Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
BreathPure HEPA Air Purifier—Your Shield Against Invisible Threats
⮚ Did you know that (1)_________ of the microplastics you breathe come from indoor environments? Recent studies show that tiny plastic particles can (2)_________ deep into your lungs, potentially causing serious health problems.
⮚ Our BreathPure HEPA Air Purifier, (3)_________ removes 99.97% of airborne particles, is your best defense against this invisible danger. The advanced filtration system (4)_________ in our purifiers captures microplastics as small as 1 micrometer.
⮚ Don't (5)_________ protecting your family's health—indoor air can contain 4 times more microplastics than outdoor air!
❖ Order your BreathPure today and (6)_________ easier tomorrow! Removes 68,000+ microplastic particles daily
✔ Ultra-quiet operation
✔ Energy-efficient design
✔ 30-day money-back guarantee
❖ Limited time offer: 25% OFF with code CLEANAIR
https://www.theguardian.com/am
Question 1:A. some B. each C. most D. few
Question 2:A. burrow B. embed C. penetrate D. pierce
Question 3:A. where B. whom C. who D. which
Question 4:A. which used B. used C. using D. had used
Question 5:A. give up B. hold back C. put off D. pass up
Question 6:A. breathable B. breathlessly C. breathy D. breathe
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. some
B. each C. most
D. few
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. some – SAI – Lượng từ này có nghĩa là một vài hoặc một số, thường được dùng để chỉ một số lượng không xác định nhưng không phải là phần lớn. Trong ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm bảo vệ sức khỏe, việc sử dụng một từ mang tính lấp lửng như vậy sẽ không tạo ra đủ sức nặng để cảnh báo người tiêu dùng về mức độ nguy hiểm của vi nhựa trong nhà.
B. each – SAI – Từ này có nghĩa là mỗi một, thường dùng để nhấn mạnh từng cá thể riêng biệt trong một nhóm. Về mặt ngữ pháp, each thường đi kèm với danh từ số ít đếm được, trong khi microplastics là danh từ số nhiều. Do đó, lựa chọn này hoàn toàn sai lệch cả về cấu trúc ngữ pháp lẫn tính logic khi mô tả tỷ lệ hạt vi nhựa.
C. most – ĐÚNG – Lượng từ này có nghĩa là hầu hết hoặc phần lớn, dùng để chỉ một tỷ lệ chiếm đa số trong tổng thể. Khi đi với cấu trúc most of the + danh từ, nó nhấn mạnh rằng phần lớn lượng vi nhựa mà con người hít phải bắt nguồn từ môi trường trong nhà. Điều này tạo ra sự thúc đẩy mạnh mẽ cho người đọc mua máy lọc không khí.
D. few – SAI – Từ này có nghĩa là rất ít hoặc hầu như không có, mang sắc thái phủ định về số lượng. Nếu sử dụng few, câu văn sẽ truyền tải thông điệp rằng vi nhựa trong nhà không đáng kể, điều này hoàn toàn mâu thuẫn với mục đích của một bài quảng cáo đang cố gắng thuyết phục khách hàng về những mối đe dọa vô hình hiện hữu.
Tạm dịch: Did you know that most of the microplastics you breathe come from indoor environments? (“Bạn có biết rằng hầu hết các hạt vi nhựa mà bạn hít thở đều đến từ môi trường trong nhà không?”)
Question 2:A. burrow
B. embed
C. penetrate
D. pierce
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. burrow – ĐÚNG – Động từ này có nghĩa là đào sâu, len lỏi hoặc chui vào bên trong một không gian hẹp. Trong ngữ cảnh y tế và sinh học, nó mô tả cách các hạt bụi hoặc vi nhựa siêu nhỏ di chuyển và kẹt lại sâu trong các phế nang của phổi. Từ này gợi hình ảnh về sự xâm nhập khó loại bỏ, rất phù hợp để mô tả mối nguy hại sức khỏe.
B. embed – SAI – Từ này có nghĩa là ấn mạnh vào, gắn chặt hoặc bao bọc thứ gì đó vào một khối vật chất. Mặc dù vi nhựa có thể bị kẹt lại trong phổi, nhưng embed thường được dùng ở dạng bị động để chỉ trạng thái đã nằm cố định bên trong, hơn là chỉ quá trình chuyển động len lỏi của các hạt li ti khi con người hít vào.
