We appear to be entering a new era in which social media platforms have effectively displaced traditional journalism as the primary source of news for large segments of the population. [I] The implications of this shift are profound: where once editorial teams and fact-checkers filtered information before it reached audiences, algorithms now determine what billions of people read, watch, and ultimately believe. Designed to maximize engagement rather than accuracy, these systems tend to amplify emotionally charged content including misinformation because such content generates more clicks and shares.
The consequences for public discourse have been well-documented. Researchers at several leading universities have found that false information spreads significantly faster on social media than verified news. [II] Political polarization has intensified as users are funneled into "echo chambers"- closed information environments where their pre-existing beliefs are continually reinforced. Advertisers, meanwhile, profit from this fragmentation, as targeted advertising becomes more effective the more precisely audiences can be segmented.
Media literacy, the ability to critically evaluate sources and identify bias, has emerged as a crucial skill in this landscape. Yet access to quality media education remains deeply unequal. In many countries, students from disadvantaged backgrounds receive little guidance on how to navigate the digital information environment. [III] Civil society organizations and some governments have begun funding media literacy programs, but the scale of these initiatives remains modest relative to the challenge. Without significantly greater investment and political will, millions of young people will remain vulnerable to misinformation.
Some technology companies have introduced measures to curb the spread of misinformation, such as labeling disputed content and reducing the algorithmic amplification of unverified claims. Critics argue, however, that these efforts are superficial and driven more by public relations concerns than a serious commitment to informational integrity. [IV] A more structural solution, many media scholars contend, would involve reforming the business models of social media platforms so that profitability no longer depends on maximizing user outrage. Without such systemic change of social media models, the battle against misinformation may prove unwinnable.
Chúng ta dường như đang bước vào một kỷ nguyên mới, trong đó các nền tảng mạng xã hội đã thực sự thay thế báo chí truyền thống như nguồn tin tức chính cho các phân khúc dân số lớn. [I] Những hệ quả của sự thay đổi này là sâu sắc: nơi mà trước đây các đội ngũ biên tập và kiểm chứng thông tin lọc thông tin trước khi nó đến với khán giả, các thuật toán hiện quyết định điều mà hàng tỷ người đọc, xem và cuối cùng tin tưởng. Được thiết kế để tối đa hóa sự tương tác hơn là sự chính xác, các hệ thống này có xu hướng khuếch đại nội dung mang tính cảm xúc bao gồm thông tin sai lệch vì nội dung như vậy tạo ra nhiều lượt click và chia sẻ hơn.
Các hậu quả đối với diễn ngôn công chúng đã được tài liệu hóa rõ. Các nhà nghiên cứu tại nhiều trường đại học hàng đầu đã phát hiện rằng thông tin sai lệch lan truyền nhanh hơn đáng kể trên mạng xã hội so với tin tức đã được xác minh. [II] Phân cực chính trị đã gia tăng khi người dùng bị dồn vào "buồng vang" - các môi trường thông tin khép kín nơi mà niềm tin có sẵn của họ liên tục được củng cố. Trong khi đó, các nhà quảng cáo kiếm lợi từ sự phân mảnh này, vì quảng cáo nhắm mục tiêu trở nên hiệu quả hơn khi khán giả có thể được phân khúc chính xác hơn.
Hiểu biết về truyền thông, khả năng đánh giá phê phán nguồn tin và xác định thiên kiến, đã nổi lên như một kỹ năng quan trọng trong bối cảnh này. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận với giáo dục truyền thông chất lượng vẫn còn rất không bình đẳng. Ở nhiều quốc gia, học sinh từ nền tảng khó khăn nhận được ít hướng dẫn về cách điều hướng môi trường thông tin kỹ thuật số. [III] Các tổ chức xã hội dân sự và một số chính phủ đã bắt đầu tài trợ cho các chương trình hiểu biết về truyền thông, nhưng quy mô của các sáng kiến này vẫn còn khiêm tốn so với thách thức. Nếu không có sự đầu tư và ý chí chính trị lớn hơn đáng kể, hàng triệu người trẻ sẽ vẫn dễ bị tổn thương trước thông tin sai lệch.
