thúc đẩy, quảng bá sự thúc đẩy; sự quảng bá mang tính quảng bá người quảng bá/thúc đẩy
32
energy electricity
/ˈenədʒi/ /ɪˌlekˈtrɪsəti/
n n
năng lượng điện
33
landfill
/ˈlændfɪl/
n
bãi rác, bãi chôn lấp
34
leftovers
/ˈleftəʊvəz/
n
thức ăn thừa
35
leaflet
/ˈliːflət/
n
tờ rơi
36
single-use
/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/
adj
dùng một lần
37
household waste
/ˈhaʊshəʊld weɪst/
n.phr
rác thải gia đình
38
food waste
/fuːd weɪst/
n.phr
rác thực phẩm
39
compost pile
/ˈkɒmpɒst paɪl/
n.phr
đống phân ủ
40
organic material
/ɔːˈɡænɪk məˈtɪəriəl/
n.phr
vật liệu hữu cơ
41
carbon footprint
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
n.phr
dấu chân carbon
42
greenhouse gases
/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/
n.phr
khí nhà kính
43
harmful gases
/ˈhɑːmfl ˈɡæsɪz/
n.phr
khí độc hại
44
harmful effect
/ˈhɑːmfl ɪˈfekt/
n.phr
ảnh hưởng có hại
45
low-emission + N
/ˌləʊ ɪˈmɪʃn/
adj.phr
danh từ thải ít khí
46
air conditioner
/ˈeə kəndɪʃənə/
n.phr
máy điều hòa
47
sensor light
/ˈsensə laɪt/
n.phr
đèn cảm biến
48
a measure of sth
/ə ˈmeʒə əv/
n.phr
thước đo của cái gì
49
amount of
/əˈmaʊnt əv/
n.phr
lượng cái gì
50
a big jar of sth
/ə bɪɡ dʒɑː(r) əv/
n.phr
một bình/hũ lớn đựng cái gì
CỤM ĐỘNG TỪ / CẤU TRÚC
STT
CẤU TRÚC
NGHĨA
1
care for sb/sth
quan tâm, chăm sóc ai/cái gì
2
throw sth away
vứt cái gì
3
pick sth up
nhặt cái gì lên
4
clean sth up
dọn sạch cái gì
5
turn/switch sth off
tắt cái gì
6
cut down on sth
cắt giảm cái gì
7
rinse sth out
rửa sạch bên trong cái gì
8
get rid of sth
loại bỏ cái gì
9
create a compost pile
tạo đống phân ủ
10
add sth to sth
thêm cái gì vào cái gì
11
cover sth with sth
phủ cái gì bằng cái gì
12
leave sth for + time
để cái gì trong một khoảng thời gian
13
take + time + to V
mất bao lâu để làm gì
14
use sth as sth
dùng cái gì như cái gì
15
use sth instead of sth/V-ing
dùng cái gì thay vì cái gì/làm gì
16
replace sth with sth
thay thế cái gì bằng cái gì
17
be made of sth
được làm từ chất liệu gì
18
conserve natural resources
bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
19
release sth into the air
thải/phóng thích cái gì vào không khí
20
raise awareness of sth
nâng cao nhận thức về cái gì
21
be aware of sth
nhận thức được điều gì
22
be harmful to sb/sth
có hại cho ai/cái gì
23
have a harmful effect on sth
có ảnh hưởng xấu đến cái gì
24
depend on sb/sth
phụ thuộc vào ai/cái gì
25
look for sb/sth
tìm kiếm ai/cái gì
26
focus on sth/V-ing
tập trung vào cái gì/việc gì
27
apply sth to sth
áp dụng cái gì vào cái gì
28
apologise to sb for sth/V-ing
xin lỗi ai vì điều gì
29
explain sth to sb
giải thích cái gì cho ai
30
prevent sb/sth from V-ing
ngăn ai/cái gì làm gì
31
suggest a solution to sth
đề xuất giải pháp cho cái gì
32
recommend that sb should V
đề xuất rằng ai nên làm gì
33
suggest V-ing
đề xuất làm gì
34
suggest that sb should V
đề xuất rằng ai nên làm gì
35
come up with sth
nghĩ ra/đề xuất cái gì
36
give sth away
phát/tặng cái gì miễn phí
37
bring one’s own + N
mang theo cái gì của riêng mình
38
be likely/unlikely to V
có khả năng/không có khả năng làm gì
39
be certain/sure to V
chắc chắn làm gì
40
make a prediction
đưa ra dự đoán
41
remind sb to V
nhắc ai làm gì
42
fill sth with sth
làm đầy cái gì bằng cái gì
43
do one’s best
cố gắng hết sức
44
a waste of sth
sự lãng phí cái gì
45
no wonder + clause
không ngạc nhiên khi…
46
in charge of sth/V-ing
phụ trách cái gì/việc gì
47
as a result
kết quả là
48
therefore
vì vậy
49
in conclusion
kết luận là
50
in the short run
trong ngắn hạn
51
in the long run
về lâu dài
52
in the short term
trong ngắn hạn
53
in the medium term
trong trung hạn
54
in the long term
trong dài hạn
II. GRAMMAR
Động từ đi với giới từ
(Verbs with prepositions)
⮚Nhiều động từ đi với một giới từ được theo sau bởi một tân ngữ. Nghĩa của hai từ này thường có nghĩa tương tự với nghĩa của động từ ban đầu.
To
From
– adjustto sth ~ adapt to: thích nghi với cái gì
– agree to sth: đồng tình, tán thành, đồng ý với việc gì
– look forwardto: mong đợi, chờ đợi
– objectto: chống đối, phản đối với
– introduce to: giới thiệu đến ai
– refer to: ám chỉ đến
– respond to: phản hồi đến
– listen to: lắng nghe
– explain to: giải thích cho ai
– keepfrom sth: ngăn cản, nén, kiêng, nhịn, nín
– recoverfrom sth: phục hồi, hồi phục
– sufferfrom sth: chịu đựng, bị, đau cái gì
– refrainfrom sth: ngăn cản, ngừng, kìm lại,
– protect sb/sth from: bảo vệ ai /bảo về cái gì
– result from sth: do cái gì có kết quả
With
Of
– agreewith sb/ sth: đồng tình, đồng ý với ai/ điều gì
– messwith sb/ sth: can thiệp vào, dính vào
– deal with: giải quyết, giao thiệp
– share sth with sb in sth: chia sẻ cái gì với ai
– approveof: tán thành, chấp thuận, bằng lòng
– dreamof: mơ ước về điều gì (lúc bạn thức)
– take careof: chăm sóc, trông nom
– thinkof: nghĩ tới, nhớ tới, tưởng tượng
– be scared of: sợ hãi
For
In
– apologizefor sth: xin lỗi về điều gì
– care for sb = take care of sb: chăm sóc ai đó đang bị ốm, người già hoặc trẻ em
– carefor sb/ sth: thích, yêu mến ai/ điều gì
– standfor sth: là chữ viết tắt của cái gì; đại diện cho cái gì; tha thứ cho điều gì; ủng hộ điều gì
– waitfor sb/ sth: đợi ai/ điều gì
– ask for: hỏi xin
– apply for: ứng tuyển
– apologise for: xin lỗi về việc
– prepare for: chuẩn bị cho ai/ cái gì
– believein: tin tưởng, tin ở ai/ cái gì
– dealin sth: buôn bán
– engagein sth: tham gia, tiến hành làm gì
– participate/ take part+ in sth: tham gia vào
– resultin sth: gây ra, dẫn đến, đưa đến
– specializein sth: chuyên về, nổi tiếng về
– succeedin sth: thành công trong việc làm gì
On
About
– agreeon sth: đồng ý việc gì
– concentrateon: tập trung
– dependon: phụ thuộc
– goon: tiếp tục, diễn ra
– insiston: khăng khăng
– keepon: tiếp tục
– planon: có ý định/ dự định làm gì
– relyon: tin cậy vào, dựa vào, tin vào
– base sth on sth / be based on sth: dựa trên
– agreeabout /agreeon: đồng ý, đồng tình về điều gì
– argueabout sth: tranh luận/ tranh cãi về điều gì
– careabout sb /sth: quan tâm, chú ý đến ai
– complainabout sth: phàn nàn, kêu ca về điều gì
– forgetabout sth: quên điều gì đó
– talkabout: nói về/ bàn về
– thinkabout: nghĩ về, xem xét
– worryabout: lo lắng về
– dreamabout: mơ về
– ask about: hỏi về
– learn about: học hỏi về
⮚Trong một số trường hợp, một động từ và giới từ được kết hợp để tạo thành một cụm động từ (hai từ hoặc ba từ). Nghĩa của một cụm động từ thường rất khác so với nghĩa của động từ chính. Các cụm động từ sử dụng trạng từ cũng như các giới từ.
– work out: tập luyện
– carry out: tiến hành
– turn on/off: bật lên/ mở, tắt/ đóng
– turn into: biến thành
– look for: tìm kiếm
– look after: chăm sóc
– look up: tra cứu
– put up with: chịu đựng
– get over: vượt qua (khó khăn, bệnh tật, cảm xúc,...)
– take care of: chăm sóc
– run into: tình cờ gặp
– come across: tình cờ tìm thấy
Mệnh đề quan hệ bổ sung cho cả câu
(Relative clauses referring to a whole sentence)
Cách dùng:
– Chúng ta có thể sử dụng một mệnh đề quan hệ không xác định để ám chỉ đến toàn bộ thông tin trong một hay nhiều mệnh đề trước nó.
– Loại mệnh đề này được sử dụng với đại từ quan hệ which.
– Chúng ta cũng thêm dấu phẩy trước which.
– Chúng ta chia số ít cho mệnh đề sau which.
Ví dụ:
More and more people are interested in recycling nowadays, which is good for the environment.
(Ngày càng có nhiều người quan tâm đến việc tái chế, điều này tốt cho môi trường.)
(The fact that more and more people are interested in recycling nowadays is good for the environment.)
Question 1: In the new library, a __________ turns on only when people pass the quiet shelves at night.
Question 1: In the new library, a __________ turns on only when people pass the quiet shelves at night.
A. compost pile (cụm danh từ): đống ủ phân
B. landfill (danh từ): bãi chôn lấp rác
C. sensor light (cụm danh từ): đèn cảm biến
D. leaflet (danh từ): tờ rơi
Giải thích: Muốn chọn đúng câu này, cần nhìn vào hành động “turns on only when people pass” nghĩa là “chỉ bật lên khi có người đi qua”. Chỗ trống là chủ ngữ của động từ “turns on”, nên cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một vật có thể tự bật sáng. Trong ngữ cảnh thư viện mới, vào ban đêm, khi người đi qua các kệ sách yên tĩnh thì thiết bị bật lên. “Sensor light” là đèn cảm biến, có chức năng phát hiện chuyển động và bật sáng khi có người đi qua, nên phù hợp cả về nghĩa và ngữ cảnh.
A. Sai vì “compost pile” là đống ủ phân, không phải thiết bị có thể bật sáng trong thư viện.
B. Sai vì “landfill” là bãi chôn lấp rác, không phù hợp với hành động “turns on”.
D. Sai vì “leaflet” là tờ rơi, không thể “turns on” và không liên quan đến ánh sáng cảm biến.
Đáp án: C
Question 2: Many commuters try to __________ short car trips by using shared bikes for nearby errands.
Question 2: Many commuters try to __________ short car trips by using shared bikes for nearby errands.
A. cut down on (cụm động từ): cắt giảm, giảm bớt
B. look for (cụm động từ): tìm kiếm
C. care for (cụm động từ): chăm sóc, quan tâm đến
D. give away (cụm động từ): cho đi, tặng đi
Giải thích: Câu này cần xét mạch nghĩa: nhiều người đi làm hằng ngày dùng xe đạp chia sẻ cho những việc vặt gần nhà. Việc dùng xe đạp thay cho ô tô có mục đích là giảm số chuyến đi ngắn bằng ô tô. Chỗ trống đứng sau “try to”, nên cần động từ nguyên mẫu. Cụm “cut down on + danh từ/cụm danh từ” nghĩa là giảm bớt một thói quen hoặc số lượng việc gì đó, và “short car trips” chính là thứ cần được giảm. Vì vậy “cut down on short car trips” là cách diễn đạt đúng.
B. Sai vì “look for short car trips” nghĩa là tìm kiếm các chuyến đi ngắn bằng ô tô, trái với ý dùng xe đạp để giảm việc đi ô tô.
C. Sai vì “care for short car trips” không đúng logic nghĩa; người đi làm không “chăm sóc” hay “quan tâm chăm nom” các chuyến đi bằng ô tô.
D. Sai vì “give away short car trips” sai kết hợp từ; “give away” dùng với đồ vật, tiền, quà hoặc thông tin, không dùng với “car trips” theo nghĩa giảm bớt.
Đáp án: A
Question 3: New policies require __________ reports before companies build large warehouses near protected rivers in fast-growing regions.
Question 3: New policies require __________ reports before companies build large warehouses near protected rivers in fast-growing regions.
A. environments (danh từ số nhiều): các môi trường
B. environment (danh từ): môi trường
C. environmentally (trạng từ): một cách liên quan đến môi trường
D. environmental (tính từ): thuộc về môi trường
Giải thích: Để làm đúng câu này, cần xác định chỗ trống đứng ngay trước danh từ “reports”. Vị trí trước danh từ thường cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Cụm cần tạo là “environmental reports”, nghĩa là các báo cáo về môi trường. Ngữ cảnh nói về việc các công ty xây nhà kho lớn gần các con sông được bảo vệ, nên chính sách yêu cầu những báo cáo đánh giá hoặc liên quan đến môi trường trước khi xây dựng là hợp lí. “Environmental” là tính từ, bổ nghĩa trực tiếp cho “reports”, nên đúng về ngữ pháp và đúng về nghĩa.
Đáp án: D
Question 4: Festival visitors are encouraged to __________ their own bottles, which reduces queues at refill stations during hot afternoons.
Question 4: Festival visitors are encouraged to __________ their own bottles, which reduces queues at refill stations during hot afternoons.
A. rinse (động từ): rửa, súc qua
B. bring (động từ): mang theo
C. throw (động từ): ném, vứt
D. look (động từ): nhìn
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh lễ hội và “their own bottles”. Khách tham quan được khuyến khích làm gì đó với chai của chính họ, và việc này giúp giảm hàng chờ ở các trạm lấy nước trong những buổi chiều nóng. Chỗ trống đứng sau “are encouraged to”, nên cần động từ nguyên mẫu. Nếu khách “bring their own bottles”, họ mang chai cá nhân đến lễ hội, nhờ đó việc lấy nước thuận tiện hơn và có thể giảm tình trạng phải chờ hoặc phụ thuộc vào chai dùng một lần. “Bring” kết hợp tự nhiên với “their own bottles” và phù hợp hoàn toàn với ý của câu.
A. Sai vì “rinse their own bottles” nghĩa là súc rửa chai của họ; việc súc rửa không trực tiếp giải thích rõ việc giảm hàng chờ ở trạm refill.
C. Sai vì “throw their own bottles” nghĩa là ném hoặc vứt chai của họ, trái với mục tiêu giảm rác và dùng chai cá nhân.
D. Sai vì “look their own bottles” sai cấu trúc; “look” không đi trực tiếp với tân ngữ “their own bottles” theo nghĩa này.
Đáp án: B
Question 5: Many shoppers are now aware __________ hidden packaging waste when buying small products online every week.
Question 5: Many shoppers are now aware __________ hidden packaging waste when buying small products online every week.
A. from (giới từ): từ
B. with (giới từ): với
C. of (giới từ): về, nhận thức về
D. to (giới từ): tới, đến
Giải thích: Câu này là dạng kiểm tra giới từ đi với tính từ. Cấu trúc đúng là “be aware of + danh từ/cụm danh từ”, nghĩa là nhận thức được, biết về điều gì. Trong câu gốc, “hidden packaging waste” là cụm danh từ chỉ lượng rác bao bì bị che khuất hoặc dễ bị bỏ qua khi mua hàng online. Vì vậy cần giới từ “of” sau “aware” để tạo cấu trúc “are aware of hidden packaging waste”. Câu có nghĩa: nhiều người mua hàng hiện nay nhận thức được lượng rác bao bì ẩn sau việc mua các sản phẩm nhỏ online mỗi tuần.
Đáp án: C
Question 6: The city introduced __________ near schools, which has made morning air cleaner for many children.
Question 6: The city introduced __________ near schools, which has made morning air cleaner for many children.
A. food leftovers (cụm danh từ): thức ăn thừa
B. compost piles (cụm danh từ): các đống ủ phân
C. single-use bottles (cụm danh từ): chai dùng một lần
D. low-emission buses (cụm danh từ): xe buýt phát thải thấp
Giải thích: Câu này cần hiểu mối quan hệ giữa chính sách của thành phố và kết quả “has made morning air cleaner”. Thành phố đã đưa vào sử dụng một thứ gì đó gần trường học, và điều đó làm không khí buổi sáng sạch hơn cho trẻ em. Chỗ trống cần một cụm danh từ làm tân ngữ của động từ “introduced”. “Low-emission buses” là xe buýt phát thải thấp, có liên quan trực tiếp đến việc giảm khí thải giao thông và làm không khí sạch hơn, đặc biệt gần trường học vào buổi sáng. Vì vậy đáp án này đúng cả về nghĩa môi trường lẫn logic của câu.
A. Sai vì “food leftovers” là thức ăn thừa, không phải phương tiện hoặc chính sách trực tiếp làm không khí buổi sáng sạch hơn gần trường.
B. Sai vì “compost piles” là các đống ủ phân; chúng liên quan đến xử lí rác hữu cơ, không trực tiếp làm sạch không khí giao thông buổi sáng.
C. Sai vì “single-use bottles” là chai dùng một lần, thường gây rác thải nhựa, không giải thích được kết quả không khí sạch hơn.
Đáp án: D
Question 7: After the storm, volunteers returned early to __________ the beach before tourists arrived again on Sunday.
Question 7: After the storm, volunteers returned early to __________ the beach before tourists arrived again on Sunday.
A. clean up (cụm động từ): dọn sạch
B. give away (cụm động từ): cho đi, tặng đi
C. cut down on (cụm động từ): cắt giảm
D. turn off (cụm động từ): tắt
Giải thích: Muốn chọn đúng, cần nhìn vào ngữ cảnh “After the storm” và địa điểm “the beach”. Sau một cơn bão, bãi biển thường có rác, cành cây, mảnh vỡ hoặc đồ vật bị sóng đánh vào. Tình nguyện viên quay lại sớm trước khi khách du lịch đến, nên hành động hợp lí là dọn sạch bãi biển. Chỗ trống đứng sau “to”, cần động từ nguyên mẫu. Cụm “clean up the beach” là cách nói đúng, nghĩa là dọn dẹp bãi biển.
B. Sai vì “give away the beach” sai nghĩa và sai logic; không thể “tặng đi” một bãi biển trong ngữ cảnh này.
C. Sai vì “cut down on the beach” không đúng cấu trúc nghĩa; “cut down on” cần một hoạt động hoặc lượng cần giảm, không dùng với “the beach” là địa điểm.
D. Sai vì “turn off the beach” sai kết hợp từ; “turn off” dùng với đèn, máy móc, thiết bị, không dùng với bãi biển.
Đáp án: A
Question 8: A travel app estimates your __________ after each flight, train ride, and hotel stay during the trip.
Question 8: A travel app estimates your __________ after each flight, train ride, and hotel stay during the trip.
A. compost pile (cụm danh từ): đống ủ phân
B. carbon footprint (cụm danh từ): dấu chân carbon, lượng khí thải carbon do hoạt động gây ra
C. sensor light (cụm danh từ): đèn cảm biến
D. leaflet (danh từ): tờ rơi
Giải thích: Câu này nói về một ứng dụng du lịch tính toán một thông tin sau mỗi chuyến bay, chuyến tàu và đêm ở khách sạn. Các hoạt động như bay, đi tàu và lưu trú khách sạn đều có thể tạo ra phát thải carbon. Chỗ trống là tân ngữ của động từ “estimates”, nên cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thứ có thể được ước tính. “Carbon footprint” là lượng phát thải carbon liên quan đến hoạt động của một cá nhân, sản phẩm hoặc chuyến đi. Vì vậy “estimates your carbon footprint” là cụm đúng và phù hợp với ngữ cảnh du lịch bền vững.
A. Sai vì “compost pile” là đống ủ phân, không phải thứ ứng dụng du lịch ước tính sau chuyến bay hay khách sạn.
C. Sai vì “sensor light” là đèn cảm biến, không liên quan đến việc tính tác động môi trường của chuyến đi.
D. Sai vì “leaflet” là tờ rơi, không phải chỉ số được ước tính sau các hoạt động du lịch.
Đáp án: B
Question 9: The bins are clearly labelled; __________, visitors can sort paper and bottles without asking staff.
Question 9: The bins are clearly labelled; __________, visitors can sort paper and bottles without asking staff.
A. In conclusion (cụm trạng từ): kết luận là
B. In the long run (cụm trạng từ): về lâu dài
C. In the short term (cụm trạng từ): trong ngắn hạn
D. Therefore (trạng từ liên kết): vì vậy, do đó
Giải thích: Câu này cần xác định quan hệ logic giữa hai vế. Vế trước nói “The bins are clearly labelled”, nghĩa là các thùng rác được dán nhãn rõ ràng. Vế sau nói khách tham quan có thể phân loại giấy và chai mà không cần hỏi nhân viên. Vế sau là kết quả trực tiếp của vế trước. Vì vậy cần một từ nối diễn đạt quan hệ nguyên nhân - kết quả. “Therefore” nghĩa là “do đó, vì vậy”, dùng để nối một kết quả với nguyên nhân đã nêu trước đó. Cấu trúc dấu chấm phẩy trước “therefore” cũng phù hợp trong câu viết trang trọng.
A. Sai vì “In conclusion” dùng để mở phần kết luận sau khi đã trình bày nhiều ý, không dùng để nối nguyên nhân trực tiếp với kết quả trong câu này.
B. Sai vì “In the long run” nói về kết quả trong dài hạn, trong khi câu đang nói kết quả trực tiếp của việc thùng rác được dán nhãn rõ ràng.
C. Sai vì “In the short term” nói về khoảng thời gian ngắn hạn, không diễn đạt quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa hai vế.
Đáp án: D
Question 10: Before recycling a sauce jar, residents should __________ to remove oil and food smells inside.
Question 10: Before recycling a sauce jar, residents should __________ to remove oil and food smells inside.
A. throw it away (cụm động từ): vứt nó đi
B. pick it up (cụm động từ): nhặt nó lên
C. rinse it out (cụm động từ): súc rửa bên trong nó
D. give it away (cụm động từ): cho nó đi, tặng nó đi
Giải thích: Câu này nói về việc cần làm trước khi tái chế một lọ đựng sốt. Cụm “to remove oil and food smells inside” cho biết mục đích là loại bỏ dầu và mùi thức ăn bên trong lọ. Chỗ trống đứng sau “should”, nên cần động từ nguyên mẫu. “Rinse it out” nghĩa là súc rửa bên trong một vật chứa bằng nước, rất đúng với “a sauce jar”. Vì vậy câu hoàn chỉnh có nghĩa: trước khi tái chế lọ đựng sốt, cư dân nên súc rửa bên trong lọ để loại bỏ dầu và mùi thức ăn.
A. Sai vì “throw it away” nghĩa là vứt nó đi; nếu vứt đi thì không còn phù hợp với “before recycling”.
B. Sai vì “pick it up” chỉ là nhặt nó lên, không giúp loại bỏ dầu và mùi thức ăn bên trong lọ.
D. Sai vì “give it away” nghĩa là cho đi; hành động này không liên quan đến việc làm sạch bên trong lọ trước khi tái chế.
Đáp án: C
Question 11: A brand calling ordinary plastic “planet-safe” without evidence may be accused of __________ online.
Question 11: A brand calling ordinary plastic “planet-safe” without evidence may be accused of __________ online.
A. ecotourism (danh từ): du lịch sinh thái
B. greenwashing (danh từ): hành vi quảng bá xanh giả tạo, tẩy xanh
C. composting (danh từ/danh động từ): việc ủ phân hữu cơ
D. recycling (danh từ/danh động từ): việc tái chế
Giải thích: Câu này là dạng từ vựng theo ngữ cảnh. Một thương hiệu gọi nhựa thông thường là “an toàn cho hành tinh” nhưng không có bằng chứng. Đây là hành vi khiến sản phẩm hoặc thương hiệu trông có vẻ thân thiện với môi trường hơn thực tế. Danh từ phù hợp là “greenwashing”, nghĩa là dùng thông điệp môi trường gây hiểu lầm hoặc không có căn cứ để quảng bá hình ảnh xanh. Cụm “be accused of + danh từ/V-ing” cũng đúng về cấu trúc, nên “be accused of greenwashing” là cách dùng chính xác.
A. Sai vì “ecotourism” là du lịch sinh thái, không phải hành vi quảng cáo môi trường sai lệch của thương hiệu nhựa.
C. Sai vì “composting” là ủ phân hữu cơ, không diễn tả việc gọi nhựa thông thường là thân thiện với hành tinh khi không có bằng chứng.
D. Sai vì “recycling” là tái chế; câu không nói thương hiệu bị cáo buộc tái chế mà bị cáo buộc quảng bá xanh không có căn cứ.
Đáp án: B
Question 12: Which order best completes the sentence: The campaign promoted __________ among families living in small apartments.
Question 12: Which order best completes the sentence: The campaign promoted __________ among families living in small apartments.
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Sau động từ “promoted”, câu cần một cụm danh từ làm tân ngữ: chiến dịch đã quảng bá điều gì đó cho các gia đình sống trong căn hộ nhỏ. Danh từ chính là “rules”. Các từ đứng trước bổ nghĩa cho “rules”. “Simple” là tính từ mô tả mức độ dễ thực hiện của các quy tắc. “Household recycling” là cụm bổ nghĩa nói các quy tắc này liên quan đến việc tái chế trong gia đình. Trật tự tự nhiên và đúng là “simple household recycling rules”: những quy tắc tái chế trong gia đình đơn giản. Cụm này đúng ngữ pháp, rõ nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh các gia đình sống trong căn hộ nhỏ.
Đáp án: A
Question 13: The school garden club plans to __________ a compost pile behind the canteen using leaves and fruit skins.
Question 13: The school garden club plans to __________ a compost pile behind the canteen using leaves and fruit skins.
A. throw (động từ): ném, vứt
B. turn (động từ): xoay, biến thành
C. look (động từ): nhìn
D. create (động từ): tạo ra
Giải thích: Câu này cần hiểu hành động của câu lạc bộ làm vườn trong trường. Họ dự định làm gì đó với “a compost pile” ở phía sau căng tin, sử dụng lá cây và vỏ trái cây. Chỗ trống đứng sau “plans to”, nên cần động từ nguyên mẫu. “Create a compost pile” nghĩa là tạo ra hoặc lập một đống ủ phân, đúng với việc dùng lá cây và vỏ trái cây làm nguyên liệu. Câu hoàn chỉnh diễn tả kế hoạch tạo một đống ủ phân hữu cơ phía sau căng tin.
