Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to eac...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10. |
The Colour of a Promise On a crowded shelf, the greenest product often looks the calmest. A refill bottle says “eco-friendly”, a coffee cup promises “recyclable packaging”, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient. That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care. The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. [I] It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. [II] It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. [III] Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect. [IV] The social cost is harder to see than a polluted river, but it spreads. Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language. A company that tries to conserve natural resources may sound less exciting than one that says its product is “better for the planet”. Rarely does the louder message ask people to buy less. More often, it suggests that consumption can stay comfortable as long as the colour palette turns green. This is why awareness is not the same as responsibility. Raising awareness of environmental damage can help people change habits, sort household waste, and cut down on needless products. Exploiting that awareness is different. It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much. The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt. When proof is missing, the green promise does not clean anything. It only makes pollution easier to carry. [Adapted from https://www.un.org/en/climatechange/science/climate-issues/greenwashing] Question 1: Where in the passage does the following sentence best fit? Not every weak claim comes from bad faith. A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV] Question 2: The phrase “borrow the language of care” in paragraph 1 is closest in meaning to __________. A. make a clear promise to reduce harm B. use official labels to prove product quality C. sound responsible without proving real care D. describe production details in simple terms Question 3: Which of the following is NOT TRUE according to paragraph 1? A. Some product signs can make environmental claims look trustworthy. B. The shopper carefully studies the factory process before buying. C. The shopper hopes her choice can help reduce waste. D. Greenwashing can make a purchase feel morally efficient. Question 4: Which of the following best summarises paragraph 2? A. Greenwashing is usually built on obvious lies, so careful consumers can quickly identify false environmental promises. B. Companies should focus on small environmental changes because these always lead to wider improvements in the supply chain. C. Weak green claims mostly show that brands are still learning, even when their factories create some environmental harm. D. Greenwashing often uses partial truths, where limited improvements are promoted in ways that hide wider environmental damage. Question 5: The word “glamorous” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to __________. A. careless B. unattractive C. dishonest D. unfamiliar Question 6: Which of the following best paraphrases the underline sentence in paragraph 3? A. Serious environmental work becomes more attractive when companies use bright labels to explain complex choices. B. Careful sustainability efforts may struggle for attention beside simpler, more polished green marketing. C. Patient measurement is less important than promotional language when shoppers compare environmental claims. D. Real sustainability succeeds mainly by making resource choices look exciting to eco-conscious customers. Question 7: The word “It” in paragraph 4 refers to __________. A. sorting household waste B. raising public awareness C. cutting needless products D. exploiting environmental concern Question 8: Which of the following can be inferred from the passage? A. A green claim should be judged by evidence and wider effects, not just by a caring image. B. Greenwashing can be solved mostly by clearer symbols on recyclable packaging. C. Silent brands are usually more responsible than brands with visible green labels. D. Buying less is the only meaningful response to every environmental claim. Question 9: In which paragraph does the writer discuss how greenwashing can damage customers’ trust and make real sustainability work less visible? