Question 46: The company made a useful __________ about energy savings after testing sensor lights for six mon...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Question 46: The company made a useful __________ about energy savings after testing sensor lights for six months.
A. predict
B. predictable
C. unpredictably
D. prediction
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 27/09/2026
Question 46: The company made a useful __________ about energy savings after testing sensor lights for six months.
A. predict (verb - động từ): dự đoán
B. predictable (adjective - tính từ): có thể dự đoán được
C. unpredictably (adverb - trạng từ): một cách khó đoán
D. prediction (noun - danh từ): sự dự đoán, lời dự đoán
Giải thích: Câu này là dạng bài về từ loại. Chỗ trống đứng sau “a useful”, trong đó “a” là mạo từ và “useful” là tính từ. Sau mạo từ và tính từ cần một danh từ số ít đếm được để hoàn thành cụm danh từ “a useful ...”. Ngoài ra, cấu trúc tự nhiên là “make a prediction about something”, nghĩa là “đưa ra một dự đoán về điều gì”. Công ty đã kiểm tra đèn cảm biến trong sáu tháng, sau đó đưa ra một dự đoán hữu ích về việc tiết kiệm năng lượng. Vì vậy, danh từ “prediction” là đáp án đúng.
A. Sai vì “predict” là động từ. Sau “a useful” không thể đặt trực tiếp một động từ nguyên mẫu, nên “a useful predict” sai về từ loại.
B. Sai vì “predictable” là tính từ. Cụm “a useful predictable” thiếu danh từ chính phía sau, nên không hoàn chỉnh về cấu trúc danh từ.
C. Sai vì “unpredictably” là trạng từ. Trạng từ không thể đứng sau “a useful” để làm danh từ chính trong cụm “made a useful ...”.
Đáp án: D