A. Sai vì “throw a compost pile” sai kết hợp từ; người ta không “ném một đống ủ phân” trong ngữ cảnh lập đống ủ phân.
B. Sai vì “turn a compost pile” có thể nói đến việc đảo đống ủ phân đã có sẵn, nhưng câu nói dùng lá và vỏ trái cây để lập một đống ủ phân, nên cần “create”.
C. Sai vì “look a compost pile” sai cấu trúc; “look” không đi trực tiếp với tân ngữ theo cách này.
Đáp án: D
Question 14: Modern farms need to use water more __________ as droughts become longer in many regions.
Question 14: Modern farms need to use water more __________ as droughts become longer in many regions.
A. sustainable (tính từ): bền vững
B. sustainability (danh từ): sự bền vững
C. sustainably (trạng từ): một cách bền vững
D. sustain (động từ): duy trì
Giải thích: Câu này cần xác định chỗ trống bổ nghĩa cho hành động nào. Cụm chính là “use water more __________”, nghĩa là sử dụng nước theo cách như thế nào. Khi bổ nghĩa cho động từ “use”, ta cần một trạng từ. “Sustainably” là trạng từ, nghĩa là một cách bền vững. Ngữ cảnh “as droughts become longer” cho thấy hạn hán kéo dài hơn, nên các trang trại cần dùng nước tiết kiệm, hợp lí và bền vững hơn. Vì vậy “use water more sustainably” là cấu trúc đúng.
Đáp án: C
Question 15: Some cities track __________ to decide where factories must install cleaner filters first each year.
Question 15: Some cities track __________ to decide where factories must install cleaner filters first each year.
A. emissions (danh từ số nhiều): lượng khí thải, các chất phát thải
B. resourcefulness (danh từ): sự tháo vát, khả năng xoay xở
C. eco-friendliness (danh từ): mức độ thân thiện với môi trường
D. leaflets (danh từ số nhiều): các tờ rơi
Giải thích: Câu này nói về việc một số thành phố theo dõi một loại dữ liệu để quyết định nhà máy nào phải lắp bộ lọc sạch hơn trước. Chỗ trống là tân ngữ của động từ “track”, nên cần danh từ hoặc cụm danh từ. Vì câu nhắc đến “factories” và “cleaner filters”, dữ liệu hợp lí nhất cần theo dõi là “emissions”, tức lượng khí thải hoặc chất phát thải từ nhà máy. Theo dõi khí thải giúp thành phố biết khu vực hoặc nhà máy nào gây ô nhiễm nhiều hơn và cần lắp bộ lọc sạch hơn trước.
B. Sai vì “resourcefulness” là sự tháo vát của con người, không phải dữ liệu môi trường để quyết định việc lắp bộ lọc cho nhà máy.
C. Sai vì “eco-friendliness” chỉ mức độ thân thiện với môi trường nói chung, không cụ thể bằng “emissions” trong ngữ cảnh nhà máy và bộ lọc khí thải.
D. Sai vì “leaflets” là các tờ rơi, không phải thứ thành phố theo dõi để quyết định chính sách lọc khí ở nhà máy.
Đáp án: A
Question 16: Plastic waste can be harmful __________ seabirds that mistake small pieces for food near busy beaches.
Question 16: Plastic waste can be harmful __________ seabirds that mistake small pieces for food near busy beaches.
A. with (giới từ): với
B. to (giới từ): đối với, gây hại cho
C. for (giới từ): cho, đối với
D. from (giới từ): từ
Giải thích: Câu này kiểm tra giới từ đi sau tính từ “harmful”. Cấu trúc chuẩn trong câu là “be harmful to + người/vật bị ảnh hưởng”, nghĩa là gây hại cho ai hoặc cái gì. Ở đây, “seabirds” là đối tượng bị nhựa gây hại, vì chúng nhầm các mảnh nhựa nhỏ là thức ăn. Vì vậy cần “to”: “Plastic waste can be harmful to seabirds”. Câu hoàn chỉnh có nghĩa là rác thải nhựa có thể gây hại cho chim biển gần các bãi biển đông người.
Đáp án: B
Question 17: The local guide will __________ how to read the recycling map before tourists enter the protected forest.
Question 17: The local guide will __________ how to read the recycling map before tourists enter the protected forest.
A. explain (động từ): giải thích
B. describe (động từ): mô tả
C. introduce (động từ): giới thiệu
D. mention (động từ): đề cập
Giải thích: Câu này cần chú ý cụm sau chỗ trống là “how to read the recycling map”. Khi sau động từ là “how to + động từ nguyên mẫu”, ta cần một động từ có thể đi với nội dung hướng dẫn hoặc làm rõ cách làm. “Explain how to read...” nghĩa là giải thích cách đọc bản đồ tái chế. Ngữ cảnh hướng dẫn viên địa phương nói với khách du lịch trước khi họ vào rừng được bảo vệ, nên việc giải thích cách đọc bản đồ là hợp lí. “Explain” kết hợp đúng với “how to read” và diễn tả đúng hành động hướng dẫn.
B. Sai vì “describe how to read...” không phải lựa chọn phù hợp ở đây; “describe” thiên về mô tả đặc điểm, hình dáng hoặc sự việc, không nhấn mạnh việc hướng dẫn cách làm rõ ràng bằng “explain”.
C. Sai vì “introduce how to read...” sai kết hợp từ trong câu này; “introduce” thường đi với người, chủ đề, sản phẩm hoặc khái niệm, không dùng tự nhiên với “how to read” theo nghĩa hướng dẫn chi tiết.
D. Sai vì “mention how to read...” chỉ có nghĩa nhắc đến cách đọc, không đủ nghĩa “giải thích cách đọc” trước khi khách vào rừng.
Đáp án: A
Question 18: Protecting wetlands supports __________ because fish, birds, and native plants depend on the same habitat.
Question 18: Protecting wetlands supports __________ because fish, birds, and native plants depend on the same habitat.
A. biodiversity (danh từ): đa dạng sinh học
B. packaging (danh từ): bao bì, việc đóng gói
C. wastage (danh từ): sự lãng phí, lượng bị lãng phí
D. prediction (danh từ): sự dự đoán
Giải thích: Câu này là dạng từ vựng theo ngữ cảnh. Vế sau giải thích rằng cá, chim và cây bản địa phụ thuộc vào cùng một môi trường sống. Khi nhiều loài sinh vật cùng sống và phụ thuộc vào một hệ sinh thái, khái niệm phù hợp là “biodiversity”, tức đa dạng sinh học. Chỗ trống là tân ngữ của động từ “supports”, nên cần một danh từ. “Protecting wetlands supports biodiversity” nghĩa là bảo vệ vùng đất ngập nước giúp duy trì đa dạng sinh học, đúng với ngữ cảnh các loài cá, chim và thực vật bản địa.
B. Sai vì “packaging” là bao bì hoặc việc đóng gói, không liên quan đến cá, chim, cây bản địa và môi trường sống.
C. Sai vì “wastage” là sự lãng phí, không phải khái niệm được hỗ trợ khi bảo vệ đất ngập nước.
D. Sai vì “prediction” là sự dự đoán, không phù hợp với ý bảo vệ môi trường sống của nhiều loài.
Đáp án: A
Question 19: Households can __________ electricity use by switching lights off before leaving rooms for several hours.
Question 19: Households can __________ electricity use by switching lights off before leaving rooms for several hours.
A. look for (cụm động từ): tìm kiếm
B. care for (cụm động từ): chăm sóc, quan tâm đến
C. cut down on (cụm động từ): cắt giảm, giảm bớt
D. get rid of (cụm động từ): loại bỏ, vứt bỏ
Giải thích: Câu này cần hiểu quan hệ giữa hành động “switching lights off” và “electricity use”. Tắt đèn trước khi rời phòng trong vài giờ giúp giảm lượng điện sử dụng. Chỗ trống đứng sau “can”, nên cần động từ nguyên mẫu hoặc cụm động từ nguyên mẫu. Cụm “cut down on + danh từ/cụm danh từ” nghĩa là giảm bớt việc sử dụng hoặc tiêu thụ thứ gì. Vì vậy “cut down on electricity use” là cách diễn đạt đúng: các hộ gia đình có thể giảm lượng điện sử dụng bằng cách tắt đèn.
A. Sai vì “look for electricity use” nghĩa là tìm kiếm việc sử dụng điện, không đúng với mục đích tắt đèn.
B. Sai vì “care for electricity use” không đúng nghĩa; “care for” dùng với người, vật nuôi, cây cối hoặc nghĩa thích điều gì, không dùng để nói giảm mức tiêu thụ điện.
D. Sai vì “get rid of electricity use” nghĩa là loại bỏ hoàn toàn việc dùng điện, quá sai với ngữ cảnh; tắt đèn chỉ giúp giảm lượng điện, không loại bỏ toàn bộ việc sử dụng điện.
Đáp án: C
Question 20: The airport collects bottles __________, which makes security areas cleaner after busy evening flights.
Question 20: The airport collects bottles __________, which makes security areas cleaner after busy evening flights.
A. efficiency (danh từ): hiệu quả, năng suất
B. efficiently (trạng từ): một cách hiệu quả
C. efficient (tính từ): hiệu quả
D. efficiencies (danh từ số nhiều): các sự hiệu quả, các mức hiệu suất
Giải thích: Câu này kiểm tra từ loại. Chỗ trống đứng sau cụm động từ “collects bottles”, nên cần một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động “collects”. Câu muốn nói sân bay thu gom chai theo cách hiệu quả, nhờ đó khu vực an ninh sạch hơn sau các chuyến bay tối đông đúc. “Efficiently” là trạng từ, bổ nghĩa đúng cho động từ “collects”. Cụm “collects bottles efficiently” nghĩa là thu gom chai một cách hiệu quả.
A. Sai vì “efficiency” là danh từ, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho động từ “collects” trong vị trí này.
C. Sai vì “efficient” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ “collects”.
D. Sai vì “efficiencies” là danh từ số nhiều, không phù hợp vị trí cần trạng từ sau động từ.
Đáp án: B
Question 21: A company may practise __________ when it hides real climate targets to avoid public criticism.
Question 21: A company may practise __________ when it hides real climate targets to avoid public criticism.
A. air pollution (noun phrase): ô nhiễm không khí
B. ecotourism (noun): du lịch sinh thái
C. composting (noun/gerund): việc ủ phân hữu cơ
D. greenhushing (noun): việc che giấu hoặc không công bố các mục tiêu, hành động môi trường để tránh bị chú ý hoặc chỉ trích
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cả động từ “practise” và mệnh đề phía sau “when it hides real climate targets to avoid public criticism”. Câu đang nói về một công ty cố tình giấu các mục tiêu khí hậu thật của mình để tránh bị công chúng phê bình. Chỗ trống cần một danh từ chỉ một hành vi hoặc một thực hành liên quan đến môi trường. “Greenhushing” đúng vì đây là hành vi doanh nghiệp không công khai hoặc che giấu các cam kết, mục tiêu môi trường của mình, thường vì sợ bị chỉ trích, bị soi xét hoặc bị cáo buộc nói quá về thành tích xanh. Nghĩa này khớp trực tiếp với “hides real climate targets to avoid public criticism”.
A. Sai vì “air pollution” là tình trạng ô nhiễm không khí, không phải hành vi che giấu mục tiêu khí hậu của công ty.
B. Sai vì “ecotourism” là du lịch sinh thái, thuộc lĩnh vực du lịch, không diễn tả việc giấu mục tiêu môi trường.
C. Sai vì “composting” là việc ủ rác hữu cơ thành phân, không liên quan đến việc che giấu cam kết khí hậu.
Đáp án: D
Question 22: The campaign team will __________ free leaflets to commuters outside the station during Earth Week this April.
Question 22: The campaign team will __________ free leaflets to commuters outside the station during Earth Week this April.
A. give away (phrasal verb): phát miễn phí, cho miễn phí
B. clean up (phrasal verb): dọn sạch
C. rinse out (phrasal verb): súc rửa bên trong
D. turn off (phrasal verb): tắt
Giải thích: Câu này cần xác định hành động mà “the campaign team” thực hiện với “free leaflets”. Cụm “free leaflets” là các tờ rơi miễn phí, còn “to commuters outside the station” cho biết đối tượng nhận là người đi làm, đi lại hằng ngày ở bên ngoài nhà ga. Vì vậy chỗ trống cần một cụm động từ mang nghĩa “phát/cho miễn phí”. “Give away” đi được trực tiếp với vật được phát, trong câu này là “free leaflets”, tạo thành cấu trúc “give away free leaflets to commuters”, nghĩa là phát tờ rơi miễn phí cho người đi lại.
B. Sai vì “clean up” nghĩa là dọn sạch, thường dùng với rác, khu vực bẩn hoặc môi trường, không đi với “free leaflets” theo nghĩa phát tờ rơi.
C. Sai vì “rinse out” nghĩa là súc rửa bên trong một vật chứa như chai, cốc, hộp, không dùng cho việc phân phát tờ rơi.
D. Sai vì “turn off” nghĩa là tắt thiết bị, đèn, máy móc, không thể diễn tả hành động đưa tờ rơi cho người đi đường.
Đáp án: A
Question 23: Reusable bags cost more at first; __________, they save families money and reduce waste over time.
Question 23: Reusable bags cost more at first; __________, they save families money and reduce waste over time.
A. Therefore (linking adverb): vì vậy, do đó
B. As a result (linking phrase): kết quả là, do đó
C. In the long run (adverbial phrase): về lâu dài
D. In conclusion (linking phrase): kết luận là
Giải thích: Câu này cần kết hợp cả mạch nghĩa và cụm “over time” ở cuối câu. Vế đầu nói “Reusable bags cost more at first”, nghĩa là túi tái sử dụng ban đầu đắt hơn. Vế sau nói chúng giúp các gia đình tiết kiệm tiền và giảm rác theo thời gian. Hai ý này không phải quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp, vì việc “đắt hơn lúc đầu” không trực tiếp gây ra việc “tiết kiệm tiền”. Điểm quan trọng là sự đối lập giữa chi phí ban đầu và lợi ích sau một thời gian sử dụng. “In the long run” đúng vì nó nhấn mạnh kết quả về lâu dài, khớp với “at first” ở vế trước và “over time” ở vế sau.
A. Sai vì “Therefore” diễn tả kết quả trực tiếp. Trong câu này, việc túi đắt hơn lúc đầu không phải là nguyên nhân trực tiếp khiến gia đình tiết kiệm tiền và giảm rác.
B. Sai vì “As a result” cũng diễn tả quan hệ kết quả trực tiếp, trong khi câu cần một cụm chỉ thời gian dài hạn để đối lập với “at first”.
D. Sai vì “In conclusion” dùng để mở phần kết luận của một bài nói hoặc bài viết, không dùng để nối hai vế trong câu này về chi phí ban đầu và lợi ích lâu dài.
Đáp án: C
Question 24: Parents should __________ children to bring reusable lunch boxes on school picnic days this semester.
Question 24: Parents should __________ children to bring reusable lunch boxes on school picnic days this semester.
A. prevent (verb): ngăn cản
B. remind (verb): nhắc nhở
C. explain (verb): giải thích
D. focus (verb): tập trung
Giải thích: Để chọn đúng, trước hết cần nhìn vào cấu trúc sau chỗ trống: “children to bring reusable lunch boxes”. Câu cần một động từ có thể đi theo cấu trúc “verb + someone + to do something”. Về nghĩa, cha mẹ cần làm gì để trẻ mang hộp ăn trưa tái sử dụng vào những ngày dã ngoại của trường. “Remind” đúng vì có cấu trúc “remind someone to do something”, nghĩa là nhắc ai làm việc gì. Câu hoàn chỉnh là “Parents should remind children to bring reusable lunch boxes”, nghĩa là cha mẹ nên nhắc trẻ mang hộp ăn trưa tái sử dụng.
A. Sai vì “prevent” không đi với cấu trúc “prevent someone to do something”. Cấu trúc đúng là “prevent someone from doing something”, và nghĩa “ngăn cản trẻ mang hộp” cũng trái với mục đích bảo vệ môi trường của câu.
C. Sai vì “explain” không đi trực tiếp với cấu trúc “explain children to bring”. Cấu trúc đúng là “explain something to children” hoặc “explain to children why/how...”.
D. Sai vì “focus” không đi với cấu trúc “focus someone to do something”. Động từ này thường đi với “focus on something/doing something”.
Đáp án: B
Question 25: After lunch, safe __________ can be shared through community fridges instead of going to landfill.
Question 25: After lunch, safe __________ can be shared through community fridges instead of going to landfill.
A. leftovers (plural noun): thức ăn thừa
B. emissions (plural noun): khí thải, lượng phát thải
C. preservatives (plural noun): chất bảo quản
D. leaflets (plural noun): tờ rơi
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh “After lunch” và “can be shared through community fridges”. Sau bữa trưa, thứ có thể được chia sẻ qua các tủ lạnh cộng đồng là đồ ăn còn lại nhưng vẫn an toàn để sử dụng. Chỗ trống cần một danh từ số nhiều chỉ loại thực phẩm còn thừa. “Leftovers” đúng vì nghĩa là thức ăn thừa sau bữa ăn. Cụm “safe leftovers” nghĩa là phần thức ăn thừa an toàn, có thể được chia sẻ thay vì bị đưa đến bãi rác.
B. Sai vì “emissions” là khí thải hoặc lượng phát thải, không thể được chia sẻ qua tủ lạnh cộng đồng sau bữa trưa.
C. Sai vì “preservatives” là chất bảo quản, không phải đồ ăn còn lại sau bữa trưa để chia sẻ.
D. Sai vì “leaflets” là tờ rơi, không liên quan đến “After lunch” và cũng không phải thứ thường cho vào tủ lạnh cộng đồng.
Đáp án: A
Question 26: The city depends __________ accurate waste data when planning new recycling centres for crowded districts.
Question 26: The city depends __________ accurate waste data when planning new recycling centres for crowded districts.
A. from (preposition): từ
B. with (preposition): với
C. to (preposition): đến, tới
D. on (preposition): vào, dựa vào
Giải thích: Câu này là dạng bài về giới từ đi với động từ. Động từ chính là “depends”, và sau chỗ trống là cụm danh từ “accurate waste data”. Trong tiếng Anh, cấu trúc đúng là “depend on something”, nghĩa là phụ thuộc vào hoặc dựa vào điều gì. Câu đang nói thành phố dựa vào dữ liệu rác thải chính xác khi lên kế hoạch xây các trung tâm tái chế mới. Vì vậy “on” là giới từ đúng trong collocation “depend on”.
Đáp án: D
Question 27: Residents should not __________ old batteries with ordinary rubbish because they may contaminate soil near apartment blocks later.
Question 27: Residents should not __________ old batteries with ordinary rubbish because they may contaminate soil near apartment blocks later.
A. care for (phrasal verb): chăm sóc, quan tâm đến
B. throw away (phrasal verb): vứt bỏ
C. rinse out (phrasal verb): súc rửa bên trong
D. give away (phrasal verb): cho đi, phát miễn phí
Giải thích: Câu này cần chọn một hành động liên quan đến “old batteries” và “ordinary rubbish”. Mệnh đề sau “because they may contaminate soil” cho biết pin cũ có thể làm ô nhiễm đất, vì vậy người dân không nên vứt pin cũ chung với rác thông thường. Chỗ trống cần một cụm động từ mang nghĩa “vứt bỏ”. “Throw away” đúng vì “throw away old batteries with ordinary rubbish” nghĩa là vứt pin cũ cùng với rác thường.
A. Sai vì “care for” nghĩa là chăm sóc hoặc quan tâm đến, không diễn tả hành động bỏ pin vào rác.
C. Sai vì “rinse out” dùng cho việc súc rửa bên trong chai, hộp hoặc vật chứa, không dùng với pin cũ.
D. Sai vì “give away” nghĩa là cho đi hoặc phát miễn phí, không phù hợp với ngữ cảnh pin cũ gây ô nhiễm khi bị bỏ chung với rác thường.
Đáp án: B
Question 28: The city’s new lighting system improved energy __________ in several parks near the river last winter.
Question 28: The city’s new lighting system improved energy __________ in several parks near the river last winter.
A. efficient (adjective): hiệu quả, tiết kiệm năng lượng
B. efficiently (adverb): một cách hiệu quả
C. efficiency (noun): hiệu suất, sự hiệu quả
D. efficiencies (plural noun): các sự cải thiện hiệu suất, các hiệu quả đạt được
Giải thích: Câu này là dạng bài word form, cần xác định loại từ sau “energy”. Cụm “energy __________” cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ chỉ một khái niệm: “energy efficiency”, nghĩa là hiệu quả sử dụng năng lượng hoặc mức độ tiết kiệm năng lượng. Động từ “improved” cần một tân ngữ phía sau, và cả cụm “energy efficiency” làm tân ngữ cho động từ này. Vì vậy “efficiency” đúng về cả từ loại lẫn collocation. Câu nghĩa là hệ thống chiếu sáng mới của thành phố đã cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng ở một số công viên.
A. Sai vì “efficient” là tính từ. Sau “improved energy” không thể đặt tính từ “efficient” để làm tân ngữ; cụm đúng phải là danh từ “energy efficiency”.
B. Sai vì “efficiently” là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, không thể đứng sau “energy” để tạo cụm danh từ làm tân ngữ.
D. Sai vì “efficiencies” là danh từ số nhiều nhưng không phải dạng tự nhiên trong collocation “improve energy efficiency” khi nói chung về hiệu quả sử dụng năng lượng.
Đáp án: C
Question 29: The startup uses __________ packaging, which helps online buyers reduce their plastic waste at home.
Question 29: The startup uses __________ packaging, which helps online buyers reduce their plastic waste at home.
A. wasteful (adjective): lãng phí
B. contaminated (adjective): bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm
C. non-renewable (adjective): không thể tái tạo
D. recyclable (adjective): có thể tái chế
Giải thích: Câu này cần dựa vào danh từ phía sau chỗ trống là “packaging” và mệnh đề quan hệ “which helps online buyers reduce their plastic waste at home”. Chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho “packaging”. Loại bao bì giúp người mua hàng trực tuyến giảm rác thải nhựa phải là bao bì có thể tái chế. “Recyclable packaging” là collocation đúng, nghĩa là bao bì có thể được tái chế. Nghĩa này khớp trực tiếp với việc giảm lượng rác nhựa tại nhà.
A. Sai vì “wasteful packaging” nghĩa là bao bì gây lãng phí. Nghĩa này trái với ý “helps online buyers reduce their plastic waste”.
B. Sai vì “contaminated packaging” là bao bì bị nhiễm bẩn, không diễn tả đặc điểm giúp giảm rác thải nhựa.
C. Sai vì “non-renewable packaging” nghĩa là bao bì không thể tái tạo; nghĩa này không hỗ trợ ý giảm rác thải nhựa như câu yêu cầu.
Đáp án: D
Question 30: Many offices __________ computers after meetings, which cuts electricity bills without affecting work quality.
Question 30: Many offices __________ computers after meetings, which cuts electricity bills without affecting work quality.
A. switch off (phrasal verb): tắt
B. pick up (phrasal verb): nhặt lên, đón ai
C. rinse out (phrasal verb): súc rửa bên trong
D. give away (phrasal verb): cho đi, phát miễn phí
Giải thích: Câu này cần chọn hành động phù hợp với “computers after meetings” và kết quả “cuts electricity bills”. Để giảm hóa đơn điện, các văn phòng sẽ tắt máy tính sau cuộc họp. Chỗ trống cần một cụm động từ mang nghĩa “tắt thiết bị điện”. “Switch off” đúng vì có thể đi trực tiếp với “computers”, tạo thành “switch off computers”, nghĩa là tắt máy tính.
B. Sai vì “pick up computers” nghĩa là nhặt máy tính lên hoặc đến lấy máy tính, không tạo ra kết quả giảm hóa đơn điện.
C. Sai vì “rinse out” dùng với vật chứa cần súc rửa bên trong, không dùng với máy tính.
D. Sai vì “give away computers” nghĩa là cho máy tính đi, không phải hành động thường làm sau cuộc họp để giảm tiền điện.
Đáp án: A
Question 31: Which order best completes the sentence: Students designed __________ for apartments with little kitchen space.
Question 31: Which order best completes the sentence: Students designed __________ for apartments with little kitchen space.
A. compost small home bins (noun phrase): trật tự từ sai của cụm “thùng ủ phân nhỏ trong nhà”
B. home small compost bins (noun phrase): trật tự từ sai của cụm “thùng ủ phân nhỏ trong nhà”
C. small home compost bins (noun phrase): các thùng ủ phân nhỏ dùng trong nhà
D. bins small home compost (noun phrase): trật tự từ sai nghiêm trọng, danh từ chính đặt sai vị trí
Giải thích: Câu này là dạng bài trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống đứng sau động từ “designed”, nên cần một cụm danh từ làm tân ngữ. Danh từ chính là “bins”, còn các từ phía trước bổ nghĩa cho loại thùng đó. Cụm tự nhiên và đúng là “small home compost bins”: “small” chỉ kích thước, “home compost” tạo thành cụm bổ nghĩa chỉ loại thùng dùng để ủ phân tại nhà, và “bins” là danh từ chính. Cụm này khớp với phần sau “for apartments with little kitchen space”, vì các căn hộ có ít không gian bếp cần thùng ủ phân nhỏ dùng trong nhà.
A. Sai vì “compost small home bins” đặt “compost” trước “small home bins” làm cụm bị sai trật tự; “small” phải đứng trước cụm loại “home compost bins”.
B. Sai vì “home small compost bins” đặt “home” trước “small”, làm sai trật tự bổ nghĩa. Khi nói “thùng ủ phân nhỏ dùng trong nhà”, trật tự tự nhiên là “small home compost bins”.
D. Sai vì “bins” là danh từ chính nhưng lại đứng đầu cụm, khiến các từ “small home compost” phía sau không thể bổ nghĩa đúng cho danh từ theo cấu trúc cụm danh từ tiếng Anh.
Đáp án: C
Question 32: A balanced __________ can recover faster when local people protect rivers and native trees nearby.
Question 32: A balanced __________ can recover faster when local people protect rivers and native trees nearby.
A. package (noun): gói hàng, bao bì
B. ecosystem (noun): hệ sinh thái
C. resource (noun): nguồn tài nguyên
D. container (noun): vật chứa, thùng chứa
Giải thích: Câu này cần dựa vào tính từ “balanced” và mệnh đề “when local people protect rivers and native trees nearby”. Những yếu tố như sông, cây bản địa và khả năng phục hồi nhanh thuộc về môi trường tự nhiên. Chỗ trống cần một danh từ chỉ một hệ thống tự nhiên gồm sinh vật, cây cối, nước, đất và môi trường sống. “Ecosystem” đúng vì “a balanced ecosystem” nghĩa là một hệ sinh thái cân bằng. Một hệ sinh thái cân bằng có thể phục hồi nhanh hơn khi người dân địa phương bảo vệ sông và cây bản địa.
