Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 15 to 19.
Question 15.
a. Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.
b. Companies also benefit from online work by accessing a wider talent pool, often hiring individuals from different cities or even countries.
c. The rise of virtual tools, like video conferencing and cloud storage, has made it possible for people to work from almost any location.
d. However, despite these advantages, some still miss the in-person collaboration that office spaces once provided.
e. This flexibility allows employees to maintain a better work-life balance, as they
no longer need to commute daily to an office.
A. a – d – e – b – c B. a – e – b – c – d C. c – a – b – e – d D. a – c – e – b – d
Question 16.
a. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?
b. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.
c. Sam: We’re going to explore some national parks. We all love nature and hiking.
d. Mia: How are you planning to spend your summer break?
e. Sam: I’m planning to take a road trip with some friends.
A. d – e – a – c – b B. b – c – d – e – a C. a – e – b – c – d D. b – c – a – e – d
Question 17.
a. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I’m planning to study this weekend to catch up on the topics.
b. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?
c. Tom: Maybe we can study together-it’ll help us stay focused and clear up any doubts.
A. a – b – c B. c – a – b C. b – a – c D. b – c – a
Question 18.
Hi Ethan,
a. The topic is about renewable energy, but I’m struggling to find good sources of information.
b. I hope you’re doing well! I need some help with my science project, and I thought of you.
c. Since you did a similar project last year, I was wondering if you could recommend some books or websites.
d. Let me know if you have time to chat – I’d really appreciate your advice!
e. Also, if you have any tips on how to present the project, that would be really helpful. Thanks in advance!
Liam
A. b – a – c – e – d B. c – a – d – e – b C. b – e – d – a – c D. a – e – b – c – d
Question 19.
a. Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests.
b. Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country.
c. This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals.
d. If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole.
e. Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting human life.
A. e – b – c – d – a B. c – e – a – b – d C. e – c – d – b – a D. e – b – a – c – d
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 15.
A. Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.
B. Companies also benefit from online work by accessing a wider talent pool, often hiring individuals from different cities or even countries.
C. The rise of virtual tools, like video conferencing and cloud storage, has made it possible for people to work from almost any location.
D. However, despite these advantages, some still miss the in-person collaboration that office spaces once provided.
e. This flexibility allows employees to maintain a better work-life balance, as they
no longer need to commute daily to an office.
A. a – d – e – b – c
B. a – e – b – c – d
C. c – a – b – e – d D. a – c – e – b – d
A. Over recent years, with advancements in technology, working online has become a reality for many people.
- Giải thích: Câu dùng thì hiện tại hoàn thành để nói về xu hướng kéo dài đến hiện tại; cụm “with advancements in technology” nêu nguyên nhân, phù hợp làm câu mở đoạn.
- Dịch câu: Trong những năm gần đây, cùng với sự tiến bộ của công nghệ, làm việc trực tuyến đã trở thành hiện thực đối với nhiều người.
C. The rise of virtual tools, like video conferencing and cloud storage, has made it possible for people to work from almost any location.
- Giải thích: “The rise of” nói đến sự phát triển; cấu trúc “has made it possible for … to …” diễn tả việc khiến điều gì đó trở nên khả thi, bổ sung và làm rõ cho ý công nghệ ở câu a.
- Dịch câu: Sự phát triển của các công cụ trực tuyến như hội nghị truyền hình và lưu trữ đám mây đã khiến con người có thể làm việc từ hầu như bất kỳ đâu.
e. This flexibility allows employees to maintain a better work-life balance, as they no longer need to commute daily to an office.
- Giải thích: “This flexibility” quay lại ý làm việc từ nhiều địa điểm ở câu c; mệnh đề “as” nêu nguyên nhân giải thích cho lợi ích được đề cập.
- Dịch câu: Sự linh hoạt này cho phép người lao động duy trì sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, vì họ không còn phải đi làm mỗi ngày đến văn phòng.
B. Companies also benefit from online work by accessing a wider talent pool, often hiring individuals from different cities or even countries.
- Giải thích: Từ “also” cho thấy lợi ích không chỉ dành cho nhân viên; “by accessing …” chỉ cách thức hưởng lợi, nhấn mạnh phạm vi tuyển dụng rộng hơn.
- Dịch câu: Các công ty cũng hưởng lợi từ hình thức làm việc trực tuyến bằng cách tiếp cận nguồn nhân lực rộng lớn hơn, thường tuyển dụng người từ các thành phố khác nhau hoặc thậm chí từ các quốc gia khác.
