Ride & Repair Morning: One Street Without Car Noise! ▪ A cleaner route to school: Is your residential street t...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Ride & Repair Morning: One Street Without Car Noise! ▪ A cleaner route to school: Is your residential street too noisy before 7 a.m.? (7) __________ recent investment in a small tram stop, our ward is testing a car-light morning this Friday. ▪ Pick a map: At the gate, you will receive two route cards. One shows the tram line; (8) __________ marks safe walking lanes past the old colonial building. ▪ Meet your guides: Your guides will help residents (9) __________ without using a motorbike. They will also run a quick repair table. A (10) __________ of simple checks—brakes, lights and tyres—can make short trips safer. ▪ Use the shared space: The market gate is now a small community (11) __________ with seats, shade and refill bottles. Try one low-emission trip, talk to neighbours and help create a calmer (12) __________ street. Sign up at the board by Thursday. Question 7: A. Apart from B. Instead of C. Thanks to D. Unlike Question 8: A. another B. other C. the other D. others Question 9: A. get around B. go up C. bring back D. settle in Question 10: A. number B. amount C. level D. deal Question 11: A. complaint B. facility C. expense D. shortage Question 12: A. agricultural B. coastal C. colonial D. urban |
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 29/09/2026
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12. |
Hướng dẫn giải Question 7: A. Apart from: ngoài ra / ngoại trừ B. Instead of: thay vì C. Thanks to: nhờ vào D. Unlike: không giống như Ta có: Sau chỗ trống là “recent investment in a small tram stop”, tức là khoản đầu tư gần đây vào một trạm tram nhỏ. Câu muốn nói nhờ có khoản đầu tư này nên phường đang thử nghiệm một buổi sáng hạn chế ô tô. “Thanks to” dùng để nêu nguyên nhân tích cực dẫn đến kết quả phía sau. Tạm dịch: Thanks to recent investment in a small tram stop, our ward is testing a car-light morning this Friday. (Nhờ khoản đầu tư gần đây vào một trạm tram nhỏ, phường của chúng tôi đang thử nghiệm một buổi sáng hạn chế ô tô vào thứ Sáu này.) Đáp án: C Question 8: A. another: một cái/người khác, dùng khi chưa xác định rõ hoặc còn nhiều hơn hai B. other: khác, thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được C. the other: cái/người còn lại trong hai cái/người đã xác định D. others: những cái/người khác, dùng độc lập ở số nhiều Ta có: Câu trước nói “you will receive two route cards”, tức là có đúng hai thẻ lộ trình. Sau đó câu nêu “One shows the tram line”, nên thẻ còn lại trong hai thẻ phải dùng “the other”. “Another” không đúng vì không phải một thẻ khác bất kỳ trong nhiều thẻ. Tạm dịch: One shows the tram line; the other marks safe walking lanes past the old colonial building. (Một thẻ hiển thị tuyến tram; thẻ còn lại đánh dấu các làn đi bộ an toàn đi qua tòa nhà thuộc địa cũ.) Đáp án: C Question 9: A. get around: đi lại / di chuyển quanh một nơi B. go up: tăng lên C. bring back: mang trở lại / khôi phục D. settle in: ổn định, làm quen với nơi ở mới Ta có: Câu nói các biển chỉ đường mới sẽ giúp cư dân di chuyển mà không cần dùng xe máy. Vì vậy “get around” đúng với nghĩa đi lại trong khu vực. Các đáp án còn lại không diễn đạt hành động di chuyển trong thành phố. Tạm dịch: Your guides will help residents get around without using a motorbike. (Các hướng dẫn viên của chúng tôi sẽ giúp cư dân di chuyển mà không cần dùng xe máy..) Đáp án: A Question 10: A. a number of + N số nhiều: một số / nhiều B. an amount of + N không đếm được: một lượng C. a level of + N: mức độ của cái gì D. a deal of + N không đếm được: một lượng lớn, thường dùng trong “a great/good deal of” Ta có: Sau chỗ trống là “simple checks”, danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc đúng là “a number of simple checks”. “Amount” dùng với danh từ không đếm được, còn “level” nói về mức độ, không đi với “checks” trong nghĩa liệt kê các việc kiểm tra. Tạm dịch: A number of simple checks—brakes, lights and tyres—can make short trips safer. (Một số kiểm tra đơn giản — phanh, đèn và lốp xe — có thể làm cho các chuyến đi ngắn an toàn hơn.) Đáp án: A Question 11: A. complaint (danh từ): lời phàn nàn B. facility (danh từ): cơ sở / tiện ích C. expense (danh từ): chi phí D. shortage (danh từ): sự thiếu hụt Ta có: Trước chỗ trống có “a small community”, sau đó là “with seats, shade and refill bottles”. Câu đang nói cổng chợ trở thành một tiện ích cộng đồng nhỏ có ghế ngồi, bóng râm và bình nước nạp lại. Vì vậy cần danh từ “facility”. Tạm dịch: The market gate is now a small community facility with seats, shade and refill bottles. (Cổng chợ hiện là một tiện ích cộng đồng nhỏ với ghế ngồi, bóng râm và bình nước nạp lại.) Đáp án: B Question 12: A. agricultural: thuộc nông nghiệp B. coastal: ven biển C. colonial: thuộc địa D. urban: thuộc đô thị Ta có: Bài nói về tuyến đường trong khu dân cư, tram, chợ, tiếng ồn xe cộ và không gian chung trong phường. Cụm “urban street” chỉ con phố trong đô thị. Các đáp án còn lại không khớp với bối cảnh phố dân cư trong thành phố. Tạm dịch: Try one low-emission trip, talk to neighbours and help create a calmer urban street. (Hãy thử một chuyến đi ít phát thải, nói chuyện với hàng xóm và góp phần tạo ra một con phố đô thị yên tĩnh hơn.) Đáp án: D |
