Hướng dẫn giải Question 31: Câu sau phù hợp nhất với vị trí nào trong bài? “None of this suggests that density is easy to live with.” (Không điều nào trong số này cho thấy mật độ dân số là điều dễ sống cùng.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Singapore has prioritised pervasive greenery... Meanwhile, Barcelona has responded to its car density by pioneering Superblocks... Cities like Tokyo and Hong Kong... have recorded a decreasing trend in emissions from the transport sector.” (Singapore ưu tiên phủ xanh rộng khắp... Barcelona phản ứng với mật độ xe bằng mô hình Superblocks... Tokyo và Hong Kong mở rộng mạng lưới đường sắt và ghi nhận xu hướng giảm phát thải trong giao thông.) Đoạn 4: “The more densely populated a city becomes, the harder it is to afford to live there, and the harder it is to find genuine quiet.” (Thành phố càng đông dân thì càng khó có đủ khả năng chi trả để sống ở đó, và càng khó tìm được sự yên tĩnh thật sự.) Câu cần chèn có cụm “None of this”, quay lại những ví dụ tích cực ngay trước đó: Singapore, Barcelona, Tokyo và Hong Kong đều có cách giảm áp lực của mật độ dân số. Tuy nhiên, câu này chuyển ý: dù có những ví dụ tích cực, điều đó không có nghĩa là sống trong thành phố đông đúc là dễ dàng. Ngay sau vị trí [IV], câu tiếp theo nói rõ các khó khăn còn lại: chi phí sống cao hơn và khó tìm sự yên tĩnh. Vì vậy [IV] là vị trí tự nhiên nhất. Đáp án: D Question 32: Từ “sheer” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với từ nào? A. huge /hjuːdʒ/ (adj): rất lớn B. actual /ˈæktʃuəl/ (adj): thực tế, thật sự C. steady /ˈstedi/ (adj): đều đặn, ổn định D. usual /ˈjuːʒuəl/ (adj): thông thường Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Stand at a busy intersection in Singapore on any weekday morning and the sheer number of people moving through that space can feel almost geological, a kind of human pressure that the eye cannot quite absorb.” (Đứng ở một giao lộ đông đúc tại Singapore vào một buổi sáng ngày thường, số lượng người khổng lồ di chuyển qua không gian đó có thể tạo cảm giác gần như mang tính địa chất, một kiểu áp lực con người mà mắt gần như không thể tiếp nhận hết.) Ngữ cảnh nhấn mạnh “the sheer number of people” tạo ra “human pressure” mạnh đến mức “the eye cannot quite absorb”. Vì vậy “sheer” ở đây không mang nghĩa “thật sự” đơn thuần, mà nhấn mạnh quy mô rất lớn của số người. => sheer ≈ huge Đáp án: A Question 33: Từ “they” trong đoạn 2 quy chiếu đến điều gì? A. density-related pressures: những áp lực liên quan đến mật độ dân số B. expanding populations: dân số đang mở rộng C. residential zones: các khu dân cư D. planning strategies: các chiến lược quy hoạch Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Density is typically associated with urban challenges such as congestion, housing inaccessibility, greater crime risk, social isolation, and an overall strain on infrastructure... These pressures are real, and in cities where planning has failed to keep pace with growth, they become impossible to ignore.” (Mật độ dân số thường gắn với các thách thức đô thị như tắc nghẽn, khó tiếp cận nhà ở, nguy cơ tội phạm cao hơn, cô lập xã hội và áp lực chung lên hạ tầng... Những áp lực này là có thật, và ở những thành phố nơi quy hoạch không theo kịp tăng trưởng, chúng trở nên không thể phớt lờ.) “They” đứng sau cụm “These pressures”, nên quay lại các áp lực vừa được liệt kê: tắc nghẽn, khó tiếp cận nhà ở, áp lực lên hạ tầng, chi phí sống, căng thẳng xã hội. Đây là các áp lực liên quan đến mật độ dân số. => they = density-related pressures Đáp án: A Question 34: Điều nào sau đây nhiều khả năng được ngụ ý từ toàn bài? A. The ultimate solution to urban congestion is to strictly limit the mathematical ratio of residents per square kilometre in modern major cities: Giải pháp cuối cùng cho tắc nghẽn đô thị là giới hạn nghiêm ngặt tỉ lệ cư dân trên mỗi km² ở các thành phố lớn hiện đại. B. A city's liveability depends not only on how many people it contains, but also on thoughtful planning and residents’ ability to adapt: Mức