Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
The Electric Vehicle Landscape Has Shifted
BYD Surges Ahead: What Investors Need to Know
⮚ The global (7)_________ has witnessed a historic and unprecedented power shift in 2025. China's BYD delivered 2.26 million battery-electric vehicles last year, (8)_________ Tesla's quarterly and annual deliveries fell significantly to 1.64 million, marking more than an 8% decline.
⮚ Tesla's market position came (9)_________ siege from multiple fronts, including the abrupt end of U.S. tax credits and intensifying competition from Chinese manufacturers. The Chinese manufacturer's aggressive and strategic expansion into Southeast Asia, the Middle East, and Europe demonstrates (10)_________ clear vision that's reshaping the entire sector.
⮚ Industry analysts predict that once regulatory (11)_________ are cleared in key European markets regarding self-driving technology approvals, competition will intensify dramatically. However, experts warn that it will take time for demand to (12)_________ after significant policy changes and market disruptions affecting the global EV sector.
❖ Get Our Full Market Analysis
❖ Contact: market-insights@evanalysis.com | +1-555-EV-TREND
https://www.lemonde.fr/z
Question 7:A. industry landscape automotive B. automotive industry landscape
C. landscape automotive industry D. industry automotive landscape
Question 8:A. although B. meanwhile C. because D. whereas
Question 9:A. about B. between C. under D. without
Question 10:A. Ø B. a C. the D. an
Question 11:A. hurdles B. prerequisites C. benchmarks D. frameworks
Question 12:A. recover B. stabilize C. normalize D. rebalance
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. industry landscape automotive B. automotive industry landscape
C. landscape automotive industry
D. industry automotive landscape
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. industry landscape automotive -SAI -Sai trật tự từ. Trong tiếng Anh, tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa phải đứng trước danh từ chính để tạo thành cụm danh từ hợp lý.
B. automotive industry landscape -ĐÚNG -Trật tự chuẩn: Tính từ chỉ lĩnh vực (automotive) + danh từ bổ nghĩa (industry) + danh từ chính (landscape).
C. landscape automotive industry -SAI -Danh từ chính "landscape" bị đặt lên đầu cụm danh từ, khiến các từ phía sau không có chức năng bổ nghĩa đúng quy tắc.
D. industry automotive landscape -SAI -Danh từ bổ nghĩa "industry" đứng trước tính từ "automotive", vi phạm trật tự sắp xếp từ bổ trợ trong cụm danh từ ghép.
Tạm dịch: The global automotive industry landscape has witnessed a historic and unprecedented power shift in 2025. ("Bối cảnh ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đã chứng kiến một cuộc chuyển giao quyền lực mang tính lịch sử và chưa từng có vào năm 2025.")
Question 8:A. although
B. meanwhile
C. because D. whereas
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. although -SAI -Liên từ chỉ sự nhượng bộ, không dùng để nối hai mệnh đề mang tính chất so sánh đối lập trực tiếp về số liệu như trong ngữ cảnh này.
B. meanwhile -SAI -Trạng từ liên kết thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để chỉ sự việc diễn ra cùng lúc, không dùng làm liên từ nối hai mệnh đề phụ thuộc.
C. because -SAI -Liên từ chỉ nguyên nhân, không hợp logic vì việc BYD tăng trưởng không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc Tesla sụt giảm doanh số.
D. whereas -ĐÚNG -Liên từ dùng để so sánh hai sự thật hoặc hai mệnh đề đối lập nhau, dịch là "trong khi đó", hoàn toàn phù hợp để so sánh BYD và Tesla.
Tạm dịch: China's BYD delivered
B. 26 million battery-electric vehicles last year, whereas Tesla's quarterly and annual deliveries fell significantly to
A. 64 million, marking more than an 8% decline. ("BYD của Trung Quốc đã giao 2,26 triệu xe điện chạy pin vào năm ngoái, trong khi doanh số giao hàng quý và năm của Tesla giảm đáng kể xuống còn 1,64 triệu chiếc, đánh dấu mức giảm hơn 8%.")
Question 9:A. about
B. between C. under
D. without
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. about -SAI -Giới từ này không kết hợp với danh từ "siege" để tạo thành thành ngữ có nghĩa liên quan đến việc bị tấn công hay chịu áp lực.
B. between -SAI -Giới từ chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng, không phù hợp để mô tả trạng thái bị bao vây hay tấn công từ nhiều phía.
C. under -ĐÚNG -Kết hợp tạo thành thành ngữ "under siege", nghĩa là đang bị bao vây hoặc đang chịu sự tấn công, chỉ trích dữ dội từ bên ngoài.