C. penetrate – SAI – Động từ này có nghĩa là xuyên qua hoặc thấm qua một bề mặt hoặc rào cản. Dù mang nghĩa xâm nhập, nhưng penetrate thường gợi liên tưởng đến việc đi xuyên qua một vật thể rắn hoặc một hệ thống phòng thủ hơn là hành động các hạt nhỏ di chuyển sâu vào trong cấu trúc mềm và phức tạp như hệ hô hấp của con người.
D. pierce – SAI – Từ này có nghĩa là đâm thủng hoặc chọc thủng một bề mặt bằng một vật sắc nhọn. Các hạt vi nhựa có kích thước siêu nhỏ không gây ra tác động cơ học theo kiểu đâm thủng mô phổi như kim chích hay các vật nhọn, vì vậy việc sử dụng động từ này là không chính xác về mặt mô tả khoa học và ngữ cảnh y tế.
Tạm dịch: Recent studies show that tiny plastic particles can burrow deep into your lungs, potentially causing serious health problems. (“Các nghiên cứu gần đây cho thấy những hạt nhựa nhỏ bé có thể len lỏi sâu vào phổi của bạn, tiềm ẩn nguy cơ gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.”)
Question 3:A. where
B. whom
C. who D. which
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. where – SAI – Đây là trạng từ quan hệ dùng để thay thế cho một danh từ chỉ nơi chốn. Mặc dù BreathPure HEPA Air Purifier là một địa điểm lắp đặt máy, nhưng trong câu này, nó đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động lọc không khí. Do đó, việc sử dụng where là sai về mặt chức năng ngữ pháp của đại từ quan hệ trong mệnh đề này.
B. whom – SAI – Đại từ quan hệ này được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò là tân ngữ trong câu. BreathPure HEPA Air Purifier là một đồ vật (máy lọc không khí), vì vậy việc sử dụng đại từ dành cho người là hoàn toàn sai quy tắc. Ngay cả khi chỉ người, whom cũng không thể làm chủ ngữ cho động từ removes phía sau.
C. who – SAI – Tương tự như whom, who là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ. Vì đối tượng được nhắc đến ở đây là một thiết bị điện tử, một vật vô tri vô giác, nên việc nhân hóa bằng cách sử dụng who là không phù hợp với quy tắc ngữ pháp tiếng Anh tiêu chuẩn trong văn phong quảng cáo.
D. which – ĐÚNG – Đây là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự vật, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong câu này, which thay thế cho BreathPure HEPA Air Purifier để giải thích thêm về tính năng của máy là loại bỏ 99.97% các hạt lơ lửng trong không khí, đảm bảo sự mạch lạc cho câu.
Tạm dịch: Our BreathPure HEPA Air Purifier, which removes 99.97% of airborne particles, is your best defense against this invisible danger. (“Máy lọc không khí BreathPure HEPA của chúng tôi, thiết bị loại bỏ 99,97% các hạt trong không khí, là lá chắn tốt nhất của bạn trước mối nguy hiểm vô hình này.”)
Question 4:A. which used B. used
C. using
D. had used
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐH
A. which used – SAI – Cấu trúc này không chính xác về mặt ngữ pháp trong ngữ cảnh này. Nếu sử dụng mệnh đề quan hệ đầy đủ, chúng ta phải dùng dạng bị động là which is used (cái mà được sử dụng). Việc thiếu trợ động từ be khiến câu trở thành dạng chủ động, mang nghĩa hệ thống lọc tự sử dụng chính nó, điều này hoàn toàn phi logic về mặt ngữ nghĩa.
B. used – ĐÚNG – Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ ở thể bị động (which is used). Khi danh từ đứng trước là advanced filtration system (hệ thống lọc tiên tiến) nhận tác động của hành động sử dụng, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, giữ lại quá khứ phân từ V3/ed để bổ nghĩa cho danh từ đó một cách ngắn gọn.
C. using – SAI – Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ ở thể chủ động. Nếu chọn using, hệ thống lọc sẽ trở thành chủ thể thực hiện hành động sử dụng một cái gì đó khác. Tuy nhiên, hệ thống này được con người tích hợp và sử dụng bên trong máy lọc, mang tính bị động, do đó việc dùng hiện tại phân từ V-ing là không đúng bản chất.
D. had used – SAI – Đây là thì quá khứ hoàn thành, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Trong một bài giới thiệu sản phẩm hiện có, việc sử dụng thì này là hoàn toàn lạc quẻ về mặt thời gian và không thể đóng vai trò như một mệnh đề tính ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
Tạm dịch: The advanced filtration system used in our purifiers captures microplastics as small as 1 micrometer. (“Hệ thống lọc tiên tiến được sử dụng trong máy lọc của chúng tôi có thể thu giữ các hạt vi nhựa nhỏ tới 1 micromet.”)
