Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option t...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
POST-FLOOD SAFETY IN CENTRAL AND CENTRAL HIGHLANDS REGIONS
Floodwaters in the Central and Central Highlands regions have started to recede; (11) ____________, many serious risks still remain. Recent heavy rain (12) ____________ deep flooding, landslides, and damage to several residential areas. Unstable soil and high water levels in rivers and streams (13) ____________ lead to new landslides or sudden flooding.
Please adhere to these urgent guidelines (14) ____________ your safety:
∙ Stay away from slopes, riverbanks, and areas showing cracks or signs of ground movement.
∙ Do not cross flooded roads or bridges as fast-moving water can sweep vehicles away.
∙ Follow official updates (15) ____________ and move to safer places if instructed.
∙ Remain alert, protect your household, and cooperate with local authorities. Your awareness and prompt action (16) ____________ essential to avoid further danger.
Question 11. A. therefore B. moreover C. otherwise D. however
Question 12. A. made B. set C. caused D. moved
Question 13. A. may B. should C. need D. must
Question 14. A. for B. with C. to D. by
Question 15. A. closely B. heavily C. strictly D. shortly
Question 16. A. are B. is C. were D. was
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 11.
A. therefore
B. moreover
C. otherwise D. however
Giải thích:
∙ D. however - ĐÚNG: Từ nối chỉ sự tương phản. Nước rút (tích cực) >< Vẫn còn rủi ro (tiêu cực).
∙ A, B, C - SAI: Therefore (kết quả), Moreover (bổ sung), Otherwise (nếu không thì) không hợp logic.
Question 12.
A. made
B. set C. caused
D. moved
Giải thích:
∙ C. caused - ĐÚNG: Collocation: cause flooding/damage (gây ra ngập lụt/thiệt hại).
∙ A, B, D - SAI: "Make", "set", "move" không đi với "flooding" trong ngữ cảnh thiên tai gây hậu quả.
Question 13. A. may
B. should
C. need
D. must
Giải thích:
∙ A. may - ĐÚNG: Chỉ khả năng xảy ra (possibility) trong tương lai gần do điều kiện đất không ổn định.
∙ B, C, D - SAI: "Should" (khuyên), "Need" (cần), "Must" (bắt buộc) không phù hợp ngữ cảnh dự báo rủi ro.
Question 14. A. for
B. with
C. to
D. by
Giải thích:
∙ A. for - ĐÚNG: Cụm từ cố định: for your safety (vì sự an toàn của bạn).
∙ B, C, D - SAI: Sai giới từ.
Question 15. A. closely
B. heavily
C. strictly
D. shortly
Giải thích:
∙ A. closely - ĐÚNG: Collocation: follow updates closely (theo dõi cập nhật sát sao/chặt chẽ).
∙ B, C, D - SAI: Heavily (nặng nề), Strictly (nghiêm ngặt - thường dùng cho luật lệ), Shortly (sớm) không hợp nghĩa.
Question 16. A. are
B. is
C. were
D. was
Giải thích:
∙ A. are - ĐÚNG: Chủ ngữ là cụm danh từ ghép "Your awareness and prompt action" (Nhận thức và hành động kịp thời). Trong ngữ cảnh này, hai danh từ được xem là hai yếu tố riêng biệt đóng góp vào kết quả, nên chia số nhiều.
AN TOÀN SAU LŨ TẠI CÁC TỈNH MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN
Nước lũ tại các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên đã bắt đầu rút; tuy nhiên, vẫn còn nhiều nguy cơ nghiêm trọng. Những trận mưa lớn gần đây đã gây ra ngập lụt sâu, sạt lở đất và thiệt hại tại nhiều khu dân cư. Đất không ổn định cùng mực nước cao ở các sông, suối có thể dẫn đến những vụ sạt lở mới hoặc lũ bất ngờ.
Vui lòng tuân thủ các hướng dẫn khẩn cấp sau vì sự an toàn của bạn:
∙ Tránh xa các sườn dốc, bờ sông và những khu vực có vết nứt hoặc dấu hiệu chuyển động của mặt đất.
∙ Không băng qua các con đường hoặc cây cầu bị ngập vì dòng nước chảy xiết có thể cuốn trôi phương tiện.
∙ Theo dõi các thông báo chính thức một cách sát sao và di chuyển đến nơi an toàn hơn nếu được yêu cầu.
∙ Luôn cảnh giác, bảo vệ gia đình bạn và phối hợp với chính quyền địa phương. Nhận thức và hành động kịp thời của bạn là yếu tố thiết yếu để tránh những nguy hiểm tiếp theo.