độ đáng sống của một thành phố không chỉ phụ thuộc vào số người trong thành phố, mà còn phụ thuộc vào quy hoạch thấu đáo và khả năng thích nghi của cư dân. C. Even with the most advanced human-centric designs, metropolitan areas will eventually need to dismantle their high-rise infrastructures to survive: Ngay cả với thiết kế lấy con người làm trung tâm tiên tiến nhất, các đô thị cuối cùng vẫn cần tháo dỡ hạ tầng cao tầng để tồn tại. D. Residents of highly populated cities must accept poor air quality and severe social isolation in exchange for technologically enhanced transportation networks: Cư dân ở các thành phố đông dân phải chấp nhận chất lượng không khí kém và cô lập xã hội nghiêm trọng để đổi lấy mạng lưới giao thông được nâng cấp bằng công nghệ. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “But what that number produces on the ground depends almost entirely on how a city chooses to respond to it.” (Nhưng con số đó tạo ra điều gì trong thực tế gần như phụ thuộc hoàn toàn vào cách một thành phố chọn để phản ứng với nó.) Đoạn 4: “It is, rather, a condition that demands imagination from its planners and patience from its residents.” (Thay vào đó, nó là một điều kiện đòi hỏi trí tưởng tượng từ các nhà quy hoạch và sự kiên nhẫn từ cư dân.) Bài không xem mật độ dân số chỉ là vấn đề con số. Ý chính là cùng một mật độ cao nhưng kết quả có thể khác nhau tùy vào quy hoạch và cách cư dân thích nghi. Đáp án B khớp với cả hai tầng ý: “thoughtful planning” tương ứng với “how a city chooses to respond” và “imagination from its planners”; “residents’ ability to adapt” tương ứng với “patience from its residents”. Đáp án: B Question 35: Câu nào nêu đúng nhất thông điệp chính của đoạn 3? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “What separates cities that manage density from those that are overwhelmed by it is, in large part, a commitment to long-term, human-centric design. Singapore has prioritised pervasive greenery... Barcelona has responded to its car density by pioneering Superblocks... Cities like Tokyo and Hong Kong... have recorded a decreasing trend in emissions from the transport sector.” (Điều tách biệt các thành phố quản lí được mật độ dân số với những thành phố bị nó lấn át phần lớn là cam kết với thiết kế dài hạn, lấy con người làm trung tâm. Singapore ưu tiên phủ xanh rộng khắp... Barcelona phản ứng với mật độ xe bằng mô hình Superblocks... Tokyo và Hong Kong ghi nhận xu hướng giảm phát thải từ giao thông.) A. By prioritizing pedestrian spaces and rail systems, several cities have shown that environmental pressures can be reduced without changing density itself: Bằng cách ưu tiên không gian cho người đi bộ và hệ thống đường sắt, một số thành phố cho thấy áp lực môi trường có thể được giảm mà không cần thay đổi chính mật độ dân số. Sai. Đáp án này chỉ nói đến pedestrian spaces và rail systems, nhưng bỏ mất ví dụ quan trọng về greenery của Singapore. Nó cũng thu hẹp đoạn 3 thành “environmental pressures”, trong khi đoạn này nói rộng hơn về cách các thành phố giảm gánh nặng của mật độ bằng thiết kế lấy con người làm trung tâm. B. Highlighting the necessity of innovative and human-focused planning, this section illustrates how specific metropolises have effectively mitigated the burdens of density: Bằng cách nhấn mạnh sự cần thiết của quy hoạch sáng tạo và lấy con người làm trung tâm, đoạn này minh họa cách các đô thị cụ thể đã giảm nhẹ hiệu quả gánh nặng của mật độ dân số. Đúng. Đáp án này giữ đúng trọng tâm của câu chủ đề “long-term, human-centric design” và bao quát được cả ba nhóm ví dụ: Singapore phủ xanh, Barcelona tái phân bổ không gian đường phố, Tokyo và Hong Kong mở rộng đường sắt để giảm phát thải. C. Through the strict enforcement of environmental regulations, cities like Singapore and Tokyo have managed to permanently reverse the demographic trends causing extreme overcrowding: Thông qua việc thực thi nghiêm ngặt các quy định môi trường, các thành phố như Singapore và Tokyo đã đảo ngược vĩnh viễn các xu hướng dân số gây ra tình trạng quá tải