CULTURE SHOCK AS A STAGE OF LEARNING The term culture shock describes the confusion people feel when they ente...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
CULTURE SHOCK AS A STAGE OF LEARNING The term culture shock describes the confusion people feel when they enter an unfamiliar cultural environment. For many exchange students, it does not begin with a dramatic event. Instead, it grows through daily moments such as misunderstanding gestures, feeling uncertain about local customs, or hesitating during interaction. In some cases, even behaviour that seems friendly in one place may be interpreted differently in another, a difference that (18) __________. Although culture shock is often discussed as a problem, many educators see it as a valuable stage if students respond well. They advise learners to observe before judging, ask respectful questions, and accept that discomfort is sometimes part of adaptation. What often makes the process easier is not full familiarity with the host culture but (19) __________. Students who join local activities, practise the language, and reflect on differences patiently are usually better prepared to adapt. Over time, culture shock may strengthen a person’s sense of identity rather than weaken it. By comparing habits and expectations across places, learners begin to understand not only the new culture but also their own assumptions more clearly. Many later report that one of the most lasting effects of the experience is (20) __________. For this reason, some schools now treat culture shock as a topic (21) __________ instead of something students should face on their own. When approached thoughtfully, it becomes less a barrier to connection. (22) __________. Question 18: A. can make initial misunderstandings considerably harder to anticipate and avoid Question 19: A. the expectation that unfamiliar ways of living open through familiarity Question 20: A. to treat earlier assumptions as clear standards for later adaptation Question 21: A. explicitly discussing in formal pre-departure student orientation sessions C. worthy of explicit discussion in formal pre-departure orientation sessions Question 22: A. Instead, learners examine differences more patiently and question their own assumptions more deeply B. Deeper understanding grows when learners judge differences through familiar expectations alone C. Examining differences patiently lets learners understand cultures without questioning assumptions D. Learners gain cultural understanding when differences remain unexamined in the name of connection |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 26/09/2026
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22. |
Hướng dẫn giải Question 18: Question: In some cases, even behaviour that seems friendly in one place may be interpreted differently in another, a difference that (18) __________. Tạm dịch: Trong một số trường hợp, ngay cả hành vi có vẻ thân thiện ở nơi này cũng có thể bị hiểu theo cách khác ở nơi khác, một khác biệt mà (18) __________. Giải thích: Trước hết, ta phải nhìn cấu trúc câu. Phần trước dấu phẩy là một mệnh đề hoàn chỉnh. Sau dấu phẩy, ta có cụm a difference that .... Như vậy, chỗ trống phải là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ difference. Nghĩa là ta cần một nội dung diễn tả hệ quả của “sự khác biệt trong cách diễn giải hành vi” giữa các nền văn hóa. Về logic nghĩa, câu đang nói rằng cùng một hành vi nhưng ở hai nơi có thể bị hiểu khác nhau. Hệ quả hợp lí nhất là điều đó làm cho những hiểu lầm ban đầu trở nên khó đoán trước và khó tránh hơn. Đây chính là cách mạch nghĩa phát triển tự nhiên từ “interpreted differently in another”. Trong bốn đáp án, chỉ A diễn đạt đúng hướng nghĩa đó và tạo thành một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, tự nhiên. A. can make initial misunderstandings considerably harder to anticipate and avoid Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, sau