Smart Cities and the Price of Being Seen At 7 a.m., a resident opens an app and sees which tram is crowded, wh...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Smart Cities and the Price of Being Seen At 7 a.m., a resident opens an app and sees which tram is crowded, which road is blocked, and where an accident has slowed traffic. The city feels more convenient than it did a decade ago, when urbanisation made buses late and congestion ordinary. Sensors and connected lights now help people get around with less wasted time. For commuters, that is not a cold technical promise. It is breakfast not missed, a child not left waiting, a job reached reliably. Yet the same system that improves comfort also asks the public to accept a bargain. Internet of Things integration means that street lights, buses, buildings and phones can share information. Real-time data analytics can help officials respond to pollution, crime, broken facilities or unsafe roads quickly. Not only can such tools improve infrastructure, but they can also make public services more equal when poorer districts are no longer invisible. The difficulty begins when useful data becomes personal data. A camera used to manage traffic may also record where a worker goes after work. An automated transit system may reduce jams, while leaving behind a trail of daily habits. The more the city learns, the more residents may feel watched. Data privacy concerns are therefore not a luxury for people who dislike technology. They are a basic question about who may turn ordinary movement into permanent memory. There is a better way to imagine the smart city. It should not be a place where ubiquitous surveillance is accepted simply because trains arrive faster. Nor should fear make cities reject every digital improvement. The wiser question is whether officials can make sure that data is limited, protected and clearly explained. A modern city should be smart enough to solve problems, and decent enough to know when not to look. [Adapted from https://www.oecd.org/en.html] Question 23: What can be inferred about real-time data in paragraph 2? A. It can help officials notice and respond to urban problems in areas that might otherwise be underserved. B. It makes public services equal as soon as buildings, buses and phones exchange information. C. It is useful mainly when richer districts receive faster updates about transport and safety. D. It prevents urban problems by removing the need for repairs, planning or local decisions. Question 24: The word “bargain” in paragraph 2 is closest in meaning to __________. A. trade-off B. routine C. discount D. warning Question 25: The word “They” in paragraph 3 refers to __________. A. concerns about how personal data may be used B. doubts about whether traffic systems reduce jams C. worries about whether officials can repair roads quickly D. questions about whether apps make commuting convenient Question 26: According to paragraph 3, all of the following are raised as privacy-related risks EXCEPT __________. A. traffic cameras may record people’s movements beyond traffic control B. automated transport may leave records of repeated daily routines C. ordinary movement may become information kept for a long time D. transport data may be sold to advertisers to target residents personally Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4? A. Cities should prioritize solving urban problems through smart technology over focusing on the moral behaviors of their residents. B. The primary responsibility of a smart city is to monitor problems constantly so that residents do not have to look out for themselves. C. To solve complex urban challenges, modern cities need smart systems that intentionally completely ignore personal data. D. An advanced city must balance its technological capacity to resolve issues with an ethical respect for citizens' privacy. Question 28: The word “ubiquitous” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________. A. rare B. legal C. useful D. hidden Question 29: In which paragraph does the author describe how smart-city technology can make daily travel more convenient for residents? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30: In which paragraph does the author discuss the hidden cost of using urban data? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Có thể suy ra điều gì về dữ liệu thời gian thực trong đoạn 2? A. It can help officials notice and respond to urban problems in areas that might otherwise be underserved. Nó có thể giúp các quan chức nhận biết và giải quyết các vấn đề đô thị ở những khu vực mà nếu không có nó thì sẽ bị bỏ quên. B. It makes public services equal as soon as buildings, buses and phones exchange information: Nó làm cho dịch vụ công trở nên bình đẳng ngay khi các tòa nhà, xe buýt và điện thoại trao đổi thông tin. C. It is useful mainly when richer districts receive faster updates about transport and safety: Nó hữu ích chủ yếu khi các khu giàu nhận được cập nhật nhanh hơn về giao thông và an toàn. D. It prevents urban problems by removing the need for repairs, planning or local decisions: Nó ngăn chặn các vấn đề đô thị bằng cách loại bỏ nhu cầu sửa chữa, quy hoạch hoặc quyết định địa phương. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Real-time data analytics can help officials respond to pollution, crime, broken facilities or unsafe roads quickly. Not only can such tools improve infrastructure, but they can also make public services more equal when poorer districts are no longer invisible.” (Phân tích dữ liệu thời gian thực có thể giúp quan chức phản ứng nhanh với ô nhiễm, tội phạm, cơ sở vật chất hỏng hóc hoặc đường sá nguy hiểm. Những công cụ như vậy không chỉ có thể cải thiện hạ tầng mà còn có thể làm dịch vụ công bình đẳng hơn khi các khu nghèo không còn bị vô hình.) Vì vậy, có thể suy ra rằng dữ liệu thời gian thực giúp chính quyền nhận biết và xử lí các vấn đề đô thị ở những khu vực vốn có nguy cơ bị phục vụ kém hoặc ít được chú ý hơn. Đáp án: A Question 24: Từ “bargain” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với __________. A. trade-off /ˈtreɪd ɒf/ (n): sự đánh đổi B. routine /ruːˈtiːn/ (n): thói quen, việc thường lệ C. discount /ˈdɪskaʊnt/ (n): sự giảm giá D. warning /ˈwɔːnɪŋ/ (n): lời cảnh báo Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Yet the same system that improves comfort also asks the public to accept a bargain.” (Tuy nhiên, chính hệ thống cải thiện sự tiện nghi ấy cũng yêu cầu công chúng chấp nhận một sự đánh đổi.) Ở đây, hệ thống thành phố thông minh vừa đem lại tiện ích, vừa khiến người dân phải chấp nhận rủi ro về dữ liệu và quyền riêng tư. Vì vậy “bargain” không mang nghĩa “giảm giá”, mà là sự đánh đổi giữa lợi ích công nghệ và cái giá phải trả về việc bị thu thập dữ liệu. => bargain ≈ trade-off Đáp án: A Question 25: Từ “They” trong đoạn 3 quy chiếu đến __________. A. concerns about how personal data may be used: những lo ngại về cách dữ liệu cá nhân có thể được sử dụng B. doubts about whether traffic systems reduce jams: những nghi ngờ về việc hệ thống giao thông có giảm ùn tắc hay không C. worries about whether officials can repair roads quickly: những lo lắng về việc quan chức có thể sửa đường nhanh hay không D. questions about whether apps make commuting convenient: những câu hỏi về việc ứng dụng có làm việc đi lại thuận tiện hơn hay không Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Data privacy concerns are therefore not a luxury for people who dislike technology. They are a basic question about who may turn ordinary movement into permanent memory.” (Vì vậy, những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu không phải là điều xa xỉ dành cho những người không thích công nghệ. Chúng là một câu hỏi cơ bản về việc ai có thể biến sự di chuyển bình thường thành ký ức lâu dài.) “They” đứng ngay sau cụm “Data privacy concerns”, nên nó quy chiếu về các mối lo ngại liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu. Về nghĩa, câu sau tiếp tục giải thích bản chất của những lo ngại đó: ai được quyền biến việc di chuyển bình thường thành dữ liệu lưu giữ lâu dài. => They = Data privacy concerns Đáp án: A Question 26: Theo đoạn 3, tất cả các ý sau đều được nêu như rủi ro liên quan đến quyền riêng tư, NGOẠI TRỪ __________. A. traffic cameras may record people’s movements beyond traffic control: camera giao thông có thể ghi lại việc di chuyển của con người ngoài mục đích kiểm soát giao thông B. automated transport may leave records of repeated daily routines: giao thông tự động có thể để lại hồ sơ về thói quen hằng ngày lặp lại C. ordinary movement may become information kept for a long time: sự di chuyển bình thường có thể trở thành thông tin được lưu giữ lâu dài D. transport data may be sold to advertisers to target residents personally: dữ liệu giao thông có thể bị bán cho nhà quảng cáo để nhắm mục tiêu cá nhân vào cư dân Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “A camera used to manage traffic may also record where a worker goes after work. An automated transit system may reduce jams, while leaving behind a trail of daily habits. The more the city learns, the more residents may feel watched. Data privacy concerns are therefore not a luxury for people who dislike technology. They are a basic question about who may turn ordinary movement into permanent memory.” (Một camera dùng để quản lý giao thông cũng có thể ghi lại nơi một công nhân đi sau giờ làm. Một hệ thống giao thông tự động có thể giảm tắc nghẽn, đồng thời để lại dấu vết về thói quen hằng ngày. Thành phố càng biết nhiều, cư dân càng có thể cảm thấy bị theo dõi. Vì vậy, những lo ngại về quyền riêng tư dữ liệu không phải là điều xa xỉ dành cho những người không thích công nghệ. Chúng là câu hỏi cơ bản về việc ai có thể biến sự di chuyển bình thường thành ký ức lâu dài.) A khớp với “may also record where a worker goes after work”. B khớp với “leaving behind a trail of daily habits”. C khớp với “turn ordinary movement into permanent memory”. Đoạn 3 không nhắc đến việc dữ liệu giao thông bị bán cho nhà quảng cáo. Đáp án: D Question 27: Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4? “A modern city should be smart enough to solve problems, and decent enough to know when not to look.” (Một thành phố hiện đại nên đủ thông minh để giải quyết vấn đề, và đủ tử tế để biết khi nào không nên nhìn / không nên theo dõi.