Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
EAT THAT FROG!
Imagine this scenario: You've taken up a new job or started a new course, (24) ____________ you're already feeling overworked. You've got so many things to do. In his book Eat That Frog!, Brian Tracy explains how simple habits can help you reach your full potential and avoid burnout.
Below are four key strategies for improving productivity:
• Tackle your most difficult task first.
Your "frog" represents the task you are most likely to (25) ____________ until later. Completing it early gives you a strong sense of achievement and builds motivation for the rest of the day.
• Write down clear goals.
Identify what you want to achieve in the next twelve months and focus on the objective that will have the greatest positive impact on your life. (26) ____________ immediate action is essential for long-term success.
• Plan your day carefully.
Setting aside (27) ____________ time for careful planning can also make a difference. Creating a to-do list allows you to organise tasks efficiently. Research suggests that systematic organisation can cause a noticeable increase in productivity, particularly when working towards a deadline.
• Develop consistent habits.
Observing successful people can improve your career prospects. When positive behaviours become second (28) ____________, they require less effort and produce better long-term results.
Ultimately, consistent effort enhances long-term sustainability and personal (29) ____________.
Question 24. A. or B. as C. so D. but
Question 25. A. reject B. cancel C. abandon D. postpone
Question 26. A. Making B. Taking C. Doing D. Getting
Question 27. A. a little B. few C. a few D. little
Question 28. A. routine B. habit C. instinct D. nature
Question 29. A. effectiveness B. effective C. effectively D. effect
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 24.
A. or
B. as
C. so D. but
Giải thích: Lựa chọn liên từ phù hợp.
- A. or - SAI: "Hoặc" không tạo ra sự tương phản cần thiết.
- B. as - SAI: "Bởi vì" không phù hợp logic.
- C. so - SAI: "Vì vậy" không hợp lý.
- D. but - ĐÚNG: Tạo sự tương phản giữa việc "bắt đầu việc mới" và "cảm thấy quá tải".
Question 25.
A. reject
B. cancel
C. abandon D. postpone
Giải thích: Lựa chọn động từ phù hợp ngữ cảnh "trì hoãn".
- A. reject - SAI: Từ chối.
- B. cancel - SAI: Hủy bỏ.
- C. abandon - SAI: Từ bỏ.
- D. postpone - ĐÚNG: "Postpone until later" (trì hoãn cho đến sau này) là đặc điểm của "con ếch" (việc khó).
Question 26.
A. Making B. Taking
C. Doing
D. Getting
Giải thích: Lựa chọn động từ đi kèm với "action".
- A. Making - SAI: Không đi với "action".
- B. Taking - ĐÚNG: Collocation chuẩn là "take action" (hành động/thực hiện hành động).
- C. Doing - SAI: Không đi với "action".
- D. Getting - SAI: Không phù hợp.
Question 27. A. a little
B. few
C. a few
D. little
Giải thích: Lựa chọn từ chỉ định lượng với danh từ không đếm được "time".
- A. a little - ĐÚNG: "A little time" (một chút thời gian - nghĩa tích cực) phù hợp để khuyên dành thời gian lập kế hoạch.
- B. few - SAI: Dùng cho danh từ đếm được.
- C. a few - SAI: Dùng cho danh từ đếm được.
- D. little - SAI: "Rất ít/hầu như không" (nghĩa tiêu cực), không phù hợp lời khuyên.
Question 28.
A. routine
B. habit
C. instinct D. nature
Giải thích: Thành ngữ (Idiom).
- A. routine - SAI: Không tạo thành idiom phù hợp.
- B. habit - SAI: Không tạo thành idiom phù hợp.
- C. instinct - SAI: Bản năng, nhưng không nằm trong cấu trúc "second...".
- D. nature - ĐÚNG: "Become second nature" (trở thành bản năng thứ hai/thói quen tự nhiên).
Question 29. A. effectiveness B. effective
C. effectively
D. effect
Giải thích: Lựa chọn loại từ (Word form).
- A. effectiveness - ĐÚNG: Sau tính từ "personal" cần một danh từ để tạo cụm danh từ "personal effectiveness" (hiệu quả cá nhân).
- B. effective - SAI: Tính từ.
- C. effectively - SAI: Trạng từ.
- D. effect - SAI: Danh từ "tác động", không hợp nghĩa với "hiệu quả".
Dịch: EAT THAT FROG! – ĂN CON ẾCH ĐÓ!
Hãy tưởng tượng tình huống này: Bạn vừa bắt đầu một công việc mới hoặc tham gia một khóa học mới, nhưng bạn đã cảm thấy quá tải với công việc. Bạn có quá nhiều việc phải làm. Trong cuốn sách Eat That Frog!, Brian Tracy giải thích cách những thói quen đơn giản có thể giúp bạn đạt được tiềm năng tối đa và tránh kiệt sức.
Dưới đây là bốn chiến lược quan trọng để cải thiện năng suất:
• Giải quyết nhiệm vụ khó nhất trước tiên.
“Con ếch” của bạn đại diện cho nhiệm vụ mà bạn có khả năng trì hoãn cho đến sau này. Hoàn thành nó sớm sẽ mang lại cho bạn cảm giác thành tựu mạnh mẽ và tạo động lực cho phần còn lại của ngày.
• Viết ra các mục tiêu rõ ràng.
Hãy xác định điều bạn muốn đạt được trong mười hai tháng tới và tập trung vào mục tiêu sẽ tạo ra tác động tích cực lớn nhất đến cuộc sống của bạn. Hành động ngay lập tức là điều thiết yếu cho thành công lâu dài.
• Lên kế hoạch cho ngày của bạn một cách cẩn thận.
Dành một chút thời gian cho việc lập kế hoạch cẩn thận cũng có thể tạo ra sự khác biệt. Việc tạo một danh sách những việc cần làm giúp bạn tổ chức các nhiệm vụ một cách hiệu quả. Nghiên cứu cho thấy việc tổ chức có hệ thống có thể làm tăng đáng kể năng suất, đặc biệt khi làm việc hướng tới một thời hạn.
• Phát triển những thói quen nhất quán.
Quan sát những người thành công có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp của bạn. Khi những hành vi tích cực trở thành bản năng tự nhiên, chúng đòi hỏi ít nỗ lực hơn và mang lại kết quả tốt hơn trong dài hạn.
Cuối cùng, nỗ lực bền bỉ sẽ nâng cao tính bền vững lâu dài và hiệu quả cá nhân.
