Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Inspiration does not always come from spectacular success or from people who seem extraordinary at first sight. Often, the deepest impression comes from the quiet strength of those who keep working toward a meaningful goal even when progress is slow and recognition is delayed. Their efforts may seem ordinary on the surface, yet they often reveal unusual devotion, determination, and resilience. One enduring source of such inspiration is sustained effort, (18) __________. Because of this, achievement can begin to seem less like a mysterious gift and more like something shaped through patience, discipline, and repeated growth. In recent years, the value of such examples (19) __________, particularly as more young people struggle with comparison, pressure, and the fear of falling behind. In highly competitive environments, visible talent and quick results often attract more admiration than perseverance, even though lasting success is rarely achieved without setbacks, revision, and self-correction. When this happens, many students begin to misread achievement itself. (20) __________. To respond to this, schools, families, and communities are paying closer attention to personal accounts, learning habits, and everyday choices that reflect persistence rather than effortless brilliance. Such examples do more than inspire admiration; they also reshape what people respect and what they expect from themselves. (21) __________. Inspiration, then, should not be treated as something distant or reserved for a gifted few. It can emerge from repeated effort, from the courage to continue after failure, and from the refusal to give up on an ambitious goal. Seen from this perspective, inspiration no longer simply celebrates success; (22) __________. Question 18: A. so many people regard as the reason admirable achievement appears more impressive than talent B. often reminded others that meaningful success grows from persistence long before it becomes visible C. through which ordinary progress may gradually acquire the kind of meaning people later admire D. which many people associate with achievement only after discipline has already become unnecessary Question 19: A. was increasingly appreciated by educators, families, and students in recent years B. has been increasingly recognized by educators, families, and students C. increasingly became more recognized by educators, families, and students D. had been increasingly recognized by educators, families, and students Question 20: A. What then receives admiration is often not the process behind success but the part of it that appears most effortless and immediate B. Achievement, for that reason, becomes meaningful only when others recognize it as proof of unusual natural brilliance C. Under such pressure, students are usually encouraged to value revision because it makes visible talent seem less important D. In many competitive settings, perseverance is praised most highly when it prevents failure from affecting self-confidence Question 21: A. They can foster a learning culture in which persistence is admired, but mistakes are often seen as signs of weak development B. Such examples may help create a learning culture where persistence is respected only when it leads to visible development C. In doing so, they help foster a learning culture in which persistence is respected and mistakes are understood as part of development D. They may encourage a culture of learning in which development is respected, while persistence and mistakes are judged too quickly Question 22: A. persistence often becomes visible only after success has already attracted wider attention B. draws attention to the persistence behind success often unnoticed before visible achievement C. before success becomes visible, the persistence behind it often goes largely unnoticed D. it draws attention to the persistence that often exists before success becomes visible |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 24/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. | ||||||