D. However, despite these advantages, some still miss the in-person collaboration that office spaces once provided.
- Giải thích: “However” báo hiệu ý đối lập; “despite these advantages” nhấn mạnh mặt hạn chế tồn tại song song với lợi ích, phù hợp làm câu kết đoạn.
- Dịch câu: Tuy nhiên, mặc dù có những lợi ích này, một số người vẫn nhớ sự hợp tác trực tiếp mà không gian văn phòng trước đây từng mang lại.
Question 16.
A. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?
B. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.
C. Sam: We’re going to explore some national parks. We all love nature and hiking.
D. Mia: How are you planning to spend your summer break?
e. Sam: I’m planning to take a road trip with some friends.
A. d – e – a – c – b
B. b – c – d – e – a
C. a – e – b – c – d
D. b – c – a – e – d
D. Mia: How are you planning to spend your summer break?
- Giải thích: Câu hỏi dùng thì hiện tại tiếp diễn để hỏi về một kế hoạch đã được dự định trước, rất phù hợp làm câu mở đầu hội thoại.
- Dịch câu: Bạn đang dự định sẽ dành kỳ nghỉ hè của mình như thế nào?
e. Sam: I’m planning to take a road trip with some friends.
- Giải thích: Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở d; cấu trúc “be planning to” diễn tả kế hoạch rõ ràng.
- Dịch câu: Mình đang dự định sẽ đi du lịch bằng ô tô cùng một vài người bạn.
A. Mia: That sounds exciting! Where do you plan on going?
- Giải thích: Câu cảm thán thể hiện phản ứng tích cực, sau đó là câu hỏi tiếp nối để khai thác thêm thông tin.
- Dịch câu: Nghe thật thú vị! Bạn dự định sẽ đi đâu vậy?
C. Sam: We’re going to explore some national parks. We all love nature and hiking.
- Giải thích: Trả lời cụ thể cho câu hỏi “Where”, câu sau bổ sung lý do để làm nội dung tự nhiên và đầy đủ hơn.
- Dịch câu: Bọn mình sẽ khám phá một vài vườn quốc gia. Tất cả chúng mình đều yêu thiên nhiên và thích đi bộ đường dài.
B. Mia: Sounds amazing! I hope you all have an unforgettable trip.
- Giải thích: Câu thể hiện cảm xúc tích cực kèm lời chúc, phù hợp để kết thúc hội thoại.
- Dịch câu: Nghe tuyệt vời thật! Mình hy vọng các bạn sẽ có một chuyến đi thật đáng nhớ.
Question 17.
A. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I’m planning to study this weekend to catch up on the topics.
B. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?
C. Tom: Maybe we can study together-it’ll help us stay focused and clear up any doubts.
A. a – b – c
B. c – a – b C. b – a – c
D. b – c – a
B. Tom: Hi, Sarah! Have you started preparing for the math exam?
- Giải thích: Câu mở đầu hội thoại với lời chào và câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành, dùng để hỏi về sự chuẩn bị cho kỳ thi tính đến thời điểm hiện tại.
- Dịch câu: Chào Sarah! Bạn đã bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi toán chưa?
A. Sarah: Hi, Tom. Not yet, but I’m planning to study this weekend to catch up on the topics.
- Giải thích: Câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở b; “Not yet” phủ định ở hiện tại, còn “be planning to” diễn tả kế hoạch trong tương lai gần.
- Dịch câu: Chào Tom. Chưa đâu, nhưng mình đang dự định sẽ học vào cuối tuần này để theo kịp các phần kiến thức.
C. Tom: Maybe we can study together—it’ll help us stay focused and clear up any doubts.
- Giải thích: Câu đề nghị mang tính gợi ý; mệnh đề sau dấu gạch nối giải thích lợi ích của việc học cùng nhau, rất phù hợp để kết đoạn hội thoại.
- Dịch câu: Có lẽ chúng ta có thể học cùng nhau — điều đó sẽ giúp chúng ta tập trung hơn và giải đáp được những thắc mắc.
Question 18.
Hi Ethan,
A. The topic is about renewable energy, but I’m struggling to find good sources of information.
B. I hope you’re doing well! I need some help with my science project, and I thought of you.
C. Since you did a similar project last year, I was wondering if you could recommend some books or websites.
D. Let me know if you have time to chat – I’d really appreciate your advice!
e. Also, if you have any tips on how to present the project, that would be really helpful. Thanks in advance!
