Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Silence - The Vanishing Treasure
❖ Are you feeling overwhelmed by the constant roar of the modern world?
⮚ Today, natural quiet is becoming (7)_________ ever. Against the backdrop (8)_________ rising global noise pollution, Quiet Parks International works tirelessly to protect our remaining sanctuaries.
⮚ (9)_________ many species depend on sound to communicate and survive, we must preserve remote river ecosystems from further industrial interference. These acoustic zones are a biological necessity for humans, offering a rare chance to escape life’s regular (10)_________.
⮚ By reconnecting with these silent landscapes, you can finally achieve a deep sense of inner (11)_________. These vital efforts also foster sustainable tourism, ensuring that the world's (12)_________ intact for future generations.
❖ Visit a quiet park today and hear the world as it was meant to be!
https://www.nationalgeographic.com/j
Question 7:A. as elusive as B. more elusive as C. more elusive than D. so elusive as
Question 8:A. within B. of C. for D. about
Question 9:A. Since B. Although C. Unless D. Whereas
Question 10:A. stresses B. rigors C. strains D. adversities
Question 11:A. solitude B. vitality C. contentment D. stillness
Question 12:A. soundscapes remain authentic B. authentic remain soundscapes
C. authentic soundscapes remain D. remain authentic soundscapes
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. as elusive as
B. more elusive as C. more elusive than
D. so elusive as
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. as elusive as – SAI – Cấu trúc so sánh bằng không phù hợp khi đi với "ever" để chỉ một trạng thái đang biến đổi theo thời gian.
B. more elusive as – SAI – Sai cấu trúc so sánh hơn. Sau "more" bắt buộc phải dùng "than" để nối các đối tượng so sánh.
C. more elusive than – ĐÚNG – Cấu trúc so sánh hơn với tính từ dài (more + adj + than) để nhấn mạnh sự tĩnh lặng đang ngày càng khó tìm.
D. so elusive as – SAI – Cấu trúc so sánh không bằng "not so...as" chỉ dùng trong câu phủ định.
Tạm dịch: Today, natural quiet is becoming more elusive than ever. ("Ngày nay, sự tĩnh lặng tự nhiên đang trở nên khó tìm hơn bao giờ hết.")
Question 8:A. within B. of
C. for
D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. within – SAI – Giới từ này không nằm trong cụm từ cố định đi kèm với danh từ "backdrop".
B. of – ĐÚNG – Cấu trúc cố định "Against the backdrop of something" mang nghĩa: trong bối cảnh của một sự việc gì đó.
C. for – SAI – Giới từ không phù hợp về mặt kết hợp từ (collocation) với danh từ "backdrop".
D. about – SAI – Không sử dụng giới từ này để chỉ mối liên hệ giữa bối cảnh và sự việc đang diễn ra.
Tạm dịch: Against the backdrop of rising global noise pollution, Quiet Parks International works tirelessly to protect our remaining sanctuaries. ("Trong bối cảnh ô nhiễm tiếng ồn toàn cầu ngày càng tăng, tổ chức Quiet Parks International đang nỗ lực không ngừng để bảo vệ những khu bảo tồn còn sót lại.")
Question 9:A. Since
B. Although
C. Unless
D. Whereas
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Since – ĐÚNG – Liên từ chỉ nguyên nhân, đồng nghĩa với "Because". Phù hợp để giải thích lý do vì sao cần bảo vệ hệ sinh thái sông ngòi.
B. Although – SAI – Liên từ chỉ sự nhượng bộ (mặc dù). Sai về logic ngữ nghĩa giữa hai mệnh đề trong câu.
C. Unless – SAI – Liên từ mang nghĩa "trừ khi". Sai cấu trúc điều kiện và logic nội dung của đoạn văn.
D. Whereas – SAI – Liên từ dùng để so sánh sự tương phản giữa hai sự việc. Ở đây mối quan hệ là nguyên nhân - kết quả.
Tạm dịch: Since many species depend on sound to communicate and survive, we must preserve remote river ecosystems from further industrial interference. ("Vì nhiều loài phụ thuộc vào âm thanh để giao tiếp và sinh tồn, chúng ta phải bảo vệ hệ sinh thái sông ngòi xa xôi khỏi sự can thiệp công nghiệp sâu hơn.")
Question 10:A. stresses
B. rigors
C. strains
D. adversities
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. stresses – ĐÚNG – Danh từ chỉ sự căng thẳng, áp lực. Cụm "life’s regular stresses" (những áp lực thường nhật) rất phổ biến và hợp ngữ cảnh.
B. rigors – SAI – Mang nghĩa sự khắc nghiệt, thường dùng cho điều kiện thời tiết hoặc các chế độ kỷ luật nghiêm ngặt.
C. strains - SAI – Thường chỉ sự căng thẳng quá tải về thể chất hoặc áp lực cực độ lên một bộ phận, hệ thống.
D. adversities – SAI – Mang nghĩa những nghịch cảnh hoặc tình huống bất hạnh lớn, không phù hợp để chỉ những áp lực "thường nhật".
Tạm dịch: These acoustic zones are a biological necessity for humans, offering a rare chance to escape life’s regular stresses. ("Những vùng âm thanh này là nhu cầu sinh học thiết yếu của con người, mang lại cơ hội hiếm hoi để thoát khỏi những áp lực thường nhật của cuộc sống.")
Question 11:A. solitude
B. vitality
C. contentment D. stillness
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. solitude – SAI – Mang nghĩa sự cô độc. Từ này không mang sắc thái tích cực về tinh thần như yêu cầu của bài viết mời gọi nghỉ dưỡng.
B. vitality – SAI – Mang nghĩa sức sống, sự sinh động. Trái ngược với trạng thái tĩnh lặng (silent landscapes) mà bài viết đang đề cập.
C. contentment – SAI – Mang nghĩa sự bằng lòng, hài lòng. Không phải là từ khóa đặc trưng nhất khi nói về hiệu quả của sự tĩnh lặng.
D. stillness – ĐÚNG – Mang nghĩa sự tĩnh lặng, yên bình. Cụm "inner stillness" (sự tĩnh lặng nội tâm) là đích đến phù hợp nhất trong không gian yên tĩnh.
Tạm dịch: By reconnecting with these silent landscapes, you can finally achieve a deep sense of inner stillness. ("Bằng cách kết nối lại với những cảnh quan tĩnh lặng này, cuối cùng bạn có thể đạt được cảm giác tĩnh lặng nội tâm sâu sắc.")
Question 12:A. soundscapes remain authentic
B. authentic remain soundscapes
C. authentic soundscapes remain
D. remain authentic soundscapes
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. soundscapes remain authentic – SAI – Trật tự từ bị sai vì tính từ miêu tả đặc tính "authentic" phải đứng trước danh từ "soundscapes" trong cụm danh từ làm chủ ngữ.
B. authentic remain soundscapes – SAI – Động từ "remain" không thể đứng giữa hai tính từ và danh từ trong cấu trúc chủ ngữ.
C. authentic soundscapes remain – ĐÚNG – Đúng trật tự cụm danh từ (Adj + N) làm chủ ngữ, theo sau là động từ chính của mệnh đề.
D. remain authentic soundscapes – SAI – Đưa động từ lên trước chủ ngữ là sai cấu trúc của một mệnh đề trần thuật thông thường sau "that".
Tạm dịch: These vital efforts also foster sustainable tourism, ensuring that the world's authentic soundscapes remain intact for future generations. ("Những nỗ lực thiết yếu này cũng thúc đẩy du lịch bền vững, đảm bảo rằng những cảnh quan âm thanh đích thực của thế giới vẫn còn nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.")