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 10: Which of the following best summarises the passage? A. Green labels help busy shoppers make faster environmental choices, but their value depends on whether companies explain packaging, energy use, and recycling clearly. B. Greenwashing turns genuine environmental concern into comforting consumption by using partial truths, weakening trust, and replacing evidence with a caring image. C. Greenwashing happens when companies make weak environmental claims, but these claims can still encourage customers to build better habits and reduce waste. D. Sustainable shopping becomes difficult because customers often prefer attractive labels, while companies with real environmental work communicate less effectively. |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 27/09/2026
Exercise 7: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 10. | |||||||||||||||
Hướng dẫn dịch:
Đáp án:
Hướng dẫn giải: Question 1: Câu sau nên được chèn vào vị trí nào trong bài đọc? “Not every weak claim comes from bad faith.” (Không phải mọi tuyên bố yếu đều xuất phát từ ý đồ xấu.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. [I] It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. [II] It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. [III] Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect. [IV]” (Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó là sự lựa chọn sự thật một cách cẩn thận. Một thương hiệu có thể quảng bá một phần có thể tái sử dụng trong khi phần lớn bao bì vẫn dùng một lần. [I] Nó có thể nhắc đến năng lượng tái tạo ở một văn phòng trong khi vẫn thải khí nhà kính qua chuỗi cung ứng dài hơn. [II] Nó có thể hứa giảm phát thải trong tương lai mà không có kế hoạch đáng tin cậy. [III] Một số công ty đang học hỏi, và những thay đổi nhỏ cũng có thể có ý nghĩa. Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ gây hiểu lầm khi chúng che phủ một tác động có hại lớn hơn. [IV]) Câu cần chèn nói rằng không phải mọi tuyên bố yếu đều xuất phát từ ý đồ xấu. Trước vị trí [III], đoạn văn đã nêu nhiều ví dụ về các tuyên bố xanh yếu: chỉ quảng bá một phần tái sử dụng, chỉ nói về năng lượng tái tạo ở một văn phòng, hoặc hứa giảm phát thải mà không có kế hoạch đáng tin. Nếu chèn câu này vào [III], nó sẽ làm mềm lại mạch lập luận: các tuyên bố ấy có thể yếu, nhưng không nhất thiết đều do cố tình lừa dối. Ngay sau [III], câu “Some companies are learning, and small changes can matter” tiếp tục giải thích đúng ý đó: một số công ty thật sự đang học hỏi, và thay đổi nhỏ cũng có thể có giá trị. Sau đó, câu “But small changes mislead...” chuyển sang mặt trái: thay đổi nhỏ vẫn gây hiểu lầm nếu nó che tác hại lớn hơn. => Mạch đúng là: nêu ví dụ về tuyên bố yếu => không phải tuyên bố yếu nào cũng do ý xấu => một số công ty đang học hỏi => nhưng thay đổi nhỏ có thể gây hiểu lầm nếu che tác hại lớn hơn. Đáp án: C Question 2: Cụm “borrow the language of care” trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với __________. A. make a clear promise to reduce harm: đưa ra một lời hứa rõ ràng để giảm tác hại B. use official labels to prove product quality: dùng nhãn chính thức để chứng minh chất lượng sản phẩm C. sound responsible without proving real care: nghe có vẻ có trách nhiệm nhưng không chứng minh sự quan tâm thật D. describe production details in simple terms: mô tả chi tiết sản xuất bằng ngôn ngữ đơn giản Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “A refill bottle says ‘eco-friendly’, a coffee cup promises ‘recyclable packaging’, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient. That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care.” (Một chai refill ghi “thân thiện với môi trường”, một cốc cà phê hứa hẹn “bao bì có thể tái chế”, và một hộp giao hàng có hình chiếc lá nhỏ trông như bằng chứng. Người mua có rất ít thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì hay năng lượng phía sau nhãn hàng. Cô ấy muốn giảm rác thải và bảo vệ điều gì đó lớn hơn bản thân mình. Lựa chọn ấy có vẻ hiệu quả. Đó là lợi thế âm thầm của greenwashing: nó khiến một món hàng mượn ngôn ngữ của sự quan tâm.) Ngữ cảnh cho thấy sản phẩm dùng các dấu hiệu như “eco-friendly”, “recyclable packaging” hoặc hình chiếc lá để tạo cảm giác rằng nó có trách nhiệm với môi trường. Tuy nhiên, người mua lại không có đủ thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì thật sự hay nguồn năng lượng phía sau nhãn hàng. Vì vậy, cụm “borrow the language of care” không có nghĩa là sản phẩm thật sự quan tâm đến môi trường, mà là sản phẩm dùng cách nói và hình ảnh của sự quan tâm để tạo cảm giác có trách nhiệm. => “borrow the language of care” ≈ “sound responsible without proving real care” Đáp án: C Question 3: Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn 1? A. Some product signs can make environmental claims look trustworthy: Một số dấu hiệu trên sản phẩm có thể khiến các tuyên bố về môi trường trông đáng tin. B. The shopper carefully studies the factory process before buying: Người mua nghiên cứu kĩ quy trình nhà máy trước khi mua hàng. C. The shopper hopes her choice can help reduce waste: Người mua hi vọng lựa chọn của mình có thể giúp giảm rác thải. D. Greenwashing can make a purchase feel morally efficient: Greenwashing có thể khiến một hành động mua hàng tạo cảm giác vừa hiệu quả vừa có đạo đức. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “A refill bottle says ‘eco-friendly’, a coffee cup promises ‘recyclable packaging’, and a delivery box carries a small leaf that feels like proof. The shopper has little time to check the factory, the container, or the energy behind the label. She wants to reduce waste and protect something larger than herself. The choice feels efficient.” (Một chai refill ghi “thân thiện với môi trường”, một cốc cà phê hứa hẹn “bao bì có thể tái chế”, và một hộp giao hàng có hình chiếc lá nhỏ trông như bằng chứng. Người mua có rất ít thời gian để kiểm tra nhà máy, bao bì hay năng lượng phía sau nhãn hàng. Cô ấy muốn giảm rác thải và bảo vệ điều gì đó lớn hơn bản thân mình. Lựa chọn ấy có vẻ hiệu quả.) Đoạn 1 nói rõ người mua “has little time to check the factory”, tức là có rất ít thời gian để kiểm tra nhà máy. Vì vậy, đáp án B sai vì nói ngược lại rằng người mua nghiên cứu kĩ quy trình nhà máy trước khi mua. Các đáp án A, C và D đều khớp với đoạn: dấu hiệu xanh làm tuyên bố trông đáng tin, người mua muốn giảm rác thải, và lựa chọn mua hàng tạo cảm giác hiệu quả về mặt đạo đức. Đáp án: B Question 4: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth. A brand may promote one reusable part while most of its packaging remains single-use. It may mention renewable energy in one office while releasing greenhouse gases through a longer supply chain. It may promise a future reduction in emissions without a credible plan. Some companies are learning, and small changes can matter. But small changes mislead when they cover a larger harmful effect.” (Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó là sự lựa chọn sự thật một cách cẩn thận. Một thương hiệu có thể quảng bá một phần có thể tái sử dụng trong khi phần lớn bao bì vẫn dùng một lần. Nó có thể nhắc đến năng lượng tái tạo ở một văn phòng trong khi vẫn thải khí nhà kính qua chuỗi cung ứng dài hơn. Nó có thể hứa giảm phát thải trong tương lai mà không có kế hoạch đáng tin cậy. Một số công ty đang học hỏi, và những thay đổi nhỏ cũng có thể có ý nghĩa. Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ gây hiểu lầm khi chúng che phủ một tác động có hại lớn hơn.) A. Greenwashing is usually built on obvious lies, so careful consumers can quickly identify false environmental promises: Greenwashing thường được xây dựng trên những lời nói dối rõ ràng, vì vậy người tiêu dùng cẩn thận có thể nhanh chóng nhận ra các lời hứa môi trường sai lệch. Sai. Đáp án này nói greenwashing thường dựa trên “obvious lies”, tức là lời nói dối rõ ràng. Nhưng đoạn văn nói ngược lại: “rarely a cartoon lie”, nghĩa là nó hiếm khi là lời nói dối lộ liễu. Trọng tâm của đoạn không phải là nói dối rõ ràng, mà là lựa chọn một phần sự thật để tạo ấn tượng sai. B. Companies should focus on small environmental changes because these always lead to wider improvements in the supply chain: Các công ty nên tập trung vào những thay đổi môi trường nhỏ vì những thay đổi này luôn dẫn đến các cải thiện rộng hơn trong chuỗi cung ứng. Sai. Đáp án này sai ở từ “always”. Đoạn văn có nói “small changes can matter”, tức là thay đổi nhỏ có thể có ý nghĩa, nhưng không nói chúng luôn dẫn đến cải thiện rộng hơn. Ngược lại, đoạn kết luận rằng thay đổi nhỏ có thể gây hiểu lầm khi chúng che đi tác động có hại lớn hơn. C. Weak green claims mostly show that brands are still learning, even when their factories create some environmental harm: Những tuyên bố xanh yếu chủ yếu cho thấy các thương hiệu vẫn đang học hỏi, ngay cả khi nhà máy của họ gây ra một