Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
How to Manage Your Time Wisely
Do you often feel overwhelmed by your daily tasks? Many people fail to organise their time properly, and as a result they (7) ____________ missing deadlines or feeling permanently stressed. First of all, set a fixed schedule every day: for example, devote one hour in the morning to plan your tasks. Then, allocate (8) ____________ of time to each task rather than trying to do everything at once. Use tools such as a calendar or planner and write down your tasks - this will help you stick to the plan and avoid unnecessary (9) ____________.
(10) ____________, try to block out time for important goals like studying, work, or self-care — and don’t forget to rest. Instead of jumping from one task to (11) ____________, work steadily and complete one thing before you begin the next. Finally, focus on long-term (12) ____________ rather than immediate comfort: good time-management brings you lasting achievement and peace of mind.
(Adapted from “How to Manage Your Money Wisely” - general advice on budgeting and planning finances.)
Question 7. A. bring up B. end up C. grow up D. take up
Question 8. A. a large quantity B. a great deal
C. a considerable volume D. a certain amount
Question 9. A. procrastinationB. interruption C. confusion D. preparation
Question 10. A. Therefore B. Furthermore C. However D. Meanwhile
Question 11. A. the other B. others C. other D. another
Question 12. A. benefits B. plans C. goals D. profits
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7.
A. bring up B. end up
C. grow up
D. take up
Giải thích:
∙ B. end up – ĐÚNG: "End up + V-ing" nghĩa là cuối cùng rơi vào một tình trạng/kết quả nào đó (trễ hạn/căng thẳng).
∙ A. bring up – SAI: Nghĩa là nuôi dưỡng/đề cập.
∙ C. grow up – SAI: Nghĩa là lớn lên.
∙ D. take up – SAI: Nghĩa là bắt đầu một sở thích.
Question 8.
A. a large quantity
B. a great deal
C. a considerable volume D. a certain amount
Giải thích:
∙ D. a certain amount – ĐÚNG: "A certain amount of time" nghĩa là một khoảng thời gian nhất định, phù hợp với việc phân bổ cho từng nhiệm vụ.
∙ A, B, C – SAI: Các từ "quantity", "deal", "volume" không đi kèm với "amount of time" trong ngữ cảnh phân bổ lịch trình này.
Question 9. A. procrastinationB. interruption
C. confusion
D. preparation
Giải thích:
∙ A. procrastination – ĐÚNG: "Avoid unnecessary procrastination" (tránh sự trì hoãn không cần thiết) phù hợp với mục đích dùng lịch để bám sát kế hoạch.
∙ B. interruption – SAI: Sự gián đoạn.
∙ C. confusion – SAI: Sự bối rối.
∙ D. preparation – SAI: Sự chuẩn b
Question 10.
A. Therefore B. Furthermore
C. However
D. Meanwhile
Giải thích:
∙ B. furthermore – ĐÚNG: Dùng để bổ sung thêm một lời khuyên mới (dành thời gian cho mục tiêu quan trọng).
∙ A. therefore – SAI: Chỉ kết quả.
∙ C. however – SAI: Chỉ sự đối lập.
∙ D. meanwhile – SAI: Chỉ sự đồng thời.
Question 11.
A. the other
B. others
C. other D. another
Giải thích:
∙ D. another – ĐÚNG: "From one task to another" (từ việc này sang việc khác), dùng "another" để chỉ một đối tượng không xác định khác cùng loại.
∙ A. the other – SAI: Dùng cho cái còn lại trong hai cái đã xác định.
∙ B, C – SAI: Sai cấu trúc số ít/số nhiều.
Question 12. A. benefits
B. plans
C. goals
D. profits
Giải thích:
∙ A. benefits – ĐÚNG: "Long-term benefits" (lợi ích lâu dài) đối lập với "immediate comfort" (sự thoải mái tức thời).
∙ B. plans – SAI: Kế hoạch.
∙ C. goals – SAI: Mục tiêu (đã được nhắc tới ở câu trước).
∙ D. profits – SAI: Lợi nhuận (thường dùng trong kinh doanh).
Cách quản lý thời gian một cách hiệu quả
Bạn có thường xuyên cảm thấy quá tải vì các công việc hằng ngày không? Nhiều người không sắp xếp thời gian hợp lý, và kết quả là họ cuối cùng rơi vào tình trạng trễ hạn công việc hoặc luôn trong trạng thái căng thẳng kéo dài. Trước hết, hãy thiết lập một lịch trình cố định mỗi ngày: chẳng hạn, dành một giờ vào buổi sáng để lên kế hoạch cho các nhiệm vụ. Sau đó, hãy phân bổ một khoảng thời gian nhất định cho từng công việc thay vì cố gắng làm mọi thứ cùng lúc. Hãy sử dụng các công cụ như lịch hoặc sổ kế hoạch và ghi lại các nhiệm vụ — điều này sẽ giúp bạn bám sát kế hoạch và tránh sự trì hoãn không cần thiết.
Hơn nữa, hãy cố gắng dành thời gian cho những mục tiêu quan trọng như học tập, công việc hoặc chăm sóc bản thân — và đừng quên nghỉ ngơi. Thay vì nhảy từ công việc này sang công việc khác, hãy làm việc đều đặn và hoàn thành từng việc một trước khi bắt đầu việc tiếp theo. Cuối cùng, hãy tập trung vào những lợi ích lâu dài thay vì sự thoải mái tức thời: quản lý thời gian hiệu quả sẽ mang lại cho bạn thành tựu bền vững và sự bình yên trong tâm trí.