Một số công ty công nghệ đã đưa ra các biện pháp để hạn chế sự lan truyền của thông tin sai lệch, chẳng hạn như gắn nhãn nội dung gây tranh cãi và giảm sự khuếch đại thuật toán của các tuyên bố chưa được xác minh. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những nỗ lực này là hời hợt và được thúc đẩy nhiều hơn bởi mối quan ngại quan hệ công chúng hơn là một cam kết nghiêm túc với tính toàn vẹn thông tin. [IV] Một giải pháp cấu trúc hơn, theo nhiều học giả truyền thông, sẽ liên quan đến việc cải cách các mô hình kinh doanh của các nền tảng mạng xã hội để lợi nhuận không còn phụ thuộc vào việc tối đa hóa sự phẫn nộ của người dùng. Nếu không có sự thay đổi có hệ thống như vậy của các mô hình mạng xã hội, cuộc chiến chống thông tin sai lệch có thể chứng tỏ là không thể thắng được.
Question 31: According to paragraph 1, algorithms on social media platforms are primarily designed to ____________.
A. increase user interaction regardless of content truthfulness
B. replace editorial teams with more efficient fact-checkers
C. promote scientifically verified information to wider audiences
D. ensure the accuracy of news before it reaches users
(Theo đoạn 1, các thuật toán trên nền tảng mạng xã hội chủ yếu được thiết kế để ____________.
A. tăng tương tác người dùng bất kể tính trung thực của nội dung (đúng)
B. thay thế đội ngũ biên tập bằng các nhà kiểm chứng hiệu quả hơn (trái nghĩa)
C. thúc đẩy thông tin được xác minh khoa học (trái nghĩa)
D. đảm bảo độ chính xác của tin tức (trái nghĩa))
Giải thích:
∙ A. increase user interaction regardless of content truthfulness - ĐÚNG: Khớp với thông tin "maximize engagement rather than accuracy" (tối đa hóa tương tác hơn là sự chính xác).
∙ B. replace editorial teams with more efficient fact-checkers - SAI: Bài nói thuật toán thay thế việc chọn lọc của biên tập viên nhưng nó không phải là "nhà kiểm chứng hiệu quả".
∙ C. promote scientifically verified information - SAI: Trái nghĩa, bài nói thuật toán khuếch đại thông tin sai lệch (misinformation).
∙ D. ensure the accuracy of news - SAI: Trái nghĩa, thuật toán ưu tiên tương tác hơn là độ chính xác.
Question 32: The word "amplify" in paragraph 1 mostly means ____________.
A. filter
B. reduce C. strengthen
D. maintain
(Từ "amplify" (khuếch đại) trong đoạn 1 mang nghĩa ____________.
A. lọc
B. làm giảm
C. tăng cường, củng cố
D. duy trì)
Giải thích:
∙ A. filter - SAI: Nghĩa là lọc, không phù hợp với việc làm tăng lên.
∙ B. reduce - SAI: Nghĩa là làm giảm; trái nghĩa.
∙ C. strengthen - ĐÚNG: "Amplify" (khuếch đại) đồng nghĩa với "strengthen" (làm mạnh lên/tăng cường) trong ngữ cảnh này.
∙ D. maintain - SAI: Nghĩa là duy trì, không mang hàm ý làm tăng cường độ.
Question 33. Where in the passage does the following sentence best fit?
"This finding has significant implications for democracy, as informed civic participation depends on access to reliable information."
A. [II]
B. [I]
C. [IV]
D. [III]
(Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A. [II]
B. [I]
C. [IV]
D. [III])
(Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với dân chủ, vì sự tham gia công dân có hiểu biết phụ thuộc vào việc tiếp cận thông tin đáng tin cậy.)
