Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
REVERSE TIME, EMBRACE VITALITY
The Future of Longevity-Based Aesthetics
⮚ (7)_________ progression across contemporary dermatology shifts focus toward internal preservation. Conventional clinics primarily mask wrinkles using surgery or lasers. (8)_________, reactive models might cause tissue dependency if biological health is ignored.
⮚ Within our facility, experts implement (9)_________, protecting your dermal foundation. Such professionals help individuals reduce visible (10)_________ of aging by targeting the root causes of decline. (11)_________ the forefront of healing sciences, we safeguard microvascular integrity.
⮚ Furthermore, specialized treatments restore (12)_________ harmony while ensuring an authentic appearance. We prioritize physiological equilibrium through personalized nutrition and stress management. Join us for a lifestyle transformation to achieve resilient, vibrant beauty!
https://www.magazine.medicaltourism.com/g
Question 7:A. An B. A C. Ø (no article) D. The
Question 8:A. Likewise B. Furthermore C. Nevertheless D. Consequently
Question 9:A. skincare technology advanced B. advanced technology skincare
C. advanced skincare technology D. technology skincare advanced
Question 10:A. traces B. signs C. symptoms D. marks
Question 11:A. For B. In C. At D. On
Question 12:A. external B. superficial C. visual D. facial
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. An
B. A
C. Ø (no article) D. The
Giải Thích: Kiến thức về mạo từ
A. An -SAI -Mạo từ "an" chỉ đứng trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm. Danh từ "progression" bắt đầu bằng phụ âm /p/ nên không thể sử dụng mạo từ này.
B. A -SAI -Mạo từ "a" dùng cho danh từ đếm được số ít nhắc đến lần đầu. Tuy nhiên, "progression" ở đây mang tính xác định trong bối cảnh ngành da liễu đương đại.
C. Ø (no article) -SAI -"Progression" là danh từ đếm được trong trường hợp này và cần mạo từ xác định để chỉ rõ sự tiến triển cụ thể đã được đề cập trong tiêu đề.
D. The -ĐÚNG -Mạo từ xác định "the" dùng để chỉ một đối tượng cụ thể mà cả người viết và người đọc đều hiểu rõ, ở đây là sự tiến triển trong ngành da liễu.
Tạm dịch: The progression across contemporary dermatology shifts focus toward internal preservation. ("Sự tiến triển trong ngành da liễu đương đại đang chuyển dịch sự tập trung sang việc bảo tồn bên trong.")
Question 8:A. Likewise
B. Furthermore C. Nevertheless
D. Consequently
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Likewise -SAI -Liên từ chỉ sự tương đồng (Tương tự như vậy). Ngữ cảnh đang nói về sự hạn chế của mô hình cũ nên không thể dùng từ chỉ sự giống nhau ở đây.
B. Furthermore -SAI -Liên từ dùng để bổ sung thêm ý cùng chiều (Hơn nữa). Câu trước nói về việc che giấu nếp nhăn, câu sau nói về tác hại, cần một từ nối mang tính đối lập.
C. Nevertheless -ĐÚNG -Liên từ chỉ sự tương phản (Tuy nhiên). Dùng để kết nối giữa việc các phòng khám dùng laser che vết nhăn và nguy cơ gây phụ thuộc mô tế bào.
D. Consequently -SAI -Liên từ chỉ kết quả (Hậu quả là). Việc các mô hình này gây phụ thuộc mô không phải là kết quả trực tiếp của hành động che vết nhăn bằng laser.
Tạm dịch: Nevertheless, reactive models might cause tissue dependency if biological health is ignored. ("Tuy nhiên, các mô hình đối phó có thể gây ra sự phụ thuộc của mô nếu sức khỏe sinh học bị bỏ qua.")
Question 9:A. skincare technology advanced
B. advanced technology skincare
C. advanced skincare technology
D. technology skincare advanced
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. skincare technology advanced -SAI -Sai trật tự từ cơ bản. Tính từ "advanced" (tiên tiến) bắt buộc phải đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho toàn bộ cụm danh từ phía sau.
B. advanced technology skincare -SAI -Sai cấu trúc cụm danh từ ghép. "Skincare" bổ nghĩa cho "technology" nên phải đứng trước danh từ chính để tạo thành nghĩa công nghệ chăm sóc da.