Question 5:A. give up
B. hold back C. put off
D. pass up
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. give up – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là từ bỏ hoặc ngừng làm một việc gì đó thường xuyên. Mặc dù mang nghĩa tiêu cực, nhưng nó không phù hợp để nói về việc trì hoãn một hành động bảo vệ sức khỏe cấp bách. Việc sử dụng give up bảo vệ sức khỏe nghe sẽ rất thiếu tự nhiên và không đúng với thông điệp thúc giục của bài quảng cáo.
B. hold back – SAI – Cụm từ này có nghĩa là kiềm chế, giữ lại hoặc ngăn cản ai đó tiến bộ. Trong bối cảnh này, việc bảo vệ sức khỏe không phải là một cảm xúc hay một lực lượng cần bị kiềm chế. Do đó, hold back không tạo ra được sự kết hợp từ (collocation) chính xác với hành động bảo vệ sức khỏe gia đình mà bài viết đang hướng tới.
C. put off – ĐÚNG – Cụm động từ này có nghĩa là trì hoãn hoặc lùi lại một việc gì đó sang thời điểm khác. Trong các bài quảng cáo, người viết thường khuyên khách hàng không nên trì hoãn việc mua sắm các thiết bị quan trọng. Đừng trì hoãn việc bảo vệ sức khỏe gia đình là một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ và rất phổ biến trong phong cách tiếp thị.
D. pass up – SAI – Cụm từ này có nghĩa là bỏ lỡ hoặc từ chối một cơ hội tốt. Mặc dù có vẻ gần nghĩa, nhưng pass up thường đi kèm với các danh từ như opportunity, chance. Việc bảo vệ sức khỏe là một trách nhiệm và nhiệm vụ liên tục, không phải là một cơ hội diễn ra một lần rồi thôi, nên dùng pass up ở đây sẽ gây cảm giác khiên cưỡng.
Tạm dịch: Don't put off protecting your family's health—indoor air can contain 4 times more microplastics than outdoor air! (“Đừng trì hoãn việc bảo vệ sức khỏe gia đình bạn — không khí trong nhà có thể chứa lượng vi nhựa nhiều gấp 4 lần so với không khí ngoài trời!”)
Question 6:A. breathable
B. breathlessly
C. breathy D. breathe
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. breathable – SAI – Đây là một tính từ mang nghĩa là có thể hít thở được hoặc thoáng khí. Sau cấu trúc song hành với động từ order và từ nối and, chúng ta cần một động từ nguyên mẫu để hoàn thành câu mệnh lệnh. Việc đưa một tính từ vào vị trí này là sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản và khiến câu văn không hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa hành động.
B. breathlessly – SAI – Đây là một trạng từ có nghĩa là nín thở hoặc hổn hển vì mệt. Về mặt ngữ pháp, nó có thể đứng sau động từ để bổ nghĩa, nhưng về mặt ngữ nghĩa thì lại hoàn toàn trái ngược với thông điệp của máy lọc không khí. Máy lọc giúp người dùng thở dễ dàng hơn chứ không phải khiến họ cảm thấy mệt đứt hơi hay khó thở.
C. breathy – SAI – Đây là một tính từ dùng để mô tả giọng nói có nhiều hơi thở hoặc tiếng thở mạnh. Tương tự như phương án A, việc sử dụng tính từ ở đây là sai loại từ. Thêm vào đó, ý nghĩa của từ này hoàn toàn không liên quan đến việc cải thiện chất lượng không khí hay giúp con người hô hấp một cách thuận tiện và khỏe mạnh hơn.
D. breathe – ĐÚNG – Đây là một động từ nguyên mẫu mang nghĩa là hít thở. Trong câu mệnh lệnh với cấu trúc and, động từ breathe đóng vai trò là hành động kết quả của việc mua máy lọc. Cụm từ breathe easier là một cách diễn đạt phổ biến mang nghĩa là cảm thấy thoải mái hơn, yên tâm hơn hoặc thực sự hít thở dễ dàng hơn nhờ không khí sạch.
Tạm dịch: Order your BreathPure today and breathe easier tomorrow! (“Hãy đặt mua BreathPure ngay hôm nay và hít thở dễ dàng hơn vào ngày mai!”)