a difference that ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chia phù hợp; can make... đáp ứng đúng yêu cầu đó. Về nghĩa, câu hoàn chỉnh trở nên rất logic: sự khác biệt trong cách hiểu hành vi giữa các nền văn hóa có thể khiến những hiểu lầm ban đầu trở nên khó lường và khó tránh hơn nhiều. Đây chính là điều thường xảy ra trong culture shock. B. avoiding misunderstandings early seem easier than anticipating them carefully Đáp án này sai rõ về ngữ pháp. Chủ ngữ của cụm này là avoiding misunderstandings early, một cụm V-ing đóng vai trò danh từ số ít, nên động từ phải là seems, không thể là seem. Ngoài ra, về nghĩa, câu này cũng không ăn nhập với danh từ difference phía trước. “A difference that avoiding misunderstandings early seem easier...” không tạo thành một mệnh đề quan hệ tự nhiên. Câu vừa sai hòa hợp chủ ngữ – động từ, vừa sai kết nối logic. C. anticipate misunderstandings into differences that are easier to avoid early on Đáp án này sai vì động từ anticipate không dùng được với cấu trúc anticipate A into B. Đây là lỗi dùng động từ và kết hợp từ rất rõ. Ngoài ra, phần sau differences that are easier to avoid early on cũng không nối được logic với a difference that... ở câu gốc. Toàn bộ đáp án không tạo thành một mệnh đề quan hệ có nghĩa đúng. D. can arise from misunderstandings that learners are slower to notice and prevent Đáp án này không đúng vì đảo ngược quan hệ logic. Câu gốc đang nói: difference in interpretation là nguyên nhân làm phát sinh hiểu lầm. Nhưng D lại khiến “difference” trở thành thứ arise from misunderstandings, tức là sự khác biệt nảy sinh từ hiểu lầm. Điều đó không hợp với mạch nghĩa của câu. Ở đây chính sự khác biệt văn hóa mới dẫn đến hiểu lầm, chứ không phải ngược lại. Đáp án: A Question 19: Question: What often makes the process easier is not full familiarity with the host culture but (19) __________. Tạm dịch: Điều thường làm cho quá trình này dễ hơn không phải là sự quen thuộc hoàn toàn với nền văn hóa bản địa mà là (19) __________. Giải thích: Đây là câu kiểm tra rất rõ về cấu trúc song song trong câu chẻ: What often makes the process easier is not A but B. Sau not là một cụm danh từ: full familiarity with the host culture. Vì vậy, sau but ta cũng cần một cụm danh từ hoặc cụm danh từ tương đương để song song về mặt cấu trúc. Về nghĩa, đoạn văn đang khuyên học sinh quan sát trước khi phán xét, hỏi một cách tôn trọng, chấp nhận cảm giác khó chịu như một phần của thích nghi. Câu sau lại nói những học sinh tham gia hoạt động địa phương, luyện ngôn ngữ, kiên nhẫn suy ngẫm về khác biệt thì thích nghi tốt hơn. Điều này cho thấy yếu tố quan trọng không phải là “đã quen sẵn với văn hóa mới”, mà là thái độ cởi mở thật sự với những cách sống xa lạ. Trong bốn đáp án, chỉ B vừa đúng cấu trúc vừa đúng logic. A. the expectation that unfamiliar ways of living open through familiarity Đáp án này sai chủ yếu về nghĩa và cách diễn đạt. Cụm unfamiliar ways of living open through familiarity rất gượng, không phải cách nói tự nhiên trong tiếng Anh. Ngoài ra, “kì vọng rằng những cách sống xa lạ sẽ mở ra nhờ sự quen thuộc” không phải điều câu đang muốn nói. Câu đang nhấn vào thái độ open-minded, chứ không nói đến một “expectation”. B. a genuine willingness to remain open to unfamiliar ways of living Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh, song song đẹp với full familiarity with the host culture. Về nghĩa, đáp án này khớp hoàn toàn với thông điệp của đoạn: điều làm cho quá trình thích nghi dễ hơn không phải là biết sẵn hết mọi thứ về văn hóa chủ nhà, mà là có sự sẵn lòng thực sự để giữ mình cởi mở trước những cách sống khác lạ. C. the belief that openness to unfamiliar living comes mainly after familiarity Đáp án này sai về nghĩa. Nó nói rằng sự cởi mở chỉ đến chủ yếu sau khi đã quen thuộc, trong khi cả đoạn văn lại nhấn mạnh điều ngược lại: chính sự cởi mở từ đầu mới giúp người học thích nghi và dần trở nên quen