A. Sai vì “package” là gói hàng hoặc bao bì, không thể “recover faster” trong ngữ cảnh bảo vệ sông và cây bản địa.
C. Sai vì “resource” là nguồn tài nguyên. Một nguồn tài nguyên riêng lẻ không diễn tả đầy đủ hệ thống tự nhiên cân bằng gồm sông, cây, sinh vật và môi trường sống.
D. Sai vì “container” là vật chứa, không liên quan đến việc phục hồi của môi trường tự nhiên.
Đáp án: B
Question 33: City planners must __________ natural resources when designing housing projects for a growing population today.
Question 33: City planners must __________ natural resources when designing housing projects for a growing population today.
A. conserve (verb): bảo tồn, giữ gìn, sử dụng tiết kiệm
B. release (verb): thải ra, phóng thích
C. throw (verb): ném
D. fill (verb): lấp đầy, làm đầy
Giải thích: Câu này là dạng chọn động từ theo nghĩa trong ngữ cảnh. Chủ ngữ là “City planners”, tân ngữ là “natural resources”, và bối cảnh là thiết kế dự án nhà ở cho dân số đang tăng. Khi phát triển nhà ở, các nhà quy hoạch cần sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách cẩn thận và tránh lãng phí. “Conserve natural resources” là collocation đúng, nghĩa là bảo tồn hoặc tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên. Câu nhấn mạnh trách nhiệm quy hoạch bền vững, nên “conserve” đúng cả về nghĩa và cách kết hợp từ.
B. Sai vì “release natural resources” không diễn tả việc bảo vệ tài nguyên trong thiết kế nhà ở; “release” thường dùng với khí thải, chất hóa học, thông tin hoặc người được thả.
C. Sai vì “throw natural resources” không phải collocation đúng và nghĩa “ném tài nguyên thiên nhiên” không khớp với bối cảnh quy hoạch đô thị.
D. Sai vì “fill natural resources” không phải cách kết hợp đúng; “fill” cần tân ngữ là một vật chứa, chỗ trống hoặc khoảng không.
Đáp án: A
Question 34: The workshop focused __________ repairing clothes, which many teenagers now see as creative and practical.
Question 34: The workshop focused __________ repairing clothes, which many teenagers now see as creative and practical.
A. to (preposition): đến, tới
B. at (preposition): tại, vào
C. from (preposition): từ
D. on (preposition): vào, về
Giải thích: Câu này là dạng bài giới từ đi với động từ. Động từ chính là “focused”, và phía sau chỗ trống là “repairing clothes”, một cụm V-ing. Trong tiếng Anh, cấu trúc đúng là “focus on something/doing something”, nghĩa là tập trung vào việc gì. Vì vậy câu đúng là “The workshop focused on repairing clothes”, nghĩa là buổi workshop tập trung vào việc sửa quần áo. Cách dùng này cũng khớp với mệnh đề sau, vì nhiều thanh thiếu niên xem việc sửa quần áo là sáng tạo và thiết thực.
Đáp án: D
Question 35: The local café began to __________ coffee grounds to the compost pile after breakfast daily.
Question 35: The local café began to __________ coffee grounds to the compost pile after breakfast daily.
A. cover (verb): che phủ
B. release (verb): thải ra, phóng thích
C. add (verb): thêm vào
D. leave (verb): rời đi, để lại
Giải thích: Câu này cần nhìn vào cấu trúc phía sau chỗ trống: “coffee grounds to the compost pile”. Cụm “to the compost pile” cho thấy có hành động đưa hoặc thêm thứ gì vào đống ủ phân. Cấu trúc đúng là “add something to something”, nghĩa là thêm cái gì vào cái gì. “Add” đúng vì “add coffee grounds to the compost pile” nghĩa là thêm bã cà phê vào đống ủ phân. Đây là hành động hợp lí trong bối cảnh tái sử dụng chất thải hữu cơ sau bữa sáng.
A. Sai vì “cover coffee grounds to the compost pile” sai cấu trúc. “Cover” không đi với “to” theo kiểu này; nếu dùng “cover”, cấu trúc thường là “cover something with something”.
B. Sai vì “release coffee grounds to the compost pile” sai collocation. “Release” thường dùng với khí, chất thải, năng lượng hoặc thông tin, không dùng cho việc cho bã cà phê vào đống ủ.
D. Sai vì “leave coffee grounds to the compost pile” sai cấu trúc và sai nghĩa. “Leave” không diễn tả hành động thêm bã cà phê vào đống ủ phân.
Đáp án: C
Question 36: Poorly sorted __________ can make recycling slower and more expensive for city workers every week.
Question 36: Poorly sorted __________ can make recycling slower and more expensive for city workers every week.
A. biodiversity (noun): đa dạng sinh học
B. household waste (noun phrase): rác thải sinh hoạt
C. ecotourism (noun): du lịch sinh thái
D. resourcefulness (noun): sự tháo vát, khả năng xoay xở
Giải thích: Câu này cần dựa vào cụm “Poorly sorted” và kết quả “can make recycling slower and more expensive”. Thứ có thể được phân loại tốt hoặc kém, đồng thời ảnh hưởng đến quá trình tái chế, là rác thải. “Household waste” đúng vì nghĩa là rác thải sinh hoạt từ các hộ gia đình. Nếu rác sinh hoạt bị phân loại kém, công nhân thành phố sẽ mất nhiều thời gian và chi phí hơn để xử lí, nên câu hoàn chỉnh có nghĩa rõ ràng và logic.
A. Sai vì “biodiversity” là đa dạng sinh học, không phải thứ được phân loại để tái chế hằng tuần.
C. Sai vì “ecotourism” là du lịch sinh thái, không liên quan đến việc phân loại rác và làm chậm quá trình tái chế.
D. Sai vì “resourcefulness” là sự tháo vát, một phẩm chất của con người, không thể được “sorted” trong ngữ cảnh tái chế.
Đáp án: B
Question 37: Tourists should __________ refill stations before buying another plastic bottle at the airport during delays.
Question 37: Tourists should __________ refill stations before buying another plastic bottle at the airport during delays.
A. care for (phrasal verb): chăm sóc, quan tâm đến
B. give away (phrasal verb): cho đi, phát miễn phí
C. clean up (phrasal verb): dọn sạch
D. look for (phrasal verb): tìm kiếm
Giải thích: Câu này cần chọn hành động phù hợp trước khi du khách mua thêm một chai nhựa. “Refill stations” là các điểm lấy nước để đổ đầy lại chai. Nếu muốn tránh mua thêm chai nhựa ở sân bay, du khách nên tìm các trạm tiếp nước trước. “Look for” đúng vì nghĩa là tìm kiếm, và đi trực tiếp với “refill stations”. Câu hoàn chỉnh nghĩa là du khách nên tìm các trạm tiếp nước trước khi mua thêm một chai nhựa.
A. Sai vì “care for refill stations” nghĩa là chăm sóc hoặc quan tâm đến các trạm tiếp nước, không diễn tả hành động tìm nơi lấy nước.
B. Sai vì “give away refill stations” nghĩa là cho đi các trạm tiếp nước, vô lí trong bối cảnh du khách ở sân bay.
C. Sai vì “clean up refill stations” nghĩa là dọn sạch các trạm tiếp nước, không liên quan đến việc tránh mua thêm chai nhựa.
Đáp án: D
Question 38: The hotel’s long-term __________ depends on guests reducing water use during dry months each summer.
Question 38: The hotel’s long-term __________ depends on guests reducing water use during dry months each summer.
A. sustainability (noun): tính bền vững, khả năng duy trì lâu dài
B. sustainable (adjective): bền vững
C. sustainably (adverb): một cách bền vững
D. sustain (verb): duy trì
Giải thích: Câu này là dạng bài word form. Chỗ trống đứng sau tính từ ghép “long-term” và sau sở hữu cách “The hotel’s”, nên cần một danh từ làm chủ ngữ của động từ “depends”. Cụm đúng là “the hotel’s long-term sustainability”, nghĩa là tính bền vững lâu dài của khách sạn. Nội dung phía sau “depends on guests reducing water use” cho biết tính bền vững ấy phụ thuộc vào việc khách giảm sử dụng nước trong các tháng khô hạn. Vì vậy “sustainability” đúng về từ loại, cấu trúc và nghĩa.
Đáp án: A
Question 39: Food waste smells bad in summer; __________, many apartments keep compost bins covered tightly now.
Question 39: Food waste smells bad in summer; __________, many apartments keep compost bins covered tightly now.
A. In conclusion (linking phrase): kết luận là
B. Therefore (linking adverb): vì vậy, do đó
C. In the long run (adverbial phrase): về lâu dài
D. In the medium term (adverbial phrase): trong trung hạn
Giải thích: Câu này cần xác định quan hệ nghĩa giữa hai vế. Vế đầu nói “Food waste smells bad in summer”, nghĩa là rác thực phẩm bốc mùi khó chịu vào mùa hè. Vế sau nói nhiều căn hộ hiện nay đậy kín thùng ủ phân. Đây là quan hệ nguyên nhân - kết quả: vì rác thực phẩm có mùi vào mùa hè, nên người ta đậy kín thùng ủ phân. “Therefore” đúng vì nó nối một nguyên nhân với kết quả trực tiếp phía sau. Dấu chấm phẩy trước chỗ trống và dấu phẩy sau chỗ trống cũng phù hợp với cách dùng trạng từ liên kết như “therefore”.
A. Sai vì “In conclusion” dùng để đưa ra kết luận cuối của bài nói hoặc bài viết, không dùng để diễn tả kết quả trực tiếp từ việc rác thực phẩm bốc mùi.
C. Sai vì “In the long run” nhấn mạnh kết quả về lâu dài, trong khi câu này nói về hành động hiện tại “now” do nguyên nhân trực tiếp là mùi hôi mùa hè.
D. Sai vì “In the medium term” nghĩa là trong trung hạn, không diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa hai vế của câu.
Đáp án: B
Question 40: The teacher asked each group to __________ a solution to plastic waste during today’s class debate.
Question 40: The teacher asked each group to __________ a solution to plastic waste during today’s class debate.
A. bring (verb): mang đến, đem lại
B. make (verb): làm, tạo ra
C. suggest (verb): đề xuất, gợi ý
D. raise (verb): nêu lên, giơ lên, tăng lên
Giải thích: Câu này cần chọn động từ đi tự nhiên với “a solution to plastic waste” trong ngữ cảnh “class debate”. Giáo viên yêu cầu mỗi nhóm làm gì với một giải pháp trong buổi tranh luận trên lớp. Trong tranh luận hoặc thảo luận, ta thường “suggest a solution”, nghĩa là đề xuất một giải pháp. Cấu trúc “a solution to plastic waste” cũng đúng, trong đó “to” đi với “solution” để chỉ vấn đề mà giải pháp nhắm đến. Vì vậy “suggest” đúng về nghĩa, collocation và ngữ cảnh lớp học.
A. Sai vì “bring a solution” có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh với nghĩa mang lại giải pháp, nhưng trong câu này “during today’s class debate” cần hành động nói ra hoặc đề xuất giải pháp, không phải mang một vật đến lớp.
B. Sai vì “make a solution” không phải collocation chuẩn trong ngữ cảnh nêu giải pháp cho một vấn đề. Ta nói “suggest/propose a solution” hoặc “find/develop a solution”.
D. Sai vì “raise” thường đi với “a question”, “an issue”, “a concern” hoặc “awareness”. “Raise a solution to plastic waste” không phải collocation đúng để diễn tả việc đề xuất giải pháp.
Đáp án: C
Question 41:__________ energy sources such as sunlight and wind are central to many green city plans.
Question 41:__________ energy sources such as sunlight and wind are central to many green city plans.
A. Renewable (adjective - tính từ): có thể tái tạo
B. Polluted (adjective - tính từ): bị ô nhiễm
C. Wasteful (adjective - tính từ): lãng phí
D. Contaminated (adjective - tính từ): bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, trước hết cần nhìn vào vị trí của chỗ trống và các ví dụ đi sau. Chỗ trống đứng ngay trước cụm danh từ “energy sources”, vì vậy câu cần một tính từ bổ nghĩa cho “energy sources”. Cụm “such as sunlight and wind” đưa ra hai ví dụ là ánh sáng mặt trời và gió, đây là những nguồn năng lượng tự nhiên có thể được bổ sung liên tục và không cạn kiệt trong điều kiện sử dụng bình thường. Trong tiếng Anh, cụm đúng và rất quen thuộc là “renewable energy sources”, nghĩa là “các nguồn năng lượng tái tạo”. Ngữ cảnh “green city plans” cũng nhấn mạnh các kế hoạch thành phố xanh, nên “renewable” khớp cả về cấu trúc lẫn ý nghĩa.
B. Sai vì “polluted” là tính từ mang nghĩa “bị ô nhiễm”, không dùng để miêu tả ánh sáng mặt trời và gió là nguồn năng lượng. “Polluted energy sources” không diễn đạt đúng ý “nguồn năng lượng tái tạo”.
C. Sai vì “wasteful” nghĩa là “lãng phí”, thường dùng để nói về hành vi, cách sử dụng hoặc hệ thống gây lãng phí, không phải để gọi tên loại nguồn năng lượng như sunlight và wind.
D. Sai vì “contaminated” nghĩa là “bị nhiễm bẩn”, thường dùng cho nước, đất, thực phẩm hoặc môi trường bị nhiễm chất độc, không phù hợp để bổ nghĩa cho “energy sources” trong ngữ cảnh ánh sáng mặt trời và gió.
Đáp án: A
Question 42: Staff will __________ compost bins with tight lids so food waste does not attract insects today.
Question 42: Staff will __________ compost bins with tight lids so food waste does not attract insects today.
A. explain (verb - động từ): giải thích
B. release (verb - động từ): thả ra, phát thải
C. prevent (verb - động từ): ngăn chặn
D. cover (verb - động từ): che, đậy, phủ
Giải thích: Câu này cần xác định cả cấu trúc sau động từ và mục đích của hành động. Sau “will” cần động từ nguyên mẫu, nên cả bốn phương án đều có thể xét về hình thức động từ. Tuy nhiên, phía sau chỗ trống có cụm “compost bins with tight lids”, tức là “các thùng ủ phân bằng nắp đậy kín”. Cấu trúc tự nhiên là “cover something with something”, nghĩa là “che, đậy cái gì bằng cái gì”. Mệnh đề “so food waste does not attract insects” cho biết mục đích là để rác thực phẩm không thu hút côn trùng. Vì vậy, hành động hợp lí là “cover compost bins with tight lids”, tức là đậy các thùng ủ phân bằng nắp kín.
A. Sai vì “explain” là “giải thích”. Cấu trúc “explain compost bins with tight lids” không đúng nghĩa trong câu này, vì nhân viên không “giải thích thùng ủ phân bằng nắp đậy”, mà cần thực hiện hành động đậy thùng.
B. Sai vì “release” nghĩa là “thả ra” hoặc “phát thải”. “Release compost bins with tight lids” không tạo thành cấu trúc có nghĩa hợp lí, và hành động “release” không giúp ngăn rác thực phẩm thu hút côn trùng.
C. Sai vì “prevent” là “ngăn chặn”, nhưng sau “prevent” thường cần tân ngữ chỉ điều bị ngăn lại, ví dụ “prevent insects” hoặc “prevent food waste from attracting insects”. Cấu trúc “prevent compost bins with tight lids” sai về cấu trúc và sai logic.
Đáp án: D
Question 43: The school apologised __________ parents for changing the clean-up schedule at the last minute yesterday.
Question 43: The school apologised __________ parents for changing the clean-up schedule at the last minute yesterday.
A. with (preposition - giới từ): với, bằng
B. to (preposition - giới từ): tới, với, cho
C. for (preposition - giới từ): vì, về việc
D. about (preposition - giới từ): về
Giải thích: Câu này là dạng kiểm tra cấu trúc cố định với động từ “apologise”. Khi muốn nói “xin lỗi ai vì việc gì”, tiếng Anh dùng cấu trúc “apologise to someone for something / for doing something”. Trong câu gốc, “parents” là người nhận lời xin lỗi, còn “for changing the clean-up schedule at the last minute” là lí do xin lỗi. Vì vậy, chỗ trống trước “parents” phải là giới từ “to”: “apologised to parents for changing...”. Câu hoàn chỉnh có nghĩa là nhà trường đã xin lỗi phụ huynh vì thay đổi lịch dọn dẹp vào phút cuối.
A. Sai vì “apologise with parents” không phải cấu trúc đúng để diễn đạt “xin lỗi phụ huynh”. “With” không đánh dấu người nhận lời xin lỗi trong cấu trúc này.
C. Sai vì “for” đã xuất hiện ngay sau “parents” để nêu lí do xin lỗi: “for changing...”. Không thể dùng “apologised for parents for changing...” vì như vậy “parents” sẽ bị hiểu sai thành lí do xin lỗi, không phải người nhận lời xin lỗi.
D. Sai vì “about” có thể đi với một số động từ để nói “về vấn đề gì”, nhưng không dùng trong cấu trúc “apologise about someone”. Với người nhận lời xin lỗi, phải dùng “to”.
Đáp án: B
Question 44: A small __________ can explain composting steps to residents who have never tried it before.
D. container (noun - danh từ): thùng chứa, hộp đựng
Giải thích: Câu này cần dựa vào nghĩa của chủ ngữ và chức năng được nêu sau đó. Chỗ trống đứng sau mạo từ “A small”, nên cần một danh từ số ít đếm được hoặc cụm danh từ số ít. Phía sau là “can explain composting steps to residents”, nghĩa là “có thể giải thích các bước ủ phân cho cư dân”. Một vật nhỏ có thể cung cấp hướng dẫn, giải thích các bước cho người chưa từng thử trước đây là “leaflet”, tức tờ rơi hoặc tờ hướng dẫn. “A small leaflet” là cụm danh từ hợp lí, vừa đúng ngữ pháp vừa đúng ngữ cảnh giáo dục cộng đồng về composting.
A. Sai vì “sensor light” là “đèn cảm biến”. Đèn cảm biến có thể phát hiện chuyển động hoặc bật tắt ánh sáng, nhưng không có chức năng giải thích các bước ủ phân cho cư dân.
B. Sai vì “landfill” là “bãi chôn lấp rác”. Đây là một địa điểm hoặc khu xử lí rác, không phải vật nhỏ có thể giải thích quy trình composting.
D. Sai vì “container” là “thùng chứa”. Thùng chứa có thể dùng để đựng rác hữu cơ hoặc vật liệu ủ phân, nhưng bản thân nó không giải thích các bước composting như một tờ hướng dẫn.
Đáp án: C
Question 45: Plastic bags can __________ wildlife from moving naturally when animals get caught in them near beaches.
Question 45: Plastic bags can __________ wildlife from moving naturally when animals get caught in them near beaches.
A. prevent (verb - động từ): ngăn cản, ngăn chặn
B. explain (verb - động từ): giải thích
C. apply (verb - động từ): áp dụng, nộp đơn
D. apologise (verb - động từ): xin lỗi
Giải thích: Để chọn đúng, cần nhìn vào cấu trúc sau chỗ trống. Câu có cụm “wildlife from moving naturally”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc “prevent someone/something from doing something”, nghĩa là “ngăn cản ai/cái gì làm gì”. Ngữ cảnh nói rằng túi nhựa có thể làm động vật bị mắc kẹt gần bãi biển, từ đó cản trở chúng di chuyển tự nhiên. Vì vậy, “prevent wildlife from moving naturally” là cách diễn đạt chính xác cả về ngữ pháp lẫn nghĩa.
B. Sai vì “explain” là “giải thích” và không đi với cấu trúc “someone/something from doing something”. “Explain wildlife from moving” sai cấu trúc và không diễn đạt được ý túi nhựa cản trở động vật.
C. Sai vì “apply” nghĩa là “áp dụng” hoặc “nộp đơn”. Động từ này không dùng trong cấu trúc “apply wildlife from moving naturally”, nên sai cả cấu trúc lẫn logic nghĩa.
D. Sai vì “apologise” là “xin lỗi” và thường đi với “to someone” hoặc “for something”. “Apologise wildlife from moving” sai cấu trúc, đồng thời không phù hợp với bối cảnh túi nhựa gây cản trở động vật.
Đáp án: A
Question 46: The company made a useful __________ about energy savings after testing sensor lights for six months.
Question 46: The company made a useful __________ about energy savings after testing sensor lights for six months.
A. predict (verb - động từ): dự đoán
B. predictable (adjective - tính từ): có thể dự đoán được
C. unpredictably (adverb - trạng từ): một cách khó đoán
D. prediction (noun - danh từ): sự dự đoán, lời dự đoán
Giải thích: Câu này là dạng bài về từ loại. Chỗ trống đứng sau “a useful”, trong đó “a” là mạo từ và “useful” là tính từ. Sau mạo từ và tính từ cần một danh từ số ít đếm được để hoàn thành cụm danh từ “a useful ...”. Ngoài ra, cấu trúc tự nhiên là “make a prediction about something”, nghĩa là “đưa ra một dự đoán về điều gì”. Công ty đã kiểm tra đèn cảm biến trong sáu tháng, sau đó đưa ra một dự đoán hữu ích về việc tiết kiệm năng lượng. Vì vậy, danh từ “prediction” là đáp án đúng.
A. Sai vì “predict” là động từ. Sau “a useful” không thể đặt trực tiếp một động từ nguyên mẫu, nên “a useful predict” sai về từ loại.
B. Sai vì “predictable” là tính từ. Cụm “a useful predictable” thiếu danh từ chính phía sau, nên không hoàn chỉnh về cấu trúc danh từ.
C. Sai vì “unpredictably” là trạng từ. Trạng từ không thể đứng sau “a useful” để làm danh từ chính trong cụm “made a useful ...”.
Đáp án: D
Question 47: The hotel encourages guests to __________ bamboo cups instead of single-use plastic cups by the pool.
Question 47: The hotel encourages guests to __________ bamboo cups instead of single-use plastic cups by the pool.
A. fill (verb - động từ): làm đầy, đổ đầy
B. use (verb - động từ): sử dụng
C. make (verb - động từ): làm, chế tạo
D. leave (verb - động từ): rời đi, để lại
Giải thích: Câu này cần xét nghĩa trong ngữ cảnh khách sạn khuyến khích khách thay đổi lựa chọn tiêu dùng. Sau “encourages guests to”, câu cần một động từ nguyên mẫu chỉ hành động mà khách được khuyến khích thực hiện. Cụm “bamboo cups instead of single-use plastic cups” cho thấy khách được khuyến khích chọn cốc tre thay cho cốc nhựa dùng một lần. Động từ tự nhiên nhất và đúng nghĩa là “use”: “use bamboo cups instead of single-use plastic cups”, nghĩa là sử dụng cốc tre thay vì cốc nhựa dùng một lần.
A. Sai vì “fill bamboo cups” nghĩa là “đổ đầy cốc tre”. Câu không nhấn mạnh việc làm đầy cốc, mà nhấn mạnh việc chọn loại cốc để sử dụng thay cho cốc nhựa dùng một lần.
C. Sai vì “make bamboo cups” nghĩa là “làm ra/chế tạo cốc tre”. Khách ở khách sạn không được khuyến khích tự chế tạo cốc tre bên hồ bơi.
D. Sai vì “leave bamboo cups” nghĩa là “để lại cốc tre” hoặc “rời bỏ cốc tre”. Nghĩa này trái với ý khuyến khích dùng sản phẩm thân thiện hơn với môi trường.
Đáp án: B
Question 48: The forest trail attracts every __________ who wants to travel lightly and respect local wildlife.
Question 48: The forest trail attracts every __________ who wants to travel lightly and respect local wildlife.
A. pollutant (noun - danh từ): chất gây ô nhiễm
B. promoter (noun - danh từ): người quảng bá, người thúc đẩy
C. ecotourist (noun - danh từ): du khách sinh thái
D. developer (noun - danh từ): nhà phát triển
Giải thích: Câu này cần chọn danh từ chỉ người phù hợp với mệnh đề quan hệ phía sau. Chỗ trống đứng sau “every”, nên cần một danh từ số ít đếm được. Mệnh đề “who wants to travel lightly and respect local wildlife” miêu tả một người muốn du lịch gọn nhẹ và tôn trọng động vật hoang dã địa phương. Đây chính là đặc điểm của “ecotourist”, tức du khách sinh thái, người đi du lịch theo hướng giảm tác động đến môi trường và tôn trọng thiên nhiên. Vì vậy, “every ecotourist” là cụm đúng trong ngữ cảnh đường mòn trong rừng.
A. Sai vì “pollutant” là “chất gây ô nhiễm”, thường chỉ chất hoặc tác nhân làm ô nhiễm môi trường, không phải người muốn du lịch có trách nhiệm.
B. Sai vì “promoter” là “người quảng bá” hoặc “người thúc đẩy”. Từ này không trực tiếp chỉ người đi du lịch nhẹ nhàng và tôn trọng động vật hoang dã.
D. Sai vì “developer” là “nhà phát triển”, thường chỉ người hoặc công ty phát triển dự án, đất đai, phần mềm hoặc kinh doanh. Nghĩa này không khớp với người đi trên đường mòn rừng với tinh thần du lịch sinh thái.
Đáp án: C
Question 49: Which order best completes the sentence: The article compares __________ across several busy Asian capitals.
Question 49: Which order best completes the sentence: The article compares __________ across several busy Asian capitals.
A. transport low-emission systems (noun/adjective order - trật tự cụm danh từ): các hệ thống phát thải thấp giao thông, sai trật tự
B. systems transport low-emission (noun/adjective order - trật tự cụm danh từ): hệ thống giao thông phát thải thấp, sai trật tự
C. low-emission systems transport (noun/adjective order - trật tự cụm danh từ): vận tải hệ thống phát thải thấp, sai trật tự
D. low-emission transport systems (noun phrase - cụm danh từ): các hệ thống giao thông phát thải thấp
Giải thích: Câu này là dạng bài về trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống là tân ngữ của động từ “compares”, nên cần một cụm danh từ hoàn chỉnh. Danh từ chính là “systems”, vì bài báo so sánh các “hệ thống”. Từ “transport” đứng trước “systems” để bổ nghĩa, tạo thành “transport systems”, nghĩa là “hệ thống giao thông”. Cụm tính từ ghép “low-emission” đứng trước toàn bộ cụm “transport systems” để diễn tả loại hệ thống giao thông có lượng phát thải thấp. Vì vậy, trật tự đúng là “low-emission transport systems”: bài báo so sánh các hệ thống giao thông phát thải thấp ở nhiều thủ đô châu Á đông đúc.