Giải thích:
∙ A. [II] - ĐÚNG: Câu chèn bắt đầu bằng "This finding" (Phát hiện này), cần đứng ngay sau câu nêu kết quả nghiên cứu của các đại học (Researchers... have found...) ở trước vị trí [II].
∙ B. [I] - SAI: Trước [I] chưa có bất kỳ phát hiện (finding) nào được nhắc tới.
∙ C. [IV] - SAI: Trước [IV] là một lời phê bình (criticism) chứ không phải phát hiện khoa học.
∙ D. [III] - SAI: Trước [III] là một thực trạng về học sinh khó khăn, không phải kết quả nghiên cứu.
Question 34: According to paragraph 2, what happens to political polarization when users are placed in echo chambers?
A. It remains stable because social media has a relatively minor influence on political views.
B. It intensifies as users keep seeing content that constantly reinforces their existing beliefs.
C. It becomes harder to measure because researchers lose access to reliable social media data.
D. It gradually decreases as users encounter more diverse opinions and broader perspectives.
(Theo đoạn 2, điều gì xảy ra với phân cực chính trị khi người dùng bị đặt vào buồng vang?
A. Nó ỔN ĐỊNH vì mạng xã hội ít ảnh hưởng (trái nghĩa)
B. Nó gia tăng khi người dùng liên tục thấy nội dung củng cố niềm tin hiện có (đúng)
C. Nó KHÓ ĐO LƯỜNG hơn vì nhà nghiên cứu mất truy cập dữ liệu (bịa thông tin)
D. Nó GIẢM DẦN khi người dùng tiếp xúc ý kiến đa dạng (trái nghĩa))
Giải thích:
∙ A. It remains stable - SAI: Trái nghĩa, bài nói phân cực "intensified" (gia tăng mạnh).
∙ B. It intensifies as users keep seeing content that constantly reinforces their existing beliefs - ĐÚNG: Khớp với thông tin người dùng bị dồn vào "echo chambers" nơi niềm tin sẵn có được củng cố liên tục.
∙ C. It becomes harder to measure - SAI: Thông tin không có trong bài (bịa đặt).
∙ D. It gradually decreases - SAI: Trái nghĩa, "echo chambers" làm tăng sự phân cực chứ không giảm.
Question 35: Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Media literacy education has successfully been delivered to disadvantaged students around the world.
B. The digital information problem affects poor countries where students have little guidance to media literacy.
C. Some countries have stopped funding media literacy programs because the skill is too difficult to teach.
D. Media literacy is essential, but existing programs remain far too limited due to unequal access.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Giáo dục hiểu biết truyền thông đã được CUNG CẤP THÀNH CÔNG cho học sinh khó khăn (trái nghĩa)
B. Vấn đề CHỈ ảnh hưởng đến CÁC NƯỚC NGHÈO (bịa - bài nói "many countries")
C. Một số quốc gia ĐÃ NGỪNG tài trợ (trái nghĩa - bài nói "begun funding")
D. Hiểu biết truyền thông là thiết yếu, nhưng các chương trình hiện tại còn quá hạn chế do tiếp cận không bình đẳng (đúng))
Giải thích:
∙ A. successfully been delivered to disadvantaged students - SAI: Trái nghĩa, bài nói học sinh khó khăn nhận được rất ít sự hướng dẫn (little guidance).
∙ B. problem affects only poor countries - SAI: Thông tin bịa đặt, bài chỉ nói "nhiều quốc gia" (many countries).
∙ C. stopped funding - SAI: Trái nghĩa, bài nói họ "bắt đầu tài trợ" (begun funding).
∙ D. Media literacy is essential, but existing programs remain far too limited due to unequal access - ĐÚNG: Tóm tắt đầy đủ các ý chính của đoạn 3 về tầm quan trọng của kỹ năng này và sự hạn chế trong tiếp cận .
Question 36: What criticism do scholars make of technology companies' efforts to reduce misinformation?