thuộc hơn. Ngoài ra, cụm unfamiliar living cũng không tự nhiên bằng unfamiliar ways of living. D. greater familiarity with unfamiliar living and less willingness to remain open Đáp án này sai vì đi ngược hẳn ý đoạn văn. Phần less willingness to remain open nghĩa là “ít sẵn lòng giữ thái độ cởi mở hơn”, trong khi toàn bộ đoạn khuyên người học phải cởi mở và kiên nhẫn. Về cấu trúc, tuy đây là một cụm danh từ, nhưng về nội dung nó mâu thuẫn trực tiếp với ý chính. Đáp án: B Question 20: Question: Many later report that one of the most lasting effects of the experience is (20) __________. Tạm dịch: Nhiều người sau này cho biết rằng một trong những ảnh hưởng lâu dài nhất của trải nghiệm đó là (20) __________. Giải thích: Đây là câu cần ưu tiên xét ngữ nghĩa + cấu trúc bổ ngữ sau động từ to be. Cụm chính là: one of the most lasting effects of the experience is ... Sau is ta cần một cụm danh từ hoặc một nội dung có thể đóng vai trò bổ ngữ, diễn tả “ảnh hưởng lâu dài nhất” là gì. Câu trước nói rất rõ: qua việc so sánh thói quen và kì vọng giữa các nơi, người học bắt đầu hiểu không chỉ nền văn hóa mới mà còn cả những giả định của chính mình rõ hơn. Vì vậy, ảnh hưởng lâu dài nhất hợp lí nhất phải là: họ có nhận thức rõ hơn về những giả định mà trước đây họ từng mặc nhiên coi là hiển nhiên. Trong bốn đáp án, chỉ D diễn đạt đúng và trùng khớp trực tiếp với câu trước. A. to treat earlier assumptions as clear standards for later adaptation Đáp án này sai về nghĩa. Câu trước không hề nói người học nên lấy những giả định cũ làm “chuẩn mực rõ ràng” cho quá trình thích nghi sau này. Ngược lại, đoạn văn nói họ bắt đầu nhìn lại và hiểu những giả định cũ ấy rõ hơn, tức là biết tự xem xét lại chúng, chứ không phải dùng chúng làm tiêu chuẩn cố định. B. the belief that clearer awareness comes from keeping prior assumptions unchanged Đáp án này sai vì trái hoàn toàn với logic đoạn văn. Culture shock giúp người học nhận ra và chất vấn những giả định sẵn có của mình, chứ không phải đạt được nhận thức rõ hơn bằng cách giữ nguyên những giả định đó. Từ unchanged làm đáp án này sai rất rõ về nội dung. C. taking prior assumptions for granted despite gaining clearer awareness over time Đáp án này cũng sai về nghĩa. Cụm taking prior assumptions for granted nghĩa là vẫn coi những giả định cũ là điều hiển nhiên. Nhưng câu trước nói điều ngược lại: người học ngày càng hiểu rõ hơn chính những giả định đó. Ngoài ra, việc dùng despite gaining clearer awareness tạo ra mâu thuẫn nội bộ trong chính đáp án: đã rõ hơn mà vẫn tiếp tục mặc nhiên coi như cũ thì không hợp logic. D. clearer awareness of assumptions they had previously taken for granted Đây là đáp án đúng. Về cấu trúc, đây là một cụm danh từ hoàn chỉnh sau is. Về nghĩa, nó bám rất sát câu trước: trải nghiệm culture shock giúp người học có nhận thức rõ hơn về những giả định mà trước đây họ từng xem là đương nhiên. Đây chính là một ảnh hưởng lâu dài và có chiều sâu của quá trình học hỏi liên văn hóa. Đáp án: D Question 21: Question: For this reason, some schools now treat culture shock as a topic (21) __________ instead of something students should face on their own. Tạm dịch: Vì lí do đó, hiện nay một số trường xem culture shock là một chủ đề (21) __________ thay vì là điều mà học sinh nên tự đối mặt một mình. Giải thích: Câu này kiểm tra cấu trúc bổ nghĩa cho danh từ topic. Ta có khung: treat culture shock as a topic ... Sau topic, chỗ trống cần một cụm tính từ hoặc cụm bổ nghĩa để nói rõ đây là loại chủ đề như thế nào. Về nghĩa, vì đoạn trước nói culture shock có thể là một giai đoạn học hỏi có giá trị, nên các trường bắt đầu xem nó là một chủ đề xứng đáng được thảo luận rõ ràng trong các buổi định hướng trước khi đi. Trong bốn đáp án, chỉ C tạo được một cụm bổ nghĩa tự nhiên cho topic và diễn đạt đúng nội dung đó. A. explicitly discussing in formal pre-departure student orientation sessions Đáp án này sai vì sau a topic ta không thể gắn trực tiếp một