số tác hại môi trường. Sai. Đáp án này biến một ý phụ thành ý chính. Câu “Some companies are learning” chỉ thừa nhận rằng một số công ty có thể đang học hỏi, nhưng đoạn văn không nói các tuyên bố xanh yếu chủ yếu cho thấy thương hiệu đang học. Trọng tâm vẫn là cách greenwashing dùng sự thật một phần để che vấn đề lớn hơn. D. Greenwashing often uses partial truths, where limited improvements are promoted in ways that hide wider environmental damage: Greenwashing thường dùng những sự thật một phần, trong đó các cải thiện hạn chế được quảng bá theo cách che giấu tác hại môi trường rộng hơn. Đúng. Đáp án này tóm tắt đúng toàn đoạn. Cụm “partial truths” tương ứng với “a careful selection of truth”. Ý “limited improvements are promoted” khớp với các ví dụ như quảng bá một phần tái sử dụng, nói về năng lượng tái tạo ở một văn phòng, hoặc hứa giảm phát thải. Ý “hide wider environmental damage” khớp với câu “small changes mislead when they cover a larger harmful effect”. Đáp án: D Question 5: Từ “glamorous” trong đoạn 3 trái nghĩa với __________. A. careless /ˈkeələs/ (adj): bất cẩn B. unattractive /ˌʌnəˈtræktɪv/ (adj): kém hấp dẫn C. dishonest /dɪsˈɒnɪst/ (adj): không trung thực D. unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliə(r)/ (adj): không quen thuộc Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.” (Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.) Trong ngữ cảnh này, “glamorous” được đặt cạnh “bright labels and smooth promotional language”, tức là những thứ sáng, bóng bẩy, dễ thu hút sự chú ý. Vì vậy, “glamorous” mang nghĩa hấp dẫn, hào nhoáng, bắt mắt. Đoạn văn nói công việc bền vững thật sự thường cần đo lường kiên nhẫn và các lựa chọn tài nguyên “less glamorous”, tức là ít hấp dẫn, ít hào nhoáng hơn so với quảng cáo xanh bóng bẩy. => “glamorous” >< “unattractive” Đáp án: B Question 6: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3? “Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.” (Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language. A company that tries to conserve natural resources may sound less exciting than one that says its product is ‘better for the planet’.” (Những khách hàng có ý thức môi trường trở nên không chắc nên tin tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru. Một công ty cố gắng bảo tồn tài nguyên thiên nhiên có thể nghe kém thú vị hơn một công ty nói rằng sản phẩm của họ “tốt hơn cho hành tinh”.) A. Serious environmental work becomes more attractive when companies use bright labels to explain complex choices: Công việc môi trường nghiêm túc trở nên hấp dẫn hơn khi các công ty dùng nhãn sáng màu để giải thích các lựa chọn phức tạp. Sai. Đáp án này nói công việc môi trường nghiêm túc trở nên hấp dẫn hơn nhờ nhãn sáng màu. Nhưng câu gốc không nói nhãn sáng màu giúp giải thích lựa chọn phức tạp; nó nói công việc bền vững thật sự bị buộc phải cạnh tranh với nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá. Tức là nhãn bóng bẩy có thể lấn át công việc thật, không phải làm công việc thật hấp dẫn hơn. B. Careful sustainability efforts may struggle for attention beside simpler, more polished green marketing: Những nỗ lực bền vững cẩn trọng có thể gặp khó khăn trong việc thu hút sự chú ý khi đứng cạnh hoạt động tiếp thị xanh đơn giản hơn và bóng bẩy hơn. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc. “Careful sustainability efforts” tương ứng với “real sustainability work, requiring patient measurement”. “May struggle for attention” tương ứng với “is forced to compete”. “Simpler, more polished green marketing” tương ứng với “bright labels and smooth promotional language”. Vì vậy, đáp án B diễn giải đúng việc công việc bền vững thật có thể khó được chú ý khi cạnh tranh với tiếp thị xanh bóng bẩy. C. Patient measurement is less important than promotional language when shoppers compare environmental claims: Sự đo lường kiên nhẫn ít quan trọng hơn ngôn ngữ quảng bá khi người mua so sánh các tuyên bố môi trường. Sai. Đáp án này sai ở quan hệ đánh giá. Câu gốc không nói “patient measurement” ít quan trọng hơn “promotional language”. Nó chỉ nói công việc bền vững có đo lường thật phải cạnh tranh với ngôn ngữ quảng bá dễ thu hút hơn. Đáp án C biến sự cạnh tranh về chú ý thành sự so sánh về tầm quan trọng, làm lệch nghĩa. D. Real sustainability succeeds mainly by making resource choices look exciting to eco-conscious customers: Sự bền vững thật sự thành công chủ yếu bằng cách làm