A. The measures they have taken are too aggressive and silence legitimate political debate.
B. Their interventions are largely cosmetic and not motivated by a true commitment to accuracy.
C. They have refused to introduce any measures to address the spread of false information.
D. Their fact-checking tools are effective and available to fight against the spread of false news.
(Các học giả đưa ra phê bình gì đối với nỗ lực của các công ty công nghệ trong việc giảm thông tin sai lệch?
A. Biện pháp QUÁ MẠNH và BỊT MIỆNG tranh luận chính trị (bịa)
B. Các can thiệp chủ yếu mang tính hời hợt và không được thúc đẩy bởi cam kết thực sự với tính chính xác (đúng)
C. Họ đã TỪ CHỐI giới thiệu bất kỳ biện pháp nào (trái nghĩa - bài nói "have introduced measures")
D. Công cụ kiểm chứng HIỆU QUẢ (trái nghĩa - bài chỉ trích))
Giải thích:
∙ A. measures are too aggressive - SAI: Thông tin không có trong bài.
∙ B. Their interventions are largely cosmetic and not motivated by a true commitment - ĐÚNG: Khớp với từ "superficial" (hời hợt/ngoài mặt - tương ứng với cosmetic) và "PR concerns" trong bài.
∙ C. refused to introduce any measures - SAI: Trái nghĩa, bài nói họ "đã đưa ra các biện pháp" (have introduced measures).
∙ D. fact-checking tools are effective - SAI: Trái nghĩa, các nhà phê bình cho rằng những nỗ lực này chỉ là hời hợt, không hiệu quả.
Question 37: The phrase "these initiatives" in paragraph 3 refers to ____________.
A. media literacy programs
B. civil society organizations
C. targeted advertising campaigns
D. social media platforms
(Cụm "these initiatives" trong đoạn 3 đề cập đến ____________.
A. các chương trình hiểu biết truyền thông
B. các tổ chức xã hội dân sự
C. các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu
D. các nền tảng mạng xã hội)
Giải thích:
∙ A. media literacy programs - ĐÚNG: Cụm "these initiatives" (các sáng kiến này) dùng để thay thế cho "media literacy programs" đã nhắc ở ngay trước đó.
∙ B. civil society organizations - SAI: Đây là chủ thể thực hiện việc tài trợ, không phải bản thân các sáng kiến.
∙ C. targeted advertising campaigns - SAI: Thông tin ở đoạn 2, không liên quan đến ngữ cảnh đoạn 3.
∙ D. social media platforms - SAI: Không phù hợp về nghĩa với "sáng kiến"
Question 38: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. If such models are not fundamentally reformed, efforts against false information are unlikely to succeed.
B. Although structural reform of social media is effective, the fight against misleading news is still ongoing.
C. Misinformation is difficult to address because the models of social media platforms has been restructured.
D. Systemic change of social media business has made it likely that misinformation will be eliminated soon.
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Nếu các mô hình không được cải cách căn bản, các nỗ lực chống thông tin sai lệch khó có thể thành công (đúng)
B. MẶC DÙ cải cách cấu trúc HIỆU QUẢ (đảo logic)
C. Thông tin sai lệch khó giải quyết VÌ mô hình ĐÃ ĐƯỢC TÁI CẤU TRÚC (trái nghĩa)
D. Thay đổi có hệ thống ĐÃ LÀM CHO khả năng loại bỏ (trái logic))
Giải thích:
∙ A. If such models are not fundamentally reformed, efforts... are unlikely to succeed - ĐÚNG: Diễn giải chính xác cấu trúc điều kiện "Without... may prove unwinnable" (Nếu không... có thể không thắng được) .
∙ B. Although structural reform... is effective - SAI: Đảo ngược logic, bài nói về điều kiện chưa xảy ra chứ không phải sự nhượng bộ.
∙ C. because the models... has been restructured - SAI: Trái nghĩa, bài nói nếu KHÔNG tái cấu trúc thì mới khó khăn.