D. without -SAI -Có nghĩa là không có. Không hợp logic khi nói vị thế thị trường của Tesla "không có sự bao vây" khi đang liệt kê các khó khăn.
Tạm dịch: Tesla's market position came under siege from multiple fronts, including the abrupt end of U.S. tax credits and intensifying competition from Chinese manufacturers. ("Vị thế thị trường của Tesla đã bị bao vây từ nhiều phía, bao gồm việc chấm dứt đột ngột các khoản tín dụng thuế của Mỹ và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất Trung Quốc.")
Question 10:A. Ø B. a
C. the
D. an
Giải Thích: Kiến thức về mạo từ
A. Ø -SAI -Cụm danh từ "clear vision" có danh từ chính "vision" là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ đứng trước để xác định.
B. a -ĐÚNG -Mạo từ bất định dùng cho danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một phụ âm (/k/ trong từ "clear") khi nhắc đến một đối tượng lần đầu.
C. the -SAI -Mạo từ xác định chỉ dùng khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó hoặc cả người nói và người nghe đều biết rõ "vision" đó là gì.
D. an -SAI -Mạo từ "an" chỉ đứng trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm trong phát âm. Từ "clear" bắt đầu bằng phụ âm nên không dùng "an".
Tạm dịch: The Chinese manufacturer's aggressive and strategic expansion into Southeast Asia, the Middle East, and Europe demonstrates a clear vision that's reshaping the entire sector. ("Sự mở rộng mạnh mẽ và chiến lược của nhà sản xuất Trung Quốc vào Đông Nam Á, Trung Đông và Châu Âu cho thấy một tầm nhìn rõ ràng đang định hình lại toàn bộ lĩnh vực này.")
Question 11:A. hurdles
B. prerequisites
C. benchmarks
D. frameworks
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. hurdles -ĐÚNG -Từ này có nghĩa là rào cản hoặc chướng ngại vật. "Regulatory hurdles" là cụm từ chuyên ngành chỉ các rào cản về mặt pháp lý/quy định.
B. prerequisites -SAI -Có nghĩa là điều kiện tiên quyết, tức là thứ cần có trước khi bắt đầu. Ngữ cảnh ở đây nói về việc vượt qua các khó khăn pháp lý hiện hữu.
C. benchmarks -SAI -Có nghĩa là điểm chuẩn hoặc tiêu chuẩn để đối chiếu, đánh giá. Không phù hợp để mô tả các trở ngại cần được thông qua (cleared).
D. frameworks -SAI -Có nghĩa là khuôn khổ hoặc cơ cấu tổ chức. Khuôn khổ pháp lý thường được "thiết lập" chứ không dùng động từ "clear" như các rào cản.
Tạm dịch: Industry analysts predict that once regulatory hurdles are cleared in key European markets regarding self-driving technology approvals, competition will intensify dramatically. ("Các nhà phân tích ngành dự đoán rằng một khi các rào cản pháp lý được xóa bỏ tại các thị trường trọng điểm của Châu Âu liên quan đến việc phê duyệt công nghệ tự lái, cạnh tranh sẽ gia tăng đáng kể.")
Question 12:A. recover
B. stabilize
C. normalize D. rebalance
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. recover -SAI -Có nghĩa là hồi phục. Thường dùng khi nhu cầu bị giảm sút nghiêm trọng, nhưng không mang sắc thái điều chỉnh lại trạng thái cân bằng của thị trường.
B. stabilize -SAI -Có nghĩa là ổn định lại. Tuy nhiên, trong bối cảnh thay đổi chính sách lớn, thị trường cần một sự tái lập sự cân bằng giữa cung và cầu.
C. normalize -SAI -Có nghĩa là bình thường hóa. Từ này không diễn tả được sự tương tác năng động giữa các yếu tố thị trường sau khi bị gián đoạn mạnh.
D. rebalance -ĐÚNG -Có nghĩa là tái cân bằng. Trong kinh tế, từ này mô tả quá trình thị trường điều chỉnh lại các yếu tố cung cầu sau những biến động hoặc thay đổi chính sách.
Tạm dịch: However, experts warn that it will take time for demand to rebalance after significant policy changes and market disruptions affecting the global EV sector. ("Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng sẽ cần thời gian để nhu cầu tái cân bằng sau những thay đổi chính sách đáng kể và những gián đoạn thị trường ảnh hưởng đến lĩnh vực xe điện toàn cầu.")