cực đoan. Sai. Đoạn 3 không nói về “strict enforcement of environmental regulations”, cũng không nói các thành phố “permanently reverse” xu hướng dân số. Đây là thêm ý và tuyệt đối hóa sai. D. Despite their commitment to long-term architectural design, several major cities continue to struggle significantly with maintaining adequate green spaces for their residents: Mặc dù cam kết với thiết kế kiến trúc dài hạn, một số thành phố lớn vẫn tiếp tục gặp khó khăn đáng kể trong việc duy trì đủ không gian xanh cho cư dân. Sai. Đoạn 3 nói Singapore duy trì khoảng 40% green cover dù phát triển đô thị mạnh, nên đáp án này làm lệch trọng tâm và trái với ví dụ tích cực trong bài. Đáp án: B Question 36: Điều nào sau đây KHÔNG được nêu trong đoạn 2? A. A large number of residents can increase pressure on healthcare and transport: Số lượng cư dân lớn có thể làm tăng áp lực lên y tế và giao thông. B. Poor planning can make density-related pressures much harder to ignore: Quy hoạch kém có thể khiến các áp lực liên quan đến mật độ dân số khó bị phớt lờ hơn nhiều. C. Higher density has forced cities to replace all low-rise housing with towers: Mật độ cao hơn đã buộc các thành phố thay thế toàn bộ nhà thấp tầng bằng các tòa tháp. D. Traffic congestion can gradually worsen the quality of air in dense areas: Tắc nghẽn giao thông có thể dần làm chất lượng không khí tệ hơn ở các khu vực đông đúc. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Density is typically associated with urban challenges such as congestion... an overall strain on infrastructure, with a high concentration of residents amplifying demand for services like healthcare and transportation...” (Mật độ dân số thường gắn với các thách thức đô thị như tắc nghẽn... áp lực chung lên hạ tầng, khi sự tập trung cư dân cao làm tăng nhu cầu đối với các dịch vụ như y tế và giao thông...) “These pressures are real, and in cities where planning has failed to keep pace with growth, they become impossible to ignore. More and more families settle in overcrowded low-rise buildings... air quality decreases steadily as traffic congestion increases.” (Những áp lực này là có thật, và ở những thành phố nơi quy hoạch không theo kịp tăng trưởng, chúng trở nên không thể phớt lờ. Ngày càng nhiều gia đình sống trong các tòa nhà thấp tầng quá tải... chất lượng không khí giảm đều khi tắc nghẽn giao thông tăng.) A, B và D đều có thông tin trực tiếp trong đoạn 2. C sai vì bài chỉ nói nhiều gia đình sống trong “overcrowded low-rise buildings”, không nói mật độ cao buộc thành phố thay thế tất cả nhà thấp tầng bằng tháp cao tầng. Đáp án: C Question 37: Theo đoạn 3, các ví dụ về Singapore, Barcelona, Tokyo và Hong Kong gợi ý điều gì? A. Dense cities can become liveable only when they reduce their total population: Các thành phố đông dân chỉ có thể trở nên đáng sống khi giảm tổng dân số. B. Greenery is more important than transport planning in every crowded city: Cây xanh quan trọng hơn quy hoạch giao thông ở mọi thành phố đông đúc. C. Rail expansion works only in cities that already have very little car use: Mở rộng đường sắt chỉ hiệu quả ở những thành phố vốn đã có rất ít ô tô. D. Design choices can reduce some pressures created by dense urban living: Các lựa chọn thiết kế có thể giảm một số áp lực do đời sống đô thị đông đúc tạo ra. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “What separates cities that manage density from those that are overwhelmed by it is, in large part, a commitment to long-term, human-centric design.” (Điều tách biệt các thành phố quản lí được mật độ dân số với những thành phố bị nó lấn át phần lớn là cam kết với thiết kế dài hạn, lấy con người làm trung tâm.) Đoạn này đưa ra các lựa chọn thiết kế cụ thể: Singapore phủ xanh, Barcelona dùng Superblocks để lấy lại không gian cho người đi bộ, Tokyo và Hong Kong mở rộng đường sắt để giảm phát thải giao thông. Các ví dụ này không nói phải giảm dân số, cũng không xếp cây xanh cao hơn giao thông trong mọi trường hợp. Chúng cho thấy thiết kế đô thị phù hợp có thể giảm bớt áp lực từ mật độ dân số cao. Đáp án: D Question 38: Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “What separates cities that manage density from those that are overwhelmed by it is, in large part, a commitment to long-term, human-centric design.” (Điều tách biệt các thành phố quản lí được mật độ dân số với những thành phố bị nó lấn át phần lớn là cam kết với thiết kế dài hạn, lấy con người làm trung tâm.