Đáp án:
Hướng dẫn giải Question 18: Question: One enduring source of such inspiration is sustained effort, (18) __________. Tạm dịch: Một nguồn cảm hứng bền vững như thế chính là sự nỗ lực bền bỉ, (18) __________. Giải thích: Trước hết phải nhìn cấu trúc câu gốc. Phần trước chỗ trống là: One enduring source of such inspiration is sustained effort, rồi đến dấu phẩy, sau đó là chỗ trống. Như vậy, phần cần điền phải là một thành phần bổ nghĩa cho sustained effort. Vì có dấu phẩy ngăn cách, cấu trúc tự nhiên nhất ở đây là mệnh đề quan hệ không xác định, dùng để giải thích thêm về “sustained effort”. Về nghĩa, câu trước đang nói rằng cảm hứng sâu sắc thường đến từ sự bền bỉ, cố gắng âm thầm và quá trình tiến bộ chậm nhưng chắc. Câu sau lại viết: Because of this, achievement can begin to seem less like a mysterious gift and more like something shaped through patience, discipline, and repeated growth. Điều đó cho thấy chỗ trống phải diễn đạt ý: chính sustained effort là con đường khiến tiến bộ bình thường dần mang ý nghĩa và sau này trở thành điều người ta ngưỡng mộ. Trong bốn đáp án, chỉ C vừa đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sau dấu phẩy, vừa khớp logic đoạn văn. A. so many people regard as the reason admirable achievement appears more impressive than talent Đáp án này sai rõ về cấu trúc. Sau dấu phẩy, nếu muốn bổ nghĩa cho sustained effort, ta cần một mệnh đề quan hệ như which... hoặc một cụm phân từ rõ ràng. A lại bắt đầu bằng so many people regard as..., tức là thiếu đại từ quan hệ làm cầu nối với danh từ phía trước. Vì thế, cả câu không gắn được về mặt ngữ pháp. Ngoài ra, về nghĩa, cụm the reason admirable achievement appears more impressive than talent cũng không phù hợp với mạch bài. Đoạn văn không nói “thành tựu đáng ngưỡng mộ trông ấn tượng hơn tài năng”, mà nhấn vào việc thành tựu được tạo nên bởi kiên trì. Vì vậy A sai cả ngữ pháp lẫn logic nghĩa. B. often reminded others that meaningful success grows from persistence long before it becomes visible Đáp án này sai ở quan hệ chủ ngữ – động từ. Chủ ngữ thật sự mà phần điền phải quay lại là sustained effort, tức một danh từ. Nhưng B lại dùng động từ chia thì quá khứ reminded mà không có đại từ quan hệ hay chủ ngữ thích hợp đứng trước. Nếu muốn dùng hướng này, ít nhất phải là which often reminds others that... hoặc often reminding others that... tùy cấu trúc. Ngoài ra, thì quá khứ reminded cũng không phù hợp với cách diễn đạt khái quát của đoạn văn. Vì vậy B không thể đứng đúng trong câu. C. through which ordinary progress may gradually acquire the kind of meaning people later admire Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề quan hệ với giới từ đứng trước đại từ quan hệ: through which. Cấu trúc này quay lại bổ nghĩa cho sustained effort rất chuẩn: “thông qua điều đó / thông qua sự nỗ lực bền bỉ ấy”. Về nghĩa, đáp án này khớp rất chặt với mạch đoạn: nhờ sustained effort mà những tiến bộ bình thường dần mang lấy giá trị, rồi sau này trở thành điều người khác ngưỡng mộ. Câu sau Because of this... cũng nối rất đẹp với ý này, vì “this” chính là việc thành tựu được hình thành qua patience, discipline, and repeated growth. D. which many people associate with achievement only after discipline has already become unnecessary Đáp án này đúng về hình thức mở đầu bằng which, nên nhìn qua có vẻ hợp cấu trúc, nhưng sai rõ về nghĩa. Câu này mang nghĩa rằng nhiều người chỉ gắn sustained effort với achievement sau khi kỷ luật đã trở nên không còn cần thiết. Ý này vô lí. Trong đoạn văn, discipline là yếu tố tạo nên achievement, không có chuyện đến một lúc discipline trở nên unnecessary. Nói cách khác, D dùng được khung mệnh đề quan hệ nhưng nội dung mâu thuẫn với toàn bộ đoạn văn. Vì vậy phải loại. Đáp án: C. Question 19: Question: In recent years, the value of such examples (19) __________, particularly as more young people struggle with comparison, pressure, and the fear of falling behind. Tạm dịch: Trong những năm gần đây, giá trị của những tấm gương như vậy (19) __________, đặc biệt khi ngày