Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct optio...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Conserving Our Planet: An Urgent Call
The Growing Threat
Every day, we hear about the decline of wildlife. Habitat loss and deforestation caused by forest clearance are pushing many species to the (7) ____________ of extinction. Primate species like the gibbon or marine life on coral reefs are all under severe pressure. We cannot (8) ____________ from taking action.
Immediate Action
We need to take effective measures to protect the geographic range of animals. Poaching and illegal hunting mean that poachers must be strictly punished. Some countries are introducing stricter laws to address this issue. Several veterinarians and wildlife rescuers work hard (9) ____________ release rehabilitated animals back into the wild.
Global Scope
The natural world is home to a great deal of life. Many species, such as the sturgeon or the banana frog, are now listed as critically endangered. Even a small (10) ____________ of marine debris can cause severe harm. Efforts to rescue injured creatures are vital, but (11) ____________ major problem is preventing extinction.
Conservation Partnership
The (12) ____________ of biodiversity is a collective responsibility. We must raise funds for ecosystem restoration projects in areas that have been degraded. Successful conservation campaigns happen when many people participate. By contributing to these efforts, we ensure the survival of future generations.
Question 7. A. brink B. edge C. foot D. range
Question 8. A. hold up B. hold back C. hold out D. hold on
Question 9. A. consequent to B. in order to C. because of D. on account of
Question 10. A. volume B. load C. number D. amount
Question 11. A. another B. the other C. other D. others
Question 12. A. preservation B. exploitation C. maintenance D. recovery
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7. A. brink
B. edge
C. foot
D. range
Giải thích:
- A. brink - ĐÚNG: Cụm từ "on the brink of extinction" (trên bờ vực tuyệt chủng).
- B. edge - SAI: Dùng để chỉ mép, rìa vật lý, ít dùng trong cụm từ cố định về tuyệt chủng.
- C. foot - SAI: Nghĩa là chân, phần dưới.
- D. range - SAI: Nghĩa là phạm vi.
Question 8.
A. hold up B. hold back
C. hold out
D. hold on
Giải thích:
- A. hold up - SAI: Nghĩa là trì hoãn.
- B. hold back - ĐÚNG: "Hold back from taking action" (ngần ngại/kìm lại việc hành động).
- C. hold out - SAI: Nghĩa là cầm cự.
- D. hold on - SAI: Nghĩa là giữ máy hoặc đợi.
Question 9.
A. consequent to B. in order to
C. because of
D. on account of
Giải thích:
- A. consequent to - SAI: Nghĩa là do hậu quả của.
- B. in order to - ĐÚNG: "In order to + V" dùng để chỉ mục đích (để làm gì).
- C. because of - SAI: Sau giới từ này phải là danh từ/V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
- D. on account of - SAI: Nghĩa là vì, do.
Question 10.
A. volume
B. load
C. number D. amount
Giải thích:
- A. volume - SAI: Thường dùng cho thể tích chất lỏng hoặc khối lượng âm thanh.
- B. load - SAI: Thường dùng cho vật nặng hoặc tải trọng.
- C. number - SAI: Dùng cho danh từ đếm được, trong khi "marine debris" (rác thải biển) là danh từ không đếm được.
- D. amount - ĐÚNG: "Amount of" dùng cho danh từ không đếm được.
Question 11. A. another
B. the other
C. other
D. others
Giải thích:
- A. another - ĐÚNG: "Another + danh từ số ít" để chỉ một cái khác (một vấn đề khác).
- B. the other - SAI: Dùng cho cái còn lại trong bộ hai cái đã biết.
- C. other - SAI: Phải đi với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
- D. others - SAI: Bản thân nó đóng vai trò là đại từ, không đi kèm danh từ ngay sau.
Question 12. A. preservation
B. exploitation
C. maintenance
D. recovery
Giải thích:
- A. preservation - ĐÚNG: "Preservation of biodiversity" (bảo tồn đa dạng sinh học) là trách nhiệm chung.
- B. exploitation - SAI: Nghĩa là sự khai thác, không phù hợp với ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
- C. maintenance - SAI: Nghĩa là sự duy trì/bảo trì máy móc.
- D. recovery - SAI: Nghĩa là sự phục hồi (thường dùng cho hệ sinh thái đã bị suy thoái).
Bảo tồn hành tinh của chúng ta: Lời kêu gọi khẩn cấp
Mối đe dọa ngày càng gia tăng
Mỗi ngày, chúng ta đều nghe nói về sự suy giảm của các loài động vật hoang dã. Sự mất môi trường sống và nạn phá rừng do việc chặt phá rừng đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng. Các loài linh trưởng như vượn hay các sinh vật biển sống trên các rạn san hô đều đang chịu áp lực nghiêm trọng. Chúng ta không thể kìm lại việc hành động.
Hành động ngay lập tức
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp hiệu quả để bảo vệ phạm vi phân bố địa lý của động vật. Nạn săn trộm và săn bắt trái phép có nghĩa là những kẻ săn trộm phải bị trừng phạt nghiêm khắc. Một số quốc gia đang đưa ra những luật nghiêm ngặt hơn để giải quyết vấn đề này. Nhiều bác sĩ thú y và nhân viên cứu hộ động vật hoang dã làm việc chăm chỉ để thả những con vật đã được phục hồi trở lại tự nhiên.
Phạm vi toàn cầu
Thế giới tự nhiên là nơi sinh sống của vô số dạng sự sống. Nhiều loài, chẳng hạn như cá tầm hoặc ếch chuối, hiện được xếp vào danh sách cực kỳ nguy cấp. Ngay cả một lượng nhỏ rác thải biển cũng có thể gây ra tác hại nghiêm trọng. Những nỗ lực cứu chữa các sinh vật bị thương là vô cùng quan trọng, nhưng một vấn đề lớn khác là ngăn chặn sự tuyệt chủng.
Sự hợp tác trong bảo tồn
Sự bảo tồn đa dạng sinh học là trách nhiệm chung của tất cả mọi người. Chúng ta phải gây quỹ cho các dự án phục hồi hệ sinh thái ở những khu vực đã bị suy thoái. Các chiến dịch bảo tồn thành công xảy ra khi có nhiều người tham gia. Bằng cách đóng góp vào những nỗ lực này, chúng ta đảm bảo sự tồn tại của các thế hệ trong tương lai.