Liam
A. b – a – c – e – d
B. c – a – d – e – b
C. b – e – d – a – c
D. a – e – b – c – d
B. I hope you’re doing well! I need some help with my science project, and I thought of you.
- Giải thích: Câu mở đầu email mang tính xã giao, sau đó nêu mục đích viết thư một cách lịch sự và thân thiện.
- Dịch câu: Mình hy vọng bạn vẫn khỏe! Mình đang cần một chút giúp đỡ với dự án khoa học và đã nghĩ ngay đến bạn.
A. The topic is about renewable energy, but I’m struggling to find good sources of information.
- Giải thích: Câu này giới thiệu chủ đề cụ thể của dự án và nêu rõ khó khăn hiện tại, tạo tiền đề cho lời nhờ giúp đỡ tiếp theo.
- Dịch câu: Chủ đề là về năng lượng tái tạo, nhưng mình đang gặp khó khăn trong việc tìm các nguồn thông tin tốt.
C. Since you did a similar project last year, I was wondering if you could recommend some books or websites.
- Giải thích: Mệnh đề “Since …” nêu lý do hợp lý cho lời nhờ giúp; cấu trúc “I was wondering if …” giúp lời đề nghị trở nên lịch sự.
- Dịch câu: Vì bạn đã từng làm một dự án tương tự vào năm ngoái, nên mình muốn hỏi liệu bạn có thể gợi ý một số cuốn sách hoặc trang web không.
e. Also, if you have any tips on how to present the project, that would be really helpful. Thanks in advance!
- Giải thích: Từ “Also” cho thấy đây là yêu cầu bổ sung; “Thanks in advance” là cách kết hợp lời cảm ơn trước rất phổ biến trong email.
- Dịch câu: Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ mẹo nào về cách trình bày dự án thì sẽ rất hữu ích. Cảm ơn bạn trước nhé!
D. Let me know if you have time to chat – I’d really appreciate your advice!
- Giải thích: Câu kết email mang tính lịch sự, để người nhận chủ động phản hồi và nhấn mạnh sự trân trọng đối với sự giúp đỡ.
- Dịch câu: Hãy cho mình biết nếu bạn có thời gian trao đổi nhé — mình sẽ thật sự rất trân trọng những lời khuyên của bạn.
Question 19.
A. Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests.
B. Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country.
C. This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals.
D. If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole.
e. Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting human life.
A. e – b – c – d – a
B. c – e – a – b – d
C. e – c – d – b – a D. e – b – a – c – d
e. Climate change, causing changes in weather patterns, is negatively affecting human life.
- Giải thích: Câu mang tính khái quát, giới thiệu chủ đề chính của đoạn là tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, phù hợp làm câu mở đoạn.
- Dịch câu: Biến đổi khí hậu, gây ra những thay đổi trong các kiểu thời tiết, đang tác động tiêu cực đến đời sống con người.
B. Its clearest consequence is the increase in extreme weather events, such as hurricanes and droughts, which can now occur in any country.
- Giải thích: “Its” quay lại “climate change” ở câu e; câu này nêu hậu quả rõ ràng nhất, phát triển trực tiếp ý mở đoạn.
- Dịch câu: Hệ quả rõ ràng nhất của hiện tượng này là sự gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão và hạn hán, vốn hiện nay có thể xảy ra ở bất kỳ quốc gia nào.
A. Another outcome of climate change is the threat it poses to agriculture, as farmers struggle with unpredictable weather that disrupts harvests.
- Giải thích: Cụm “Another outcome” báo hiệu việc bổ sung thêm một hậu quả khác, tạo sự liên kết logic với câu b.
- Dịch câu: Một hệ quả khác của biến đổi khí hậu là mối đe dọa đối với nông nghiệp, khi nông dân phải vật lộn với thời tiết khó lường làm gián đoạn mùa màng.
C. This environmental shift highlights the urgent need for sustainable practices, requiring changes from both governments and individuals.
- Giải thích: “This environmental shift” tổng hợp các tác động đã nêu trước đó và dẫn đến kết luận về nhu cầu cấp bách phải thay đổi.
- Dịch câu: Sự thay đổi môi trường này làm nổi bật nhu cầu cấp bách về các biện pháp bền vững, đòi hỏi sự thay đổi từ cả chính phủ lẫn cá nhân.
D. If ignored, these issues may severely impact future generations and biodiversity as a whole.
- Giải thích: Câu điều kiện đưa ra cảnh báo về hậu quả lâu dài, rất phù hợp để kết thúc đoạn văn.
- Dịch câu: Nếu bị bỏ qua, những vấn đề này có thể gây tác động nghiêm trọng đến các thế hệ tương lai và đa dạng sinh học nói chung.