A. Sai vì “transport low-emission systems” đặt “transport” trước “low-emission systems”, khiến cấu trúc bị lệch. Cách sắp xếp này không tạo thành cụm danh từ tự nhiên để diễn đạt “hệ thống giao thông phát thải thấp”.
B. Sai vì “systems” đứng đầu cụm, trong khi danh từ chính thường đứng cuối trong cụm danh từ tiếng Anh. “systems transport low-emission” sai trật tự và không tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh.
C. Sai vì “systems transport” đặt sau “low-emission”, làm “transport” đứng ở cuối như danh từ chính. Câu cần nói về “systems”, không phải “transport”, nên trật tự này sai cấu trúc.
Đáp án: D
Question 50: During the clean-up, volunteers should __________ small glass pieces before children return to the park.
Question 50: During the clean-up, volunteers should __________ small glass pieces before children return to the park.
A. pick up (phrasal verb - cụm động từ): nhặt lên
B. switch off (phrasal verb - cụm động từ): tắt
C. throw away (phrasal verb - cụm động từ): vứt bỏ
D. cut down on (phrasal verb - cụm động từ): cắt giảm
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ phù hợp với hoạt động dọn dẹp và đối tượng “small glass pieces”. Sau “should” cần động từ nguyên mẫu, nên về hình thức các cụm động từ đều có thể được xét. Ngữ cảnh “before children return to the park” cho biết các mảnh kính nhỏ là vật nguy hiểm cần được lấy khỏi mặt đất trước khi trẻ em quay lại công viên. Cụm “pick up small glass pieces” diễn tả đúng hành động nhặt các mảnh kính lên trong lúc dọn dẹp. Đây là hành động trực tiếp và cần thiết trước khi có thể xử lí hoặc vứt bỏ chúng.
B. Sai vì “switch off” nghĩa là “tắt”, thường dùng với đèn, thiết bị điện, máy móc. Không thể “switch off small glass pieces” vì mảnh kính không phải thiết bị có thể tắt.
C. Sai vì “throw away” nghĩa là “vứt bỏ”. Dù sau khi nhặt kính có thể vứt đi, câu đang nhấn mạnh hành động cần làm trong công viên trước khi trẻ em trở lại: phải nhặt các mảnh kính lên khỏi khu vực nguy hiểm. “Throw away small glass pieces” thiếu bước lấy chúng khỏi mặt đất trong ngữ cảnh này.
D. Sai vì “cut down on” nghĩa là “cắt giảm” số lượng hoặc mức độ của một việc như rác thải, chi phí, năng lượng. Không dùng “cut down on small glass pieces” để diễn tả hành động nhặt mảnh kính trong buổi dọn dẹp.
Đáp án: A
Question 51: The new recycling rule applies __________ all households, including apartments that share outdoor bins nearby.
Question 51: The new recycling rule applies __________ all households, including apartments that share outdoor bins nearby.
A. for (preposition - giới từ): cho, vì
B. with (preposition - giới từ): với
C. to (preposition - giới từ): tới, đối với, áp dụng cho
D. from (preposition - giới từ): từ
Giải thích: Câu này kiểm tra giới từ đi với động từ “apply” khi mang nghĩa “áp dụng”. Cấu trúc đúng là “apply to someone/something”, nghĩa là “áp dụng cho ai/cái gì”. Trong câu gốc, “all households” là nhóm đối tượng chịu tác động của quy định tái chế mới. Vì vậy, phải nói “The new recycling rule applies to all households”, nghĩa là quy định tái chế mới áp dụng cho tất cả các hộ gia đình, bao gồm cả các căn hộ dùng chung thùng rác ngoài trời.
A. Sai vì “apply for” thường nghĩa là “nộp đơn xin”, ví dụ “apply for a job” hoặc “apply for a visa”. Ở đây “the rule” không “nộp đơn xin” các hộ gia đình, nên “for” sai nghĩa và sai cấu trúc.
B. Sai vì “apply with” không phải cấu trúc chuẩn để nói một quy định áp dụng cho đối tượng nào. “With” không đánh dấu phạm vi áp dụng của rule trong câu này.
D. Sai vì “from” nghĩa là “từ”, thường chỉ điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn hoặc nguồn gốc. Nó không dùng để nối “applies” với nhóm đối tượng chịu quy định.
Đáp án: C
Question 52: Oil leaked from a workshop and left the stream __________ after a night of heavy rain.
Question 52: Oil leaked from a workshop and left the stream __________ after a night of heavy rain.
A. renewable (adjective - tính từ): có thể tái tạo
B. contaminated (adjective - tính từ): bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm
C. efficient (adjective - tính từ): hiệu quả
D. resourceful (adjective - tính từ): tháo vát, nhiều sáng kiến
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ miêu tả trạng thái của “the stream” sau khi dầu bị rò rỉ. Cấu trúc “leave something + adjective” nghĩa là “làm cho cái gì ở trong trạng thái nào đó”. Dầu rò rỉ từ xưởng, cộng với một đêm mưa lớn, có thể khiến dầu chảy vào dòng suối và làm nước bị nhiễm bẩn. Vì vậy, tính từ đúng là “contaminated”: “left the stream contaminated”, nghĩa là làm cho dòng suối bị ô nhiễm.
A. Sai vì “renewable” nghĩa là “có thể tái tạo”, thường dùng với nguồn năng lượng hoặc tài nguyên như “renewable energy”. Từ này không miêu tả trạng thái một dòng suối bị ảnh hưởng bởi dầu rò rỉ.
C. Sai vì “efficient” nghĩa là “hiệu quả”, thường dùng để miêu tả máy móc, hệ thống, phương pháp hoặc cách sử dụng năng lượng. Một dòng suối bị dầu rò rỉ không được miêu tả là “efficient”.
D. Sai vì “resourceful” nghĩa là “tháo vát, giỏi xoay xở”, thường dùng cho người. Không dùng “resourceful” để miêu tả dòng suối sau khi bị dầu làm bẩn.
Đáp án: B
Question 53: Community gardeners __________ street trees, which keep neighbourhoods cooler during long summer heatwaves.
Question 53: Community gardeners __________ street trees, which keep neighbourhoods cooler during long summer heatwaves.
A. throw away (phrasal verb - cụm động từ): vứt bỏ
B. give away (phrasal verb - cụm động từ): cho đi, tặng miễn phí
C. rinse out (phrasal verb - cụm động từ): súc rửa, rửa sạch bên trong
D. care for (phrasal verb - cụm động từ): chăm sóc
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ diễn tả hành động của những người làm vườn cộng đồng đối với “street trees”. Mệnh đề quan hệ “which keep neighbourhoods cooler during long summer heatwaves” cho biết cây đường phố có lợi ích làm mát khu dân cư trong các đợt nắng nóng kéo dài. Vì cây có ích cho cộng đồng, hành động hợp lí của “community gardeners” là chăm sóc chúng. Cụm “care for street trees” nghĩa là chăm sóc cây đường phố, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh môi trường và cộng đồng.
A. Sai vì “throw away” nghĩa là “vứt bỏ”. Không thể nói những người làm vườn cộng đồng “vứt bỏ cây đường phố” trong khi câu đang nêu lợi ích làm mát của chúng.
B. Sai vì “give away” nghĩa là “cho đi, tặng miễn phí”. “Give away street trees” không khớp với bối cảnh chăm sóc cây đã được trồng trên đường phố.
C. Sai vì “rinse out” nghĩa là “rửa sạch bên trong”, thường dùng với chai, hộp, cốc hoặc vật chứa. Cây đường phố không phải vật chứa để “rinse out”.
Đáp án: D
Question 54: New research shows that __________ from transport remain a major challenge for large cities worldwide.
Question 54: New research shows that __________ from transport remain a major challenge for large cities worldwide.
A. greenhouse gases (noun phrase - cụm danh từ): khí nhà kính
B. carbon footprint (noun phrase - cụm danh từ): dấu chân carbon, lượng phát thải carbon gắn với hoạt động
C. organic material (noun phrase - cụm danh từ): vật liệu hữu cơ, chất hữu cơ
D. harmful effect (noun phrase - cụm danh từ): tác động có hại
Giải thích: Câu này cần kết hợp cả ngữ pháp và ngữ nghĩa. Chỗ trống là chủ ngữ của động từ “remain”. Vì động từ được chia ở dạng số nhiều “remain”, chủ ngữ trước đó cần là danh từ số nhiều hoặc cụm danh từ mang nghĩa số nhiều. Trong các lựa chọn, “greenhouse gases” là cụm danh từ số nhiều. Về nghĩa, giao thông là nguồn phát thải khí nhà kính quan trọng ở các thành phố lớn, nên “greenhouse gases from transport remain a major challenge” diễn đạt rằng khí nhà kính từ giao thông vẫn là một thách thức lớn. Câu vừa đúng sự hòa hợp chủ ngữ - động từ vừa đúng mạch nghĩa môi trường.
B. Sai vì “carbon footprint” là danh từ số ít. Nếu dùng “carbon footprint”, động từ phải là “remains”, không phải “remain”. Ngoài ra, cụm tự nhiên hơn sẽ là “the carbon footprint of transport”, không phải “carbon footprint from transport” trong cấu trúc này.
C. Sai vì “organic material” là danh từ không đếm được/số ít về mặt ngữ pháp trong câu này, nên không đi với động từ số nhiều “remain”. Về nghĩa, “chất hữu cơ từ giao thông” cũng không phải vấn đề chính được nói tới trong bối cảnh thành phố lớn.
D. Sai vì “harmful effect” là danh từ số ít, không phù hợp với động từ số nhiều “remain”. Nếu dùng danh từ này, cần dạng số nhiều “harmful effects”, nhưng phương án cho sẵn là số ít.
Đáp án: A
Question 55: Health experts __________ that schools should plant shade trees to protect students during hotter summers.
Question 55: Health experts __________ that schools should plant shade trees to protect students during hotter summers.
A. prevent (verb - động từ): ngăn chặn
B. release (verb - động từ): thả ra, phát thải, công bố
C. recommend (verb - động từ): khuyến nghị, đề xuất
D. depend (verb - động từ): phụ thuộc
Giải thích: Câu này cần chọn động từ phù hợp với mệnh đề “that schools should plant shade trees...”. Sau chỗ trống là một mệnh đề “that + subject + should + verb”, thường đi với các động từ diễn đạt lời khuyên, đề xuất hoặc khuyến nghị. Chủ ngữ “Health experts” là các chuyên gia y tế, nên hành động hợp lí là họ “recommend that schools should plant shade trees”, tức khuyến nghị các trường nên trồng cây tạo bóng mát để bảo vệ học sinh trong mùa hè nóng hơn. “Recommend” phù hợp cả về cấu trúc “recommend that...” lẫn ý nghĩa.
A. Sai vì “prevent” nghĩa là “ngăn chặn”. Cấu trúc “prevent that schools should plant...” sai. “Prevent” thường đi với tân ngữ và cấu trúc “from doing something”, ví dụ “prevent students from overheating”.
B. Sai vì “release” nghĩa là “phát thải, thả ra” hoặc “công bố”. “Health experts release that...” không phải cấu trúc chuẩn. Nếu nói công bố thông tin, thường cần tân ngữ như “release a report”, không phải trực tiếp đi với mệnh đề “that” theo cách này.
D. Sai vì “depend” nghĩa là “phụ thuộc” và thường đi với “on/upon”. “Depend that schools should plant...” sai cấu trúc và không diễn đạt ý chuyên gia đưa ra lời khuyên.
Đáp án: C
Question 56:__________, small daily choices can make green living easier for families in crowded cities today.
Question 56:__________, small daily choices can make green living easier for families in crowded cities today.
A. Therefore (linking adverb - trạng từ liên kết): do đó, vì vậy
B. In conclusion (discourse marker - cụm liên kết diễn ngôn): kết luận lại
C. As a result (linking phrase - cụm liên kết): kết quả là
D. In the short term (time phrase - cụm chỉ thời gian): trong ngắn hạn
Giải thích: Câu này kiểm tra cụm liên kết mở đầu câu. Nội dung phía sau là một nhận định tổng kết: “small daily choices can make green living easier...”, nghĩa là những lựa chọn nhỏ hằng ngày có thể làm lối sống xanh dễ hơn đối với các gia đình ở thành phố đông đúc. Câu không đưa ra một kết quả trực tiếp từ nguyên nhân vừa nêu trong cùng câu, mà giống một câu kết luận chung ở cuối đoạn hoặc cuối bài. Vì vậy, “In conclusion” là lựa chọn phù hợp: “In conclusion, small daily choices can make green living easier...”.
A. Sai vì “Therefore” dùng để nêu kết quả hoặc kết luận logic từ một nguyên nhân đã được trình bày trước đó. Trong câu độc lập này, không có nguyên nhân cụ thể ngay trước chỗ trống để tạo quan hệ “do đó”.
C. Sai vì “As a result” cũng diễn tả kết quả trực tiếp của một sự việc trước đó. Câu gốc không cung cấp sự việc nguyên nhân ngay trước đó, nên dùng “As a result” sẽ thiếu nền tảng logic.
D. Sai vì “In the short term” nghĩa là “trong ngắn hạn”, dùng để giới hạn thời gian của một tác động hoặc kế hoạch. Câu này không so sánh ngắn hạn với dài hạn, mà đang đưa ra nhận định kết luận chung.
Đáp án: B
Question 57: The charity uses social media to raise public __________ of food waste in restaurants nearby.
Question 57: The charity uses social media to raise public __________ of food waste in restaurants nearby.
A. awareness (noun - danh từ): nhận thức, sự nhận biết
B. aware (adjective - tính từ): nhận thức được, biết được
C. unaware (adjective - tính từ): không biết, không nhận thức được
D. awarenesses (plural noun - danh từ số nhiều): các sự nhận thức
Giải thích: Câu này là dạng bài về từ loại và collocation. Chỗ trống đứng sau tính từ “public”, nên cần một danh từ để tạo thành cụm “public awareness”. Ngoài ra, cụm cố định rất phổ biến là “raise awareness of something”, nghĩa là “nâng cao nhận thức về điều gì”. Trong câu gốc, tổ chức từ thiện dùng mạng xã hội để nâng cao nhận thức của công chúng về lãng phí thực phẩm ở các nhà hàng gần đó. Vì vậy, “awareness” là đáp án đúng. “Awareness” trong cách dùng này là danh từ không đếm được, nên không dùng dạng số nhiều.
B. Sai vì “aware” là tính từ. Sau “raise public” cần danh từ, không thể dùng tính từ “aware” để tạo thành “raise public aware”.
C. Sai vì “unaware” là tính từ mang nghĩa “không nhận thức được”. Cấu trúc “raise public unaware” sai từ loại và còn trái nghĩa với mục đích nâng cao nhận thức.
D. Sai vì “awarenesses” là dạng số nhiều không dùng trong collocation “raise public awareness”. Trong nghĩa “nhận thức của công chúng”, “awareness” được dùng như danh từ không đếm được.
Đáp án: A
Question 58: Students often __________ cheap refill ideas after checking waste bins near the cafeteria.
Question 58: Students often __________ cheap refill ideas after checking waste bins near the cafeteria.
A. cut down on (phrasal verb - cụm động từ): cắt giảm
B. give away (phrasal verb - cụm động từ): cho đi, tặng miễn phí
C. rinse out (phrasal verb - cụm động từ): súc rửa, rửa sạch bên trong
D. come up with (phrasal verb - cụm động từ): nghĩ ra, nảy ra ý tưởng
Giải thích: Câu này cần chọn cụm động từ đi được với tân ngữ “cheap refill ideas”. Tân ngữ này là “những ý tưởng nạp lại/rót lại giá rẻ”, nên động từ phía trước phải diễn tả việc tạo ra hoặc nghĩ ra ý tưởng. Cụm “come up with ideas” là collocation rất quen thuộc, nghĩa là “nghĩ ra ý tưởng”. Ngữ cảnh “after checking waste bins near the cafeteria” cho thấy sau khi quan sát thùng rác gần căng tin, học sinh thường nảy ra các ý tưởng rẻ tiền để giảm đồ dùng một lần hoặc khuyến khích refill. Vì vậy, “come up with” là đáp án đúng.
A. Sai vì “cut down on” nghĩa là “cắt giảm”. Cụm này thường đi với thứ cần giảm như “waste”, “plastic use”, “costs”. Không nói “cut down on ideas” khi muốn diễn đạt “nghĩ ra ý tưởng”.
B. Sai vì “give away” nghĩa là “cho đi, tặng miễn phí”. “Give away cheap refill ideas” có thể hiểu là chia sẻ ý tưởng miễn phí, nhưng ngữ cảnh “after checking waste bins” đang nói đến việc học sinh nghĩ ra ý tưởng, không phải đem ý tưởng đi tặng.
C. Sai vì “rinse out” nghĩa là “rửa sạch bên trong”, dùng với chai, hộp, cốc hoặc vật chứa. “Rinse out ideas” sai về nghĩa vì ý tưởng không phải vật chứa có thể rửa.
Đáp án: D
Question 59: Some __________ chemicals in cheap products can enter water systems when packaging breaks during floods.
Question 59: Some __________ chemicals in cheap products can enter water systems when packaging breaks during floods.
A. renewable (adjective - tính từ): có thể tái tạo
B. sustainable (adjective - tính từ): bền vững
C. harmful (adjective - tính từ): có hại
D. reusable (adjective - tính từ): có thể tái sử dụng
Giải thích: Câu này cần chọn tính từ bổ nghĩa cho danh từ “chemicals”. Chỗ trống đứng sau “Some” và trước “chemicals”, nên cần một tính từ nêu đặc điểm của các hóa chất. Phần sau “can enter water systems when packaging breaks during floods” cho biết các hóa chất này có thể đi vào hệ thống nước khi bao bì bị vỡ trong lũ lụt. Trong bối cảnh môi trường và nước bị ảnh hưởng, tính từ hợp lí là “harmful”, nghĩa là “có hại”. Cụm “harmful chemicals” diễn tả các hóa chất gây hại có thể làm ô nhiễm nguồn nước.
A. Sai vì “renewable” dùng cho năng lượng hoặc tài nguyên có thể tái tạo, không dùng tự nhiên để miêu tả hóa chất trong sản phẩm rẻ tiền có nguy cơ xâm nhập hệ thống nước.
B. Sai vì “sustainable” nghĩa là “bền vững”, thường mang nghĩa tích cực về môi trường. Ngữ cảnh đang nói về hóa chất có thể vào hệ thống nước khi bao bì vỡ, nên “sustainable chemicals” không khớp với ý gây nguy hại.
D. Sai vì “reusable” nghĩa là “có thể tái sử dụng”, thường dùng cho túi, chai, hộp hoặc vật dụng. “Reusable chemicals” không phù hợp trong ngữ cảnh hóa chất rò rỉ vào hệ thống nước.
Đáp án: C
Question 60: The factory released dark smoke __________ the air before inspectors ordered immediate changes last week.
Question 60: The factory released dark smoke __________ the air before inspectors ordered immediate changes last week.
A. on (preposition - giới từ): trên
B. into (preposition - giới từ): vào trong
C. at (preposition - giới từ): tại, vào
D. from (preposition - giới từ): từ
Giải thích: Câu này kiểm tra giới từ đi với động từ “release” khi nói về việc thải một chất vào môi trường. Cấu trúc tự nhiên là “release something into the air/water/environment”, nghĩa là “thải cái gì vào không khí/nước/môi trường”. Trong câu gốc, nhà máy đã thải khói đen vào không khí trước khi thanh tra yêu cầu thay đổi ngay lập tức. Vì vậy, giới từ đúng là “into”: “released dark smoke into the air”.
A. Sai vì “on the air” thường có nghĩa là “đang phát sóng” hoặc “trên sóng”, không dùng để nói khói được thải vào không khí. “Release smoke on the air” sai collocation.
C. Sai vì “at the air” không phải cụm giới từ đúng trong ngữ cảnh thải khói. “At” thường chỉ điểm cụ thể hoặc mục tiêu, không diễn tả sự đi vào môi trường không khí.
D. Sai vì “from the air” nghĩa là “từ không khí”. Câu cần nói khói đi vào không khí, không phải khói xuất phát từ không khí.
Đáp án: B
Question 61: The science teacher will __________ waste data to a class project about smart cities today.
Question 61: The science teacher will __________ waste data to a class project about smart cities today.
A. cover (verb): bao phủ; đề cập đến
B. release (verb): công bố; thả ra
C. prevent (verb): ngăn chặn
D. apply (verb): áp dụng; sử dụng vào một mục đích cụ thể
Giải thích: Muốn làm đúng câu này, cần nhìn vào cấu trúc “apply something to something”, nghĩa là áp dụng hoặc sử dụng một thứ vào một việc, một lĩnh vực, hoặc một mục đích cụ thể. Trong câu gốc, “waste data” là dữ liệu về rác thải, còn “a class project about smart cities” là dự án trên lớp về thành phố thông minh. Câu đang nói giáo viên khoa học sẽ dùng dữ liệu về rác thải cho một dự án trên lớp. Vì vậy, động từ cần điền phải diễn tả việc đưa dữ liệu vào sử dụng trong dự án. “Apply waste data to a class project” đúng cấu trúc và đúng nghĩa.
A. Sai vì “cover waste data to a class project” sai cấu trúc. “Cover” không đi với “to a project” theo nghĩa sử dụng dữ liệu cho dự án.
B. Sai vì “release data” có nghĩa là công bố dữ liệu, nhưng “release waste data to a class project” sai logic và sai cách kết hợp từ trong câu này.
C. Sai vì “prevent” nghĩa là ngăn chặn, không thể dùng với “waste data” theo nghĩa đưa dữ liệu vào dự án.
Đáp án: D
Question 62: The campaign criticised __________ after volunteers found dozens of untouched meals behind the stadium.
Question 62: The campaign criticised __________ after volunteers found dozens of untouched meals behind the stadium.
A. food waste (noun phrase): sự lãng phí thức ăn
B. resourcefulness (noun): sự tháo vát; khả năng xoay xở
C. biodiversity (noun): đa dạng sinh học
D. ecotourism (noun): du lịch sinh thái
Giải thích: Câu này cần dựa vào ngữ cảnh sau chỗ trống. Cụm “after volunteers found dozens of untouched meals behind the stadium” cho biết các tình nguyện viên tìm thấy hàng chục suất ăn chưa hề được đụng đến phía sau sân vận động. Việc thức ăn còn nguyên bị bỏ lại là một trường hợp lãng phí thực phẩm. Động từ “criticised” cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vấn đề bị chỉ trích. Vì vậy, “food waste” là lựa chọn đúng vì nó gọi đúng tên vấn đề trong ngữ cảnh của câu.
B. Sai vì “resourcefulness” là sự tháo vát, mang nghĩa tích cực, không phải hành vi bị chỉ trích khi có nhiều suất ăn bị bỏ lại.
C. Sai vì “biodiversity” nói về sự đa dạng sinh học, không liên quan trực tiếp đến các suất ăn chưa dùng bị bỏ phía sau sân vận động.
D. Sai vì “ecotourism” là du lịch sinh thái, không phải vấn đề phát sinh từ việc bỏ phí thức ăn.
Đáp án: A
Question 63: Local organisers will __________ free seeds to residents who want balcony gardens this spring.
Question 63: Local organisers will __________ free seeds to residents who want balcony gardens this spring.
A. rinse out (phrasal verb): rửa sạch bên trong
B. give away (phrasal verb): cho tặng; phát miễn phí
C. cut down on (phrasal verb): cắt giảm
D. switch off (phrasal verb): tắt
Giải thích: Để chọn đúng, cần xác định hành động của “local organisers” đối với “free seeds”. Câu nói các nhà tổ chức địa phương sẽ làm gì với hạt giống miễn phí cho những cư dân muốn có vườn ban công vào mùa xuân này. Cấu trúc “give away something to somebody” hoặc “give something away to somebody” có nghĩa là phát hoặc tặng miễn phí thứ gì cho ai. “Free seeds” cũng củng cố rõ nghĩa này vì hạt giống được phát miễn phí. Do đó, “give away” diễn tả đúng hành động phát tặng hạt giống cho cư dân.
A. Sai vì “rinse out” chỉ hành động rửa sạch bên trong một vật như chai, lọ, hộp; không dùng với “free seeds” theo nghĩa phát hạt giống.
C. Sai vì “cut down on” nghĩa là cắt giảm việc sử dụng hoặc tiêu thụ thứ gì, không diễn tả việc đưa hạt giống cho cư dân.
D. Sai vì “switch off” nghĩa là tắt thiết bị điện, đèn, máy móc; không đi với “free seeds”.
Đáp án: B
Question 64: Several __________ materials are now used for takeaway boxes in airports and stadiums across Europe.
Question 64: Several __________ materials are now used for takeaway boxes in airports and stadiums across Europe.
A. biodegrade (verb): phân hủy sinh học
B. biodegrading (present participle / adjective-like form): đang phân hủy sinh học
C. biodegradable (adjective): có thể phân hủy sinh học
D. biodegraded (past participle): đã bị phân hủy sinh học
Giải thích: Câu này là dạng bài về từ loại. Chỗ trống đứng trước danh từ “materials”, nên cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm cần tạo ra phải có nghĩa là “các vật liệu có thể phân hủy sinh học”. Trong tiếng Anh, tính từ chuẩn để diễn tả khả năng một vật có thể bị phân hủy tự nhiên bởi vi sinh vật là “biodegradable”. Cụm “biodegradable materials” là cách kết hợp từ đúng và rất phổ biến, đặc biệt trong chủ đề môi trường, bao bì, hộp mang đi. Vì vậy, đáp án đúng là “biodegradable”.
A. Sai vì “biodegrade” là động từ nguyên mẫu, không thể đứng trực tiếp trước “materials” để bổ nghĩa như một tính từ trong cấu trúc này.
B. Sai vì “biodegrading materials” diễn tả các vật liệu đang trong quá trình phân hủy, không diễn tả đặc tính “có thể phân hủy sinh học” như câu cần.
D. Sai vì “biodegraded” nghĩa là đã bị phân hủy, không hợp logic với “materials are now used for takeaway boxes” vì vật liệu đã bị phân hủy thì không thể được dùng làm hộp mang đi.
Đáp án: C
Question 65: Solar panels helped the clinic use less __________ from diesel generators during the dry season.
Question 65: Solar panels helped the clinic use less __________ from diesel generators during the dry season.
A. ecosystem (noun): hệ sinh thái
B. leaflet (noun): tờ rơi
C. contamination (noun): sự ô nhiễm; sự nhiễm bẩn
D. electricity (noun): điện năng
Giải thích: Câu này cần hiểu mạch nghĩa của cả câu. “Solar panels” là các tấm pin mặt trời, có chức năng tạo điện. Cụm “use less __________ from diesel generators” cho biết phòng khám dùng ít thứ gì đó từ máy phát điện diesel hơn trong mùa khô. Thứ được tạo ra hoặc cung cấp bởi “diesel generators” là điện năng. Vì vậy, danh từ cần điền phải là “electricity”. Câu hoàn chỉnh có nghĩa: Các tấm pin mặt trời đã giúp phòng khám sử dụng ít điện hơn từ máy phát điện diesel trong mùa khô.
