Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
How to Build Better Study Habits
If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) ____________ active learning. Developing strong academic habits doesn’t happen overnight, but steady daily effort can create meaningful and lasting progress.
• Set realistic weekly goals and manage your tasks with a study planner (2) ____________ a digital checklist, especially when exam periods become demanding.
• Use every chance to apply active learning strategies such as rewriting notes, asking questions, or keeping (3) ____________ with you for quick revision during breaks.
• Invite classmates and (4) ____________ friends to join group study sessions, and try (5) ____________ everyone’s focus with short, fun challenges like timed quizzes or vocabulary games to make studying more dynamic.
• Give yourself small rewards after completing difficult tasks; even simple encouragements can bear (6) ____________ and help you maintain steady momentum throughout the semester.
Question 1. A. in B. at C. on D. of
Question 2. A. or B. so C. but D. nor
Question 3. A. essential guides study B. essential study guides
C. study guides essential D. guides essential study
Question 4. A. another B. others C. the others D. other
Question 5. A. stimulating B. replacing C. comparing D. contrasting
Question 6. A. fruit B. flowers C. foliage D. roots
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1.
A. in
B. at
C. on D. of
Giải thích:
A. in - SAI: Giới từ "in" dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc trong một khoảng thời gian.
B. at - SAI: Giới từ "at" dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc thời điểm chính xác.
C. on - SAI: Giới từ "on" dùng để chỉ vị trí trên bề mặt.
D. of - ĐÚNG: Cấu trúc "a routine of something/doing something" (một thói quen làm việc gì đó).
Question 2. A. or
B. so
C. but
D. nor
Giải thích:
A. or - ĐÚNG: Liên từ "or" dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai đối tượng: "study planner or a digital checklist".
B. so - SAI: Liên từ "so" dùng để chỉ kết quả, không phù hợp ngữ cảnh liệt kê lựa chọn.
C. but - SAI: Liên từ "but" dùng để chỉ sự đối lập.
D. nor - SAI: Liên từ "nor" dùng trong cấu trúc phủ định "neither... nor".
Question 3.
A. essential guides study B. essential study guides
C. study guides essential
D. guides essential study
Giải thích:
A. essential guides study - SAI: Sai trật tự từ giữa danh từ chính và danh từ bổ nghĩa.
B. essential study guides - ĐÚNG: Theo quy tắc: Tính từ (essential) + Danh từ bổ nghĩa (study) + Danh từ chính (guides).
C. study guides essential - SAI: Tính từ không đứng sau danh từ trong trường hợp này.
D. guides essential study - SAI: Trật tự từ lộn xộn, không tạo thành cụm danh từ có nghĩa.
Question 4.
A. another
B. others
C. the others D. other
Giải thích:
A. another - SAI: "Another" đi với danh từ số ít, trong khi "friends" là số nhiều.
B. others - SAI: "Others" đóng vai trò là đại từ, không đứng trước danh từ "friends".
C. the others - SAI: Chỉ những người còn lại trong một nhóm đã xác định, không phù hợp nghĩa chung ở đây.
D. other - ĐÚNG: "Other" đi kèm với danh từ số nhiều "friends" để chỉ những người bạn khác.
Question 5. A. stimulating
B. replacing
C. comparing
D. contrasting
Giải thích:
A. stimulating - ĐÚNG: "Stimulate" (kích thích) phù hợp với ngữ cảnh làm tăng sự tập trung của mọi người.
B. replacing - SAI: "Replacing" (thay thế) không phù hợp nghĩa trong việc duy trì sự tập trung.
C. comparing - SAI: "Comparing" (so sánh) không liên quan đến việc tạo động lực học tập.
D. contrasting - SAI: "Contrasting" (đối chiếu/tương phản) không phù hợp ngữ cảnh.
Question 6. A. fruit
B. flowers
C. foliage
D. roots
Giải thích:
A. fruit - ĐÚNG: Thành ngữ "bear fruit" nghĩa là mang lại kết quả, thành công.
B. flowers - SAI: Không nằm trong thành ngữ phù hợp với ngữ cảnh nỗ lực tạo ra kết quả.
C. foliage - SAI: "Foliage" (tán lá) không phù hợp về nghĩa.
D. roots - SAI: "Roots" (rễ cây) không tạo thành thành ngữ chỉ sự thành công trong học tập.
DỊCH: Nếu bạn gặp khó khăn trong việc giữ sự ngăn nắp hoặc duy trì động lực học tập, dưới đây là những lời khuyên thiết thực giúp bạn xây dựng một thói quen của việc học chủ động. Việc hình thành những thói quen học tập tốt không diễn ra trong một sớm một chiều, nhưng sự nỗ lực đều đặn mỗi ngày có thể tạo ra những tiến bộ ý nghĩa và lâu dài.
• Hãy đặt ra các mục tiêu thực tế hàng tuần và quản lý công việc của bạn bằng sổ kế hoạch học tập hoặc danh sách kiểm tra kỹ thuật số, đặc biệt khi giai đoạn thi cử trở nên căng thẳng.
• Hãy tận dụng mọi cơ hội để áp dụng các chiến lược học chủ động như viết lại ghi chú, đặt câu hỏi hoặc mang theo tài liệu học tập thiết yếu để ôn tập nhanh trong giờ nghỉ.
• Hãy mời bạn cùng lớp và những người bạn khác tham gia các buổi học nhóm, đồng thời cố gắng kích thích sự tập trung của mọi người bằng những thử thách ngắn, thú vị như câu đố tính giờ hoặc trò chơi từ vựng để việc học trở nên sinh động hơn.
• Hãy tự thưởng cho bản thân những phần quà nhỏ sau khi hoàn thành các nhiệm vụ khó; ngay cả những sự động viên đơn giản cũng có thể mang lại kết quả và giúp bạn duy trì động lực ổn định trong suốt học kỳ.
