Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 11.
Smart Ways to Save Money – Start Small, Think Big!
Many people think that saving money is difficult, but with a few small habits, you can (6) ____________ simple tasks that make a big difference.
Start by tracking your daily spending. You might be shocked to see (7) ____________ of money you spend on utilities each month.
Cutting out small, unnecessary (8) ____________ each day can lead to significant savings over time.
Another tip is to use budgeting apps or tools to help manage your finances. These can provide helpful (9) ____________ into your spending habits and show you where to cut back.
Finally, many buyers tend to ignore price comparisons before making a big purchase. (10) ____________, taking the time to compare prices carefully can help you find a better deal and save (11) ____________ money in the long run.
Question 6. A. carry out B. bring over C. cut down D. put up
Question 7. A. a wide range of B. a great deal of
C. a large number of D. a high level of
Question 8. A. expenses B. outlays C. revenues D. payments
Question 9. A. insights B. meanings C. advances D. instructions
Question 10. A. ConsequentlyB. Otherwise C. However D. Therefore
Question 11. A. few B. some C. many D. any
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 6. A. carry out B. bring over C. cut down D. put up
Giải thích:
- A. carry out - ĐÚNG: "Carry out tasks" là cụm từ cố định (collocation) mang nghĩa "thực hiện các nhiệm vụ".
- B. bring over - SAI: Nghĩa là "mang cái gì đó sang nơi khác", không hợp ngữ cảnh.
- C. cut down - SAI: Nghĩa là "cắt giảm" hoặc "chặt cây", không đi với "tasks".
- D. put up - SAI: Nghĩa là "dựng lên" hoặc "chịu đựng", không phù hợp.
Question 7.
A. a wide range of B. a great deal of
C. a large number of D. a high level of
Giải thích:
- A. a wide range of - SAI: Thường dùng cho sự đa dạng chủng loại, không dùng để chỉ số lượng tiền.
- B. a great deal of - ĐÚNG: "Money" là danh từ không đếm được, nên dùng "a great deal of" để chỉ số lượng lớn.
- C. a large number of - SAI: Chỉ dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
- D. a high level of - SAI: Dùng cho mức độ (trừu tượng), ít dùng cho tiền bạc trong ngữ cảnh này.
Question 8. A. expenses B. outlays C. revenues D. payments
Giải thích:
- A. expenses - ĐÚNG: Nghĩa là "các khoản chi tiêu/chi phí", phù hợp với ngữ cảnh cắt giảm chi tiêu hàng ngày.
- B. outlays - SAI: Mang nghĩa "kinh phí/vốn đầu tư ban đầu" (trang trọng/kinh tế), không hợp với chi tiêu vặt hàng ngày.
- C. revenues - SAI: Nghĩa là "doanh thu", trái ngược với chi tiêu.
- D. payments - SAI: Nghĩa là "sự thanh toán", không bao quát bằng "expenses" trong ngữ cảnh quản lý tài chính cá nhân.
Question 9. A. insights B. meanings C. advances D. instructions
Giải thích:
- A. insights - ĐÚNG: "Provide insights into" là cụm từ hay, nghĩa là "cung cấp cái nhìn sâu sắc/sự thấu hiểu" về thói quen chi tiêu.
- B. meanings - SAI: Nghĩa là "ý nghĩa", không hợp ngữ cảnh.
- C. advances - SAI: Nghĩa là "sự tiến bộ", không phù hợp.
- D. instructions - SAI: Nghĩa là "hướng dẫn", công cụ phân tích cung cấp dữ liệu (insight) chứ không chỉ là hướng dẫn.
Question 10.
A. ConsequentlyB. Otherwise C. However D. Therefore
Giải thích:
- A. Consequently - SAI: Nghĩa là "Hậu quả là", không phù hợp quan hệ từ.
- B. Otherwise - SAI: Nghĩa là "Nếu không thì".
- C. However - ĐÚNG: Dùng để chỉ sự tương phản. Câu trước nói người mua thường bỏ qua việc so sánh giá, câu sau nói việc so sánh giá giúp tiết kiệm $\rightarrow$ Tương phản.
- D. Therefore - SAI: Nghĩa là "Vì vậy".
Question 11.
A. few B. some C. many D. any
Giải thích:
- A. few - SAI: Dùng cho danh từ đếm được (money là không đếm được).
- B. some - ĐÚNG: Dùng được cho danh từ không đếm được trong câu khẳng định, mang nghĩa "một khoản tiền (đáng kể/nào đó)".
- C. many - SAI: Dùng cho danh từ đếm được.
- D. any - SAI: Thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
Những cách thông minh để tiết kiệm tiền – Bắt đầu từ những điều nhỏ, nghĩ đến mục tiêu lớn!
Nhiều người nghĩ rằng việc tiết kiệm tiền là khó khăn, nhưng chỉ với một vài thói quen nhỏ, bạn có thể thực hiện những công việc đơn giản mà tạo ra sự khác biệt lớn.
Hãy bắt đầu bằng việc theo dõi chi tiêu hằng ngày. Bạn có thể sẽ ngạc nhiên khi thấy một khoản tiền lớn mà mình chi cho các hóa đơn tiện ích mỗi tháng.
Việc cắt bỏ những khoản chi tiêu nhỏ không cần thiết mỗi ngày có thể dẫn đến số tiền tiết kiệm đáng kể theo thời gian.
Một mẹo khác là sử dụng các ứng dụng hoặc công cụ lập ngân sách để quản lý tài chính. Những công cụ này có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thói quen chi tiêu của bạn và chỉ ra những điểm cần cắt giảm.
Cuối cùng, nhiều người mua thường bỏ qua việc so sánh giá trước khi đưa ra quyết định mua sắm lớn. Tuy nhiên, việc dành thời gian so sánh giá cẩn thận có thể giúp bạn tìm được mức giá tốt hơn và tiết kiệm một khoản tiền về lâu dài.
