Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correc...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Maintaining a Balanced Life
“Health is wealth” is a phrase (11) ____________ to have originated from ancient times, emphasizing that physical well-being is the foundation of a happy life. In today's fast-paced world, it is crucial (12) ____________ a consistent routine that includes both physical activity and mental rest. Many office workers, however, face (13) ____________ in staying active due to sitting for long hours in front of computer screens. While some people argue that they are too exhausted after work to exercise, experts suggest that even a short walk can recharge one's energy. It is essential to understand that there is no point (14) ____________ waiting for the "perfect time" to start a healthy habit. Last but not least, (15) ____________ small steps like drinking more water and getting enough sleep can lead to long-term benefits. By following (16) ____________, anyone can improve their quality of life and stay positive every day.
(Adapted from Oxford Guide to Health and Wellness or British Council Learning English)
Question 11:
A. which believed B. believe C. believed D. believing
Question 12: A. maintain B. to maintaining C. to maintain D. maintaining
Question 13: A. difficult B. difficulties C. difficulty D. difficultly
Question 14: A. in B. of C. about D. on
Question 15: A. taking B. getting C. having D. doing
Question 16: A. healthy lifestyle this B.this lifestyle healthy
C. healthy this lifestyle D. this healthy lifestyle
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 11:
A. which believed
B. believe C. believed
D. believing
Giải thích:
∙ A. which believed - SAI: Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ (vật không thể tự tin/tin tưởng).
∙ B. believe - SAI: Động từ nguyên thể không phù hợp đứng sau danh từ để bổ nghĩa.
∙ C. believed - ĐÚNG: Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bị động (which is believed -> believed).
∙ D. believing - SAI: Dạng chủ động không phù hợp cho "a phrase".
Question 12:
A. maintain
B. to maintaining C. to maintain
D. maintaining
Giải thích:
∙ A. maintain - SAI: Thiếu "to" trong cấu trúc chủ ngữ giả.
∙ B. to maintaining - SAI: Sau "to" là V-ing là sai cấu trúc này.
∙ C. to maintain - ĐÚNG: Cấu trúc chuẩn: It is + adj + to-V (Thật là... khi làm gì).
∙ D. maintaining - SAI: Không phù hợp với cấu trúc bắt đầu bằng "It is crucial...".
Question 13:
A. difficult B. difficulties
C. difficulty
D. difficultly
Giải thích:
∙ A. difficult - SAI: Đây là tính từ, sau "face" cần một danh từ.
∙ B. difficulties - ĐÚNG: Danh từ số nhiều chỉ những khó khăn, phù hợp với ngữ cảnh có nhiều rào cản cho nhân viên văn phòng.
∙ C. difficulty - SAI: Dù là danh từ nhưng "difficulties" (số nhiều) thường được dùng phổ biến hơn khi nói về các trở ngại đa dạng trong đời sống.
∙ D. difficultly - SAI: Đây là trạng từ.
Question 14: A. in
B. of
C. about
D. on
Giải thích:
∙ A. in - ĐÚNG: Cấu trúc cố định (Collocation): There is no point IN doing something (Không có ích gì/không có ý nghĩa gì khi làm việc gì đó).
∙ B. of - SAI: Không đi với cấu trúc "no point" trong trường hợp này.
∙ C. about - SAI: Không phù hợp.
∙ D. on - SAI: Không phù hợp.
Question 15: A. taking
B. getting
C. having
D. doing
Giải thích:
∙ A. taking - ĐÚNG: Cụm từ cố định: Take steps (Thực hiện các bước/biện pháp).
∙ B. getting - SAI: Không tạo thành collocation với "steps".
∙ C. having - SAI: Không tự nhiên.
∙ D. doing - SAI: Không sử dụng với "steps".
Question 16:
A. healthy lifestyle this
B. this lifestyle healthy
C. healthy this lifestyle D. this healthy lifestyle
Giải thích:
∙ A. healthy lifestyle this - SAI: Sai trật tự từ hạn định.
∙ B. this lifestyle healthy - SAI: Tính từ phải đứng trước danh từ.
∙ C. healthy this lifestyle - SAI: Sai trật tự từ.
∙ D. this healthy lifestyle - ĐÚNG: Tuân thủ đúng trật tự: Từ hạn định (this) + Tính từ (healthy) + Danh từ (lifestyle).
DUY TRÌ MỘT CUỘC SỐNG CÂN BẰNG
"Sức khỏe là tài sản" là một câu nói được tin là có nguồn gốc từ thời cổ đại, nhấn mạnh rằng sức khỏe thể chất là nền tảng của một cuộc sống hạnh phúc. Trong thế giới hối hả ngày nay, điều cốt yếu là phải duy trì một thói quen ổn định bao gồm cả vận động thể chất và nghỉ ngơi tinh thần. Tuy nhiên, nhiều nhân viên văn phòng đối mặt với những khó khăn trong việc giữ năng động do ngồi lâu trước màn hình máy tính. Trong khi một số người cho rằng họ quá mệt mỏi sau giờ làm để tập thể dục, các chuyên gia gợi ý rằng ngay cả một cuộc đi bộ ngắn cũng có thể nạp lại năng lượng. Điều quan trọng là phải hiểu rằng không có ý nghĩa gì khi chờ "thời điểm hoàn hảo" để bắt đầu một thói quen lành mạnh. Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, thực hiện những bước nhỏ như uống nhiều nước hơn và ngủ đủ giấc có thể mang lại lợi ích lâu dài. Bằng cách theo lối sống lành mạnh này, bất cứ ai cũng có thể nâng cao chất lượng cuộc sống và giữ tinh thần tích cực mỗi ngày.