A. Sai vì “ecosystem” là hệ sinh thái, không phải thứ được tạo ra từ máy phát điện diesel.
B. Sai vì “leaflet” là tờ rơi, không liên quan đến pin mặt trời hay máy phát điện.
C. Sai vì “contamination” là sự ô nhiễm hoặc nhiễm bẩn; không phải đối tượng mà phòng khám “use less from diesel generators”.
Đáp án: D
Question 66: Students who join the campaign must __________ their best to keep the river path clean after events.
Question 66: Students who join the campaign must __________ their best to keep the river path clean after events.
A. make (verb): làm; tạo ra
B. do (verb): làm
C. take (verb): lấy; cầm; thực hiện
D. be (verb): thì, là, ở
Giải thích: Câu này kiểm tra collocation cố định. Trong tiếng Anh, cụm đúng là “do one’s best”, nghĩa là cố gắng hết sức. Chủ ngữ là “Students who join the campaign”, còn “their best” tương ứng với “one’s best”. Vì vậy, sau “must” cần động từ nguyên mẫu “do” để tạo thành cụm “must do their best”. Cả câu có nghĩa là học sinh tham gia chiến dịch phải cố gắng hết sức để giữ sạch con đường ven sông sau các sự kiện.
A. Sai vì tiếng Anh không dùng “make one’s best” với nghĩa cố gắng hết sức. “Make” sai collocation trong cụm này.
C. Sai vì “take their best” không phải cụm cố định để diễn tả việc cố gắng hết sức.
D. Sai vì “be their best” có thể xuất hiện trong cấu trúc khác như “be their best selves”, nhưng không đi với “to keep...” trong câu này và không tạo thành cụm “cố gắng hết sức”.
Đáp án: B
Question 67: Which order best completes the sentence: The school installed __________ beside the cafeteria entrance today.
Question 67: Which order best completes the sentence: The school installed __________ beside the cafeteria entrance today.
A. clearly labelled recycling bins: các thùng tái chế được dán nhãn rõ ràng
B. recycling clearly labelled bins: trật tự từ sai
C. bins clearly labelled recycling: trật tự từ sai
D. labelled bins clearly recycling: trật tự từ sai
Giải thích: Câu này kiểm tra trật tự từ trong cụm danh từ. Chỗ trống đứng sau động từ “installed”, nên cần một cụm danh từ làm tân ngữ: nhà trường đã lắp đặt cái gì. Danh từ chính ở đây là “bins”. “Recycling bins” là cụm danh từ quen thuộc, nghĩa là thùng rác tái chế hoặc thùng để đồ tái chế. Cụm “clearly labelled” bổ nghĩa cho “recycling bins”, nói rằng các thùng này được dán nhãn rõ ràng. Vì vậy, trật tự đúng là “clearly labelled recycling bins”. Câu hoàn chỉnh: Nhà trường đã lắp đặt các thùng tái chế được dán nhãn rõ ràng cạnh lối vào căng tin hôm nay.
B. Sai vì “recycling clearly labelled bins” đặt “clearly labelled” sai vị trí, làm đứt cụm danh từ “recycling bins”. Trật tự này không tạo thành cụm danh từ tự nhiên và chuẩn.
C. Sai vì “bins clearly labelled recycling” đặt danh từ chính “bins” lên trước rồi mới thêm các thành phần bổ nghĩa phía sau theo cách sai cấu trúc; “labelled recycling” cũng không tạo nghĩa đúng trong câu.
D. Sai vì “labelled bins clearly recycling” đặt trạng từ “clearly” trước “recycling” sai chức năng. “Clearly” phải bổ nghĩa cho “labelled”, không bổ nghĩa cho “recycling” trong cụm này.
Đáp án: A
Question 68: Disposable forks have a harmful effect __________ marine life when they reach the ocean eventually.
Question 68: Disposable forks have a harmful effect __________ marine life when they reach the ocean eventually.
A. to (preposition): đến; tới
B. with (preposition): với
C. on (preposition): lên; đối với
D. for (preposition): cho; vì
Giải thích: Câu này kiểm tra giới từ đi với danh từ “effect”. Cấu trúc chuẩn là “have an effect on something” hoặc “have a harmful effect on something”, nghĩa là có ảnh hưởng đến cái gì. Trong câu gốc, “Disposable forks” là dĩa dùng một lần, còn “marine life” là sinh vật biển. Khi các vật này cuối cùng trôi ra đại dương, chúng có tác động có hại đến sinh vật biển. Vì vậy, giới từ đúng sau “a harmful effect” là “on”.
Đáp án: C
Question 69: The public library will __________ reusable bags with donated clothes during the weekend swap event.
Question 69: The public library will __________ reusable bags with donated clothes during the weekend swap event.
A. release (verb): công bố; thả ra
B. prevent (verb): ngăn chặn
C. apply (verb): áp dụng
D. fill (verb): lấp đầy; bỏ đầy vào
Giải thích: Câu này cần xác định cấu trúc sau chỗ trống. Ta có cụm “reusable bags with donated clothes”. Cấu trúc tự nhiên là “fill something with something”, nghĩa là bỏ đầy hoặc chất đầy thứ gì vào một vật chứa. “Reusable bags” là túi tái sử dụng, còn “donated clothes” là quần áo được quyên góp. Câu đang nói thư viện công cộng sẽ bỏ quần áo quyên góp vào các túi tái sử dụng trong sự kiện trao đổi cuối tuần. Vì vậy, “fill” là động từ đúng cả về cấu trúc lẫn nghĩa.
A. Sai vì “release reusable bags with donated clothes” không diễn tả hành động bỏ quần áo vào túi. “Release” thường là công bố thông tin hoặc thả một thứ ra.
B. Sai vì “prevent reusable bags with donated clothes” sai cấu trúc và sai nghĩa; “prevent” cần tân ngữ là một sự việc hoặc hành động bị ngăn chặn.
C. Sai vì “apply reusable bags with donated clothes” không phải cấu trúc đúng. “Apply” không diễn tả việc chứa hoặc bỏ quần áo vào túi.
Đáp án: D
Question 70: A rise in __________ threatens coral reefs, which are already stressed by warmer seas globally.
Question 70: A rise in __________ threatens coral reefs, which are already stressed by warmer seas globally.
A. packaging (noun): bao bì; việc đóng gói
B. pollution (noun): sự ô nhiễm
C. resourcefulness (noun): sự tháo vát; khả năng xoay xở
D. renewal (noun): sự đổi mới; sự gia hạn
Giải thích: Câu này là dạng chọn từ theo ngữ cảnh. Cụm “A rise in __________ threatens coral reefs” cho biết sự gia tăng của một vấn đề nào đó đe dọa các rạn san hô. Mệnh đề sau “which are already stressed by warmer seas globally” nói rằng các rạn san hô vốn đã bị căng thẳng do biển ấm lên trên toàn cầu. Trong bối cảnh môi trường biển, sự ô nhiễm tăng lên là nguyên nhân hợp lý đe dọa rạn san hô. Vì vậy, “pollution” là danh từ phù hợp nhất về nghĩa và kết hợp tự nhiên với “a rise in”.
A. Sai vì “packaging” là bao bì hoặc việc đóng gói. “A rise in packaging” không trực tiếp gọi đúng vấn đề đe dọa rạn san hô như “pollution”.
C. Sai vì “resourcefulness” là sự tháo vát, mang nghĩa tích cực về khả năng giải quyết vấn đề, không phải mối đe dọa đối với rạn san hô.
D. Sai vì “renewal” là sự đổi mới hoặc gia hạn, không phải yếu tố gây hại cho rạn san hô trong ngữ cảnh này.
Đáp án: B
Question 71: The school should __________ old jars as pencil holders for the environmental art fair tomorrow.
Question 71: The school should __________ old jars as pencil holders for the environmental art fair tomorrow.
A. cover (verb): bao phủ; che phủ
B. leave (verb): để lại; rời khỏi
C. use (verb): sử dụng
D. add (verb): thêm vào
Giải thích: Câu này cần chú ý cấu trúc “use something as something”, nghĩa là sử dụng một vật như một vật khác hoặc cho một chức năng khác. Cụm “old jars as pencil holders” cho biết các lọ cũ được dùng làm ống đựng bút. Trong chủ đề hội chợ nghệ thuật môi trường, việc tận dụng lọ cũ làm đồ dùng mới là hành động tái sử dụng. Vì vậy, động từ “use” tạo thành cấu trúc đúng: “use old jars as pencil holders”.
A. Sai vì “cover old jars as pencil holders” sai cấu trúc. “Cover” nghĩa là che phủ, không diễn tả việc dùng lọ cũ làm ống đựng bút.
B. Sai vì “leave old jars as pencil holders” không tạo nghĩa đúng. “Leave” là để lại hoặc rời khỏi, không diễn tả chức năng sử dụng của lọ cũ.
D. Sai vì “add old jars as pencil holders” không đúng cấu trúc trong câu này. “Add” cần một đối tượng được thêm vào đâu đó, không diễn tả việc biến lọ cũ thành ống đựng bút.
Đáp án: C
Question 72: The campaign criticised __________ habits, such as leaving air conditioners on in empty rooms overnight.
Question 72: The campaign criticised __________ habits, such as leaving air conditioners on in empty rooms overnight.
A. wasteful (adjective): lãng phí
B. renewable (adjective): có thể tái tạo
C. protective (adjective): có tính bảo vệ
D. biodegradable (adjective): có thể phân hủy sinh học
Giải thích: Câu này cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “habits”. Ví dụ sau chỗ trống là “leaving air conditioners on in empty rooms overnight”, nghĩa là để máy điều hòa bật trong các phòng trống suốt đêm. Đây là thói quen gây lãng phí điện năng. Vì vậy, tính từ cần điền phải mô tả những thói quen lãng phí. “Wasteful habits” là cụm đúng, nghĩa là những thói quen lãng phí. Câu hoàn chỉnh diễn tả rằng chiến dịch đã chỉ trích các thói quen lãng phí như để điều hòa bật trong phòng trống qua đêm.
B. Sai vì “renewable habits” không diễn tả thói quen tiết kiệm hay lãng phí. “Renewable” thường đi với năng lượng hoặc tài nguyên có thể tái tạo.
C. Sai vì “protective habits” là những thói quen có tính bảo vệ, trái với ví dụ tiêu cực “leaving air conditioners on in empty rooms”.
D. Sai vì “biodegradable” dùng cho vật liệu hoặc sản phẩm có thể phân hủy sinh học, không dùng để mô tả “habits”.
Đáp án: A
Question 73: Students should __________ classroom lights before leaving, which saves electricity after afternoon clubs.
Question 73: Students should __________ classroom lights before leaving, which saves electricity after afternoon clubs.
A. clean up (phrasal verb): dọn dẹp
B. give away (phrasal verb): cho tặng; phát miễn phí
C. look for (phrasal verb): tìm kiếm
D. turn off (phrasal verb): tắt
Giải thích: Câu này cần một cụm động từ đi với “classroom lights”. Phần sau “which saves electricity” cho biết hành động này giúp tiết kiệm điện. Hành động hợp lý trước khi rời đi là tắt đèn lớp học. Cụm đúng là “turn off lights”, nghĩa là tắt đèn. Vì vậy, “Students should turn off classroom lights before leaving” là câu đúng về cấu trúc, collocation và nghĩa.
A. Sai vì “clean up classroom lights” sai nghĩa. “Clean up” là dọn dẹp một nơi hoặc làm sạch đống bừa bộn, không dùng để nói tắt đèn.
B. Sai vì “give away classroom lights” nghĩa là cho tặng đèn lớp học, không liên quan đến việc tiết kiệm điện trước khi rời đi.
C. Sai vì “look for classroom lights” nghĩa là tìm đèn lớp học, không diễn tả hành động giúp tiết kiệm điện.
Đáp án: D
Question 74: A community garden can be a useful __________ for teaching children about composting after school.
Question 74: A community garden can be a useful __________ for teaching children about composting after school.
A. emission (noun): sự phát thải; khí thải
B. resource (noun): nguồn tài nguyên; phương tiện hữu ích
C. pollutant (noun): chất gây ô nhiễm
D. landfill (noun): bãi chôn lấp rác
Giải thích: Câu này cần một danh từ sau “a useful”. Cụm “for teaching children about composting” cho biết vật được nói đến có ích cho việc dạy trẻ em về ủ phân hữu cơ. Một khu vườn cộng đồng có thể đóng vai trò là một nguồn học liệu, một phương tiện thực tế hoặc một tài nguyên hữu ích để giảng dạy. Trong tiếng Anh, “a useful resource for teaching...” là cách diễn đạt tự nhiên và đúng nghĩa. Vì vậy, “resource” là đáp án đúng.
A. Sai vì “emission” là sự phát thải hoặc khí thải, không phải thứ hữu ích để dạy trẻ em về ủ phân trong câu này.
C. Sai vì “pollutant” là chất gây ô nhiễm, mang nghĩa tiêu cực và không thể là “a useful” trong ngữ cảnh dạy học này.
D. Sai vì “landfill” là bãi chôn lấp rác. Một khu vườn cộng đồng không được gọi là “a useful landfill for teaching children”.
Đáp án: B
Question 75: City officials will __________ public awareness of recycling through short videos on buses this month.
Question 75: City officials will __________ public awareness of recycling through short videos on buses this month.
A. look (verb): nhìn
B. care (verb): quan tâm; chăm sóc
C. raise (verb): nâng cao; làm tăng
D. throw (verb): ném; vứt
Giải thích: Câu này kiểm tra collocation quen thuộc. Cụm đúng là “raise awareness of/about something”, nghĩa là nâng cao nhận thức về điều gì. Trong câu gốc, “public awareness of recycling” là nhận thức của công chúng về việc tái chế. Cụm “through short videos on buses” cho biết cách các quan chức thành phố thực hiện việc này là thông qua các video ngắn trên xe buýt. Vì vậy, động từ cần điền là “raise”, tạo thành cụm “raise public awareness of recycling”.
A. Sai vì “look public awareness” sai cấu trúc. “Look” không trực tiếp đi với “awareness” theo nghĩa nâng cao nhận thức.
B. Sai vì “care public awareness” sai cấu trúc. Khi dùng “care”, thường cần giới từ như “care about”, nhưng cấu trúc đó cũng không tạo nghĩa “nâng cao nhận thức”.
D. Sai vì “throw public awareness” không phải collocation trong tiếng Anh. “Throw” nghĩa là ném hoặc vứt, không dùng với “awareness”.
Đáp án: C
Question 76: Compost teams should __________ the mixture for three weeks before using it in school gardens.
Question 76: Compost teams should __________ the mixture for three weeks before using it in school gardens.
A. leave (verb): để; để yên
B. rinse (verb): rửa qua; xả nước
C. raise (verb): nâng lên; nuôi; làm tăng
D. suggest (verb): đề xuất; gợi ý
Giải thích: Câu này cần hiểu bối cảnh “compost teams” và “the mixture”. Khi làm phân ủ, hỗn hợp cần được để yên hoặc ủ trong một khoảng thời gian trước khi sử dụng. Cụm “for three weeks before using it” cho biết hành động kéo dài trong ba tuần trước khi dùng hỗn hợp đó trong vườn trường. Động từ “leave” có thể dùng với nghĩa để một thứ ở trạng thái nào đó trong một khoảng thời gian. Vì vậy, “leave the mixture for three weeks” diễn tả đúng việc để hỗn hợp ủ trong ba tuần.
B. Sai vì “rinse the mixture for three weeks” nghĩa là rửa hỗn hợp trong ba tuần, sai logic với quá trình làm phân ủ.
C. Sai vì “raise the mixture” không diễn tả quá trình ủ phân. “Raise” không đi với “mixture” trong nghĩa để hỗn hợp phân ủ phát triển hoặc sẵn sàng sử dụng.
D. Sai vì “suggest the mixture” sai cấu trúc và sai nghĩa. “Suggest” cần một ý kiến, kế hoạch hoặc hành động được đề xuất, không phù hợp với “the mixture” trong câu này.
Đáp án: A
Question 77: Leaving tap water running is a __________ of money and resources during severe droughts in cities.
Question 77: Leaving tap water running is a __________ of money and resources during severe droughts in cities.
A. measure (noun): biện pháp; đơn vị đo
B. jar (noun): cái lọ
C. amount (noun): lượng
D. waste (noun): sự lãng phí
Giải thích: Câu này cần một danh từ trong cấu trúc “a __________ of money and resources”. Hành động “Leaving tap water running” nghĩa là để nước máy chảy liên tục. Trong thời kỳ hạn hán nghiêm trọng ở các thành phố, hành động này làm mất tiền và tài nguyên một cách không cần thiết. Cụm đúng là “a waste of money and resources”, nghĩa là sự lãng phí tiền bạc và tài nguyên. Vì vậy, “waste” vừa đúng cấu trúc vừa đúng ngữ cảnh.
A. Sai vì “a measure of money and resources” có thể nói về một thước đo hoặc mức độ nào đó, nhưng không diễn tả việc để nước chảy là hành động lãng phí.
B. Sai vì “a jar of money and resources” sai nghĩa. “Jar” là cái lọ, không phù hợp với cấu trúc đánh giá hành động để nước chảy.
C. Sai vì “an amount of money and resources” chỉ nói đến một lượng tiền và tài nguyên, không thể hiện ý phê phán hành động lãng phí trong câu.
Đáp án: D
Question 78: The island promotes __________ because visitors can support local families without damaging forests or reefs.
Question 78: The island promotes __________ because visitors can support local families without damaging forests or reefs.
A. contamination (noun): sự ô nhiễm; sự nhiễm bẩn
B. ecotourism (noun): du lịch sinh thái
C. wastage (noun): sự hao phí; sự lãng phí
D. packaging (noun): bao bì; việc đóng gói
Giải thích: Câu này cần dựa vào phần giải thích sau “because”. Câu nói hòn đảo khuyến khích một hình thức hoạt động vì du khách có thể hỗ trợ các gia đình địa phương mà không làm hại rừng hoặc rạn san hô. Đây chính là đặc điểm của “ecotourism”: du lịch hướng đến bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Động từ “promotes” cần một danh từ chỉ hoạt động hoặc mô hình được khuyến khích. Vì vậy, “ecotourism” là đáp án đúng.
A. Sai vì “contamination” là sự ô nhiễm, trái với ý “without damaging forests or reefs”.
C. Sai vì “wastage” là sự lãng phí hoặc hao phí, không phải hoạt động giúp du khách hỗ trợ người dân địa phương và bảo vệ thiên nhiên.
D. Sai vì “packaging” là bao bì hoặc việc đóng gói, không liên quan đến việc du khách hỗ trợ cộng đồng mà không gây hại cho rừng và rạn san hô.
Đáp án: B
Question 79: Energy experts can __________ a prediction that battery prices will keep falling in the long term.
Question 79: Energy experts can __________ a prediction that battery prices will keep falling in the long term.
A. make (verb): đưa ra; làm; tạo ra
B. raise (verb): nâng cao; làm tăng
C. rinse (verb): rửa qua; xả nước
D. conserve (verb): bảo tồn; tiết kiệm
Giải thích: Câu này kiểm tra collocation với danh từ “prediction”. Trong tiếng Anh, ta dùng “make a prediction” để nói “đưa ra một dự đoán”. Chủ ngữ “Energy experts” là các chuyên gia năng lượng, nên họ có thể đưa ra dự đoán rằng giá pin sẽ tiếp tục giảm trong dài hạn. Cấu trúc “can make a prediction that...” hoàn toàn đúng, trong đó mệnh đề “that battery prices will keep falling in the long term” giải thích nội dung của dự đoán.
B. Sai vì “raise a prediction” không phải collocation. “Raise” có thể đi với “awareness”, “prices”, “questions”, nhưng không đi với “prediction” theo nghĩa đưa ra dự đoán.
C. Sai vì “rinse a prediction” sai nghĩa. “Rinse” là rửa qua bằng nước, không dùng với danh từ trừu tượng “prediction”.
D. Sai vì “conserve a prediction” sai collocation. “Conserve” dùng với energy, water, resources, wildlife, không dùng để diễn tả việc đưa ra dự đoán.
Đáp án: A
Question 80: A small __________ of old cooking oil can contaminate a large amount of water quickly.
Question 80: A small __________ of old cooking oil can contaminate a large amount of water quickly.
A. jar (noun): cái lọ
B. measure (noun): biện pháp; đơn vị đo; lượng đo
C. amount (noun): lượng
D. majority (noun): phần lớn; đa số
Giải thích: Câu này cần một danh từ đi trong cụm “A small __________ of old cooking oil”. Khi nói về lượng nhỏ của một chất không đếm được như dầu ăn cũ, cấu trúc tự nhiên và chuẩn là “a small amount of”. “Old cooking oil” là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nên “amount” phù hợp để chỉ lượng dầu. Phần sau “can contaminate a large amount of water quickly” cũng dùng lại cấu trúc “a large amount of water”, củng cố rằng câu đang nói về lượng của chất lỏng. Vì vậy, “amount” là đáp án đúng.
A. Sai vì “a small jar of old cooking oil” nghĩa là một cái lọ nhỏ chứa dầu ăn cũ. Tuy có thể đúng về vật chứa trong một ngữ cảnh khác, nhưng câu này đang nhấn mạnh lượng dầu có thể làm ô nhiễm nhiều nước, không nhấn mạnh cái lọ.
B. Sai vì “measure” có thể liên quan đến đơn vị đo hoặc biện pháp, nhưng “a small measure of old cooking oil” không phải cách diễn đạt tự nhiên trong câu này khi nói về lượng chất lỏng gây ô nhiễm.
D. Sai vì “majority” nghĩa là phần lớn hoặc đa số, thường dùng với một nhóm hoặc tổng thể có các phần; không dùng để chỉ một lượng nhỏ dầu ăn cũ.
Đáp án: C
Exercise 2: Choose the word closest in meaning to the word/phrase in bold.
Question 1: Many eco-conscious shoppers bring cloth bags and avoid products with too much plastic packaging.
A. careful about prices (cụm tính từ): cẩn thận về giá cả
B. worried about brands (cụm tính từ): lo lắng về thương hiệu
C. aware of environmental issues (cụm tính từ): nhận thức được các vấn đề môi trường
D. interested in new designs (cụm tính từ): quan tâm đến thiết kế mới
Ta có: eco-conscious chỉ người có ý thức về môi trường. Trong câu, người mua sắm mang túi vải và tránh sản phẩm có quá nhiều bao bì nhựa, nên nghĩa cần chọn là “nhận thức được các vấn đề môi trường”.
Tạm dịch: Many eco-conscious shoppers bring cloth bags and avoid products with too much plastic packaging.
(Nhiều người mua sắm có ý thức về môi trường mang túi vải và tránh các sản phẩm có quá nhiều bao bì nhựa.)
Đáp án: C
Question 2: Families can reduce food waste by planning meals and using leftovers wisely.
Ta có: reduce nghĩa là làm giảm số lượng hoặc mức độ của một điều gì đó. Trong câu, các gia đình có thể làm giảm lãng phí thực phẩm bằng cách lên kế hoạch bữa ăn và dùng thức ăn thừa khôn ngoan. Vì vậy lower gần nghĩa nhất.
Tạm dịch: Families can reduce food waste by planning meals and using leftovers wisely.
(Các gia đình có thể giảm lãng phí thực phẩm bằng cách lên kế hoạch bữa ăn và sử dụng thức ăn thừa một cách khôn ngoan.)
Đáp án: B
Question 3: Many cafés now sell reusable cups to help customers avoid single-use plastic.
A. suitable for display (cụm tính từ): thích hợp để trưng bày
B. simple to recycle (cụm tính từ): dễ tái chế
C. made from paper (cụm tính từ): được làm từ giấy
D. able to be used again (cụm tính từ): có thể được sử dụng lại
Ta có: reusable nghĩa là có thể dùng lại. Trong câu, cốc tái sử dụng giúp khách hàng tránh nhựa dùng một lần, nên nghĩa cần chọn là “có thể được sử dụng lại”.
Tạm dịch: Many cafés now sell reusable cups to help customers avoid single-use plastic.
(Nhiều quán cà phê hiện bán cốc có thể tái sử dụng để giúp khách hàng tránh nhựa dùng một lần.)
Đáp án: D
Question 4: Schools should teach students to conserve natural resources such as water and electricity.
A. use without limits (cụm động từ): sử dụng không giới hạn
B. protect and save (cụm động từ): bảo vệ và tiết kiệm
C. change into products (cụm động từ): biến thành sản phẩm
D. throw away quickly (cụm động từ): vứt bỏ nhanh chóng
Ta có: conserve nghĩa là bảo vệ và sử dụng tiết kiệm để không làm cạn kiệt. Trong câu, đối tượng là tài nguyên thiên nhiên như nước và điện, nên nghĩa gần nhất là “bảo vệ và tiết kiệm”.
Tạm dịch: Schools should teach students to conserve natural resources such as water and electricity.
(Các trường học nên dạy học sinh bảo vệ và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên như nước và điện.)
Đáp án: B
Question 5: A truly sustainable lifestyle depends on daily habits, not only expensive green products.
A. popular for a season (cụm tính từ): phổ biến trong một mùa
B. difficult for families (cụm tính từ): khó đối với các gia đình
C. able to continue over time (cụm tính từ): có thể tiếp tục theo thời gian
D. designed for rich people (cụm tính từ): được thiết kế cho người giàu
Ta có: sustainable nghĩa là có thể duy trì lâu dài. Trong câu, một lối sống bền vững phụ thuộc vào thói quen hằng ngày, không chỉ vào sản phẩm xanh đắt tiền. Vì vậy nghĩa cần chọn là “có thể tiếp tục theo thời gian”.
Tạm dịch: A truly sustainable lifestyle depends on daily habits, not only expensive green products.
(Một lối sống thật sự bền vững phụ thuộc vào thói quen hằng ngày, không chỉ các sản phẩm xanh đắt tiền.)
Đáp án: C
Question 6: The company promised to cut its factory emissions, but it gave no clear action plan.
B. rules for workers (cụm danh từ): quy định cho công nhân
C. costs of transport (cụm danh từ): chi phí vận chuyển
D. gases released (cụm danh từ): khí được thải ra
Ta có: emissions là khí hoặc chất gây ô nhiễm được thải ra, thường từ nhà máy, xe cộ hoặc hoạt động sản xuất. Trong câu, factory emissions là khí thải từ nhà máy, nên nghĩa gần nhất là “khí được thải ra”.
Tạm dịch: The company promised to cut its factory emissions, but it gave no clear action plan.
(Công ty hứa sẽ cắt giảm khí thải từ nhà máy, nhưng không đưa ra kế hoạch hành động rõ ràng.)
Đáp án: D
Question 7: A green label can be misleading when it makes a product seem cleaner than it really is.
