Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Fun and Resume-Boosting Summer Activities for High School Students
During a summer break, students can explore interests, gain real-world experience, and still enjoy this time
(11) ____________ from school. It is not just for de-stressing, but for getting ahead and (12) ____________ activities for college applications. Try these activities:
🌟 Interning: You can gain hands-on experience (13) ____________ developing practical skills.
Working a Summer Job: (14) ____________ demonstrates a high-level responsibility on your resume.
🤝 Volunteering: Like with (15) ____________ activities, you should choose something genuinely meaningful and important to you.
🎨 Exploring a New Hobby: Hobbies can make you a more interesting and well-rounded student.
📚Taking Summer Classes: Many community colleges offer early-credit programs, allowing students to get a (16) ____________ start before the new school year begins.
(Adapted from https://www.theteenmagazine.com)
Question 11. A. off B. about C. on D. in
Question 12. A. stacking B. backing C. racking D. breaking
Question 13. A. meanwhile B. whereas C. while D. whereby
Question 14.
A. Experience real work B. Real experience work
C. Work real experience D. Real work experience
Question 15. A. the other B. other C. others D. another
Question 16. A. leg B. limb C. hand D. head
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 11: A. off
B. about
C. on
D. in
Giải thích:
∙ A. ĐÚNG: Collocation "time off (from something)" nghĩa là thời gian nghỉ ngơi/nghỉ học.
∙ B, C, D. SAI: Không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh kỳ nghỉ hè.
Question 12: A. stacking
B. backing
C. racking
D. breaking
Giải thích:
∙ A. ĐÚNG: "Stacking activities" mang nghĩa tích lũy, chồng xếp các hoạt động để làm đẹp hồ sơ.
∙ B, C, D. SAI: Không phù hợp về nghĩa tích lũy hoặc không phải collocation tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Question 13:
A. meanwhile
B. whereas C. while
D. whereby
Giải thích:
∙ A, B,
D. SAI: Sai về mặt ngữ pháp (không nối trực tiếp V-ing) hoặc sai về mặt logic đối lập/phương thức.
∙ C. ĐÚNG: Cấu trúc "while + V-ing" diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời
Question 14:
A. Experience real work
B. Real experience work
C. Work real experience D. Real work experience
Giải thích:
∙ A, B, C. SAI: Sai về trật tự từ hoặc loại từ trong cụm danh từ.
∙ D. ĐÚNG: Trật tự đúng là Tính từ (Real) + Danh từ ghép (work experience).
Question 15:
A. the other B. other
C. others
D. another
Giải thích:
∙ A, C, D. SAI: "The other" chỉ đối tượng xác định; "others" là đại từ; "another" đi với danh từ số ít.
∙ B. ĐÚNG: "Other" đi với danh từ số nhiều (activities) để chỉ các hoạt động khác nói chung.
Question 16:
A. leg
B. limb
C. hand D. head
Giải thích:
∙ A, B,
C. SAI: Không tạo thành thành ngữ có nghĩa.
∙ D. ĐÚNG: Thành ngữ "get a head start" nghĩa là có lợi thế đi trước, khởi đầu thuận lợi.
CÁC HOẠT ĐỘNG MÙA HÈ VUI VẺ VÀ TĂNG ĐIỂM CV CHO HỌC SINH TRUNG HỌC
Trong kỳ nghỉ hè, học sinh có thể khám phá sở thích, có được kinh nghiệm thực tế và vẫn tận hưởng khoảng thời gian nghỉ học này. Nó không chỉ để giảm căng thẳng, mà để tiến lên và tích lũy các hoạt động cho hồ sơ đại học. Hãy thử các hoạt động sau:
🌟 Thực tập: Bạn có thể có được kinh nghiệm thực hành trong khi phát triển các kỹ năng thực tế.
Làm công việc mùa hè: Kinh nghiệm làm việc thực tế thể hiện trách nhiệm ở mức độ cao trong CV của bạn.
🤝 Tình nguyện: Giống như với các hoạt động khác, bạn nên chọn điều gì đó thực sự ý nghĩa và quan trọng với mình.
🎨 Khám phá sở thích mới: Sở thích có thể khiến bạn trở thành một học sinh thú vị và toàn diện hơn.
📚 Tham gia các lớp học mùa hè: Nhiều trường cao đẳng cộng đồng cung cấp các chương trình tín chỉ sớm, cho phép sinh viên có một khởi đầu đi trước trước khi năm học mới bắt đầu.