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Singapore has prioritised pervasive greenery... Barcelona has responded to its car density by pioneering Superblocks... Cities like Tokyo and Hong Kong, having expanded their rail networks considerably, have recorded a decreasing trend in emissions from the transport sector.” (Singapore ưu tiên phủ xanh rộng khắp... Barcelona phản ứng với mật độ xe bằng mô hình Superblocks... Tokyo và Hong Kong mở rộng đáng kể mạng lưới đường sắt và ghi nhận xu hướng giảm phát thải từ giao thông.) A. Cities that successfully handle dense populations differ from failing ones mainly through their dedication to sustainable, people-oriented urban planning: Các thành phố xử lí thành công dân số đông khác với các thành phố thất bại chủ yếu ở sự cam kết với quy hoạch đô thị bền vững, hướng tới con người. Đúng. “successfully handle dense populations” khớp với “manage density”; “failing ones” khớp với “overwhelmed by it”; “sustainable, people-oriented urban planning” diễn đạt lại “long-term, human-centric design”. B. The only way to prevent a city from being overwhelmed by extreme population growth is to temporarily prioritize human-centric architectural designs: Cách duy nhất để ngăn một thành phố bị lấn át bởi tăng trưởng dân số cực đoan là tạm thời ưu tiên thiết kế kiến trúc lấy con người làm trung tâm. Sai. Câu gốc nói “in large part”, không nói “the only way”. Câu gốc cũng nói “long-term”, còn đáp án B đổi thành “temporarily”, làm sai nghĩa. C. Long-term urban planning is largely responsible for strictly separating residential areas from commercial zones in cities overwhelmed by population density: Quy hoạch đô thị dài hạn chủ yếu chịu trách nhiệm cho việc tách biệt nghiêm ngặt khu dân cư khỏi khu thương mại trong các thành phố bị mật độ dân số lấn át. Sai. Câu gốc không nói về việc tách khu dân cư và thương mại. Đáp án thêm một nội dung không có trong bài. D. While human-centric design is important, it cannot fully protect densely populated cities from being eventually overwhelmed by the demands of their own residents: Mặc dù thiết kế lấy con người làm trung tâm là quan trọng, nó không thể bảo vệ hoàn toàn các thành phố đông dân khỏi việc cuối cùng bị lấn át bởi nhu cầu của chính cư dân. Sai. Câu gốc đang khẳng định thiết kế dài hạn, lấy con người làm trung tâm là yếu tố giúp phân biệt thành phố quản lí được mật độ với thành phố bị lấn át. Đáp án D lại chuyển thành ý bi quan rằng cuối cùng các thành phố vẫn bị lấn át, không đúng trọng tâm câu gốc. Đáp án: A Question 39: Có thể suy ra điều nào từ bài đọc? A. The most liveable dense cities are those that remove cars and replace roads with parks: Những thành phố đông dân đáng sống nhất là những nơi loại bỏ ô tô và thay đường bằng công viên. B. Dense cities need both physical planning and social tolerance to remain comfortable places to live: Các thành phố đông dân cần cả quy hoạch vật chất và sự chịu đựng/thích nghi xã hội để vẫn là nơi sống thoải mái. C. High density mainly becomes successful when cities stop expanding healthcare and transport services: Mật độ cao chủ yếu trở nên thành công khi các thành phố ngừng mở rộng dịch vụ y tế và giao thông. D. Urban residents usually oppose design changes even when these changes improve daily life: Cư dân đô thị thường phản đối các thay đổi thiết kế ngay cả khi những thay đổi đó cải thiện đời sống hằng ngày. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “What separates cities that manage density from those that are overwhelmed by it is, in large part, a commitment to long-term, human-centric design.” (Điều tách biệt các thành phố quản lí được mật độ dân số với những thành phố bị nó lấn át phần lớn là cam kết với thiết kế dài hạn, lấy con người làm trung tâm.) Đoạn 4: “It is, rather, a condition that demands imagination from its planners and patience from its residents.” (Thay vào đó, nó là một điều kiện đòi hỏi trí tưởng tượng từ các nhà quy hoạch và sự kiên nhẫn từ cư dân.) “Physical planning” trong đáp án B tương ứng với “long-term, human-centric design” và “imagination from its planners”. “Social tolerance” tương ứng với “patience from its residents”. Vì vậy có thể suy ra rằng thành phố đông dân muốn sống được không chỉ cần thiết kế đô thị tốt, mà còn cần cư dân có khả năng kiên nhẫn và thích nghi. Đáp án: B Question 40: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “With over 8,000 residents packed into every square kilometre... And yet, Singapore consistently ranks among the world's most liveable cities.” (Với hơn 8.000 cư dân chen trong mỗi km²... Tuy vậy, Singapore vẫn liên tục được xếp vào nhóm các thành phố đáng sống nhất thế giới.) Đoạn 2: “But what that number produces on the ground depends almost entirely on how a city chooses to respond to it.” (Nhưng con số đó tạo ra điều gì trong thực tế gần như phụ thuộc hoàn toàn vào cách một thành phố chọn phản ứng với nó.) Đoạn 4: “What these cities demonstrate, though, is that density is not a sentence. It is, rather, a condition that demands imagination from its planners and patience from its residents.” (Tuy nhiên, điều các thành phố này cho thấy là mật độ dân số không phải một bản án. Thay vào đó, nó là một điều kiện đòi hỏi trí tưởng tượng từ nhà quy hoạch và sự kiên nhẫn từ cư dân.) A. While high population density typically leads to severe urban decay and unrest, recent technological advancements have allowed modern cities to completely eliminate these inevitable environmental challenges: Mặc dù mật độ dân số cao thường dẫn đến suy thoái đô thị nghiêm trọng và bất ổn, các tiến bộ công nghệ gần đây đã cho phép thành phố hiện đại loại bỏ hoàn toàn các thách thức môi trường không thể tránh khỏi này. Sai. Bài không nói công nghệ giúp loại bỏ hoàn toàn thách thức. “completely eliminate” và “inevitable” đều tuyệt đối hóa, lệch với giọng bài vì bài vẫn thừa nhận mật độ không dễ sống cùng. B. Population density presents significant infrastructural challenges; however, through visionary planning and human-oriented design, cities can transform intense demographic pressures into functional, highly liveable environments: Mật độ dân số tạo ra những thách thức lớn về hạ tầng; tuy nhiên, thông qua quy hoạch có tầm nhìn và thiết kế hướng tới con người, các thành phố có thể biến áp lực dân số mạnh thành môi trường vận hành tốt và rất đáng sống. Đúng. Đáp án này bao quát đủ hai mặt của bài: mật độ gây áp lực thật sự, nhưng không phải “bản án” nếu thành phố có quy hoạch dài hạn và thiết kế lấy con người làm trung tâm. C. The rapid expansion of urban populations has forced city authorities to abandon traditional public transportation systems in favour of prioritizing extensive green spaces and dedicated pedestrian zones: Sự mở rộng nhanh của dân số đô thị đã buộc chính quyền thành phố từ bỏ hệ thống giao thông công cộng truyền thống để ưu tiên không gian xanh rộng lớn và khu vực dành riêng cho người đi bộ. Sai. Bài không nói các thành phố từ bỏ giao thông công cộng. Ngược lại, Tokyo và Hong Kong mở rộng mạng lưới đường sắt, tức là tiếp tục đầu tư vào giao thông công cộng. D. Despite the continuous efforts of urban planners to introduce more green cover and railway networks, living in densely populated cities remains an unbearable and chaotic experience for modern citizens: Dù các nhà quy hoạch liên tục nỗ lực tăng phủ xanh và mạng lưới đường sắt, sống trong các thành phố đông dân vẫn là trải nghiệm không thể chịu đựng và hỗn loạn đối với cư dân hiện đại. Sai. Bài không kết luận đời sống ở thành phố đông dân là “unbearable and chaotic”. Singapore còn được nêu là ví dụ về thành phố đông dân nhưng vẫn rất đáng sống, nên đáp án này trái với thông điệp chính. Đáp án: B |