Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Building Your Tribe Abroad
❖ Are you tired of feeling isolated while traveling the world? Living as a digital nomad is undeniably exciting, yet the (7)_________ nature of this lifestyle often leads to chronic loneliness.
⮚ Finding (8)_________ is a great first step toward professional stability. (9)_________, a true connection requires moving beyond shallow interactions with temporary acquaintances.
⮚ While some travelers focus only on work, (10)_________ prioritize building meaningful relationships by staying longer in one place. You can also participate in local (11)_________ meetups to find like-minded professionals who share your passion.
⮚ Learning the host language puts you (12)_________ an advantage when trying to integrate into a new culture. By joining interest-based groups, you ensure that your global exploration remains sustainable.
❖ Don’t let loneliness hold you back; start building your intentional community today!
https://www.breakouttools.com/j
Question 7:A. fleeting B. evanescent C. transient D. ephemeral
Question 8:A. coworking reliable spaces B. reliable spaces coworking
C. spaces coworking reliable D. reliable coworking spaces
Question 9:A. although B. however C. despite D. whereas
Question 10:A. another B. other C. others D. the others
Question 11:A. sojourner B. denizen C. habitué D. expat
Question 12:A. for B. with C. to D. at
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. fleeting
B. evanescent C. transient
D. ephemeral
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. fleeting – SAI – Tính từ mang nghĩa thoáng qua, thường dùng cho thời gian, nụ cười hoặc cảm xúc chớp nhoáng.
B. evanescent – SAI – Tính từ mang nghĩa sớm phai tàn, mong manh như làn khói, thường dùng trong văn chương.
C. transient – ĐÚNG – Tính từ mang nghĩa tạm thời, không cố định, đặc biệt phù hợp để mô tả lối sống di động của nomad.
D. ephemeral – SAI – Tính từ mang nghĩa phù du, chóng tàn, thường dùng cho vòng đời sinh vật hoặc các hiện tượng tự nhiên.
Tạm dịch: Living as a digital nomad is undeniably exciting, yet the transient nature of this lifestyle often leads to chronic loneliness. ("Sống như một du mục kỹ thuật số rõ ràng là thú vị, nhưng bản chất tạm thời của lối sống này thường dẫn đến sự cô đơn mãn tính.")
Question 8:A. coworking reliable spaces
B. reliable spaces coworking
C. spaces coworking reliable D. reliable coworking spaces
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. coworking reliable spaces – SAI – Sai trật tự từ, tính từ miêu tả "reliable" phải đứng trước danh từ bổ nghĩa "coworking".
B. reliable spaces coworking – SAI – Sai trật tự từ, danh từ chính "spaces" phải đứng ở cuối cụm danh từ.
C. spaces coworking reliable – SAI – Sai cấu trúc cụm danh từ, danh từ chính không được đứng đầu cụm trong tiếng Anh.
D. reliable coworking spaces – ĐÚNG – Đúng trật tự: Tính từ miêu tả (reliable) + Danh từ đóng vai trò tính từ (coworking) + Danh từ chính (spaces).
Tạm dịch: Finding reliable coworking spaces is a great first step toward professional stability. ("Tìm kiếm những không gian làm việc chung đáng tin cậy là một bước đầu tiên tuyệt vời hướng tới sự ổn định chuyên nghiệp.")
Question 9:A. although B. however
C. despite
D. whereas
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. although – SAI – Liên từ nối hai mệnh đề trong cùng một câu, không đứng đầu câu ngăn cách bởi dấu phẩy như trạng từ.
B. however – ĐÚNG – Trạng từ liên kết mang nghĩa "tuy nhiên", dùng để chỉ sự đối lập với ý đã nêu ở câu trước.
C. despite – SAI – Giới từ, sau nó phải là một cụm danh từ hoặc V-ing, không thể đứng độc lập đầu câu với dấu phẩy.
D. whereas – SAI – Liên từ dùng để nối hai mệnh đề tương phản trong cùng một câu, không đứng đầu câu bổ nghĩa cho cả câu.
Tạm dịch: However, a true connection requires moving beyond shallow interactions with temporary acquaintances. ("Tuy nhiên, một sự kết nối thực sự đòi hỏi phải vượt qua những tương tác hời hợt với những người quen tạm thời.")
Question 10:A. another
B. other C. others
D. the others
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. another – SAI – Dùng để chỉ một người hoặc một cái khác số ít, không phù hợp để làm chủ ngữ cho động từ số nhiều "prioritize".
B. other – SAI – Đóng vai trò là tính từ, bắt buộc phải có danh từ đi kèm phía sau (ví dụ: other travelers).
C. others – ĐÚNG – Đại từ thay thế cho "other travelers", dùng để chỉ những người khác nói chung trong sự đối chiếu với "some travelers".
D. the others – SAI – Dùng để chỉ những người còn lại cuối cùng trong một nhóm xác định, không phù hợp với ngữ cảnh phân loại chung này.
Tạm dịch: While some travelers focus only on work, others prioritize building meaningful relationships. ("Trong khi một số người du lịch chỉ tập trung vào công việc, những người khác lại ưu tiên xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.")
Question 11:A. sojourner
B. denizen
C. habitué D. expat
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. sojourner – SAI – Danh từ chỉ người lưu trú tạm thời, thường không dùng làm tính từ bổ nghĩa cho "meetups".
B. denizen – SAI – Danh từ chỉ cư dân hoặc người thường xuyên lui tới một nơi nào đó, không sát nghĩa với cộng đồng người nước ngoài.
C. habitué – SAI – Danh từ chỉ người khách quen của một địa điểm cụ thể nào đó (như quán bar, thư viện).
D. expat – ĐÚNG – Danh từ/Tính từ chỉ người sống và làm việc ở nước ngoài, đúng đối tượng mục tiêu của buổi gặp mặt.
Tạm dịch: You can also participate in local expat meetups to find like-minded professionals. ("Bạn cũng có thể tham gia các buổi gặp mặt cộng đồng người nước ngoài tại địa phương để tìm những chuyên gia cùng chí hướng.")
Question 12:A. for
B. with
C. to
D. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. for – SAI – Giới từ "for" không đi cùng danh từ "advantage" trong cấu trúc diễn đạt việc ở thế có lợi.
B. with – SAI – Giới từ "with" không tạo thành cụm từ cố định mang nghĩa có lợi thế trong trường hợp này.
C. to – SAI – Giới từ "to" thường dùng để chỉ hướng hoặc mục tiêu, không dùng trong cụm "at an advantage".
D. at – ĐÚNG – Cấu trúc cố định "at an advantage" mang nghĩa ở thế có lợi hoặc có ưu thế hơn.
Tạm dịch: Learning the host language puts you at an advantage when trying to integrate into a new culture. ("Học ngôn ngữ bản xứ giúp bạn có lợi thế khi cố gắng hòa nhập vào một nền văn hóa mới.")

