Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 16 to 21.
Securing Your Digital Footprint: A Guide for High School Seniors
Participating in online communities offers excellent networking benefits, but protecting your digital footprint requires constant vigilance. Currently, the internet can serve as an impressive portfolio showcasing your personal achievements and academic life. (16) ____________, leaving digital traces without proper oversight can damage your reputation, attract malicious actors, and ultimately translate (17) ____________ irreversible career setbacks. To stay in control of their online presence, students should remember to:
- Review past posts and evaluate the appropriateness of (18) ____________ public photos, rather than only the most recent ones, before applying to colleges.
- Implement a (19) ____________ by regularly auditing social media profiles and deleting outdated content.
- Utilize advanced profile controls to avoid (20) ____________ impacts on university admissions or future job prospects.
- Think critically before engaging in heated online debates or oversharing location data.
By adhering to these practices strictly, students can keep cybercriminals and identity thieves at (21) ____________ throughout their academic journey and beyond. This will also guarantee online privacy, professional credibility, and overall long-term digital stability.
(Source: Synthesized from eSafety Commissioner, NYC Public Schools and The Princeton Review guidelines on managing students’ digital footprints for college and career readiness)
Question 16.
A. Consequently B. Alternatively C. Nevertheless D. Similarly
Question 17. A. toward B. into C. onto D. across
Question 18. A. both B. several C. all D. many
Question 19.
A. proactive strategy online reputation B. online proactive reputation strategy
C. proactive online reputation strategy D. online reputation proactive strategy
Question 20. A. minimal B. unrelated C. adverse D. lasting
Question 21. A. distance B. bay C. reach D. check
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 16:
A. ConsequentlyB. Alternatively C. Nevertheless
D. Similarly
Giải thích:
∙ A. Consequently - SAI: Trạng từ chỉ kết quả (Do đó), rủi ro tổn hại danh tiếng không phải là hệ quả tự nhiên sinh ra từ việc internet làm một portfolio ấn tượng.
∙ B. Alternatively - SAI: Trạng từ đưa ra một sự lựa chọn thay thế khác (Thay vào đó), không tương hợp ngữ cảnh cảnh báo rủi ro an toàn mạng.
∙ C. Nevertheless - ĐÚNG: Trạng từ liên kết mang ý nghĩa tương phản (Tuy nhiên). Câu trước mang sắc thái tích cực (+): internet là một portfolio ấn tượng thể hiện thành tích; câu sau mang sắc thái tiêu cực (-): để lại dấu vết kỹ thuật số sẽ hủy hoại danh tiếng. Do đó bắt buộc dùng trạng từ tương phản.
∙ D. Similarly - SAI: Trạng từ chỉ sự tương đồng (Tương tự), mâu thuẫn hoàn toàn với mối quan hệ đối lập ý nghĩa của hai câu.
Question 17:
A. toward B. into
C. onto
D. across
Giải thích:
∙ A. toward - SAI: Giới từ chỉ hướng, không đi với động từ "translate" để tạo thành cụm từ có nghĩa hợp lệ trong ngữ cảnh này.
∙ B. into - ĐÚNG: Cấu trúc collocations cố định: translate into something mang nghĩa là chuyển hóa thành, dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả nào đó. Câu mang nghĩa: "những hành vi để lại dấu vết xấu cuối cùng dẫn đến những thất bại sự nghiệp không thể đảo ngược".
∙ C. onto - SAI: Giới từ chỉ vị trí tiếp xúc bề mặt vật lý, hoàn toàn sai nghĩa khi đi với động từ mang nghĩa chuyển hóa hệ quả trừu tượng.
∙ D. across - SAI: Giới từ chỉ chuyển động băng qua một bề mặt hoặc không gian, không tạo collocations hợp lệ với từ gốc.
Question 18:
A. both
B. several C. all
D. many
Giải thích:
∙ A. both - SAI: Từ định lượng chỉ dùng cho giới hạn số lượng là 2 đối tượng, không phù hợp với tổng thể các kho ảnh đăng tải của học sinh.
∙ B. several - SAI: Từ định lượng mang nghĩa là "một vài", không tạo ra được thế đối lập triệt để cần thiết với cụm từ loại trừ ở vế sau.
∙ C. all - ĐÚNG: Ngữ cảnh câu có liên từ loại trừ mạnh: "rather than ONLY the most recent ones" (thay vì CHỈ những cái gần đây nhất). Cấu trúc này bắt buộc vị trí trống phải đi với từ chỉ tính toàn thể là all để tạo sự tương phản (đánh giá tính phù hợp của tất cả các bức ảnh công khai, thay vì chỉ những ảnh gần đây).
∙ D. many - SAI: Từ định lượng mang nghĩa là "nhiều", tuy đúng ngữ pháp nhưng xét về tính chất logic tuyệt đối của việc kiểm tra an ninh hồ sơ cá nhân thì không tối ưu và mạnh mẽ bằng từ "all".
Question 19:
A. proactive strategy online reputation
B. online proactive reputation strategy
C. proactive online reputation strategy
D. online reputation proactive strategy
Giải thích:
∙ A. proactive strategy online reputation - SAI: Sắp xếp sai trật tự danh từ, đẩy danh từ trung tâm "strategy" lên đứng trước cụm modifier bổ nghĩa.