A. useful for buyers (cụm tính từ): hữu ích cho người mua
B. giving the wrong idea (cụm hiện tại phân từ): gây hiểu sai
C. simple to remember (cụm tính từ): dễ nhớ
D. clear about the facts (cụm tính từ): rõ ràng về sự thật
Ta có: misleading nghĩa là khiến người khác hiểu sai hoặc có ấn tượng sai. Trong câu, nhãn xanh làm sản phẩm có vẻ sạch hơn thực tế, nên nghĩa gần nhất là “gây hiểu sai”.
Tạm dịch: A green label can be misleading when it makes a product seem cleaner than it really is.
(Một nhãn xanh có thể gây hiểu sai khi nó khiến sản phẩm có vẻ sạch hơn thực tế.)
Đáp án: B
Question 8: Some bags are called biodegradable, but they still need the right conditions to break down.
A. made from natural materials (cụm tính từ): được làm từ vật liệu tự nhiên
B. suitable for repeated use (cụm tính từ): thích hợp để dùng nhiều lần
C. able to decompose naturally (cụm tính từ): có thể phân hủy tự nhiên
D. designed to reduce costs (cụm tính từ): được thiết kế để giảm chi phí
Ta có: biodegradable nghĩa là có thể phân hủy sinh học. Trong câu, phần sau nói các túi này vẫn cần điều kiện phù hợp để break down, tức là phân hủy. Vì vậy nghĩa gần nhất là “có thể phân hủy tự nhiên”.
Tạm dịch: Some bags are called biodegradable, but they still need the right conditions to break down.
(Một số loại túi được gọi là có thể phân hủy sinh học, nhưng chúng vẫn cần điều kiện phù hợp để phân hủy.)
Đáp án: C
Question 9: A good green policy should use energy efficiently in schools, offices, and homes.
A. in a modern way (cụm trạng từ): theo cách hiện đại
B. for public use (cụm trạng từ): để sử dụng công cộng
C. at a lower price (cụm trạng từ): với giá thấp hơn
D. with little waste (cụm trạng từ): với ít sự lãng phí
Ta có: efficiently nghĩa là sử dụng nguồn lực theo cách ít lãng phí. Trong câu, chính sách xanh cần dùng năng lượng trong trường học, văn phòng và nhà ở theo cách tiết kiệm, không lãng phí nhiều. Vì vậy nghĩa gần nhất là “với ít sự lãng phí”.
Tạm dịch: A good green policy should use energy efficiently in schools, offices, and homes.
(Một chính sách xanh cần sử dụng năng lượng một cách hiệu quả trong trường học, văn phòng và nhà ở.)
Đáp án: D
Question 10: Some companies change their packaging instead of trying to get rid of harmful waste.
Ta có: get rid of nghĩa là loại bỏ hoặc vứt bỏ một thứ không mong muốn. Trong câu, các công ty thay đổi bao bì thay vì cố gắng loại bỏ rác thải có hại. Vì vậy remove gần nghĩa nhất.
Tạm dịch: Some companies change their packaging instead of trying to get rid of harmful waste.
(Một số công ty thay đổi bao bì thay vì cố gắng loại bỏ rác thải có hại.)
Đáp án: C
Exercise 3: Choose the word opposite in meaning to the word/phrase in bold.
Question 1: The drinking water became contaminated after waste from the factory entered the river.
Ta có: contaminated nghĩa là “bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm”. Trong câu, nước uống bị nhiễm bẩn sau khi chất thải từ nhà máy chảy vào sông. Từ trái nghĩa cần diễn đạt trạng thái “sạch, dùng được”.
Tạm dịch: The drinking water became contaminated after waste from the factory entered the river.
(Nước uống bị nhiễm bẩn sau khi chất thải từ nhà máy chảy vào sông.)
Đáp án: C
Question 2: Buying new “green” items every week can still be wasteful if people do not need them.
B. careful with resources: cẩn thận, tiết kiệm tài nguyên
C. common in homes: phổ biến trong các gia đình
D. popular with buyers: được người mua ưa chuộng
Ta có: wasteful nghĩa là “lãng phí”. Ngữ cảnh nói việc mua đồ “xanh” mới mỗi tuần vẫn có thể gây lãng phí nếu người ta không cần chúng. Trái nghĩa với wasteful là biết dùng tài nguyên cẩn thận, không lãng phí.
Tạm dịch: Buying new “green” items every week can still be wasteful if people do not need them.
(Việc mua các món đồ “xanh” mới mỗi tuần vẫn có thể là lãng phí nếu người ta không cần chúng.)
Đáp án: B
Question 3: Some brands promote green living online, but they do little to change their factories.
Ta có: promote nghĩa là “quảng bá, thúc đẩy, khuyến khích”. Trong câu, một số thương hiệu quảng bá lối sống xanh trên mạng. Trái nghĩa trực tiếp với promote là discourage, tức là ngăn cản hoặc làm người khác không muốn làm điều đó.
Tạm dịch: Some brands promote green living online, but they do little to change their factories.
(Một số thương hiệu quảng bá lối sống xanh trên mạng, nhưng họ làm rất ít để thay đổi nhà máy của mình.)
Đáp án: D
Question 4: Residents should sort household waste before putting it into different recycling bins.
Ta có: sort nghĩa là “phân loại, sắp xếp theo nhóm”. Trong câu, người dân cần phân loại rác thải sinh hoạt trước khi bỏ vào các thùng tái chế khác nhau. Trái nghĩa với sort trong ngữ cảnh rác thải là mix together, tức là trộn lẫn các loại rác với nhau.
Tạm dịch: Residents should sort household waste before putting it into different recycling bins.
(Người dân nên phân loại rác thải sinh hoạt trước khi bỏ vào các thùng tái chế khác nhau.)
Đáp án: C
Question 5: Solar and wind power are renewable sources of energy for many communities.
A. sources used only locally: các nguồn chỉ được dùng tại địa phương
B. sources stored with difficulty: các nguồn khó lưu trữ
C. sources that cannot be replaced: các nguồn không thể được thay thế / tái tạo lại
D. sources sold at low prices: các nguồn được bán với giá thấp
Ta có: renewable nghĩa là “có thể tái tạo”. Trong câu, năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng có thể tái tạo. Trái nghĩa cần là nguồn không thể tái tạo hoặc không thể được thay thế sau khi dùng hết.
Tạm dịch: Solar and wind power are renewable sources of energy for many communities.
(Năng lượng mặt trời và gió là các nguồn năng lượng có thể tái tạo đối với nhiều cộng đồng.)
Đáp án: C
Question 6: The lake looked polluted after plastic bottles and food waste covered the water.
Ta có: polluted nghĩa là “bị ô nhiễm”. Trong câu, hồ trông bị ô nhiễm sau khi chai nhựa và rác thực phẩm phủ kín mặt nước. Trái nghĩa với polluted là clean and safe, tức là sạch và an toàn.
Tạm dịch: The lake looked polluted after plastic bottles and food waste covered the water.
(Hồ trông bị ô nhiễm sau khi chai nhựa và rác thực phẩm phủ kín mặt nước.)
Đáp án: C
Question 7: Some chemicals in cheap cleaning products are harmful to fish and plants.
Ta có: harmful nghĩa là “có hại”. Trong câu, một số hóa chất trong các sản phẩm tẩy rửa rẻ tiền có hại cho cá và cây. Trái nghĩa với harmful là safe to use, tức là an toàn khi sử dụng.
Tạm dịch: Some chemicals in cheap cleaning products are harmful to fish and plants.
(Một số hóa chất trong các sản phẩm tẩy rửa rẻ tiền có hại cho cá và cây.)
Đáp án: D
Question 8: The project asks volunteers to protect small forests near the city.
Ta có: protect nghĩa là “bảo vệ”. Trong câu, dự án yêu cầu tình nguyện viên bảo vệ các khu rừng nhỏ gần thành phố. Trái nghĩa với protect là damage, tức là làm hư hại hoặc gây tổn hại.
Tạm dịch: The project asks volunteers to protect small forests near the city.
(Dự án yêu cầu tình nguyện viên bảo vệ các khu rừng nhỏ gần thành phố.)
Đáp án: C
Question 9: Food waste can decompose faster when it is added to a proper compost pile.
Ta có: decompose nghĩa là “phân hủy”. Trong câu, rác thực phẩm có thể phân hủy nhanh hơn khi được cho vào đống ủ phân đúng cách. Trái nghĩa với decompose là remain unchanged, tức là không phân hủy, không thay đổi trạng thái.
Tạm dịch: Food waste can decompose faster when it is added to a proper compost pile.
(Rác thực phẩm có thể phân hủy nhanh hơn khi được cho vào một đống ủ phân đúng cách.)
Đáp án: D
Question 10: Many companies claim to support sustainability, yet their short-term profits often outweigh long-term environmental responsibility.
A. matter more than: quan trọng hơn / có ảnh hưởng lớn hơn
B. matter less than: trở nên yếu hơn / kém quan trọng hơn
C. receive support from: nhận được sự ủng hộ từ
D. stay separate from: tách biệt khỏi
Ta có: outweigh nghĩa là quan trọng hơn / có ảnh hưởng lớn hơn. Trong câu, lợi nhuận ngắn hạn thường được xem là quan trọng hơn trách nhiệm môi trường dài hạn. Vì đề yêu cầu chọn từ trái nghĩa, đáp án phù hợp là matter less than, nghĩa là kém quan trọng hơn / có ảnh hưởng ít hơn.
Tạm dịch: Many companies claim to support sustainability, yet their short-term profits often outweigh long-term environmental responsibility.
(Nhiều công ty tuyên bố ủng hộ sự bền vững, nhưng lợi nhuận ngắn hạn của họ thường quan trọng hơn trách nhiệm môi trường dài hạn.)
Đáp án: B
Exercise 4: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1:The city council, which wants less landfill waste, plans to __________ single-use plastic bags.
Ta có: Sau plans to cần động từ nguyên mẫu. Về nghĩa, hội đồng thành phố muốn giảm rác ở bãi chôn lấp, nên họ dự định loại bỏ dần túi nhựa dùng một lần. phase out diễn đạt đúng ý “loại bỏ dần một thứ đang được sử dụng”.
Tạm dịch: The city council, which wants less landfill waste, plans to phase out single-use plastic bags.
(Hội đồng thành phố, nơi muốn giảm rác ở bãi chôn lấp, dự định loại bỏ dần túi nhựa dùng một lần.)
Đáp án: A
Question 2:Before students recycle old jars from the cafeteria, they must __________ any leftover sauce.
Ta có: Trước khi tái chế lọ cũ, học sinh cần làm sạch phần sốt còn sót lại. rinse out dùng khi rửa bên trong một vật chứa hoặc rửa sạch phần còn lại trong vật chứa đó bằng nước.
Tạm dịch: Before students recycle old jars from the cafeteria, they must rinse out any leftover sauce.
(Trước khi học sinh tái chế những chiếc lọ cũ từ căn tin, các em phải rửa sạch phần sốt còn sót lại.)
Đáp án: C
Question 3:The volunteers, who arrived early, helped __________ bottles and cans along the riverbank.
Ta có: Đối tượng sau chỗ trống là bottles and cans along the riverbank, tức chai và lon nằm dọc bờ sông. Trong ngữ cảnh tình nguyện viên đến sớm để dọn dẹp, hành động cần dùng là “nhặt lên”.
Tạm dịch: The volunteers, who arrived early, helped pick up bottles and cans along the riverbank.
(Những tình nguyện viên đến sớm đã giúp nhặt chai và lon dọc bờ sông.)
Đáp án: B
Question 4:If households separate waste daily, the recycling team can __________ paper from food scraps.
Ta có: Câu nói về việc các hộ gia đình tách rác mỗi ngày, nhờ đó đội tái chế có thể tách giấy ra khỏi thức ăn thừa. sort out diễn đạt hành động phân loại hoặc tách một nhóm vật ra khỏi nhóm khác.
Tạm dịch: If households separate waste daily, the recycling team can sort out paper from food scraps.
(Nếu các hộ gia đình tách rác hằng ngày, đội tái chế có thể phân loại giấy khỏi thức ăn thừa.)
Đáp án: D
Question 5:Families can __________ plastic packaging by choosing products sold in larger reusable containers.
Ta có: Sau can cần động từ nguyên mẫu. Về nghĩa, chọn sản phẩm trong các hộp lớn có thể tái sử dụng sẽ giúp các gia đình giảm bao bì nhựa. cut down on đi với danh từ/cụm danh từ và có nghĩa là giảm lượng sử dụng hoặc tiêu thụ.
Tạm dịch: Families can cut down on plastic packaging by choosing products sold in larger reusable containers.
(Các gia đình có thể cắt giảm bao bì nhựa bằng cách chọn các sản phẩm được bán trong hộp lớn có thể tái sử dụng.)
Đáp án: A
Question 6:Residents should __________ old batteries safely because they can pollute water and soil.
Ta có: Đối tượng là old batteries, và phần sau nói chúng có thể làm ô nhiễm nước và đất. Vì vậy cư dân cần xử lý hoặc loại bỏ pin cũ một cách an toàn. get rid of diễn đạt việc loại bỏ một thứ không còn dùng hoặc có hại.
Tạm dịch: Residents should get rid of old batteries safely because they can pollute water and soil.
(Cư dân nên xử lý pin cũ một cách an toàn vì chúng có thể làm ô nhiễm nước và đất.)
Đáp án: C
Question 7:Students should not __________ usable notebooks; unused pages can still support self-study.
Ta có: Sau should not cần động từ nguyên mẫu. Câu sau nói những trang chưa dùng vẫn có thể hỗ trợ việc tự học, nên học sinh không nên vứt bỏ những quyển vở còn dùng được. throw away diễn đạt đúng hành động vứt một vật đi.
Tạm dịch: Students should not throw away usable notebooks; unused pages can still support self-study.
(Học sinh không nên vứt bỏ những quyển vở còn dùng được; những trang chưa dùng vẫn có thể hỗ trợ việc tự học.)
Đáp án: B
Question 8:The class, which has collected dry leaves, will __________ behind the science lab.
A. carry out a compost pile: thực hiện một đống ủ phân
B. give off a compost pile: thải ra một đống ủ phân
C. switch to a compost pile: chuyển sang một đống ủ phân
D. create a compost pile: tạo một đống ủ phân
Ta có: Đối tượng sau chỗ trống là a compost pile, nên cần động từ diễn tả việc tạo ra một đống ủ phân. Câu cho biết lớp đã thu gom lá khô, vì vậy hành động tiếp theo là tạo đống ủ phân phía sau phòng thí nghiệm khoa học.
Tạm dịch: The class, which has collected dry leaves, will create a compost pile behind the science lab.
(Lớp học, vốn đã thu gom lá khô, sẽ tạo một đống ủ phân phía sau phòng thí nghiệm khoa học.)
Đáp án: D
Question 9:After adding vegetable peels, students should __________ the compost pile with dry leaves.
Ta có: Cấu trúc cần dùng là cover N with N, nghĩa là che phủ cái gì bằng cái gì. Trong câu, sau khi thêm vỏ rau củ, học sinh nên phủ đống ủ phân bằng lá khô.
Tạm dịch: After adding vegetable peels, students should cover the compost pile with dry leaves.
(Sau khi thêm vỏ rau củ, học sinh nên phủ đống ủ phân bằng lá khô.)
Đáp án: A
Question 10:The teacher asked us to __________ after lunch.
A. cover the pile with scraps: phủ đống ủ bằng thức ăn thừa
B. replace scraps with bags: thay thức ăn thừa bằng túi
C. add food scraps to the pile: thêm thức ăn thừa vào đống ủ
D. release food scraps into the air: thải thức ăn thừa vào không khí
Ta có: Sau asked us to cần động từ nguyên mẫu. Trong ngữ cảnh sau bữa trưa, hành động đúng với quy trình ủ phân là thêm thức ăn thừa vào đống ủ. Cụm add N to N nghĩa là thêm cái gì vào cái gì.
Tạm dịch: The teacher asked us to add food scraps to the pile after lunch.
(Giáo viên yêu cầu chúng tôi thêm thức ăn thừa vào đống ủ sau bữa trưa.)
Đáp án: C
Question 11:This glass container, which looks small, can __________ a practical food-storage jar.
Ta có: Sau can có thể dùng dạng bị động be used as để nói một vật có thể được dùng như một vật khác. Chiếc hộp thủy tinh này có thể được dùng như một lọ đựng thực phẩm.
Tạm dịch: This glass container, which looks small, can be used as a practical food-storage jar.
(Chiếc hộp thủy tinh này, trông có vẻ nhỏ, có thể được dùng như một lọ đựng thực phẩm tiện dụng.)
Đáp án: B
Question 12:Our school will __________ disposable cups with reusable bottles at next month’s sports event.
Ta có: Đối tượng sau chỗ trống là plastic pollution, và chủ ngữ là Posters around the park. Áp phích có thể giúp khách du lịch và cư dân địa phương nhận thức rõ hơn về ô nhiễm nhựa. Cụm đúng là raise awareness of N.
Tạm dịch: Posters around the park can raise awareness of plastic pollution among tourists and local residents.
(Các áp phích quanh công viên có thể nâng cao nhận thức về ô nhiễm nhựa cho khách du lịch và cư dân địa phương.)
Đáp án: A
Question 14:Air conditioners that are not maintained well may __________ harmful gases into the air.
Ta có: Câu nói về máy điều hòa không được bảo dưỡng tốt và harmful gases into the air. Động từ cần dùng là release, tạo cấu trúc release N into the air, nghĩa là thải khí vào không khí.
Tạm dịch: Air conditioners that are not maintained well may release harmful gases into the air.
(Máy điều hòa không được bảo dưỡng tốt có thể thải khí có hại vào không khí.)
Đáp án: C
Question 15:The success of the recycling campaign will __________ how carefully households sort waste.
Ta có: Sau chỗ trống là mệnh đề danh từ how carefully households sort waste. Câu cần diễn đạt rằng thành công của chiến dịch tái chế phụ thuộc vào mức độ cẩn thận khi các hộ gia đình phân loại rác. Cấu trúc đúng là depend on + N / wh-clause.
Tạm dịch: The success of the recycling campaign will depend on how carefully households sort waste.
(Sự thành công của chiến dịch tái chế sẽ phụ thuộc vào việc các hộ gia đình phân loại rác cẩn thận đến mức nào.)
Đáp án: B
Question 16:Our group is trying to __________ eco-friendly packaging that breaks down naturally.
Ta có: Câu nói nhóm đang cố gắng tìm bao bì thân thiện với môi trường có thể phân hủy tự nhiên. look for đi với danh từ/cụm danh từ và có nghĩa là tìm kiếm.
Tạm dịch: Our group is trying to look for eco-friendly packaging that breaks down naturally.
(Nhóm của chúng tôi đang cố gắng tìm kiếm bao bì thân thiện với môi trường có thể phân hủy tự nhiên.)
Đáp án: D
Question 17:The workshop will __________ reducing household waste rather than designing more leaflets.
Ta có: Sau chỗ trống là reducing household waste, một cụm V-ing. Cấu trúc đúng là focus on + N / V-ing, nghĩa là tập trung vào việc gì. Hội thảo sẽ tập trung vào việc giảm rác thải sinh hoạt thay vì thiết kế thêm tờ rơi.
Tạm dịch: The workshop will focus on reducing household waste rather than designing more leaflets.
(Hội thảo sẽ tập trung vào việc giảm rác thải sinh hoạt thay vì thiết kế thêm tờ rơi.)
Đáp án: A
Question 18:The club wants to __________ this simple sorting method to every classroom bin.
Ta có: Cấu trúc cần dùng là apply sth to sth, nghĩa là áp dụng cái gì vào cái gì. Trong câu, câu lạc bộ muốn áp dụng phương pháp phân loại đơn giản này cho mọi thùng rác trong lớp học.
Tạm dịch: The club wants to apply this simple sorting method to every classroom bin.
(Câu lạc bộ muốn áp dụng phương pháp phân loại đơn giản này cho mọi thùng rác trong lớp học.)
Đáp án: C
Question 19:To save electricity, students should __________ projectors and sensor lights before leaving.
Ta có: Đối tượng sau chỗ trống là a clean-up day, tức một ngày dọn dẹp. Các câu lạc bộ có cùng mục tiêu môi trường sẽ tổ chức một ngày dọn dẹp. set up có thể dùng với hoạt động hoặc sự kiện, nghĩa là sắp xếp, tổ chức hoặc thiết lập.
Tạm dịch: Several clubs, which share the same environmental goal, will set up a clean-up day.
(Một số câu lạc bộ có cùng mục tiêu môi trường sẽ tổ chức một ngày dọn dẹp.)
Đáp án: D
Exercise 5: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1: Students sort household waste before lunch, __________ reduces contamination in recycling bins.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” có thể thay cho cả mệnh đề phía trước. Ở đây, việc “students sort household waste before lunch” là việc giúp giảm sự lẫn tạp chất trong thùng tái chế. “That” không dùng ngay sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
Tạm dịch: Students sort household waste before lunch, which reduces contamination in recycling bins.
(Học sinh phân loại rác sinh hoạt trước bữa trưa, điều này làm giảm sự nhiễm bẩn trong các thùng tái chế.)
Đáp án: C
Question 2: The recycling bin __________ near the cafeteria collects paper only.
Ta có: The recycling bin __________ near the cafeteria collects paper only. Chỗ trống bổ nghĩa cho danh từ The recycling bin. Vì bin là vật “được đặt/đứng ở vị trí gần căng tin”, ta dùng cụm phân từ hiện tại standing near the cafeteria để rút gọn từ which stands/is standing near the cafeteria. A sai vì bin là số ít nên không dùng stand. B sai vì standed không phải dạng đúng của động từ stand. D sai vì which are standing không hòa hợp với danh từ số ít bin.
Tạm dịch: The recycling bin standing near the cafeteria collects paper only.
(Thùng tái chế đặt gần căng tin chỉ thu gom giấy.)
Đáp án: C
Question 3: The buses, __________ harmful gases, are used near schools.
Ta có: Sau dấu phẩy cần một mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho “The buses”. “Buses” là danh từ số nhiều nên động từ theo sau “which” phải dùng dạng nguyên mẫu “reduce”. Vì vậy “which reduce harmful gases” là cấu trúc đúng.
Tạm dịch: The buses, which reduce harmful gases, are used near schools.
(Những chiếc xe buýt, vốn làm giảm khí độc hại, được sử dụng gần các trường học.)
Đáp án: A
Question 4: The school asks each class to turn off unused lights, __________ electricity every day.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The school asks each class to turn off unused lights”. Cả hành động đó giúp tiết kiệm điện mỗi ngày, nên động từ chia số ít là “saves”. “That” không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The school asks each class to turn off unused lights, which saves electricity every day.
(Nhà trường yêu cầu mỗi lớp tắt đèn không dùng đến, điều này tiết kiệm điện mỗi ngày.)
Đáp án: A
Question 5: The school asks students to sort household waste carefully, __________.
Ta có: Sau dấu phẩy cần “which” để thay cho cả mệnh đề phía trước. Việc học sinh phân loại rác sinh hoạt cẩn thận là việc giúp giảm sự nhiễm bẩn. Vì vậy dùng “which helps reduce contamination”. “That” không dùng ngay sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The school asks students to sort household waste carefully, which helps reduce contamination.
(Nhà trường yêu cầu học sinh phân loại rác sinh hoạt cẩn thận, điều này giúp giảm sự nhiễm bẩn.)
Đáp án: C
Question 6: The reusable bags __________ by local shoppers are made from recycled material.
Ta có: “The reusable bags __________ by local shoppers” cần một cụm rút gọn mang nghĩa bị động. Những chiếc túi là đối tượng được người mua hàng địa phương sử dụng, nên dùng quá khứ phân từ “used”. Cụm đầy đủ là “the reusable bags which are used by local shoppers”.
Tạm dịch: The reusable bags used by local shoppers are made from recycled material.
(Những chiếc túi tái sử dụng được người mua hàng địa phương sử dụng được làm từ vật liệu tái chế.)
Đáp án: A
Question 7: The city uses low-emission buses near schools, __________.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The city uses low-emission buses near schools”. Cả việc thành phố dùng xe buýt ít khí thải gần trường học làm chính sách được nhiều người ủng hộ hơn, nên dùng “which makes”. “That” không dùng sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The city uses low-emission buses near schools, which makes the policy more popular.
(Thành phố sử dụng xe buýt ít khí thải gần các trường học, điều này làm cho chính sách được ưa chuộng hơn.)
Đáp án: D
Question 8: The low-emission buses __________ near schools produce fewer harmful gases.
Ta có: “The low-emission buses __________ near schools” cần một cụm rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Xe buýt là chủ thể thực hiện hành động “operate”, nên dùng hiện tại phân từ “operating”. Cụm đầy đủ là “the low-emission buses which operate near schools”.
Tạm dịch: The low-emission buses operating near schools produce fewer harmful gases.
(Những chiếc xe buýt ít khí thải hoạt động gần các trường học thải ra ít khí độc hại hơn.)
Đáp án: B
Question 9: The green club gives away leaflets about food waste, __________ awareness among parents.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The green club gives away leaflets about food waste”. Việc phát tờ rơi đó nâng cao nhận thức của phụ huynh, nên dùng “which raises awareness”. “That” không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The green club gives away leaflets about food waste, which raises awareness among parents.
(Câu lạc bộ xanh phát tờ rơi về lãng phí thực phẩm, điều này nâng cao nhận thức của phụ huynh.)
Đáp án: A
Question 10: The leaflets __________ during Earth Week explain how to sort household waste.
Ta có: “The leaflets __________ during Earth Week” cần cụm rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Tờ rơi là thứ được phát trong Tuần Trái Đất, nên dùng quá khứ phân từ “given away”. Cụm đầy đủ là “the leaflets which are given away during Earth Week”.
Tạm dịch: The leaflets given away during Earth Week explain how to sort household waste.
(Những tờ rơi được phát trong Tuần Trái Đất giải thích cách phân loại rác sinh hoạt.)
Đáp án: C
Question 11: The app shows each traveller’s carbon footprint, __________ people more aware of their choices.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The app shows each traveller’s carbon footprint”. Việc ứng dụng hiển thị lượng khí thải carbon của từng người đi lại làm mọi người nhận thức rõ hơn về lựa chọn của mình. Vì “which” thay cho cả mệnh đề nên động từ chia số ít: “makes”.
Tạm dịch: The app shows each traveller’s carbon footprint, which makes people more aware of their choices.
(Ứng dụng hiển thị dấu chân carbon của từng người đi lại, điều này làm mọi người nhận thức rõ hơn về các lựa chọn của mình.)
Đáp án: D
Question 12: The carbon footprint __________ by the app helps users compare different travel options.
Ta có: “The carbon footprint __________ by the app” cần cụm rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. “Carbon footprint” là thứ được ứng dụng tính toán, nên dùng quá khứ phân từ “calculated”. Cụm đầy đủ là “the carbon footprint which is calculated by the app”.
