FLOW & FIELD CITY WEEKEND ▪ Smarter Movement: When urbanisation brings convenience but also smog, expensive fl...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
FLOW & FIELD CITY WEEKEND ▪ Smarter Movement: When urbanisation brings convenience but also smog, expensive flats, and traffic congestion, choose a better Saturday. Flow & Field City Weekend welcomes residents (1) __________ by rising rents and overcrowded roads to explore a cleaner way through the city. At the main gate, try our (2) __________, where tram displays, shaded footpaths, bike lockers, and reliable shuttle updates come together. ▪ Heritage, Not Hype: Follow the river walk past colonial buildings and craft stalls from nearby villages. Each display is designed to (3) __________ a balance between modern infrastructure and rural identity, so visitors can enjoy progress without losing memory. ▪ Try It Tonight: Before heading home, consider (4) __________ your usual motorbike trip with a low-emission route suggested by the GreenLink app. It offers a practical response (5) __________ crowding, pollution, and the shortage of safe public spaces. Come before sunset and discover how a rapidly urbanised neighbourhood can become genuinely (6) __________. Question 1: A. affected B. affecting C. who affect D. which affected Question 2: A. transit multimodal hub B. multimodal transit hub C. multimodal hub transit D. transit hub multimodal Question 3: A. strike B. draw C. put D. set Question 4: A. to replace B. replacing C. replace D. to replacing Question 5: A. to B. for C. with D. against Question 6: A. live B. living C. liveliness D. liveable |
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6. |
Hướng dẫn giải Question 1: Ta có: “residents __________ by rising rents and overcrowded roads” cần dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu đầy đủ là “residents who are affected by rising rents and overcrowded roads”. Vì “residents” là đối tượng chịu tác động của “rising rents and overcrowded roads”, dùng quá khứ phân từ “affected”. Tạm dịch: Flow & Field City Weekend welcomes residents affected by rising rents and overcrowded roads to explore a cleaner way through the city. (Flow & Field City Weekend chào đón những cư dân bị ảnh hưởng bởi giá thuê tăng và những con đường quá đông đúc đến khám phá một cách di chuyển sạch hơn trong thành phố.) Đáp án: A Question 2: Ta có: Trong cụm “multimodal transit hub”, danh từ chính là “hub”. “Transit” bổ nghĩa cho “hub”, tạo nghĩa “trung tâm giao thông công cộng/di chuyển”. “Multimodal” bổ nghĩa cho cả cụm “transit hub”, chỉ trung tâm có nhiều phương thức di chuyển như tram, đi bộ, xe đạp, shuttle. Tạm dịch: At the main gate, try our multimodal transit hub, where tram displays, shaded footpaths, bike lockers, and reliable shuttle updates come together. (Tại cổng chính, hãy trải nghiệm trung tâm giao thông đa phương thức của chúng tôi, nơi các màn hình tram, lối đi có bóng râm, tủ khóa xe đạp và cập nhật shuttle đáng tin cậy cùng xuất hiện.) Đáp án: B Question 3: A. strike a balance: tạo ra / đạt được sự cân bằng B. draw a balance: không phải cụm cố định trong nghĩa này C. put a balance: không dùng trong nghĩa “tạo sự cân bằng” D. set a balance: không phải cách kết hợp chuẩn trong ngữ cảnh này Ta có: Cụm cố định là “strike a balance between A and B”, nghĩa là tạo ra sự cân bằng giữa hai yếu tố. Ở đây là cân bằng giữa “modern infrastructure” và “rural identity”. Tạm dịch: Each display is designed to strike a balance between modern infrastructure and rural identity. (Mỗi khu trưng bày được thiết kế để tạo ra sự cân bằng giữa hạ tầng hiện đại và bản sắc nông thôn.) Đáp án: A Question 4: Ta có: Sau “consider” cần V-ing khi nói “cân nhắc làm gì”. Vì vậy dùng “consider replacing”. “To replace”, “replace”, và “to replacing” không đúng theo cấu trúc này. Tạm dịch: Before heading home, consider replacing your usual motorbike trip with a low-emission route suggested by the GreenLink app. (Trước khi về nhà, hãy cân nhắc thay chuyến đi xe máy thường ngày của bạn bằng một tuyến đường ít phát thải do ứng dụng GreenLink gợi ý.) Đáp án: B Question 5: A. response to N: phản ứng / giải pháp cho một vấn đề B. response for N: không dùng để chỉ vấn đề mà giải pháp hướng tới trong câu này C. response with N: phản ứng bằng cái gì D. response against N: phản ứng chống lại cái gì Ta có: Cụm đúng là “a response to crowding, pollution, and the shortage of safe public spaces”. Nghĩa là một cách đáp lại hoặc giải quyết các vấn đề đông đúc, ô nhiễm và thiếu không gian công cộng an toàn. Tạm dịch: It offers a practical response to crowding, pollution, and the shortage of safe public spaces. (Nó đưa ra một giải pháp thực tế cho tình trạng đông đúc, ô nhiễm và sự thiếu hụt không gian công cộng an toàn.) Đáp án: A Question 6: A. live: sống; cũng có thể là tính từ trong nghĩa “trực tiếp”, không hợp nghĩa ở đây B. living: đang sống; cũng có thể là danh từ “việc sống” C. liveliness: danh từ, sự sống động D. liveable: tính từ, đáng sống Ta có: Sau “become genuinely” cần một tính từ chỉ trạng thái/kết quả của khu dân cư. Ngữ cảnh nói khu vực đô thị hóa nhanh có thể trở thành nơi đáng sống, nên dùng “liveable”. Tạm dịch: Come before sunset and discover how a rapidly urbanised neighbourhood can become genuinely liveable. (Hãy đến trước hoàng hôn và khám phá cách một khu dân cư đô thị hóa nhanh có thể trở nên thật sự đáng sống.) Đáp án: D |
