Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 25 to 30.
⚠️ DEEPFAKES: TRUST OR TRICKERY?
Deepfakes, which are AI-generated images and videos that imitate real people, are spreading quickly across social media. This technology is (25) ____________ serious concerns about misinformation and the loss of public trust.
Recently, several political (26) ____________ have been targeted by these fake recordings, and many viewers cannot easily tell whether they are real or not. Some leaders see opportunities in deepfakes, while (27) ____________ warn against their dangerous effects.
In one case, a city leader used AI-generated voice messages in different languages to promote local places. (28) ____________ this was done with good intentions, a civil rights activist spoke out against this action, pointing out that such technology could be misused in the future.
Around the world, the growing use of deepfakes in communication is making it harder for people to (29) ____________ the information they receive. (30) ____________ individuals now struggle to tell the difference between truth and manipulation.
👉 Stay alert. Think carefully about what you see.
(Adapted from https://newsinlevels.com)
Question 25. A. addressing B. raising C. making D. taking
Question 26. A. celebrities B. officials C. figures D. activist
Question 27. A. the other B. another C. others D. other
Question 28. A. Otherwise B. Although C. So that D. Because
Question 29. A. put up with B. deal with C. go by D. rely on
Question 30. A. A little B. Many C. The number of D. Few
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 25:
A. addressing B. raising
C. making
D. taking
Giải thích:
∙ A. SAI: Động từ "addressing" mang nghĩa là giải quyết, xử lý một vấn đề. Công nghệ deepfake đang tạo ra mối nguy chứ không phải đang đi giải quyết lo ngại.
∙ B. ĐÚNG: Căn cứ vào kết hợp từ cố định (collocation): Cụm từ "raise concerns" mang nghĩa là dấy lên, làm nảy sinh những lo ngại. Vì vậy, "is raising serious concerns" hoàn toàn chính xác về mặt ngữ nghĩa và cú pháp.
∙ C. SAI: Tiếng Anh không sử dụng kết hợp từ "making concerns".
∙ D. SAI: Không sử dụng cấu trúc "taking concerns" trong ngữ cảnh tạo ra sự lo lắng.
Question 26:
A. celebrities
B. officials C. figures
D. activist
Giải thích:
∙ A. SAI: "Celebrities" dùng để chỉ những người nổi tiếng trong giới giải trí, nghệ thuật, không đi kèm thành thuật ngữ chuẩn với tính từ "political".
∙ B. SAI: "Officials" thường giới hạn trong phạm vi các quan chức hành chính, công chức chính phủ, hẹp hơn nghĩa bao quát của phân đoạn.
∙ C. ĐÚNG: Cụm thuật ngữ cố định "political figures" được dùng rộng rãi để chỉ các nhân vật chính trị nói chung (bao gồm cả nguyên thủ, nhà lãnh đạo, chính khách), phù hợp hoàn hảo với từ "leaders" được dùng đồng nghĩa ở câu tiếp theo.
∙ D. SAI: Sai ngữ pháp nghiêm trọng; danh từ "activist" ở dạng số ít, trong khi từ hạn định "several" (một vài) bắt buộc phải đi kèm với một danh từ đếm được số nhiều.
Question 27:
A. the other
B. another C. others
D. other
Giải thích:
∙ A. SAI: "The other" chỉ đối tượng còn lại duy nhất trong một nhóm đã xác định rõ gồm hai đối tượng, không phù hợp với ngữ cảnh phân hóa nhiều luồng ý kiến mở.
∙ B. SAI: "Another" mang nghĩa là một đối tượng khác số ít, mâu thuẫn với động từ chia ở số nhiều "warn" ở phía sau.
∙ C. ĐÚNG: Áp dụng cấu trúc đại từ phân hóa đối chiếu chuẩn mực: Some + N-plural ... while + others + V-plural. Đại từ "others" đóng vai trò làm chủ ngữ số nhiều, đại diện cho "other leaders/people" (những người khác thì cảnh báo...).
∙ D. SAI: Từ "other" chỉ đóng vai trò là một tính từ, bắt buộc phải có một danh từ số nhiều đi liền phía sau (other leaders) mới có thể làm chủ ngữ.
Question 28:
A. Otherwise B. Although
C. So that
D. Because
Giải thích:
∙ A. SAI: Trạng từ liên kết "Otherwise" (Nếu không thì) dùng cho câu điều kiện giả định, không phù hợp để nối hai mệnh đề thực tế.