cho các lựa chọn tài nguyên trông thú vị đối với khách hàng có ý thức môi trường. Sai. Đáp án này thêm ý không có trong bài. Câu gốc không nói bền vững thật sự thành công bằng cách làm lựa chọn tài nguyên trông thú vị. Ngược lại, bài nhấn mạnh các lựa chọn tài nguyên thật thường “less glamorous”, tức là ít hào nhoáng hơn, nên có thể kém hấp dẫn hơn các tuyên bố quảng bá. Đáp án: B Question 7: Từ “It” trong đoạn 4 quy chiếu đến __________. A. sorting household waste: việc phân loại rác sinh hoạt B. raising public awareness: việc nâng cao nhận thức cộng đồng C. cutting needless products: việc cắt giảm các sản phẩm không cần thiết D. exploiting environmental concern: việc khai thác mối quan tâm về môi trường Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “Raising awareness of environmental damage can help people change habits, sort household waste, and cut down on needless products. Exploiting that awareness is different. It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much.” (Nâng cao nhận thức về thiệt hại môi trường có thể giúp con người thay đổi thói quen, phân loại rác sinh hoạt và cắt giảm các sản phẩm không cần thiết. Khai thác nhận thức đó thì khác. Nó bán sự nhẹ nhõm khỏi cảm giác tội lỗi mà không đặt câu hỏi liệu hệ thống có tiếp tục sản xuất quá nhiều hay không.) “It” đứng ngay sau câu “Exploiting that awareness is different”, nên đại từ này quy chiếu về ý “exploiting that awareness”, tức là việc khai thác nhận thức/mối quan tâm về môi trường. Không thể hiểu “It” là “raising awareness” vì bài đang phân biệt hai việc: nâng cao nhận thức là tích cực, còn khai thác nhận thức đó thì khác và bị phê phán. => “It” = “exploiting environmental concern” Đáp án: D Question 8: Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc? A. A green claim should be judged by evidence and wider effects, not just by a caring image: Một tuyên bố xanh nên được đánh giá bằng bằng chứng và các tác động rộng hơn, chứ không chỉ bằng một hình ảnh có vẻ quan tâm. B. Greenwashing can be solved mostly by clearer symbols on recyclable packaging: Greenwashing có thể được giải quyết chủ yếu bằng các biểu tượng rõ ràng hơn trên bao bì có thể tái chế. C. Silent brands are usually more responsible than brands with visible green labels: Những thương hiệu im lặng thường có trách nhiệm hơn các thương hiệu có nhãn xanh dễ thấy. D. Buying less is the only meaningful response to every environmental claim: Mua ít hơn là phản ứng có ý nghĩa duy nhất đối với mọi tuyên bố về môi trường. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “But small changes mislead when they cover a larger harmful effect.” (Nhưng những thay đổi nhỏ sẽ gây hiểu lầm khi chúng che phủ một tác động có hại lớn hơn.) Đoạn 4: “The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt.” (Câu hỏi sâu nhất không phải là liệu một nhãn hàng trông có bền vững hay không, mà là liệu bằng chứng phía sau nó có chịu được sự nghi ngờ thông thường hay không.) Bài đọc cho thấy một tuyên bố xanh không nên được đánh giá chỉ bằng hình ảnh, màu sắc, nhãn mác hoặc cảm giác “có trách nhiệm”. Người đọc cần xét bằng chứng phía sau tuyên bố đó và xem thay đổi được quảng bá có đang che đi tác động có hại lớn hơn hay không. Đáp án A khớp với cả hai ý: “evidence” khớp với “evidence behind it”, còn “wider effects” khớp với “larger harmful effect”. Đáp án: A Question 9: Đoạn nào tác giả bàn về việc greenwashing có thể làm tổn hại niềm tin của khách hàng và khiến công việc bền vững thật sự kém được chú ý hơn? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The social cost is harder to see than a polluted river, but it spreads. Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.” (Cái giá xã hội khó thấy hơn một dòng sông bị ô nhiễm, nhưng nó lan rộng. Những khách hàng có ý thức môi trường trở nên không chắc nên tin tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.) Đoạn 3 trực tiếp nhắc đến cả hai ý trong câu hỏi. Ý “damage customers’ trust” khớp với câu “customers become unsure which claims to trust”, tức là khách hàng không chắc nên tin tuyên bố nào. Ý “make real sustainability work less visible” khớp với câu “real sustainability work... is forced to compete with bright labels and smooth promotional language”, tức là công việc bền vững thật bị đặt vào thế phải cạnh tranh với nhãn mác và lời quảng bá bóng bẩy. Đáp án: C Question 10: Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “That is the quiet advantage of