Inner-City Pressure: More People, Same Land What is the problem? ∙ Urbanisation is bringing more residents int...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Inner-City Pressure: More People, Same Land What is the problem? ∙ Urbanisation is bringing more residents into the city centre. ∙ Several blocks are being discussed: one block has new flats; (7) __________ are already overcrowded. ∙ The population keeps rising, but the old city cannot (8) __________ large housing areas without better infrastructure. What are the results? ∙ Residents are calling for (9) __________ more noise, traffic congestion or unsafe parking near their homes. ∙ (10) __________ the shortage of land, some families share rooms above shops or move far from work. ∙ Young workers cannot afford expensive flats, so affordable housing becomes a serious (11) __________. Join our ward talk ∙ Suggest better infrastructure, more public space and fairer residential plans. ∙ Help make the inner city safer, cleaner and a better place to (12) __________. Question 7: A. another B. others C. the other D. the others Question 8: A. settle in B. get around C. expand into D. go down Question 9: A. no B. any C. much D. many Question 10: A. Thanks to B. Due to C. Unlike D. Apart from Question 11: A. exhibition B. apology C. concern D. coast Question 12: A. agricultural B. colonial C. crowded D. comfortable |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. another: một cái khác, dùng số ít B. others: những cái khác, không xác định toàn bộ phần còn lại C. the other: cái còn lại, dùng khi chỉ có hai D. the others: những cái còn lại trong nhóm đã xác định Ta có: Trước đó có “Several blocks are being discussed”, tức là một số khu nhà đang được bàn đến. Câu sau nói “one block has new flats”, nên phần còn lại trong nhóm đó là “the others”. Động từ “are” cũng cần chủ ngữ số nhiều, nên “the others” đúng. Tạm dịch: Several blocks are being discussed: one block has new flats; the others are already overcrowded. (Một số khu nhà đang được bàn đến: một khu có các căn hộ mới; những khu còn lại đã quá đông đúc.) Đáp án: D Question 8: A. settle in: ổn định, làm quen với nơi ở mới B. get around: đi lại, tránh né C. expand into: mở rộng thành, mở rộng vào D. go down: giảm xuống Ta có: Chủ ngữ là “the old city”. Câu nói dân số tiếp tục tăng, nhưng thành phố cũ không thể mở rộng thành các khu nhà ở lớn nếu không có hạ tầng tốt hơn. Cụm “expand into large housing areas” diễn tả việc mở rộng không gian đô thị thành các khu nhà ở. Các cụm còn lại không diễn tả việc mở rộng diện tích đô thị. Tạm dịch: The population keeps rising, but the old city cannot expand into large housing areas without better infrastructure. (Dân số tiếp tục tăng, nhưng thành phố cũ không thể mở rộng thành các khu nhà ở lớn nếu không có hạ tầng tốt hơn.) Đáp án: C Question 9: A. no more + N: không thêm, không còn B. any more: nữa, thêm nữa C. much more + N không đếm được: nhiều hơn nhiều D. many more + N số nhiều: nhiều hơn nhiều Ta có: Sau chỗ trống là chuỗi danh từ “more noise, traffic congestion or unsafe parking”. Câu nói cư dân đang kêu gọi không có thêm tiếng ồn, tắc đường hoặc đỗ xe không an toàn gần nhà họ. Cụm “call for no more noise” nghĩa là yêu cầu chấm dứt hoặc không để có thêm tiếng ồn. “Any more” thường đứng cuối câu hoặc đi sau phủ định, không đứng trực tiếp trước danh từ theo kiểu này. “Much more” và “many more” lại mang nghĩa có thêm nhiều hơn, trái với ý phản ánh áp lực đô thị. Tạm dịch: Residents are calling for no more noise, traffic congestion or unsafe parking near their homes. (Cư dân đang kêu gọi không có thêm tiếng ồn, tắc đường hoặc việc đỗ xe không an toàn gần nhà họ.) Đáp án: A Question 10: A. Thanks to: nhờ vào B. Due to: do, bởi vì C. Unlike: không giống như D. Apart from: ngoài ra, ngoại trừ Ta có: Sau chỗ trống là cụm danh từ “the shortage of land”. Câu cần một cụm chỉ nguyên nhân: do thiếu đất, một số gia đình phải ở chung phòng phía trên cửa hàng hoặc chuyển đi xa nơi làm việc. “Due to” diễn tả nguyên nhân. “Thanks to” thường dùng cho nguyên nhân mang kết quả tích cực, không khớp với việc phải ở chật hoặc chuyển đi xa. “Unlike” và “Apart from” không diễn tả nguyên nhân trong câu này. Tạm dịch: Due to the shortage of land, some families share rooms above shops or move far from work. (Do tình trạng thiếu đất, một số gia đình phải ở chung phòng phía trên các cửa hàng hoặc chuyển đến nơi xa chỗ làm.) Đáp án: B Question 11: A. exhibition (n): cuộc triển lãm B. apology (n): lời xin lỗi C. concern (n): mối quan tâm, vấn đề gây lo ngại D. coast (n): bờ biển Ta có: Trước chỗ trống là “a serious”, nên cần một danh từ số ít. Về nghĩa, câu nói người lao động trẻ không đủ khả năng mua căn hộ đắt tiền, vì vậy nhà ở giá phải chăng trở thành một vấn đề đáng lo ngại. “Concern” diễn tả một vấn đề khiến người ta lo lắng hoặc cần quan tâm. Các danh từ còn lại không khớp với ngữ cảnh nhà ở. Tạm dịch: Young workers cannot afford expensive flats, so affordable housing becomes a serious concern. (Người lao động trẻ không đủ khả năng mua căn hộ đắt tiền, vì vậy nhà ở giá phải chăng trở thành một vấn đề đáng lo ngại.) Đáp án: C Question 12: A. call home: gọi là nhà, xem là nơi ở của mình B. break ice: sai cụm; cụm đúng là “break the ice” C. lose face: mất mặt D. make noise: gây tiếng ồn Ta có: Câu cần một cụm đi sau “a better place to”. Cụm “a place to call home” nghĩa là một nơi có thể xem là nhà. Ngữ cảnh của leaflet nói về áp lực đô thị, nhà ở, hạ tầng và kế hoạch cư trú, nên mục tiêu là làm cho nội đô trở thành nơi an toàn, sạch hơn và đáng để người dân gọi là nhà. Các cụm còn lại không khớp nghĩa. Tạm dịch: Help make the inner city safer, cleaner and a better place to call home. (Hãy giúp biến nội đô thành nơi an toàn hơn, sạch hơn và đáng để gọi là nhà.) Đáp án: A |