∙ B. ĐÚNG: Xét về mặt logic ngữ nghĩa: Vế trước mang sắc thái tích cực là "done with good intentions" (được làm với ý định tốt), vế sau mang sắc thái tương phản tiêu cực là "spoke out against this action" (lên tiếng phản đối hành động này). Do đó, liên từ chỉ sự nhượng bộ, tương phản "Although" (Mặc dù) là lựa chọn duy nhất đúng.
∙ C. SAI: Cụm liên từ "So that" dùng để chỉ mục đích (để mà), sai logic câu.
∙ D. SAI: Dùng "Because" (Bởi vì) tạo ra mối quan hệ nguyên nhân – kết quả phi lý (không thể vì có ý định tốt mà bị phản đối một cách chuyển tiếp trực tiếp như vậy).
Question 29:
A. put up with
B. deal with
C. go by D. rely on
Giải thích:
∙ A. SAI: Cụm động từ "put up with" mang nghĩa là chịu đựng, nhẫn nhịn một hoàn cảnh tồi tệ, hoàn toàn lạc đề.
∙ B. SAI: "Deal with" mang nghĩa là đối phó, giải quyết, xử lý thông tin, không lột tả được cuộc khủng hoảng niềm tin do deepfake gây ra.
∙ C. SAI: "Go by" mang nghĩa là tuân theo, trôi qua, không có nghĩa phù hợp.
∙ D. ĐÚNG: Cụm động từ "rely on" đồng nghĩa với "trust/depend on" (tin cậy, dựa vào). Do deepfake làm giả hình ảnh/video quá tinh vi, nó khiến công chúng không biết tin vào đâu và gặp khó khăn lớn trong việc tin tưởng vào thông tin họ nhận được ("harder for people to rely on the information").
Question 30:
A. A little B. Many
C. The number of
D. Few
Giải thích:
∙ A. SAI: Từ chỉ lượng "A little" chỉ đi kèm với danh từ không đếm được, trong khi "individuals" là danh từ đếm được số nhiều.
∙ B. ĐÚNG: "Many" đi với danh từ đếm được số nhiều "individuals" và hòa hợp hoàn hảo với động từ chia ở dạng số nhiều "struggle" ngay sau đó, thể hiện đúng thực trạng có rất nhiều người đang vật lộn với thật giả.
∙ C. SAI: Cấu trúc "The number of + N-plural" yêu cầu động từ chính phía sau phải chia ở ngôi số ít (phải là struggles), mâu thuẫn với động từ nguyên mẫu "struggle" trong đề bài.
∙ D. SAI: "Few" mang nghĩa tiêu cực (hầu như không có ai), nếu điền vào sẽ làm đảo ngược hoàn toàn thông điệp cảnh báo sự nguy hiểm diện rộng của deepfake.
DEEPFAKE - TIN TƯỞNG HAY LỪA ĐẢO?
Deepfake, là các hình ảnh và video do AI tạo ra để bắt chước người thật, đang lan truyền nhanh trên mạng xã hội. Công nghệ này đang dấy lên (raising) những lo ngại nghiêm trọng về thông tin sai lệch và mất lòng tin công chúng.
Gần đây, một số nhân vật (figures) chính trị đã bị các bản ghi giả nhắm vào, và nhiều người xem không thể dễ dàng phân biệt thật giả. Một số nhà lãnh đạo thấy cơ hội trong deepfake, trong khi những người khác (others) cảnh báo về các tác động nguy hiểm của chúng.
Trong một trường hợp, một nhà lãnh đạo thành phố đã sử dụng các tin nhắn giọng nói do AI tạo bằng nhiều ngôn ngữ để quảng bá các địa điểm địa phương. Mặc dù (Although) điều này được thực hiện với ý định tốt, một nhà hoạt động dân quyền đã lên tiếng phản đối hành động này, chỉ ra rằng công nghệ như vậy có thể bị lạm dụng trong tương lai.
Trên thế giới, việc sử dụng deepfake ngày càng tăng trong giao tiếp đang khiến khó hơn để mọi người tin cậy (rely on) thông tin họ nhận được. Nhiều (Many) cá nhân giờ đây vật lộn để phân biệt sự thật và sự thao túng.