∙ B. online proactive reputation strategy - SAI: Sắp xếp sai vị trí tính từ, đặt tính từ phạm vi "online" đứng trước tính từ chỉ tính chất chủ động "proactive".
∙ C. proactive online reputation strategy - ĐÚNG: Tuân thủ chính xác trật tự cấu tạo cụm danh từ phức hợp trong tiếng Anh: Tính từ chỉ đặc điểm/tính chất (proactive) + Tính từ chỉ phạm vi/phương thức (online) + Danh từ đóng vai trò bổ nghĩa (reputation) + Danh từ trung tâm chính (strategy). Cụm mang nghĩa: "Chiến lược danh tiếng trực tuyến chủ động".
∙ D. online reputation proactive strategy - SAI: Sắp xếp sai vị trí, đặt tính từ "proactive" đứng tách rời và chen giữa cụm danh từ bổ nghĩa.
Question 20:
A. minimal
B. unrelated C. adverse
D. lasting
Giải thích:
∙ A. minimal - SAI: Tính từ mang nghĩa "tối thiểu", việc sử dụng bộ lọc nâng cao để phòng tránh một tác động ở mức tối thiểu là phi logic.
∙ B. unrelated - SAI: Tính từ mang nghĩa "không liên quan", tác động không liên quan thì không có cơ sở để phải thực hiện hành vi phòng tránh.
∙ C. adverse - ĐÚNG: Ta có collocations cố định chuẩn mực: avoid adverse impacts / adverse effects mang nghĩa là phòng tránh các tác động tiêu cực, bất lợi, có hại. Học sinh cần kiểm soát hồ sơ để tránh tác động xấu lên việc tuyển sinh đại học.
∙ D. lasting - SAI: Tính từ mang nghĩa "lâu dài", đây là một từ mang sắc thái trung tính (có thể là tác động tốt lâu dài hoặc xấu lâu dài), không phù hợp đi sau động từ mang tính chất phòng vệ như "avoid".
Question 21:
A. distance B. bay
C. reach
D. check
Giải thích:
∙ A. distance - SAI: Danh từ mang nghĩa khoảng cách, cấu trúc chuẩn với từ này bắt buộc phải có mạo từ: keep at a distance. Khoảng trống không có mạo từ "a" nên phương án này sai ngữ pháp.
∙ B. bay - ĐÚNG: Cấu trúc thành ngữ (Idiom) cố định: keep someone/something at bay mang nghĩa là ngăn chặn, giữ một đối tượng nguy hiểm ở một khoảng cách an toàn không thể gây hại. Câu mang nghĩa: "giữ tội phạm mạng và kẻ trộm danh tính ở xa".
∙ C. reach - SAI: Danh từ mang nghĩa tầm với, collocations cố định thường dùng là within reach hoặc out of reach, không tồn tại cụm keep at reach.
∙ D. check - SAI: Danh từ mang nghĩa kiểm soát, cụm từ cố định kiểm soát phải sử dụng với giới từ "in": keep something in check, không đi với giới từ "at".
DỊCH BÀI: BẢO VỆ DẤU CHÂN KỸ THUẬT SỐ - HƯỚNG DẪN CHO HỌC SINH LỚP 12
Tham gia các cộng đồng trực tuyến mang lại lợi ích kết nối tuyệt vời, nhưng bảo vệ dấu chân kỹ thuật số đòi hỏi sự cảnh giác liên tục. Hiện tại, internet có thể đóng vai trò như một danh mục đầu tư ấn tượng thể hiện thành tích cá nhân và đời sống học tập của bạn. Tuy nhiên (Nevertheless), để lại dấu vết kỹ thuật số mà không có sự giám sát phù hợp có thể làm tổn hại danh tiếng, thu hút những kẻ xấu, và cuối cùng dẫn đến (translate into) những thất bại sự nghiệp không thể đảo ngược. Để giữ kiểm soát sự hiện diện trực tuyến, học sinh nên nhớ:
- Xem lại các bài đăng cũ và đánh giá tính phù hợp của TẤT CẢ (all) ảnh công khai, thay vì chỉ những ảnh gần đây nhất, trước khi nộp đơn vào đại học.
- Thực hiện một chiến lược danh tiếng trực tuyến chủ động (proactive online reputation strategy) bằng cách kiểm tra thường xuyên các hồ sơ mạng xã hội và xóa nội dung lỗi thời.
- Sử dụng các kiểm soát hồ sơ nâng cao để tránh các tác động bất lợi (adverse) lên tuyển sinh đại học hoặc triển vọng việc làm tương lai.
- Suy nghĩ phản biện trước khi tham gia tranh luận trực tuyến gay gắt hoặc chia sẻ quá mức dữ liệu vị trí.
Bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các thực hành này, học sinh có thể giữ tội phạm mạng và kẻ trộm danh tính ở xa (at bay) suốt hành trình học tập và xa hơn. Điều này cũng sẽ đảm bảo quyền riêng tư trực tuyến, uy tín nghề nghiệp, và ổn định kỹ thuật số lâu dài.