càng nhiều người trẻ vật lộn với sự so sánh, áp lực và nỗi sợ bị bỏ lại phía sau. Giải thích: Ở đây cần nhìn tín hiệu thời gian rất rõ: In recent years. Cụm này thường đi tự nhiên nhất với thì hiện tại hoàn thành khi nói về một xu hướng bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Chủ ngữ là the value of such examples, danh từ số ít, nên động từ phải chia số ít. Về nghĩa, đoạn văn đang nói rằng trong bối cảnh người trẻ chịu nhiều áp lực, những tấm gương về sự kiên trì ngày càng được coi trọng hơn. Vì vậy chỗ trống cần một động từ bị động ở hiện tại hoàn thành, diễn tả quá trình “đã ngày càng được công nhận / ghi nhận”. Trong bốn đáp án, B là đáp án chuẩn nhất cả về thì, bị động, và logic nghĩa. A. was increasingly appreciated by educators, families, and students in recent years Đáp án này không phải đáp án chuẩn. Về nghĩa, appreciated khá phù hợp. Nhưng về thì, was increasingly appreciated in recent years không tự nhiên bằng hiện tại hoàn thành trong ngữ cảnh này. Câu đang mô tả một xu hướng kéo dài đến hiện tại, nên has been increasingly recognized phù hợp hơn. Ngoài ra, A dùng quá khứ đơn/bị động kéo dài, khiến câu nghiêng về một giai đoạn đã khép lại, trong khi đoạn văn đang nói đến một thực tế vẫn đang tiếp diễn. Vì vậy A gần đúng về ý nhưng chưa chuẩn về thì. B. has been increasingly recognized by educators, families, and students Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, has been increasingly recognized là thì hiện tại hoàn thành bị động, rất hợp với tín hiệu In recent years. Chủ ngữ the value là số ít nên dùng has. Về nghĩa, câu hoàn chỉnh rất chặt chẽ: giá trị của những tấm gương ấy đã ngày càng được công nhận bởi nhà giáo, gia đình và học sinh. Nội dung này nối logic tốt với phần sau nói về việc người trẻ ngày càng chịu áp lực và cần những hình mẫu đúng đắn hơn. C. increasingly became more recognized by educators, families, and students Đáp án này sai ở cấu trúc diễn đạt. Trước hết, became more recognized đã mang ý tăng lên rồi; thêm increasingly phía trước làm câu trở nên rườm và kém tự nhiên. Ngoài ra, recognized thường đi tự nhiên với cấu trúc bị động has been recognized hơn là became recognized trong ngữ cảnh xu hướng kéo dài. Cụm increasingly became more recognized là một kiểu chồng nghĩa, diễn đạt không chuẩn. Vì vậy C sai về cách dùng từ và thì. D. had been increasingly recognized by educators, families, and students Đáp án này sai vì thì quá khứ hoàn thành không có điểm mốc quá khứ nào làm chuẩn. Had been recognized chỉ phù hợp khi có một hành động khác trong quá khứ đứng sau để so sánh mốc thời gian. Ở đây câu chỉ nói một xu hướng từ quá khứ đến hiện tại, nên phải dùng hiện tại hoàn thành chứ không phải quá khứ hoàn thành. Vì vậy D sai thì. Đáp án: B. Question 20: Question: When this happens, many students begin to misread achievement itself. (20) __________. Tạm dịch: Khi điều này xảy ra, nhiều học sinh bắt đầu hiểu sai chính bản chất của thành tựu. (20) __________. Giải thích: Muốn làm câu này phải đọc mạch nghĩa của cả đoạn trước nó. Câu trước viết: visible talent and quick results often attract more admiration than perseverance, even though lasting success is rarely achieved without setbacks, revision, and self-correction. Nghĩa là trong môi trường cạnh tranh, người ta dễ ngưỡng mộ tài năng bề ngoài và kết quả nhanh hơn là quá trình bền bỉ. Sau đó mới nói: When this happens, many students begin to misread achievement itself. Vậy câu cần điền phải giải thích rõ kiểu “hiểu sai” đó là gì. Về logic, hiểu sai ở đây chính là: người ta chỉ ngưỡng mộ phần thành công trông có vẻ dễ dàng, ngay tức thì, mà bỏ qua quá trình phía sau. Trong bốn đáp án, A diễn đạt chính xác nhất ý này. Các đáp án còn lại đều đi chệch khỏi mạch đoạn hoặc đảo logic. A. What then receives admiration is often not the process behind success but the part of it that appears most effortless and immediate Đây là đáp án đúng. Về nghĩa, đáp án này giải thích trực tiếp câu trước đó: khi học sinh hiểu sai achievement, thứ được ngưỡng mộ không còn là quá trình phía sau thành công nữa mà là phần bề