Tạm dịch: The carbon footprint calculated by the app helps users compare different travel options.
(Dấu chân carbon được ứng dụng tính toán giúp người dùng so sánh các lựa chọn di chuyển khác nhau.)
Đáp án: B
Question 13: The school creates a compost pile behind the canteen, __________ food waste after lunch.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The school creates a compost pile behind the canteen”. Việc tạo đống ủ phân giúp giảm rác thực phẩm sau bữa trưa, nên dùng “which reduces”. “That” không dùng ngay sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The school creates a compost pile behind the canteen, which reduces food waste after lunch.
(Nhà trường tạo một đống ủ phân sau căng tin, điều này làm giảm rác thực phẩm sau bữa trưa.)
Đáp án: A
Question 14: The compost pile __________ behind the canteen needs more dry leaves.
Ta có: “The compost pile __________ behind the canteen” cần cụm rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Đống ủ phân là thứ được tạo ra ở sau căng tin, nên dùng quá khứ phân từ “created”. Cụm đầy đủ là “the compost pile which was created behind the canteen”.
Tạm dịch: The compost pile created behind the canteen needs more dry leaves.
(Đống ủ phân được tạo ra sau căng tin cần thêm lá khô.)
Đáp án: C
Question 15: The company uses recyclable packaging, __________ its public image.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The company uses recyclable packaging”. Việc công ty dùng bao bì có thể tái chế cải thiện hình ảnh công chúng của công ty, nên dùng “which improves”. “That” không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The company uses recyclable packaging, which improves its public image.
(Công ty sử dụng bao bì có thể tái chế, điều này cải thiện hình ảnh của công ty trước công chúng.)
Đáp án: B
Question 16: Many families buy reusable bags, which __________ to protect the environment.
Ta có: which ở đây thay cho reusable bags, là danh từ số nhiều. Cụm to protect the environment cho thấy các túi này “được thiết kế để bảo vệ môi trường”, nên cần dạng bị động are designed. Các đáp án design, designs, designed không tạo được mệnh đề quan hệ đúng sau which trong câu này.
Tạm dịch: Many families buy reusable bags, which are designed to protect the environment.
(Nhiều gia đình mua túi tái sử dụng, những chiếc túi được thiết kế để bảo vệ môi trường.)
Đáp án: D
Question 17: The sensor light __________ on automatically saves electricity at night.
Ta có: “The sensor light __________ on automatically” cần một mệnh đề quan hệ đầy đủ bổ nghĩa cho “The sensor light”. “Sensor light” là danh từ số ít, nên động từ phải là “turns”. Cụm “turn on” nghĩa là bật lên.
Tạm dịch: The sensor light which turns on automatically saves electricity at night.
(Đèn cảm biến tự bật lên giúp tiết kiệm điện vào ban đêm.)
Đáp án: A
Question 18: The city introduced low-emission buses near schools, __________ harmful gases.
Ta có: Câu chính dùng quá khứ đơn introduced. Sau dấu phẩy, which thay cho cả mệnh đề trước: the city introduced low-emission buses near schools. Hành động “làm giảm khí độc hại” là kết quả của việc đó trong cùng mốc quá khứ, nên dùng which reduced. A sai vì which reduces dùng hiện tại đơn, không khớp với mốc quá khứ của introduced trong câu này.
Tạm dịch: The city introduced low-emission buses near schools, which reduced harmful gases.
(Thành phố đã đưa xe buýt ít khí thải vào sử dụng gần các trường học, điều này đã làm giảm khí độc hại.)
Đáp án: C
Question 19: The hotel encourages guests to bring their own bottles, __________.
Ta có: Sau dấu phẩy, “which” thay cho cả mệnh đề “The hotel encourages guests to bring their own bottles”. Việc khách sạn khuyến khích khách mang chai riêng làm giảm rác thải nhựa dùng một lần, nên dùng “which reduces single-use plastic waste”. “That” không dùng ngay sau dấu phẩy.
Tạm dịch: The hotel encourages guests to bring their own bottles, which reduces single-use plastic waste.
(Khách sạn khuyến khích khách mang chai riêng, điều này làm giảm rác thải nhựa dùng một lần.)
Đáp án: B
Question 20: The bottles __________ by hotel guests are washed and reused after the event.
Ta có: “The bottles __________ by hotel guests” cần cụm rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Những cái chai là thứ được khách mang đến, nên dùng quá khứ phân từ “brought”. Cụm đầy đủ là “the bottles which are brought by hotel guests”.
Tạm dịch: The bottles brought by hotel guests are washed and reused after the event.
(Những cái chai được khách của khách sạn mang đến được rửa sạch và tái sử dụng sau sự kiện.)
Đáp án: D
Exercise 6: Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Earth Hour
Earth Hour is a movement organised by the World Wildlife Fund (WWF). The event takes (1)__________ annually around the world. It encourages everyone to turn (2)__________ non-essential electric lights, for one hour, from 8:30 to 9:30 p.m. on the last Saturday of March. The initiative was proposed in 2004 in Australia, but the idea of a (3)__________ movement was developed in 2006 under the name The Big Flick. In 2007, the first Earth Hour was held on 31 March in Sydney, Australia at 7:30 p.m., local time. Later in October 2007, a similar event called 'Lights (4)__________ was held in San Francisco.
(5)__________ the success of these events, the organisers decided to hold Earth Hour annually around the world since then. A study in 2014 claimed that the event (6)__________ electricity consumption by an average of 4%. More importantly, it has helped raise (7)__________ of climate change and has become a symbol of our commitment to protecting our planet. Although one hour can't change the world, it encourages governments and people to set long-term (8)__________ for sustainable development around the world.
Question 1:A. part B. place C. over D. on
Question 2:A. up B. down C. off D. on
Question 3:A. personal B. local C. wide D. worldwide
Question 4:A. Up B. Over C. Out D. In
Question 5:A. Due to B. Besides C. Despite D. In addition to
Question 6:A. reused B. reduced C. recycled D. increased
Question 7:A. belief B. thoughts C. actions D. awareness
Question 8:A. desires B. ideas C. goals D. activities
Exercise 6: Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word that best fits each of the numbered blanks.
Hướng dẫn dịch:
Bản gốc
Dịch
Earth Hour is a movement organised by the World Wildlife Fund (WWF). The event takes place annually around the world. It encourages everyone to turn off non-essential electric lights, for one hour, from 8:30 to 9:30 p.m. on the last Saturday of March. The initiative was proposed in 2004 in Australia, but the idea of a worldwide movement was developed in 2006 under the name The Big Flick. In 2007, the first Earth Hour was held on 31 March in Sydney, Australia at 7:30 p.m., local time. Later in October 2007, a similar event called 'Lights Out' was held in San Francisco.
Due to the success of these events, the organisers decided to hold Earth Hour annually around the world since then. A study in 2014 claimed that the event reduced electricity consumption by an average of 4%. More importantly, it has helped raise awareness of climate change and has become a symbol of our commitment to protecting our planet. Although one hour can't change the world, it encourages governments and people to set long-term goals for sustainable development around the world.
Giờ Trái đất là phong trào do Quỹ Động vật hoang dã Thế giới (WWF) tổ chức. Sự kiện diễn ra hàng năm trên khắp thế giới. Nó khuyến khích mọi người tắt đèn điện không cần thiết trong một giờ, từ 8:30 đến 9:30 tối. vào thứ Bảy cuối cùng của tháng Ba. Sáng kiến này được đề xuất vào năm 2004 tại Úc, nhưng ý tưởng về một phong trào toàn cầu đã được phát triển vào năm 2006 dưới tên gọi The Big Flick. Năm 2007, Giờ Trái đất đầu tiên được tổ chức vào ngày 31 tháng 3 tại Sydney, Úc lúc 7:30 tối, giờ địa phương. Cuối tháng 10 năm 2007, một sự kiện tương tự mang tên 'Lights Out' đã được tổ chức tại San Francisco.
Do sự thành công của những sự kiện này, ban tổ chức quyết định tổ chức Giờ Trái đất hàng năm trên toàn thế giới kể từ đó. Một nghiên cứu vào năm 2014 cho rằng sự kiện đã giảm mức tiêu thụ điện trung bình 4%. Quan trọng hơn, nó đã giúp nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và trở thành biểu tượng cho cam kết bảo vệ hành tinh của chúng ta. Dù một giờ không thể thay đổi thế giới nhưng nó khuyến khích các chính phủ và người dân đặt ra các mục tiêu dài hạn cho sự phát triển bền vững trên toàn thế giới.
Đáp án:
1-8
B
C
D
C
A
B
D
C
Hướng dẫn giải:
Question 1:
A. part
B. place
C. over
D. on
Ta có: cấu trúc cố định là take place, nghĩa là “diễn ra”. Trong câu này, chủ ngữ là The event, nên cụm cần điền phải tạo thành “The event takes place annually around the world” nghĩa là sự kiện diễn ra hằng năm trên khắp thế giới. Các đáp án khác không tạo thành cụm đúng với take trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: The event takes place annually around the world.
(Sự kiện diễn ra hằng năm trên khắp thế giới.)
Đáp án: B
Question 2:
A. up
B. down
C. off
D. on
Ta có: cấu trúc đúng là turn off + N, nghĩa là “tắt cái gì”. Sau chỗ trống là non-essential electric lights, nên câu cần nghĩa “tắt những đèn điện không cần thiết”. Turn on là bật, trái nghĩa với ý của Earth Hour. Turn up và turn down thường dùng với âm lượng, nhiệt độ hoặc mức độ, không đúng với hành động tắt đèn trong câu này.
Tạm dịch: It encourages everyone to turn off non-essential electric lights.
(Nó khuyến khích mọi người tắt các đèn điện không cần thiết.)
Đáp án: C
Question 3:
A. personal: cá nhân
B. local: địa phương
C. wide: rộng
D. worldwide: trên toàn thế giới
Ta có: danh từ phía sau là movement, và ngữ cảnh đang nói về Earth Hour được phát triển để trở thành một phong trào có phạm vi toàn cầu. Cụm a worldwide movement nghĩa là “một phong trào toàn thế giới”. Local movement chỉ phong trào địa phương, không khớp với ý “around the world”. Personal movement không đúng ngữ cảnh. Wide movement không phải cách kết hợp chuẩn để nói về một phong trào toàn cầu.
Tạm dịch: The idea of a worldwide movement was developed in 2006 under the name The Big Flick.
(Ý tưởng về một phong trào toàn thế giới được phát triển vào năm 2006 dưới tên The Big Flick.)
Đáp án: D
Question 4:
A. Up
B. Over
C. Out
D. In
Ta có: tên sự kiện là Lights Out, nghĩa là “tắt đèn”. Cụm này khớp trực tiếp với nội dung của Earth Hour, vì các sự kiện này đều khuyến khích tắt đèn để nâng cao nhận thức về môi trường. Các lựa chọn khác không tạo thành tên/cụm đúng trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Later in October 2007, a similar event called ‘Lights Out’ was held in San Francisco.
(Sau đó, vào tháng 10 năm 2007, một sự kiện tương tự có tên “Lights Out” được tổ chức ở San Francisco.)
Đáp án: C
Question 5:
A. Due to + N: bởi vì, do
B. Besides + N: ngoài ra, bên cạnh
C. Despite + N: mặc dù
D. In addition to + N: ngoài, thêm vào
Ta có: sau chỗ trống là cụm danh từ the success of these events. Câu cần diễn đạt nguyên nhân: vì các sự kiện này thành công nên ban tổ chức quyết định tổ chức Earth Hour hằng năm trên toàn thế giới. Due to diễn đạt nguyên nhân và đi với cụm danh từ. Despite diễn đạt sự tương phản, không đúng vì thành công không đối lập với quyết định mở rộng sự kiện. Besides và In addition to chỉ ý bổ sung, không diễn đạt quan hệ nguyên nhân trong câu này.
Tạm dịch: Due to the success of these events, the organisers decided to hold Earth Hour annually around the world since then.
(Do sự thành công của những sự kiện này, ban tổ chức đã quyết định tổ chức Earth Hour hằng năm trên toàn thế giới từ đó.)
Đáp án: A
Question 6:
A. reused: tái sử dụng
B. reduced: làm giảm
C. recycled: tái chế
D. increased: làm tăng
Ta có: tân ngữ sau động từ là electricity consumption, nghĩa là “lượng tiêu thụ điện”. Ngữ cảnh nói rằng Earth Hour giúp mọi người tắt đèn trong một giờ, nên kết quả được nhắc đến phải là làm giảm lượng điện tiêu thụ. Reduced electricity consumption là cách diễn đạt đúng. Reused và recycled không đi với electricity consumption theo nghĩa này. Increased trái với ý của đoạn.
Tạm dịch: A study in 2014 claimed that the event reduced electricity consumption by an average of 4%.
(Một nghiên cứu năm 2014 cho rằng sự kiện này đã làm giảm lượng tiêu thụ điện trung bình 4%.)
Đáp án: B
Question 7:
A. belief: niềm tin
B. thoughts: suy nghĩ
C. actions: hành động
D. awareness: nhận thức
Ta có: cấu trúc cố định là raise awareness of/about sth, nghĩa là “nâng cao nhận thức về điều gì”. Sau chỗ trống là of climate change, nên đáp án phải là awareness. Các từ còn lại không tạo thành cụm chuẩn với raise ... of climate change trong câu này.
Tạm dịch: More importantly, it has helped raise awareness of climate change.
(Quan trọng hơn, nó đã giúp nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)
Đáp án: D
Question 8:
A. desires: mong muốn
B. ideas: ý tưởng
C. goals: mục tiêu
D. activities: hoạt động
Ta có: cấu trúc đúng là set long-term goals, nghĩa là “đặt ra các mục tiêu dài hạn”. Trong ngữ cảnh này, Earth Hour khuyến khích chính phủ và người dân đặt mục tiêu dài hạn cho phát triển bền vững. Set goals là kết hợp từ chuẩn. Set long-term desires, set long-term ideas, và set long-term activities không diễn đạt đúng ý “đặt ra mục tiêu” trong câu này.
Tạm dịch: It encourages governments and people to set long-term goals for sustainable development around the world.
(Nó khuyến khích các chính phủ và người dân đặt ra các mục tiêu dài hạn cho phát triển bền vững trên toàn thế giới.)
Đáp án: C
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.
The Colour of a Promise
On a crowded shelf, the greenest product often looks the calmest. A refill bottle says “eco-friendly”, a coffee cup promises “recyclable packaging”, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient. That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care.
The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. [I] It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. [II] It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. [III] Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect. [IV]
The social cost is harder to see than a polluted river, but it spreads. Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language. A company that tries to conserve natural resources may sound less exciting than one that says its product is “better for the planet”. Rarely does the louder message ask people to buy less. More often, it suggests that consumption can stay comfortable as long as the colour palette turns green.
This is why awareness is not the same as responsibility. Raising awareness of environmental damage can help people change habits, sort household waste, and cut down on needless products. Exploiting that awareness is different. It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much. The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt. When proof is missing, the green promise does not clean anything. It only makes pollution easier to carry.
Question 1: Where in the passage does the following sentence best fit?
Not every weak claim comes from bad faith.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 2: The phrase “borrow the language of care” in paragraph 1 is closest in meaning to __________.
A. make a clear promise to reduce harm B. use official labels to prove product quality
C. sound responsible without proving real care D. describe production details in simple terms
Question 3: Which of the following is NOT TRUE according to paragraph 1?
A. Some product signs can make environmental claims look trustworthy.
B. The shopper carefully studies the factory process before buying.
C. The shopper hopes her choice can help reduce waste.
D. Greenwashing can make a purchase feel morally efficient.
Question 4: Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Greenwashing is usually built on obvious lies, so careful consumers can quickly identify false environmental promises.
B. Companies should focus on small environmental changes because these always lead to wider improvements in the supply chain.
C. Weak green claims mostly show that brands are still learning, even when their factories create some environmental harm.
D. Greenwashing often uses partial truths, where limited improvements are promoted in ways that hide wider environmental damage.
Question 5: The word “glamorous” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________.
A. careless B. unattractive C. dishonest D. unfamiliar
Question 6: Which of the following best paraphrases the underline sentence in paragraph 3?
A. Serious environmental work becomes more attractive when companies use bright labels to explain complex choices.
B. Careful sustainability efforts may struggle for attention beside simpler, more polished green marketing.
C. Patient measurement is less important than promotional language when shoppers compare environmental claims.
D. Real sustainability succeeds mainly by making resource choices look exciting to eco-conscious customers.
Question 7: The word “It” in paragraph 4 refers to __________.
A. sorting household waste B. raising public awareness
C. cutting needless products D. exploiting environmental concern
Question 8: Which of the following can be inferred from the passage?
A. A green claim should be judged by evidence and wider effects, not just by a caring image.
B. Greenwashing can be solved mostly by clearer symbols on recyclable packaging.
C. Silent brands are usually more responsible than brands with visible green labels.
D. Buying less is the only meaningful response to every environmental claim.
Question 9: In which paragraph does the writer discuss how greenwashing can damage customers’ trust and make real sustainability work less visible?
A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4
Question 10: Which of the following best summarises the passage?
A. Green labels help busy shoppers make faster environmental choices, but their value depends on whether companies explain packaging, energy use, and recycling clearly.
B. Greenwashing turns genuine environmental concern into comforting consumption by using partial truths, weakening trust, and replacing evidence with a caring image.
C. Greenwashing happens when companies make weak environmental claims, but these claims can still encourage customers to build better habits and reduce waste.
D. Sustainable shopping becomes difficult because customers often prefer attractive labels, while companies with real environmental work communicate less effectively.
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10.
Hướng dẫn dịch:
The Colour of a Promise
Sắc Xanh của một Lời Hứa
On a crowded shelf, the greenest product often looks the calmest. A refill bottle says “eco-friendly”, a coffee cup promises “recyclable packaging”, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient. That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care.
The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. [I] It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. [II] It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. [III] Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect. [IV]
The social cost is harder to see than a polluted river, but it spreads. Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language. A company that tries to conserve natural resources may sound less exciting than one that says its product is “better for the planet”. Rarely does the louder message ask people to buy less. More often, it suggests that consumption can stay comfortable as long as the colour palette turns green.
This is why awareness is not the same as responsibility. Raising awareness of environmental damage can help people change habits, sort household waste, and cut down on needless products. Exploiting that awareness is different. It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much. The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt. When proof is missing, the green promise does not clean anything. It only makes pollution easier to carry.
Trên một kệ hàng đông đúc, sản phẩm xanh nhất thường trông cũng dịu mắt nhất. Một chai refill ghi “thân thiện với môi trường”, một cốc cà phê hứa hẹn “bao bì có thể tái chế”, và một hộp giao hàng in hình chiếc lá nhỏ trông như một bằng chứng đáng tin. Người mua không có nhiều thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì hay nguồn năng lượng ẩn sau nhãn hàng. Cô ấy muốn giảm rác thải và bảo vệ một điều gì đó lớn hơn bản thân mình. Lựa chọn ấy có vẻ nhanh gọn và đúng đắn. Đó chính là lợi thế âm thầm của greenwashing: nó khiến một món hàng mượn lấy ngôn ngữ của sự quan tâm.
Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó thường là sự lựa chọn sự thật một cách có tính toán. Một thương hiệu có thể quảng bá một bộ phận có thể tái sử dụng, trong khi phần lớn bao bì của sản phẩm vẫn chỉ dùng một lần. Thương hiệu ấy có thể nhắc đến năng lượng tái tạo ở một văn phòng, trong khi vẫn thải khí nhà kính qua cả một chuỗi cung ứng dài hơn. Nó cũng có thể hứa hẹn giảm phát thải trong tương lai nhưng lại không đưa ra một kế hoạch đáng tin cậy. Không phải mọi tuyên bố yếu đều xuất phát từ ý đồ xấu. Một số công ty đang học hỏi, và những thay đổi nhỏ vẫn có thể có ý nghĩa. Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ trở nên gây hiểu lầm khi chúng che khuất một tác động có hại lớn hơn.
Cái giá xã hội của greenwashing khó nhìn thấy hơn một dòng sông bị ô nhiễm, nhưng nó vẫn âm thầm lan rộng. Những khách hàng có ý thức môi trường bắt đầu không biết nên tin vào tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn đòi hỏi sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, lại phải cạnh tranh với các nhãn mác bắt mắt và ngôn ngữ quảng bá mượt mà. Một công ty thật sự cố gắng bảo tồn tài nguyên thiên nhiên có thể nghe kém hấp dẫn hơn một công ty chỉ nói rằng sản phẩm của mình “tốt hơn cho hành tinh”. Thông điệp ồn ào hơn hiếm khi bảo con người mua ít đi. Thường thì nó gợi ý rằng việc tiêu dùng vẫn có thể tiếp tục thoải mái, miễn là bảng màu của nó chuyển sang xanh.
Vì vậy, nhận thức không đồng nghĩa với trách nhiệm. Việc nâng cao nhận thức về thiệt hại môi trường có thể giúp con người thay đổi thói quen, phân loại rác sinh hoạt và cắt giảm những sản phẩm không cần thiết. Nhưng khai thác chính nhận thức ấy lại là chuyện khác. Nó bán cho người mua cảm giác nhẹ nhõm khỏi tội lỗi, mà không buộc họ đặt câu hỏi liệu cả hệ thống có đang tiếp tục sản xuất quá nhiều hay không. Câu hỏi sâu nhất không phải là liệu một nhãn hàng trông có bền vững hay không, mà là liệu bằng chứng phía sau nó có chịu được sự nghi ngờ thông thường hay không. Khi bằng chứng vắng mặt, lời hứa màu xanh chẳng làm sạch được điều gì. Nó chỉ khiến ô nhiễm trở nên dễ mang theo hơn.
Đáp án:
1-10
C
C
B
D
B
B
D
A
C
B
Hướng dẫn giải:
Question 1: Câu sau nên được chèn vào vị trí nào trong bài đọc?
“Not every weak claim comes from bad faith.”
(Không phải mọi tuyên bố yếu đều xuất phát từ ý đồ xấu.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. [I] It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. [II] It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. [III] Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect. [IV]”
(Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó là sự lựa chọn sự thật một cách cẩn thận. Một thương hiệu có thể quảng bá một phần có thể tái sử dụng trong khi phần lớn bao bì vẫn dùng một lần. [I] Nó có thể nhắc đến năng lượng tái tạo ở một văn phòng trong khi vẫn thải khí nhà kính qua chuỗi cung ứng dài hơn. [II] Nó có thể hứa giảm phát thải trong tương lai mà không có kế hoạch đáng tin cậy. [III] Một số công ty đang học hỏi, và những thay đổi nhỏ cũng có thể có ý nghĩa. Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ gây hiểu lầm khi chúng che phủ một tác động có hại lớn hơn. [IV])
Câu cần chèn nói rằng không phải mọi tuyên bố yếu đều xuất phát từ ý đồ xấu. Trước vị trí [III], đoạn văn đã nêu nhiều ví dụ về các tuyên bố xanh yếu: chỉ quảng bá một phần tái sử dụng, chỉ nói về năng lượng tái tạo ở một văn phòng, hoặc hứa giảm phát thải mà không có kế hoạch đáng tin. Nếu chèn câu này vào [III], nó sẽ làm mềm lại mạch lập luận: các tuyên bố ấy có thể yếu, nhưng không nhất thiết đều do cố tình lừa dối.
Ngay sau [III], câu “Some companies are learning, and small changes can matter” tiếp tục giải thích đúng ý đó: một số công ty thật sự đang học hỏi, và thay đổi nhỏ cũng có thể có giá trị. Sau đó, câu “But small changes mislead...” chuyển sang mặt trái: thay đổi nhỏ vẫn gây hiểu lầm nếu nó che tác hại lớn hơn.
=> Mạch đúng là: nêu ví dụ về tuyên bố yếu => không phải tuyên bố yếu nào cũng do ý xấu => một số công ty đang học hỏi => nhưng thay đổi nhỏ có thể gây hiểu lầm nếu che tác hại lớn hơn.
Đáp án: C
Question 2: Cụm “borrow the language of care” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________.
A. make a clear promise to reduce harm: đưa ra một lời hứa rõ ràng để giảm tác hại
B. use official labels to prove product quality: dùng nhãn chính thức để chứng minh chất lượng sản phẩm
C. sound responsible without proving real care: nghe có vẻ có trách nhiệm nhưng không chứng minh sự quan tâm thật
D. describe production details in simple terms: mô tả chi tiết sản xuất bằng ngôn ngữ đơn giản
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“A refill bottle says ‘eco-friendly’, a coffee cup promises ‘recyclable packaging’, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient. That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care.”
(Một chai refill ghi “thân thiện với môi trường”, một cốc cà phê hứa hẹn “bao bì có thể tái chế”, và một hộp giao hàng có hình chiếc lá nhỏ trông như bằng chứng. Người mua có rất ít thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì hay năng lượng phía sau nhãn hàng. Cô ấy muốn giảm rác thải và bảo vệ điều gì đó lớn hơn bản thân mình. Lựa chọn ấy có vẻ hiệu quả. Đó là lợi thế âm thầm của greenwashing: nó khiến một món hàng mượn ngôn ngữ của sự quan tâm.)
Ngữ cảnh cho thấy sản phẩm dùng các dấu hiệu như “eco-friendly”, “recyclable packaging” hoặc hình chiếc lá để tạo cảm giác rằng nó có trách nhiệm với môi trường. Tuy nhiên, người mua lại không có đủ thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì thật sự hay nguồn năng lượng phía sau nhãn hàng. Vì vậy, cụm “borrow the language of care” không có nghĩa là sản phẩm thật sự quan tâm đến môi trường, mà là sản phẩm dùng cách nói và hình ảnh của sự quan tâm để tạo cảm giác có trách nhiệm.
=> “borrow the language of care” ≈ “sound responsible without proving real care”
Đáp án: C
Question 3: Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn 1?
A. Some product signs can make environmental claims look trustworthy: Một số dấu hiệu trên sản phẩm có thể khiến các tuyên bố về môi trường trông đáng tin.
B. The shopper carefully studies the factory process before buying: Người mua nghiên cứu kĩ quy trình nhà máy trước khi mua hàng.
C. The shopper hopes her choice can help reduce waste: Người mua hi vọng lựa chọn của mình có thể giúp giảm rác thải.
D. Greenwashing can make a purchase feel morally efficient: Greenwashing có thể khiến một hành động mua hàng tạo cảm giác vừa hiệu quả vừa có đạo đức.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“A refill bottle says ‘eco-friendly’, a coffee cup promises ‘recyclable packaging’, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient.”
(Một chai refill ghi “thân thiện với môi trường”, một cốc cà phê hứa hẹn “bao bì có thể tái chế”, và một hộp giao hàng có hình chiếc lá nhỏ trông như bằng chứng. Người mua có rất ít thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì hay năng lượng phía sau nhãn hàng. Cô ấy muốn giảm rác thải và bảo vệ điều gì đó lớn hơn bản thân mình. Lựa chọn ấy có vẻ hiệu quả.)