greenwashing: it lets a purchase borrow the language of care.” (Đó là lợi thế âm thầm của greenwashing: nó khiến một món hàng mượn ngôn ngữ của sự quan tâm.) Đoạn 2: “The trick is rarely a cartoon lie. It is a careful selection of truth.” (Thủ thuật này hiếm khi là một lời nói dối lộ liễu. Nó là sự lựa chọn sự thật một cách cẩn thận.) Đoạn 3: “Eco-conscious customers become unsure which claims to trust. Real sustainability work, requiring patient measurement and less glamorous resource choices, is forced to compete with bright labels and smooth promotional language.” (Những khách hàng có ý thức môi trường trở nên không chắc nên tin tuyên bố nào. Công việc bền vững thật sự, vốn cần sự đo lường kiên nhẫn và những lựa chọn tài nguyên ít hào nhoáng hơn, bị buộc phải cạnh tranh với các nhãn sáng màu và ngôn ngữ quảng bá trơn tru.) Đoạn 4: “It sells relief from guilt without asking whether the system keeps producing too much. The deepest question is not whether a label looks sustainable, but whether the evidence behind it can survive ordinary doubt.” (Nó bán sự nhẹ nhõm khỏi cảm giác tội lỗi mà không đặt câu hỏi liệu hệ thống có tiếp tục sản xuất quá nhiều hay không. Câu hỏi sâu nhất không phải là liệu một nhãn hàng trông có bền vững hay không, mà là liệu bằng chứng phía sau nó có chịu được sự nghi ngờ thông thường hay không.) A. Green labels help busy shoppers make faster environmental choices, but their value depends on whether companies explain packaging, energy use, and recycling clearly: Nhãn xanh giúp người mua bận rộn đưa ra lựa chọn môi trường nhanh hơn, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào việc các công ty có giải thích rõ bao bì, việc sử dụng năng lượng và tái chế hay không. Sai. Đáp án này quá hẹp và làm nhẹ vấn đề. Bài không chủ yếu nói rằng nhãn xanh giúp người mua chọn nhanh hơn hay rằng vấn đề chỉ nằm ở việc giải thích rõ bao bì, năng lượng và tái chế. Trọng tâm của bài là greenwashing dùng hình ảnh có vẻ quan tâm để che thiếu bằng chứng và che tác động rộng hơn. B. Greenwashing turns genuine environmental concern into comforting consumption by using partial truths, weakening trust, and replacing evidence with a caring image: Greenwashing biến mối quan tâm môi trường chân thành thành sự tiêu dùng mang tính an ủi bằng cách dùng những sự thật một phần, làm suy yếu niềm tin và thay thế bằng chứng bằng một hình ảnh có vẻ quan tâm. Đúng. Đáp án này bao quát đúng mạch toàn bài. “Genuine environmental concern” khớp với việc người mua muốn giảm rác thải và bảo vệ điều lớn hơn bản thân. “Comforting consumption” khớp với ý greenwashing bán cảm giác nhẹ nhõm khỏi tội lỗi. “Partial truths” khớp với “careful selection of truth”. “Weakening trust” khớp với việc khách hàng không biết nên tin tuyên bố nào. “Replacing evidence with a caring image” khớp với việc sản phẩm “borrow the language of care” và câu hỏi sâu nhất phải là bằng chứng phía sau nhãn hàng. C. Greenwashing happens when companies make weak environmental claims, but these claims can still encourage customers to build better habits and reduce waste: Greenwashing xảy ra khi các công ty đưa ra những tuyên bố môi trường yếu, nhưng những tuyên bố này vẫn có thể khuyến khích khách hàng xây dựng thói quen tốt hơn và giảm rác thải. Sai. Đáp án này lệch thái độ của bài. Bài có nói nâng cao nhận thức môi trường có thể giúp con người thay đổi thói quen, phân loại rác và cắt giảm sản phẩm không cần thiết, nhưng greenwashing là “exploiting that awareness”, tức là khai thác nhận thức đó. Vì vậy, không thể tóm tắt rằng các tuyên bố greenwashing vẫn có thể khuyến khích khách hàng xây dựng thói quen tốt hơn; đó không phải trọng tâm phê phán của bài. D. Sustainable shopping becomes difficult because customers often prefer attractive labels, while companies with real environmental work communicate less effectively: Việc mua sắm bền vững trở nên khó khăn vì khách hàng thường thích các nhãn hấp dẫn, trong khi những công ty có công việc môi trường thật sự lại truyền đạt kém hiệu quả hơn. Sai. Đáp án này chỉ lấy một phần ý ở đoạn 3 và thêm ý chưa chắc đúng. Bài có nói công việc bền vững thật sự có thể nghe kém thú vị hơn lời quảng bá xanh, nhưng không nói nguyên nhân chính là khách hàng thường thích nhãn hấp dẫn hoặc các công ty thật truyền đạt kém hiệu quả. Trọng tâm toàn bài rộng hơn: greenwashing dùng sự thật một phần, làm yếu niềm tin, và thay thế bằng chứng bằng hình ảnh có vẻ quan tâm. Đáp án: B |