∙ D. Systemic change... made it likely that misinformation will be eliminated - SAI: Trái nghĩa và sai thời điểm, sự thay đổi hệ thống chưa diễn ra.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. Social media companies are genuinely committed to reforming their platforms to prioritize truth over engagement.
B. Media literacy education fails to protect users from the widespread of misinformation due to limited financial investment.
C. The way social media platforms are built to earn profit strongly conflicts with providing accurate information.
D. As the main source of news, traditional journalism has lost its credibility due to the rise of social media misinformation.
(Có thể suy ra điều gì từ đoạn văn?
A. Các công ty mạng xã hội THỰC SỰ CAM KẾT cải cách (trái nghĩa - critics chê "superficial")
B. Hiểu biết truyền thông THẤT BẠI bảo vệ người dùng do hạn chế đầu tư (gần đúng nhưng không phải inference chính)
C. Cách các nền tảng mạng xã hội được xây dựng để kiếm lợi nhuận MÂU THUẪN MẠNH với việc cung cấp thông tin chính xác (đúng)
D. Báo chí truyền thống ĐÃ MẤT UY TÍN (bịa thông tin))
Giải thích:
∙ A. genuinely committed to reforming - SAI: Trái nghĩa, các nhà phê bình cho rằng họ chỉ làm vì mục đích quan hệ công chúng (PR concerns).
∙ B. Media literacy education fails - SAI: Bài chỉ nói quy mô còn hạn chế và người trẻ vẫn "vulnerable" (dễ tổn thương), không khẳng định là "thất bại".
∙ C. The way social media platforms are built to earn profit strongly conflicts with providing accurate information - ĐÚNG: Đây là suy luận then chốt từ việc thuật toán ưu tiên tương tác (engagement) để kiếm lợi thay vì độ chính xác .
∙ D. traditional journalism has lost its credibility - SAI: Thông tin bịa đặt, bài chỉ nói nó bị thay thế về mặt thị phần tin tức, không nói mất uy tín.
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. Technology companies have taken decisive action to prevent misinformation through media education, and their labeling systems are regarded as an effective structural solution.
B. Social media algorithms spread misinformation and deepen divides, so advertisers and tech companies should pursue superficial fixes over broader reform.
C. Social media algorithms prioritize engagement over accuracy, spreading misinformation and polarizing society, requiring structural reform beyond superficial fixes.
D. The displacement of traditional journalism by social media is a temporary phenomenon that will reverse as audiences return to fact-checked news sources.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Công ty công nghệ ĐÃ THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG QUYẾT ĐOÁN + labeling là GIẢI PHÁP CẤU TRÚC HIỆU QUẢ (trái nghĩa)
B. Mạng xã hội nên theo đuổi SUPERFICIAL FIXES hơn là cải cách (trái nghĩa)
C. Thuật toán mạng xã hội ưu tiên tương tác hơn chính xác, lan truyền thông tin sai và phân cực, đòi hỏi cải cách cấu trúc vượt ngoài giải pháp hời hợt (đúng)
D. Sự thay thế của báo chí truyền thống là hiện tượng TẠM THỜI (bịa))
Giải thích:
∙ A. decisive action... labeling systems effective - SAI: Trái nghĩa hoàn toàn, bài chỉ trích các biện pháp là hời hợt (superficial).
∙ B. should pursue superficial fixes over broader reform - SAI: Trái nghĩa, bài khuyến khích cải cách cấu trúc (structural reform) thay vì các sửa chữa hời hợt.
∙ C. Social media algorithms prioritize engagement over accuracy... requiring structural reform - ĐÚNG: Tóm tắt hoàn hảo và bao quát cả 4 đoạn của bài viết từ nguyên nhân, hậu quả đến giải pháp .
∙ D. displacement... is a temporary phenomenon - SAI: Thông tin bịa đặt, bài không nói đây là hiện tượng tạm thời.