C. advanced skincare technology -ĐÚNG -Trật tự từ chuẩn xác: Tính từ (advanced) + Danh từ bổ trợ (skincare) + Danh từ chính (technology). Đây là cấu trúc cụm danh từ phổ biến.
D. technology skincare advanced -SAI -Trật tự từ bị đảo lộn hoàn toàn, không tuân thủ bất kỳ quy tắc sắp xếp tính từ và danh từ nào trong ngữ pháp tiếng Anh.
Tạm dịch: Within our facility, experts implement advanced skincare technology, protecting your dermal foundation. ("Tại cơ sở của chúng tôi, các chuyên gia triển khai công nghệ chăm sóc da tiên tiến, bảo vệ nền tảng làn da của bạn.")
Question 10:A. traces B. signs
C. symptoms
D. marks
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. traces -SAI -Mang nghĩa là dấu vết hoặc tàn tích. Thường dùng để chỉ những gì còn sót lại của một thứ đã biến mất, không dùng cho các biểu hiện lão hóa.
B. signs -ĐÚNG -Collocation cố định "signs of aging" (dấu hiệu lão hóa). Đây là cụm từ chuẩn nhất để mô tả các biểu hiện bên ngoài của việc già đi như nếp nhăn.
C. symptoms -SAI -Mang nghĩa là triệu chứng lâm sàng của một căn bệnh. Lão hóa là quá trình tự nhiên, không phải là bệnh lý nên dùng từ này là không chính xác.
D. marks -SAI -Mang nghĩa là vết bớt, vết sẹo hoặc dấu đánh dấu. Không mang nghĩa chuyên môn để mô tả các hiện tượng suy giảm tế bào do tuổi tác.
Tạm dịch: Such professionals help individuals reduce visible signs of aging by targeting the root causes of decline. ("Những chuyên gia như vậy giúp các cá nhân giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa có thể nhìn thấy bằng cách nhắm vào các nguyên nhân gốc rễ của sự suy giảm.")
Question 11:A. For
B. In C. At
D. On
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. For -SAI -Giới từ "for" không đi kèm với danh từ "forefront" để tạo thành một cụm trạng ngữ chỉ vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực khoa học hay công nghệ.
B. In -SAI -"In the forefront" có tồn tại nhưng thường dùng để chỉ vị trí vật lý. Để nói về vị trí dẫn đầu trong một lĩnh vực chuyên môn, giới từ "at" thông dụng hơn.
C. At -ĐÚNG -Cụm từ cố định "At the forefront of something" mang nghĩa là ở vị trí hàng đầu, tiên phong trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó.
D. On -SAI -Giới từ "on" không kết hợp với "the forefront" để tạo thành cụm từ có nghĩa dẫn đầu. Đây là lỗi dùng sai giới từ thường gặp của học sinh.
Tạm dịch: At the forefront of healing sciences, we safeguard microvascular integrity. ("Ở vị trí hàng đầu của khoa học chữa lành, chúng tôi bảo vệ sự toàn vẹn của các vi mạch.")
Question 12:A. external
B. superficial
C. visual D. facial
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. external -SAI -Mang nghĩa là bên ngoài. Ngữ cảnh đoạn văn đang nhấn mạnh vào việc phục hồi từ bên trong và sự cân bằng tổng thể nên từ này không bao quát đủ.
B. superficial -SAI -Mang nghĩa là hời hợt hoặc chỉ ở bề mặt. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, không phù hợp để mô tả mục tiêu của một phương pháp trị liệu.
C. visual -SAI -Mang nghĩa là thuộc về thị giác. Dù thẩm mỹ có liên quan đến cái nhìn nhưng từ này không diễn tả được sự hài hòa của các đường nét trên khuôn mặt.
D. facial -ĐÚNG -Tính từ thuộc về khuôn mặt. "Facial harmony" (sự hài hòa của khuôn mặt) là thuật ngữ chuyên ngành trong thẩm mỹ để chỉ sự cân đối của các bộ phận.
Tạm dịch: Furthermore, specialized treatments restore facial harmony while ensuring an authentic appearance. ("Hơn nữa, các phương pháp điều trị chuyên sâu sẽ khôi phục lại sự hài hòa của khuôn mặt trong khi vẫn đảm bảo vẻ ngoài tự nhiên.")