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “The wiser question is whether officials can make sure that data is limited, protected and clearly explained. A modern city should be smart enough to solve problems, and decent enough to know when not to look.” (Câu hỏi khôn ngoan hơn là liệu các quan chức có thể đảm bảo rằng dữ liệu được giới hạn, bảo vệ và giải thích rõ ràng hay không. Một thành phố hiện đại nên đủ thông minh để giải quyết vấn đề, và đủ tử tế để biết khi nào không nên nhìn / không nên theo dõi.) A. Cities should prioritize solving urban problems through smart technology over focusing on the moral behaviors of their residents: Các thành phố nên ưu tiên giải quyết vấn đề đô thị bằng công nghệ thông minh hơn là tập trung vào hành vi đạo đức của cư dân. Sai. Câu gốc không nói về “moral behaviors of residents”; trọng tâm là trách nhiệm đạo đức của thành phố trong việc không theo dõi quá mức. B. The primary responsibility of a smart city is to monitor problems constantly so that residents do not have to look out for themselves: Trách nhiệm chính của thành phố thông minh là liên tục giám sát vấn đề để cư dân không phải tự chú ý bảo vệ mình. Sai. Đáp án này biến “know when not to look” thành “monitor constantly”, trái với ý hạn chế giám sát của câu gốc. C. To solve complex urban challenges, modern cities need smart systems that intentionally completely ignore personal data: Để giải quyết các thách thức đô thị phức tạp, các thành phố hiện đại cần hệ thống thông minh cố ý hoàn toàn bỏ qua dữ liệu cá nhân. Sai. Câu gốc không nói phải “completely ignore personal data”. Đoạn 4 nói dữ liệu cần được “limited, protected and clearly explained”, tức là dùng có giới hạn và có trách nhiệm. D. An advanced city must balance its technological capacity to resolve issues with an ethical respect for citizens' privacy: Một thành phố phát triển phải cân bằng năng lực công nghệ để giải quyết vấn đề với sự tôn trọng đạo đức đối với quyền riêng tư của công dân. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai vế của câu gốc: “smart enough to solve problems” tương ứng với năng lực công nghệ, còn “decent enough to know when not to look” tương ứng với tôn trọng quyền riêng tư. Đáp án: D Question 28: Từ “ubiquitous” trong đoạn 4 trái nghĩa với __________. A. rare /reə(r)/ (adj): hiếm B. legal /ˈliːɡl/ (adj): hợp pháp C. useful /ˈjuːsfl/ (adj): hữu ích D. hidden /ˈhɪdn/ (adj): bị che giấu, ẩn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “It should not be a place where ubiquitous surveillance is accepted simply because trains arrive faster.” (Nó không nên là nơi mà sự giám sát ở khắp mọi nơi được chấp nhận chỉ vì tàu đến nhanh hơn.) “Ubiquitous” mang nghĩa “có mặt ở khắp nơi, phổ biến khắp nơi”. Trong ngữ cảnh này, tác giả phê phán việc chấp nhận sự giám sát tràn lan chỉ vì công nghệ giúp giao thông nhanh hơn. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là “rare” vì “rare” nghĩa là hiếm, không xuất hiện nhiều. => ubiquitous >< rare Đáp án: A Question 29: Đoạn nào tác giả mô tả cách công nghệ thành phố thông minh có thể làm việc đi lại hằng ngày thuận tiện hơn cho cư dân? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “At 7 (Lúc 7 giờ sáng, một cư dân mở ứng dụng và thấy chuyến tàu điện nào đông, con đường nào bị chặn, và nơi nào có tai nạn làm chậm giao thông. Thành phố cảm thấy thuận tiện hơn so với một thập kỷ trước... Cảm biến và đèn kết nối hiện giúp mọi người đi lại với ít thời gian bị lãng phí hơn.) Đoạn 1 trực tiếp mô tả việc ứng dụng, cảm biến và đèn kết nối giúp người dân đi lại thuận tiện hơn, tránh đường tắc và tiết kiệm thời gian. Đáp án: A Question 30: Đoạn nào tác giả thảo luận cái giá tiềm ẩn của việc sử dụng dữ liệu đô thị? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The difficulty begins when useful data becomes personal data. A camera used to manage traffic may also record where a worker goes after work. An automated transit system may reduce jams, while leaving behind a trail of daily habits. The more the city learns, the more residents may feel watched.” (Khó khăn bắt đầu khi dữ liệu hữu ích trở thành dữ liệu cá nhân. Một camera dùng để quản lý giao thông cũng có thể ghi lại nơi một công nhân đi sau giờ làm. Một hệ thống giao thông tự động có thể giảm tắc nghẽn, đồng thời để lại dấu vết về thói quen hằng ngày. Thành phố càng biết nhiều, cư dân càng có thể cảm thấy bị theo dõi.) Đoạn 3 nêu rõ cái giá tiềm ẩn của dữ liệu đô thị: dữ liệu hữu ích có thể trở thành dữ liệu cá nhân, ghi lại hành trình, thói quen và tạo cảm giác bị theo dõi. Đáp án: C |