Đoạn 1 nói rõ người mua “has little time to check the factory”, tức là có rất ít thời gian để kiểm tra nhà máy. Vì vậy, đáp án B sai vì nói ngược lại rằng người mua nghiên cứu kĩ quy trình nhà máy trước khi mua. Các đáp án A, C và D đều khớp với đoạn: dấu hiệu xanh làm tuyên bố trông đáng tin, người mua muốn giảm rác thải, và lựa chọn mua hàng tạo cảm giác hiệu quả về mặt đạo đức.
Đáp án: B
Question 4: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect.”
(Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó là sự lựa chọn sự thật một cách cẩn thận. Một thương hiệu có thể quảng bá một phần có thể tái sử dụng trong khi phần lớn bao bì vẫn dùng một lần. Nó có thể nhắc đến năng lượng tái tạo ở một văn phòng trong khi vẫn thải khí nhà kính qua chuỗi cung ứng dài hơn. Nó có thể hứa giảm phát thải trong tương lai mà không có kế hoạch đáng tin cậy. Một số công ty đang học hỏi, và những thay đổi nhỏ cũng có thể có ý nghĩa. Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ gây hiểu lầm khi chúng che phủ một tác động có hại lớn hơn.)
A. Greenwashing is usually built on obvious lies, so careful consumers can quickly identify false environmental promises: Greenwashing thường được xây dựng trên những lời nói dối rõ ràng, vì vậy người tiêu dùng cẩn thận có thể nhanh chóng nhận ra các lời hứa môi trường sai lệch.
Sai. Đáp án này nói greenwashing thường dựa trên “obvious lies”, tức là lời nói dối rõ ràng. Nhưng đoạn văn nói ngược lại: “rarely a cartoon lie”, nghĩa là nó hiếm khi là lời nói dối lộ liễu. Trọng tâm của đoạn không phải là nói dối rõ ràng, mà là lựa chọn một phần sự thật để tạo ấn tượng sai.
B. Companies should focus on small environmental changes because these always lead to wider improvements in the supply chain: Các công ty nên tập trung vào những thay đổi môi trường nhỏ vì những thay đổi này luôn dẫn đến các cải thiện rộng hơn trong chuỗi cung ứng. Sai. Đáp án này sai ở từ “always”. Đoạn văn có nói “small changes can matter”, tức là thay đổi nhỏ có thể có ý nghĩa, nhưng không nói chúng luôn dẫn đến cải thiện rộng hơn. Ngược lại, đoạn kết luận rằng thay đổi nhỏ có thể gây hiểu lầm khi chúng che đi tác động có hại lớn hơn.
C. Weak green claims mostly show that brands are still learning, even when their factories create some environmental harm: Những tuyên bố xanh yếu chủ yếu cho thấy các thương hiệu vẫn đang học hỏi, ngay cả khi nhà máy của họ gây ra một số tác hại môi trường. Sai. Đáp án này biến một ý phụ thành ý chính. Câu “Some companies are learning” chỉ thừa nhận rằng một số công ty có thể đang học hỏi, nhưng đoạn văn không nói các tuyên bố xanh yếu chủ yếu cho thấy thương hiệu đang học. Trọng tâm vẫn là cách greenwashing dùng sự thật một phần để che vấn đề lớn hơn.
D. Greenwashing often uses partial truths, where limited improvements are promoted in ways that hide wider environmental damage: Greenwashing thường dùng những sự thật một phần, trong đó các cải thiện hạn chế được quảng bá theo cách che giấu tác hại môi trường rộng hơn. Đúng. Đáp án này tóm tắt đúng toàn đoạn. Cụm “partial truths” tương ứng với “a careful selection of truth”. Ý “limited improvements are promoted” khớp với các ví dụ như quảng bá một phần tái sử dụng, nói về năng lượng tái tạo ở một văn phòng, hoặc hứa giảm phát thải. Ý “hide wider environmental damage” khớp với câu “small changes mislead when they cover a larger harmful effect”.
Đáp án: D
Question 5: Từ “glamorous” trong đoạn 3 trái nghĩa với __________.
A. careless /ˈkeələs/ (adj): bất cẩn
B. unattractive /ˌʌnəˈtræktɪv/ (adj): kém hấp dẫn
C. dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực
D. unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliə(r)/ (adj): không quen thuộc
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.”
(Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.)
Trong ngữ cảnh này, “glamorous” được đặt cạnh “bright labels and smooth promotional language”, tức là những thứ sáng, bóng bẩy, dễ thu hút sự chú ý. Vì vậy, “glamorous” mang nghĩa hấp dẫn, hào nhoáng, bắt mắt. Đoạn văn nói công việc bền vững thật sự thường cần đo lường kiên nhẫn và các lựa chọn tài nguyên “less glamorous”, tức là ít hấp dẫn, ít hào nhoáng hơn so với quảng cáo xanh bóng bẩy.
=> “glamorous” >< “unattractive”
Đáp án: B
Question 6: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
“Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.”
(Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.)
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language. A company that tries to conserve natural resources may sound less exciting than one that says its product is ‘better for the planet’.”
(Những khách hàng có ý thức môi trường trở nên không chắc nên tin tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru. Một công ty cố gắng bảo tồn tài nguyên thiên nhiên có thể nghe kém thú vị hơn một công ty nói rằng sản phẩm của họ “tốt hơn cho hành tinh”.)
A. Serious environmental work becomes more attractive when companies use bright labels to explain complex choices: Công việc môi trường nghiêm túc trở nên hấp dẫn hơn khi các công ty dùng nhãn sáng màu để giải thích các lựa chọn phức tạp. Sai. Đáp án này nói công việc môi trường nghiêm túc trở nên hấp dẫn hơn nhờ nhãn sáng màu. Nhưng câu gốc không nói nhãn sáng màu giúp giải thích lựa chọn phức tạp; nó nói công việc bền vững thật sự bị buộc phải cạnh tranh với nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá. Tức là nhãn bóng bẩy có thể lấn át công việc thật, không phải làm công việc thật hấp dẫn hơn.
B. Careful sustainability efforts may struggle for attention beside simpler, more polished green marketing: Những nỗ lực bền vững cẩn trọng có thể gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý khi đứng cạnh hoạt động tiếp thị xanh đơn giản hơn và bóng bẩy hơn. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc. “Careful sustainability efforts” tương ứng với “real sustainability work, requiring patient measurement”. “May struggle for attention” tương ứng với “is forced to compete”. “Simpler, more polished green marketing” tương ứng với “bright labels and smooth promotional language”. Vì vậy, đáp án B diễn giải đúng việc công việc bền vững thật có thể khó được chú ý khi cạnh tranh với tiếp thị xanh bóng bẩy.
C. Patient measurement is less important than promotional language when shoppers compare environmental claims: Sự đo lường kiên nhẫn ít quan trọng hơn ngôn ngữ quảng bá khi người mua so sánh các tuyên bố môi trường. Sai. Đáp án này sai ở quan hệ đánh giá. Câu gốc không nói “patient measurement” ít quan trọng hơn “promotional language”. Nó chỉ nói công việc bền vững có đo lường thật phải cạnh tranh với ngôn ngữ quảng bá dễ thu hút hơn. Đáp án C biến sự cạnh tranh về chú ý thành sự so sánh về tầm quan trọng, làm lệch nghĩa.
D. Real sustainability succeeds mainly by making resource choices look exciting to eco-conscious customers: Sự bền vững thật sự thành công chủ yếu bằng cách làm cho các lựa chọn tài nguyên trông thú vị đối với khách hàng có ý thức môi trường. Sai. Đáp án này thêm ý không có trong bài. Câu gốc không nói bền vững thật sự thành công bằng cách làm lựa chọn tài nguyên trông thú vị. Ngược lại, bài nhấn mạnh các lựa chọn tài nguyên thật thường “less glamorous”, tức là ít hào nhoáng hơn, nên có thể kém hấp dẫn hơn các tuyên bố quảng bá.
Đáp án: B
Question 7: Từ “It” trong đoạn 4 quy chiếu đến __________.
A. sorting household waste: việc phân loại rác sinh hoạt
B. raising public awareness: việc nâng cao nhận thức cộng đồng
C. cutting needless products: việc cắt giảm các sản phẩm không cần thiết
D. exploiting environmental concern: việc khai thác mối quan tâm về môi trường
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 4:
“Raising awareness of environmental damage can help people change habits, sort household waste, and cut down on needless products. Exploiting that awareness is different. It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much.”
(Nâng cao nhận thức về thiệt hại môi trường có thể giúp con người thay đổi thói quen, phân loại rác sinh hoạt và cắt giảm các sản phẩm không cần thiết. Khai thác nhận thức đó thì khác. Nó bán sự nhẹ nhõm khỏi cảm giác tội lỗi mà không đặt câu hỏi liệu hệ thống có tiếp tục sản xuất quá nhiều hay không.)
“It” đứng ngay sau câu “Exploiting that awareness is different”, nên đại từ này quy chiếu về ý “exploiting that awareness”, tức là việc khai thác nhận thức/mối quan tâm về môi trường. Không thể hiểu “It” là “raising awareness” vì bài đang phân biệt hai việc: nâng cao nhận thức là tích cực, còn khai thác nhận thức đó thì khác và bị phê phán.
=> “It” = “exploiting environmental concern”
Đáp án: D
Question 8: Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. A green claim should be judged by evidence and wider effects, not just by a caring image: Một tuyên bố xanh nên được đánh giá bằng bằng chứng và các tác động rộng hơn, chứ không chỉ bằng một hình ảnh có vẻ quan tâm.
B. Greenwashing can be solved mostly by clearer symbols on recyclable packaging: Greenwashing có thể được giải quyết chủ yếu bằng các biểu tượng rõ ràng hơn trên bao bì có thể tái chế.
C. Silent brands are usually more responsible than brands with visible green labels: Những thương hiệu im lặng thường có trách nhiệm hơn các thương hiệu có nhãn xanh dễ thấy.
D. Buying less is the only meaningful response to every environmental claim: Mua ít hơn là phản ứng có ý nghĩa duy nhất đối với mọi tuyên bố về môi trường.
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 2:
“But small changes mislead when they cover a larger harmful effect.”
(Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ gây hiểu lầm khi chúng che phủ một tác động có hại lớn hơn.)
Đoạn 4:
“The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt.”
(Câu hỏi sâu nhất không phải là liệu một nhãn hàng trông có bền vững hay không, mà là liệu bằng chứng phía sau nó có chịu được sự nghi ngờ thông thường hay không.)
Bài đọc cho thấy một tuyên bố xanh không nên được đánh giá chỉ bằng hình ảnh, màu sắc, nhãn mác hoặc cảm giác “có trách nhiệm”. Người đọc cần xét bằng chứng phía sau tuyên bố đó và xem thay đổi được quảng bá có đang che đi tác động có hại lớn hơn hay không. Đáp án A khớp với cả hai ý: “evidence” khớp với “evidence behind it”, còn “wider effects” khớp với “larger harmful effect”.
Đáp án: A
Question 9:
Đoạn nào tác giả bàn về việc greenwashing có thể làm tổn hại niềm tin của khách hàng và khiến công việc bền vững thật sự kém được chú ý hơn?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 3:
“The social cost is harder to see than a polluted river, but it spreads. Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.”
(Cái giá xã hội khó thấy hơn một dòng sông bị ô nhiễm, nhưng nó lan rộng. Những khách hàng có ý thức môi trường trở nên không chắc nên tin tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.)
Đoạn 3 trực tiếp nhắc đến cả hai ý trong câu hỏi. Ý “damage customers’ trust” khớp với câu “customers become unsure which claims to trust”, tức là khách hàng không chắc nên tin tuyên bố nào. Ý “make real sustainability work less visible” khớp với câu “real sustainability work... is forced to compete with bright labels and smooth promotional language”, tức là công việc bền vững thật bị đặt vào thế phải cạnh tranh với nhãn mác và lời quảng bá bóng bẩy.
Đáp án: C
Question 10:
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
Căn cứ vào thông tin:
Đoạn 1:
“That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care.”
(Đó là lợi thế âm thầm của greenwashing: nó khiến một món hàng mượn ngôn ngữ của sự quan tâm.)
Đoạn 2:
“The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth.”
(Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó là sự lựa chọn sự thật một cách cẩn thận.)
Đoạn 3:
“Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.”
(Những khách hàng có ý thức môi trường trở nên không chắc nên tin tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.)
Đoạn 4:
“It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much. The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt.”
(Nó bán sự nhẹ nhõm khỏi cảm giác tội lỗi mà không đặt câu hỏi liệu hệ thống có tiếp tục sản xuất quá nhiều hay không. Câu hỏi sâu nhất không phải là liệu một nhãn hàng trông có bền vững hay không, mà là liệu bằng chứng phía sau nó có chịu được sự nghi ngờ thông thường hay không.)
A. Green labels help busy shoppers make faster environmental choices, but their value depends on whether companies explain packaging, energy use, and recycling clearly: Nhãn xanh giúp người mua bận rộn đưa ra lựa chọn môi trường nhanh hơn, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào việc các công ty có giải thích rõ bao bì, việc sử dụng năng lượng và tái chế hay không. Sai. Đáp án này quá hẹp và làm nhẹ vấn đề. Bài không chủ yếu nói rằng nhãn xanh giúp người mua chọn nhanh hơn hay rằng vấn đề chỉ nằm ở việc giải thích rõ bao bì, năng lượng và tái chế. Trọng tâm của bài là greenwashing dùng hình ảnh có vẻ quan tâm để che thiếu bằng chứng và che tác động rộng hơn.
B. Greenwashing turns genuine environmental concern into comforting consumption by using partial truths, weakening trust, and replacing evidence with a caring image: Greenwashing biến mối quan tâm môi trường chân thành thành sự tiêu dùng mang tính an ủi bằng cách dùng những sự thật một phần, làm suy yếu niềm tin và thay thế bằng chứng bằng một hình ảnh có vẻ quan tâm. Đúng. Đáp án này bao quát đúng mạch toàn bài. “Genuine environmental concern” khớp với việc người mua muốn giảm rác thải và bảo vệ điều lớn hơn bản thân. “Comforting consumption” khớp với ý greenwashing bán cảm giác nhẹ nhõm khỏi tội lỗi. “Partial truths” khớp với “careful selection of truth”. “Weakening trust” khớp với việc khách hàng không biết nên tin tuyên bố nào. “Replacing evidence with a caring image” khớp với việc sản phẩm “borrow the language of care” và câu hỏi sâu nhất phải là bằng chứng phía sau nhãn hàng.
C. Greenwashing happens when companies make weak environmental claims, but these claims can still encourage customers to build better habits and reduce waste: Greenwashing xảy ra khi các công ty đưa ra những tuyên bố môi trường yếu, nhưng những tuyên bố này vẫn có thể khuyến khích khách hàng xây dựng thói quen tốt hơn và giảm rác thải. Sai. Đáp án này lệch thái độ của bài. Bài có nói nâng cao nhận thức môi trường có thể giúp con người thay đổi thói quen, phân loại rác và cắt giảm sản phẩm không cần thiết, nhưng greenwashing là “exploiting that awareness”, tức là khai thác nhận thức đó. Vì vậy, không thể tóm tắt rằng các tuyên bố greenwashing vẫn có thể khuyến khích khách hàng xây dựng thói quen tốt hơn; đó không phải trọng tâm phê phán của bài.
D. Sustainable shopping becomes difficult because customers often prefer attractive labels, while companies with real environmental work communicate less effectively: Việc mua sắm bền vững trở nên khó khăn vì khách hàng thường thích các nhãn hấp dẫn, trong khi những công ty có công việc môi trường thật sự lại truyền đạt kém hiệu quả hơn. Sai. Đáp án này chỉ lấy một phần ý ở đoạn 3 và thêm ý chưa chắc đúng. Bài có nói công việc bền vững thật sự có thể nghe kém thú vị hơn lời quảng bá xanh, nhưng không nói nguyên nhân chính là khách hàng thường thích nhãn hấp dẫn hoặc các công ty thật truyền đạt kém hiệu quả. Trọng tâm toàn bài rộng hơn: greenwashing dùng sự thật một phần, làm yếu niềm tin, và thay thế bằng chứng bằng hình ảnh có vẻ quan tâm.
Đáp án: B
Exercise 8: Listen again and decide if the statements are true (T), false (F), or not given (NG).
Sentences
Answer
1
David and Mai are in the same class.
2
The students decided to start the project after watching a documentary on TV at home.
3
The project has been going on for one week.
4
The old electronic devices will be taken to an electronic recycling center.
5
The students use leftover food from the school canteen to make organic fertilizer.
Exercise 9: Listen again and choose the correct answer to complete each sentence.
Question 1: Who are the two students in the talk show?
A. David and Mai B. Nam and Mai C. David and Lan D. Mai and Hoa
Question 2: The “ten-minute a day” project encourages students to spend part of their break time on __________.
A. science homework B. green activities C. sports competitions D. music practice
Question 3: On Mondays, students collect old electronic items so that they can be __________ later.
A. sold in the city B. repaired in class C. recycled properly D. used in lessons
Question 4: What do students do on Wednesdays?
A. They plant seeds in the garden. B. They talk to local environmental groups.
C. They bring old electronics to school. D. They prepare food for the class.
Question 5: The Friday quiz helps students check what they know and become more __________ of environmental issues.
Exercise 8 and 9: Listen again and decide if the statements are true (T), false (F), or not given (NG).
Transcript
Dịch
Host: Welcome to our talk show "Green Living". Today, we will hear from two secondary students, David and Mai, who will talk about the Go Green initiative at their school in Cam Ranh. David, can you tell us how you came up with the idea?
David: Well, in our science and environmental studies classes, we realised that the way we live can strongly affect our environment. Since we are all passionate about environmental issues, we decided that we should do something to help our school to go green and save our planet.
Host: So what have you done so far, Mai?
Mai: Two months ago, we launched our "ten-minute a day" mini-project. It involves sparing ten minutes in our break time for specific green activities. We wanted to start with something small and involve as many students as possible.
Host: Great! What exactly are these activities?
David: On Mondays, during the "green ten minutes" students bring old and broken electronics like second-hand mobile phones and MP3 players for recycling. At the end of the month, we intend to take the items to one of the electronic recycling centers in the city. We have also started an organic vegetable garden, so on Tuesdays, students can spend ten minutes working there, planting seeds, watering them and making sure they grow into healthy plants. We hope we can pick and eat our own vegetables. This will teach students that organically grown vegetables are tastier and healthier since no chemicals or pesticides go into their bodies. There will be no soil pollution caused by chemical fertilisers.
Mai: On Wednesdays, we invite local environmental groups to have booths at school so students can go and talk to them during the "Green ten minute", and ask any questions. Then on Thursdays, we check for any mould growth on the classroom furniture especially during hot and humid weather.
Host: How about Fridays?
David: We thought the last day of the week would be a good time for a quiz to test our environmental knowledge and increase our green awareness. So each time a class prepares five quiz questions for other students to answer during the "green ten minutes". And we give out prizes for the best answers.
Host: Sounds fun! Thank you, Mai and David, for sharing your environmental ideas with our listeners. We hope that your mini-project will inspire more people to change their lifestyles and go green.
Host: Chào mừng các bạn đến với chương trình trò chuyện “Green Living”. Hôm nay, chúng ta sẽ lắng nghe hai học sinh trung học, David và Mai, nói về sáng kiến Go Green tại trường của các bạn ở Cam Ranh. David, em có thể cho biết các em đã nảy ra ý tưởng này như thế nào không?
David: Vâng, trong các tiết Khoa học và Nghiên cứu môi trường, chúng em nhận ra rằng cách chúng ta sống có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến môi trường. Vì tất cả chúng em đều rất quan tâm đến các vấn đề môi trường, nên chúng em quyết định rằng mình nên làm điều gì đó để giúp trường học sống xanh hơn và góp phần bảo vệ hành tinh.
Host: Vậy đến nay các em đã làm được những gì rồi, Mai?
Mai: Hai tháng trước, chúng em đã phát động dự án nhỏ “mười phút mỗi ngày”. Dự án này yêu cầu học sinh dành ra mười phút trong giờ ra chơi cho các hoạt động xanh cụ thể. Chúng em muốn bắt đầu từ một việc nhỏ và thu hút càng nhiều học sinh tham gia càng tốt.
Host: Tuyệt vời! Cụ thể các hoạt động đó là gì?
David: Vào thứ Hai, trong “mười phút xanh”, học sinh mang các thiết bị điện tử cũ và hỏng như điện thoại di động cũ và máy nghe nhạc MP3 đến để tái chế. Cuối tháng, chúng em dự định mang những thiết bị này đến một trong các trung tâm tái chế đồ điện tử trong thành phố.
Chúng em cũng đã bắt đầu một vườn rau hữu cơ. Vì vậy, vào thứ Ba, học sinh có thể dành mười phút làm việc ở đó, gieo hạt, tưới nước và chăm sóc để cây phát triển khỏe mạnh. Chúng em hy vọng có thể tự hái và ăn rau do chính mình trồng. Điều này sẽ giúp học sinh hiểu rằng rau được trồng hữu cơ ngon hơn và tốt cho sức khỏe hơn vì không có hóa chất hay thuốc trừ sâu đi vào cơ thể. Cũng sẽ không có ô nhiễm đất do phân bón hóa học gây ra.
Mai: Vào thứ Tư, chúng em mời các nhóm môi trường địa phương lập các gian thông tin tại trường để học sinh có thể đến trò chuyện với họ trong “mười phút xanh” và đặt bất kỳ câu hỏi nào. Sau đó, vào thứ Năm, chúng em kiểm tra xem có nấm mốc xuất hiện trên đồ đạc trong lớp học hay không, đặc biệt là khi thời tiết nóng và ẩm.
Host: Còn thứ Sáu thì sao?
David: Chúng em nghĩ rằng ngày cuối cùng trong tuần sẽ là thời điểm thích hợp để tổ chức một bài đố vui nhằm kiểm tra kiến thức môi trường và nâng cao nhận thức xanh của chúng em. Vì vậy, mỗi lần sẽ có một lớp chuẩn bị năm câu hỏi đố vui để các học sinh khác trả lời trong “mười phút xanh”. Chúng em cũng trao giải thưởng cho những câu trả lời hay nhất.
Host: Nghe thật thú vị! Cảm ơn Mai và David đã chia sẻ những ý tưởng bảo vệ môi trường của các em với thính giả. Chúng tôi hy vọng rằng dự án nhỏ của các em sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người thay đổi lối sống và sống xanh hơn.
Exercise 8:
Đáp án:
1-5
NG
F
F
T
NG
Exercise 9:
Đáp án:
1-5
A
B
C
B
C
Hướng dẫn giải:
Question 1: Hai học sinh trong chương trình talk show là ai?
Căn cứ vào lời thoại:
“Today, we will hear from two secondary students, David and Mai...”
(Hôm nay, chúng ta sẽ nghe chia sẻ từ hai học sinh trung học, David và Mai...)
Lời thoại nói trực tiếp rằng hai học sinh tham gia chương trình là David and Mai. Các tên Nam, Lan, Hoa không được nhắc đến trong phần giới thiệu này.
Đáp án: A
Question 2: Dự án “mười phút mỗi ngày” khuyến khích học sinh dành một phần giờ ra chơi cho __________.
A. science homework: bài tập khoa học
B. green activities: các hoạt động xanh / hoạt động bảo vệ môi trường
C. sports competitions: các cuộc thi thể thao
D. music practice: việc luyện tập âm nhạc
Căn cứ vào lời thoại:
“It involves sparing ten minutes in our break time for specific green activities.”
(Dự án này bao gồm việc dành mười phút trong giờ nghỉ giải lao cho các hoạt động xanh cụ thể.)
Cụm quan trọng là specific green activities, nghĩa là các hoạt động xanh cụ thể. Câu hỏi hỏi học sinh dành một phần giờ ra chơi để làm gì, nên đáp án đúng là green activities.
Đáp án: B
Question 3: Vào các ngày thứ Hai, học sinh thu gom đồ điện tử cũ để sau đó chúng có thể được __________.
A. sold in the city: bán trong thành phố
B. repaired in class: sửa trong lớp
C. recycled properly: tái chế đúng cách
D. used in lessons: dùng trong các bài học
Căn cứ vào lời thoại:
“On Mondays, during the ‘green ten minutes’ students bring old and broken electronics like second-hand mobile phones and MP3 players for recycling. At the end of the month, we intend to take the items to one of the electronic recycling centers in the city.”
(Vào các ngày thứ Hai, trong “mười phút xanh”, học sinh mang đồ điện tử cũ và hỏng như điện thoại đã qua sử dụng và máy nghe nhạc MP3 để tái chế. Cuối tháng, họ dự định mang các món đồ này đến một trong các trung tâm tái chế điện tử trong thành phố.)
Lời thoại có hai dấu hiệu rất rõ: for recycling và electronic recycling centers. Điều này cho thấy các đồ điện tử cũ được thu gom để đem đi tái chế, không phải để bán, sửa trong lớp hay dùng trong bài học.
Đáp án: C
Question 4: Học sinh làm gì vào các ngày thứ Tư?
A. They plant seeds in the garden: Họ trồng hạt giống trong vườn.
B. They talk to local environmental groups: Họ nói chuyện với các nhóm môi trường địa phương.
C. They bring old electronics to school: Họ mang đồ điện tử cũ đến trường.
D. They prepare food for the class: Họ chuẩn bị đồ ăn cho lớp.
Căn cứ vào lời thoại:
“On Wednesdays, we invite local environmental groups to have booths at school so students can go and talk to them during the ‘Green ten minute’, and ask any questions.”
(Vào các ngày thứ Tư, họ mời các nhóm môi trường địa phương mở gian hàng ở trường để học sinh có thể đến nói chuyện với họ trong “mười phút xanh” và đặt câu hỏi.)
Cụm quan trọng là students can go and talk to them, nghĩa là học sinh có thể đến và nói chuyện với các nhóm môi trường địa phương.
Đáp án: B
Question 5: Bài đố vào thứ Sáu giúp học sinh kiểm tra những gì các em biết và trở nên __________ hơn về các vấn đề môi trường.
A. afraid: sợ hãi
B. tired: mệt mỏi
C. aware: nhận thức được / có ý thức hơn
D. careless: bất cẩn / không quan tâm
Căn cứ vào lời thoại:
“We thought the last day of the week would be a good time for a quiz to test our environmental knowledge and increase our green awareness.”
(Chúng tôi nghĩ ngày cuối cùng trong tuần là thời điểm tốt để làm một bài đố nhằm kiểm tra kiến thức môi trường và nâng cao nhận thức xanh.)
Câu hỏi nói “check what they know”, khớp với test our environmental knowledge. Phần “become more __________ of environmental issues” khớp với increase our green awareness.
Ta có cấu trúc: be aware of something: nhận thức được điều gì. Vì vậy, chỗ trống cần tính từ aware.