Exercise 8: Listen again and decide if the statements are true (T), false (F), or not given (NG). Sentences An...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Exercise 8: Listen again and decide if the statements are true (T), false (F), or not given (NG). | ||||||||||||||||||
|
Exercise 9: Listen again and choose the correct answer to complete each sentence. |
Question 1: Who are the two students in the talk show? A. David and Mai B. Nam and Mai C. David and Lan D. Mai and Hoa Question 2: The “ten-minute a day” project encourages students to spend part of their break time on __________. A. science homework B. green activities C. sports competitions D. music practice Question 3: On Mondays, students collect old electronic items so that they can be __________ later. A. sold in the city B. repaired in class C. recycled properly D. used in lessons Question 4: What do students do on Wednesdays? A. They plant seeds in the garden. B. They talk to local environmental groups. C. They bring old electronics to school. D. They prepare food for the class. Question 5: The Friday quiz helps students check what they know and become more __________ of environmental issues. A. afraid B. tired C. aware D. careless |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 27/09/2026
Exercise 8 and 9: Listen again and decide if the statements are true (T), false (F), or not given (NG). | ||||||||||||||||
Exercise 8: Đáp án:
Exercise 9: Đáp án:
Hướng dẫn giải: Question 1: Hai học sinh trong chương trình talk show là ai? Căn cứ vào lời thoại: “Today, we will hear from two secondary students, David and Mai...” (Hôm nay, chúng ta sẽ nghe chia sẻ từ hai học sinh trung học, David và Mai...) Lời thoại nói trực tiếp rằng hai học sinh tham gia chương trình là David and Mai. Các tên Nam, Lan, Hoa không được nhắc đến trong phần giới thiệu này. Đáp án: A Question 2: Dự án “mười phút mỗi ngày” khuyến khích học sinh dành một phần giờ ra chơi cho __________. A. science homework: bài tập khoa học B. green activities: các hoạt động xanh / hoạt động bảo vệ môi trường C. sports competitions: các cuộc thi thể thao D. music practice: việc luyện tập âm nhạc Căn cứ vào lời thoại: “It involves sparing ten minutes in our break time for specific green activities.” (Dự án này bao gồm việc dành mười phút trong giờ nghỉ giải lao cho các hoạt động xanh cụ thể.) Cụm quan trọng là specific green activities, nghĩa là các hoạt động xanh cụ thể. Câu hỏi hỏi học sinh dành một phần giờ ra chơi để làm gì, nên đáp án đúng là green activities. Đáp án: B Question 3: Vào các ngày thứ Hai, học sinh thu gom đồ điện tử cũ để sau đó chúng có thể được __________. A. sold in the city: bán trong thành phố B. repaired in class: sửa trong lớp C. recycled properly: tái chế đúng cách D. used in lessons: dùng trong các bài học Căn cứ vào lời thoại: “On Mondays, during the ‘green ten minutes’ students bring old and broken electronics like second-hand mobile phones and MP3 players for recycling. At the end of the month, we intend to take the items to one of the electronic recycling centers in the city.” (Vào các ngày thứ Hai, trong “mười phút xanh”, học sinh mang đồ điện tử cũ và hỏng như điện thoại đã qua sử dụng và máy nghe nhạc MP3 để tái chế. Cuối tháng, họ dự định mang các món đồ này đến một trong các trung tâm tái chế điện tử trong thành phố.) Lời thoại có hai dấu hiệu rất rõ: for recycling và electronic recycling centers. Điều này cho thấy các đồ điện tử cũ được thu gom để đem đi tái chế, không phải để bán, sửa trong lớp hay dùng trong bài học. Đáp án: C Question 4: Học sinh làm gì vào các ngày thứ Tư? A. They plant seeds in the garden: Họ trồng hạt giống trong vườn. B. They talk to local environmental groups: Họ nói chuyện với các nhóm môi trường địa phương. C. They bring old electronics to school: Họ mang đồ điện tử cũ đến trường. D. They prepare food for the class: Họ chuẩn bị đồ ăn cho lớp. Căn cứ vào lời thoại: “On Wednesdays, we invite local environmental groups to have booths at school so students can go and talk to them during the ‘Green ten minute’, and ask any questions.” (Vào các ngày thứ Tư, họ mời các nhóm môi trường địa phương mở gian hàng ở trường để học sinh có thể đến nói chuyện với họ trong “mười phút xanh” và đặt câu hỏi.) Cụm quan trọng là students can go and talk to them, nghĩa là học sinh có thể đến và nói chuyện với các nhóm môi trường địa phương. Đáp án: B Question 5: Bài đố vào thứ Sáu giúp học sinh kiểm tra những gì các em biết và trở nên __________ hơn về các vấn đề môi trường. A. afraid: sợ hãi B. tired: mệt mỏi C. aware: nhận thức được / có ý thức hơn D. careless: bất cẩn / không quan tâm Căn cứ vào lời thoại: “We thought the last day of the week would be a good time for a quiz to test our environmental knowledge and increase our green awareness.” (Chúng tôi nghĩ ngày cuối cùng trong tuần là thời điểm tốt để làm một bài đố nhằm kiểm tra kiến thức môi trường và nâng cao nhận thức xanh.) Câu hỏi nói “check what they know”, khớp với test our environmental knowledge. Phần “become more __________ of environmental issues” khớp với increase our green awareness. Ta có cấu trúc: be aware of something: nhận thức được điều gì. Vì vậy, chỗ trống cần tính từ aware. Đáp án: C |
