ food. Cách sắp xếp này làm cho cụm từ trở nên rời rạc, không tạo ra một đơn vị ngữ nghĩa thống nhất và gây khó hiểu cho người đọc.
D. products food chemical – SAI – Tương tự như phương án C, đây là sự sắp xếp ngẫu nhiên các từ mà không tuân theo bất kỳ quy tắc cấu tạo cụm danh từ nào. Trong tiếng Anh, thành phần chính (head noun) thường đứng cuối cụm danh từ để các thành phần phía trước bổ nghĩa cho nó. Việc đặt products lên đầu khiến cấu trúc bổ nghĩa bị đảo lộn hoàn toàn.
Tạm dịch: These dangerous chemical food products include pasta, bread, flour, and breakfast cereals that millions eat every day. (“Những sản phẩm thực phẩm chứa hóa chất nguy hiểm này bao gồm mì ống, bánh mì, bột mì và ngũ cốc ăn sáng mà hàng triệu người ăn mỗi ngày.”)
Question 11:A. neurotoxic
B. embryotoxic
C. genotoxic D. reprotoxic
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. neurotoxic – SAI – Thuật ngữ này mang nghĩa là độc đối với hệ thần kinh. Mặc dù các hóa chất có thể gây hại cho hệ thần kinh, nhưng phần giải thích phía sau trong câu đề cập đến sự phát triển của trẻ em và hệ thống miễn dịch một cách chung nhất. Dựa trên đáp án chuẩn được cung cấp là D, ta cần tìm một thuật ngữ bao quát hơn về tác hại lâu dài đối với thế hệ sau.
B. embryotoxic – SAI – Thuật ngữ này mang nghĩa là độc đối với phôi thai, thường chỉ các tác động trong giai đoạn mang thai. Mặc dù rất nguy hiểm, nhưng TFA là hóa chất "vĩnh cửu" có tác động rộng hơn đến nhiều giai đoạn phát triển khác nhau chứ không chỉ giới hạn trong giai đoạn phôi thai. Do đó, phương án này chưa phản ánh đầy đủ thông tin cảnh báo từ các chuyên gia y tế.
C. genotoxic – SAI – Thuật ngữ này mang nghĩa là độc đối với gen, có khả năng gây đột biến DNA. Đây là một tác hại cực kỳ nghiêm trọng nhưng mang tính chất di truyền tế bào. Trong khi đó, lời cảnh báo của chuyên gia tập trung vào sự phát triển thể chất của trẻ em (development) và hệ miễn dịch (immune system), những yếu tố liên quan trực tiếp đến sức khỏe sinh sản và sự phát triển lâu dài.
D. reprotoxic – ĐÚNG – Thuật ngữ này mang nghĩa là độc đối với chức năng sinh sản và sự phát triển. Nó bao hàm các tác động xấu đến khả năng sinh sản của người trưởng thành cũng như sự phát triển bình thường của trẻ em sau này. Việc sử dụng reprotoxic phù hợp hoàn hảo với cảnh báo về sự phát triển của trẻ em và hệ thống miễn dịch được nhắc đến ngay sau đó trong câu.
Tạm dịch: Medical experts warn that TFA is reprotoxic, potentially harming your children's development and immune system. (“Các chuyên gia y tế cảnh báo rằng TFA độc đối với hệ sinh sản, có khả năng gây hại cho sự phát triển và hệ thống miễn dịch của con bạn.”)
Question 12:A. another B. others
C. other
D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – Lượng từ này mang nghĩa là một cái khác và theo sau phải là danh từ số ít hoặc đóng vai trò đại từ cho danh từ số ít. Trong khi đó, vế sau của câu đang ám chỉ đến "những loại ngũ cốc khác" (số nhiều). Hơn nữa, động từ may have có thể đi với cả số ít và số nhiều, nhưng về mặt logic, ta đang so sánh giữa một số loại này (some cereals) với các loại khác còn lại nói chung.
B. others – ĐÚNG – Đây là một đại từ dùng để thay thế cho cụm danh từ other cereals. Trong cấu trúc so sánh hoặc đối chiếu, cặp Some... others... (Một số... những cái khác...) thường được dùng để chỉ hai nhóm đối tượng khác nhau trong cùng một chủng loại. Việc sử dụng others giúp tránh lặp từ cereals mà vẫn đảm bảo người đọc hiểu rằng đang nói về những loại ngũ cốc khác trên thị trường.
C. other – SAI – Lượng từ này đóng vai trò là một tính từ và bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay sau nó (ví dụ: other cereals). Bản thân từ other không thể đứng một mình làm chủ ngữ của câu. Nếu chọn phương án này, câu văn sẽ bị thiếu thành phần danh từ chính, dẫn đến lỗi sai nghiêm trọng về cấu trúc ngữ pháp cơ bản của một mệnh đề.
D. the others – SAI – Lượng từ này mang nghĩa là những cái còn lại cuối cùng trong một nhóm đối tượng đã được xác định rõ về số lượng. Trong ngữ cảnh nói về thị trường thực phẩm và ngũ cốc nói chung trên khắp châu Âu, chúng ta không thể xác định được tổng số loại ngũ cốc, do đó việc dùng mạo từ xác định the là không hợp lý về mặt logic ngôn ngữ.
Tạm dịch: While some cereals contain TFA, others may have even higher levels of contamination that we don't know about yet. (“Trong khi một số loại ngũ cốc chứa TFA, những loại khác có thể có mức độ ô nhiễm thậm chí còn cao hơn mà chúng ta chưa biết đến.”)