nổi có vẻ dễ dàng và đến ngay lập tức. Đây chính là kiểu “misread achievement itself” mà đoạn văn đang nói tới. Về cấu trúc, đây là một câu hoàn chỉnh, rất tự nhiên khi đứng độc lập sau câu trước. Nó cũng nối rất tốt với đoạn sau, nơi tác giả kêu gọi chú ý nhiều hơn đến personal accounts, learning habits, and everyday choices that reflect persistence. B. Achievement, for that reason, becomes meaningful only when others recognize it as proof of unusual natural brilliance Đáp án này sai về logic nghĩa. Đoạn văn không nói thành tựu chỉ trở nên có ý nghĩa khi người khác xem nó là bằng chứng của thiên tài bẩm sinh. Trái lại, toàn bài đang chống lại cách hiểu đó. Tác giả muốn nói achievement cần được nhìn như kết quả của patience, discipline, and repeated growth. Vì vậy B đi ngược hẳn luận điểm chính của đoạn văn. C. Under such pressure, students are usually encouraged to value revision because it makes visible talent seem less important Đáp án này sai vì không bám mạch đoạn. Phần trước không nói học sinh “được khuyến khích” coi trọng revision. Ngược lại, đoạn văn đang nói họ dễ bị cuốn vào việc ngưỡng mộ visible talent and quick results. Tức là C đã tự thêm vào một ý trái chiều mà đoạn chưa hề thiết lập. Ngoài ra, because it makes visible talent seem less important cũng không phải là kết luận được rút ra từ câu trước. Vì vậy C sai nghĩa. D. In many competitive settings, perseverance is praised most highly when it prevents failure from affecting self-confidence Đáp án này cũng sai vì không trả lời đúng ý “misread achievement itself”. Câu này chuyển sang nói về việc perseverance được khen ngợi ra sao khi nó giúp tránh ảnh hưởng đến self-confidence. Đó không phải trọng tâm của đoạn. Đoạn đang nói về việc xã hội ngưỡng mộ phần bề nổi của success và bỏ qua process behind success. Vì vậy D lệch trọng tâm, không khớp với mạch logic trước sau. Đáp án: A. Question 21: Question: Such examples do more than inspire admiration; they also reshape what people respect and what they expect from themselves. (21) __________. Tạm dịch: Những tấm gương như vậy không chỉ gợi ra sự ngưỡng mộ; chúng còn định hình lại điều con người tôn trọng và điều họ kỳ vọng ở chính mình. (21) __________. Giải thích: Ở đây phải nhìn vào đại từ they. Nó quay lại chỉ Such examples. Câu trước nói các tấm gương về persistence không chỉ truyền cảm hứng mà còn thay đổi tiêu chuẩn đánh giá của con người. Vì vậy câu sau phải là hệ quả tiếp theo của việc đó. Về nghĩa, kết quả hợp lí nhất là: những tấm gương ấy góp phần xây dựng một văn hóa học tập trong đó sự bền bỉ được tôn trọng và sai lầm được xem là một phần của quá trình phát triển. Đây là mạch ý rất khớp với toàn đoạn, vì từ đầu bài đến đây tác giả luôn nhấn mạnh growth, revision, self-correction, perseverance. Trong bốn đáp án, C là lựa chọn hoàn chỉnh nhất. A. They can foster a learning culture in which persistence is admired, but mistakes are often seen as signs of weak development Đáp án này sai ở nửa sau. Toàn bài đang cố sửa cách nhìn tiêu cực về quá trình học hỏi, đặc biệt nhấn mạnh rằng setbacks, revision, and self-correction là một phần của lasting success. Vì thế không thể kết luận rằng mistakes are often seen as signs of weak development. Ý này đi ngược với luận điểm chính của đoạn. B. Such examples may help create a learning culture where persistence is respected only when it leads to visible development Đáp án này sai vì từ only làm hỏng nghĩa. Đoạn văn không hề nói persistence chỉ đáng được tôn trọng khi nó dẫn tới visible development. Ngược lại, cả bài nhấn mạnh giá trị của quá trình ngay cả khi progress is slow và recognition is delayed. Vì vậy B thêm một điều kiện hạn chế trái với nội dung đoạn. C. In doing so, they help foster a learning culture in which persistence is respected and mistakes are understood as part of development Đây là đáp án đúng. Cụm In doing so quay lại rất tự nhiên với câu trước, tức là “bằng việc định hình lại điều con người tôn trọng và kỳ vọng ở bản thân”. Về nghĩa, phần sau khớp hoàn toàn với luận điểm của bài: persistence is respected, mistakes are