Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
Airport Delays and Cancellations: What Travellers Should Know
Flight disruptions are becoming more common in the United States. Weather conditions, staffing shortages and technical problems can (6) ____________ significant delays or cancellations. Passengers are advised to check airline updates regularly and stay informed about any schedule (7) ____________.
Travellers should arrive early at the airport (8) ____________ unexpected security procedures may extend waiting times. Airlines are responsible for offering assistance under a (9) ____________ designed to protect affected passengers.
To reduce inconvenience:
• Keep essential items in a carry-on bag.
• Contact airline staff to (10) ____________ a compensation claim if your flight is cancelled for reasons within the airline’s control.
• Check the (11) ____________ of flights cancelled on your route before making alternative travel plans.
Question 6. A. give rise to B. give up on C. give way to D. result from
Question 7. A. settlements B. enclosures C. adjustments D. possessions
Question 8. A. and B. but C. so D. because
Question 9. A. passenger assistance policy B. assistance passenger policy
C. passenger policy assistance D. policy passenger assistance
Question 10. A. postpone B. replace C. file D. undergo
Question 11. A. number B. rate C. amount D. level
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 6. A. give rise to
B. give up on
C. give way to
D. result from
Giải thích:
A. give rise to: ĐÚNG - Nghĩa là "gây ra", phù hợp để nói về việc các vấn đề kỹ thuật gây ra sự chậm trễ.
B. give up on: SAI - Nghĩa là "từ bỏ", không phù hợp ngữ cảnh.
C. give way to: SAI - Nghĩa là "nhường chỗ cho", không phù hợp ngữ cảnh.
D. result from: SAI - Nghĩa là "là kết quả từ", sai logic nhân quả vì chủ ngữ là nguyên nhân.
Question 7.
A. settlements
B. enclosures C. adjustments
D. possessions
Giải thích:
A. settlements: SAI - Nghĩa là "sự dàn xếp/khu định cư", không phù hợp.
B. enclosures: SAI - Nghĩa là "khu vực rào kín", không phù hợp.
C. adjustments: ĐÚNG - Nghĩa là "sự điều chỉnh", phù hợp với việc thay đổi lịch trình (schedule adjustments).
D. possessions: SAI - Nghĩa là "tài sản", không phù hợp.
Question 8.
A. and
B. but
C. so D. because
Giải thích:
A. and: SAI - Liên từ chỉ sự bổ sung, không chỉ mối quan hệ nhân quả ở đây.
B. but: SAI - Liên từ chỉ sự đối lập, không phù hợp.
C. so: SAI - Liên từ chỉ kết quả, ở đây cần một liên từ chỉ nguyên nhân.
D. because: ĐÚNG - Liên từ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do tại sao nên đến sớm.
Question 9. A. passenger assistance policy
B. assistance passenger policy
C. passenger policy assistance
D. policy passenger assistance
Giải thích:
A. passenger assistance policy: ĐÚNG - Theo quy tắc trật tự danh từ, "policy" là danh từ chính đứng cuối, "passenger assistance" bổ nghĩa phía trước.
B. assistance passenger policy: SAI - Sai trật tự bổ ngữ, không tạo thành nghĩa hợp lý.
C. passenger policy assistance: SAI - Biến "assistance" thành danh từ chính, sai nghĩa của câu là đang nói về "chính sách".
D. policy passenger assistance: SAI - Sai hoàn toàn cấu trúc cụm danh từ.
Question 10.
A. postpone
B. replace C. file
D. undergo
Giải thích:
A. postpone: SAI - Nghĩa là "hoãn lại", không đi với đơn yêu cầu bồi thường.
B. replace: SAI - Nghĩa là "thay thế", không phù hợp.
C. file: ĐÚNG - Nghĩa là "nộp đơn/hồ sơ", phù hợp với "compensation claim".
D. undergo: SAI - Nghĩa là "trải qua", không phù hợp.
Question 11. A. number
B. rate
C. amount
D. level
Giải thích:
A. number: ĐÚNG - Cấu trúc "the number of + danh từ đếm được số nhiều" để chỉ số lượng chuyến bay.
B. rate: SAI - Thường dùng cho tỷ lệ (tăng trưởng, thất nghiệp), không dùng cho số lượng chuyến bay cụ thể.
C. amount: SAI - Dùng cho danh từ không đếm được.
D. level: SAI - Dùng cho mức độ trừu tượng, không dùng cho đếm số lượng vật thể hữu hình như chuyến bay.
Sự chậm trễ và hủy chuyến bay tại sân bay: Những điều hành khách cần biết
Sự gián đoạn chuyến bay đang trở nên phổ biến hơn tại Hoa Kỳ. Điều kiện thời tiết, tình trạng thiếu nhân sự và các vấn đề kỹ thuật có thể gây ra những sự chậm trễ hoặc hủy chuyến đáng kể. Hành khách được khuyến cáo nên thường xuyên kiểm tra cập nhật từ hãng hàng không và nắm rõ mọi điều chỉnh về lịch trình.
Du khách nên đến sân bay sớm vì các thủ tục an ninh bất ngờ có thể kéo dài thời gian chờ đợi. Các hãng hàng không có trách nhiệm hỗ trợ theo một chính sách hỗ trợ hành khách được thiết kế nhằm bảo vệ những hành khách bị ảnh hưởng.
Để giảm thiểu sự bất tiện:
• Giữ những vật dụng cần thiết trong hành lý xách tay.
• Liên hệ với nhân viên hãng hàng không để nộp đơn yêu cầu bồi thường nếu chuyến bay của bạn bị hủy vì lý do thuộc trách nhiệm của hãng.
• Kiểm tra số lượng các chuyến bay bị hủy trên tuyến của bạn trước khi đưa ra kế hoạch di chuyển thay thế.
