Question 44: A small __________ can explain composting steps to residents who have never tried it before. A. s...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Question 44: A small __________ can explain composting steps to residents who have never tried it before.
A. sensor light
B. landfill
C. leaflet
D. container
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 27/09/2026
Question 44: A small __________ can explain composting steps to residents who have never tried it before.
A. sensor light (noun phrase - cụm danh từ): đèn cảm biến
B. landfill (noun - danh từ): bãi chôn lấp rác
C. leaflet (noun - danh từ): tờ rơi, tờ hướng dẫn
D. container (noun - danh từ): thùng chứa, hộp đựng
Giải thích: Câu này cần dựa vào nghĩa của chủ ngữ và chức năng được nêu sau đó. Chỗ trống đứng sau mạo từ “A small”, nên cần một danh từ số ít đếm được hoặc cụm danh từ số ít. Phía sau là “can explain composting steps to residents”, nghĩa là “có thể giải thích các bước ủ phân cho cư dân”. Một vật nhỏ có thể cung cấp hướng dẫn, giải thích các bước cho người chưa từng thử trước đây là “leaflet”, tức tờ rơi hoặc tờ hướng dẫn. “A small leaflet” là cụm danh từ hợp lí, vừa đúng ngữ pháp vừa đúng ngữ cảnh giáo dục cộng đồng về composting.
A. Sai vì “sensor light” là “đèn cảm biến”. Đèn cảm biến có thể phát hiện chuyển động hoặc bật tắt ánh sáng, nhưng không có chức năng giải thích các bước ủ phân cho cư dân.
B. Sai vì “landfill” là “bãi chôn lấp rác”. Đây là một địa điểm hoặc khu xử lí rác, không phải vật nhỏ có thể giải thích quy trình composting.
D. Sai vì “container” là “thùng chứa”. Thùng chứa có thể dùng để đựng rác hữu cơ hoặc vật liệu ủ phân, nhưng bản thân nó không giải thích các bước composting như một tờ hướng dẫn.
Đáp án: C