cụm V-ing như thế này mà không có cấu trúc phù hợp. Câu sẽ thành: a topic explicitly discussing... nghĩa là “một chủ đề đang thảo luận...” — nhưng chủ thể “discussing” ở đây lại ngầm là topic, điều đó không hợp logic. Nếu muốn dùng V-ing, phải là kiểu worth discussing hoặc for explicit discussion. A không làm được điều đó. B. whose schools should explicitly discuss in formal pre-departure sessions Đáp án này sai hoàn toàn về cấu trúc mệnh đề quan hệ. Whose dùng để chỉ sở hữu, nhưng ở đây không có danh từ sở hữu nào hợp lí để nó quay lại. Câu thành ra “a topic whose schools should discuss...” là sai ngữ pháp. Chủ thể thảo luận phải là schools discussing the topic, chứ không phải một cấu trúc with whose như vậy. C. worthy of explicit discussion in formal pre-departure orientation sessions Đây là đáp án đúng. Về ngữ pháp, đây là một cụm tính từ bổ nghĩa cho topic: a topic worthy of explicit discussion... Cấu trúc này rất tự nhiên và chuẩn. Về nghĩa, nó phù hợp hoàn toàn với đoạn: culture shock không nên bị bỏ mặc cho học sinh tự chịu đựng, mà nên được đem ra trao đổi rõ ràng trong các buổi định hướng trước khi đi. D. to be discussed schools in formal pre-departure student orientation sessions Đáp án này sai vì thiếu giới từ hoặc cấu trúc bị động phù hợp. Nếu muốn diễn đạt đúng, ít nhất phải là to be discussed by schools.... Việc viết to be discussed schools là sai ngữ pháp rõ ràng. Ngoài ra, ngay cả khi thêm by, cấu trúc này vẫn kém tự nhiên hơn C trong vị trí sau danh từ topic. Đáp án: C Question 22: Question: When approached thoughtfully, it becomes less a barrier to connection. (22) __________. Tạm dịch: Khi được tiếp cận một cách thấu đáo, nó trở nên bớt là một rào cản đối với sự kết nối. (22) __________. Giải thích: Đây là câu kết đoạn, nên phải ưu tiên xét mạch nghĩa tổng kết. Câu trước nói rằng khi culture shock được nhìn nhận đúng đắn, nó không còn là rào cản lớn đối với sự kết nối nữa. Vậy câu cuối phải tiếp tục ý này theo hướng tích cực: thay vì gây cản trở, nó giúp người học quan sát khác biệt kiên nhẫn hơn và xem xét lại chính giả định của bản thân sâu hơn. Trong bốn đáp án, chỉ A tiếp nối tự nhiên ý trước đó. Các đáp án B, C, D đều đi ngược lại tinh thần toàn bài vì hoặc khuyến khích phán xét bằng chuẩn quen thuộc, hoặc phủ nhận việc cần chất vấn giả định của bản thân, hoặc xem khác biệt là thứ không cần xem xét. A. Instead, learners examine differences more patiently and question their own assumptions more deeply Đây là đáp án đúng. Từ nối Instead rất hợp vì nó đối lập với ý “barrier to connection”: thay vì là rào cản, culture shock trở thành cơ hội để người học xem xét khác biệt kiên nhẫn hơn và chất vấn giả định của bản thân sâu hơn. Cả hai vế này đều bám sát ý của đoạn 2 và đoạn 3. B. Deeper understanding grows when learners judge differences through familiar expectations alone Đáp án này sai vì through familiar expectations alone nghĩa là người học đánh giá khác biệt chỉ bằng những chuẩn mực quen thuộc của mình. Điều này đi ngược hoàn toàn với lời khuyên trong đoạn 2: observe before judging, hỏi với sự tôn trọng, và chấp nhận sự khó chịu như một phần của thích nghi. B vì thế sai hẳn thông điệp. C. Examining differences patiently lets learners understand cultures without questioning assumptions Đáp án này sai ở nửa sau: without questioning assumptions. Toàn bộ đoạn 3 nhấn mạnh một tác động quan trọng của culture shock là giúp người học hiểu rõ hơn chính những giả định sẵn có của mình. Nghĩa là họ phải biết nhìn lại và chất vấn assumptions, không thể là “không cần chất vấn”. D. Learners gain cultural understanding when differences remain unexamined in the name of connection Đáp án này sai rất rõ về logic. Đoạn văn không hề cổ vũ việc bỏ qua khác biệt để giữ kết nối. Ngược lại, nó nhấn mạnh phải quan sát, suy ngẫm, so sánh và đặt câu hỏi về khác biệt một cách kiên nhẫn. remain unexamined đi ngược hoàn toàn với tinh thần học hỏi của cả bài. Đáp án: A |