understood as part of development. Đây chính là cách nhìn đúng mà đoạn văn đang hướng tới. Cấu trúc câu cũng chặt chẽ, rõ ràng, và liên kết mạch lạc với cả câu trước lẫn câu sau. D. They may encourage a culture of learning in which development is respected, while persistence and mistakes are judged too quickly Đáp án này sai vì nửa sau lại mâu thuẫn với luận điểm chung. Nếu persistence and mistakes are judged too quickly, thì đó không phải kết quả tích cực của such examples. Bài đang hướng tới việc giúp người học hiểu đúng giá trị của persistence và mistakes. Vì vậy D đảo ngược tác động mà đoạn văn đang xây dựng. Đáp án: C. Question 22: Question: Seen from this perspective, inspiration no longer simply celebrates success; (22) __________. Tạm dịch: Khi được nhìn từ góc độ này, cảm hứng không còn chỉ đơn thuần ca ngợi thành công nữa; (22) __________. Giải thích: Đây là câu cần chú ý rất kĩ về cấu trúc. Phần trước là: inspiration no longer simply celebrates success; Sau dấu chấm phẩy, phần cần điền phải là một mệnh đề hoàn chỉnh song song về mặt ngữ pháp với vế trước. Chủ ngữ ngầm mà mạch câu đang giữ vẫn là inspiration. Vì thế phần sau phải có động từ chia hoàn chỉnh gắn với chủ ngữ đó, ví dụ: it also... hoặc một cấu trúc tương đương. Về nghĩa, đoạn kết đang tổng hợp lại toàn bài: inspiration không chỉ ca ngợi kết quả cuối cùng, mà còn hướng sự chú ý về quá trình bền bỉ phía sau thành công, nhất là trước khi thành công trở nên visible. Trong bốn đáp án, chỉ D đáp ứng được cả hai yêu cầu: có chủ ngữ – động từ hoàn chỉnh, và diễn đạt đúng mạch nghĩa. A. persistence often becomes visible only after success has already attracted wider attention Đáp án này tự nó là một câu đúng về ngữ pháp, nhưng không phải đáp án chuẩn cho vị trí này. Lý do là sau dấu chấm phẩy, câu đang cần tiếp tục nói về inspiration, còn A lại đột ngột chuyển sang một mệnh đề độc lập có chủ ngữ mới là persistence. Dù ý nghĩa có liên quan đến đoạn văn, nó không tạo được thế song song rõ với vế trước inspiration no longer simply celebrates success; ... Nếu muốn dùng ý này, câu phải được tổ chức lại theo hướng: it also highlights the persistence that often remains unseen until success gains attention. Vì vậy A không phải lựa chọn tốt nhất. B. draws attention to the persistence behind success often unnoticed before visible achievement Đáp án này sai rõ về ngữ pháp. Sau dấu chấm phẩy, đây chỉ là một cụm động từ draws attention to... nhưng không có chủ ngữ. Nếu muốn nối với vế trước, phải là it draws attention... hoặc inspiration draws attention... Ngoài ra, cụm often unnoticed before visible achievement cũng thiếu độ mượt, lỏng về mặt bổ nghĩa. Vì vậy B không thể là đáp án đúng. C. before success becomes visible, the persistence behind it often goes largely unnoticed Đáp án sai vì sau dấu chấm phẩy, câu cần một vế tiếp tục triển khai trực tiếp inspiration, tức là phải cho thấy inspiration làm gì trong cách nhìn mới này. Trong khi đó, đáp án C lại mở ra một mệnh đề mới với chủ ngữ là the persistence behind it, nên trọng tâm ngữ pháp đã chuyển khỏi inspiration. Vì vậy, nó không đáp ứng đúng yêu cầu của chỗ trống. Nói gọn hơn, cái sai của C không phải là sai ngữ pháp nội tại, mà là sai ở chỗ không nối đúng chủ thể đang được triển khai trong câu gốc. Câu trước đang nói inspiration no longer simply celebrates success, nên câu sau phải tiếp tục theo hướng it..., còn C lại đổi sang nói về persistence, vì thế không khớp với cấu trúc và hướng triển khai của câu. D. it draws attention to the persistence that often exists before success becomes visible Đây là đáp án đúng. Về cấu trúc, sau dấu chấm phẩy, it quay lại thay cho inspiration, tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh: it draws attention... Câu vì thế rất cân đối: inspiration no longer simply celebrates success; it draws attention to... Về nghĩa, đáp án này diễn đạt đúng thông điệp của cả đoạn cuối: cảm hứng không chỉ tôn vinh thành công đã hiện rõ, mà còn làm nổi bật sự kiên trì đã tồn tại từ trước khi thành công trở nên visible. Đây là ý kết đoạn rất chuẩn. Đáp án: D. |

