Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
DISCOVER THE 15-MINUTE CITY
A Better Way to Live in Your Community
What is a 15-Minute City?
⮚ Imagine living in touch (7)_________ everything you need—shops, parks, schools, and cafes—all within a short walk from your home! The 15-minute city creates (8)_________ living centers where residents can enjoy a complete life without long commutes.
❖ Why Choose This Lifestyle?
⮚ Some neighborhoods already use this model, while (9)_________ are starting to transform. You can walk to work, (10)_________ you can also choose to bike or use public transport. Our (11)_________ makes your daily life easier and healthier!
❖ Benefits for You:
✔ Save money on gas and parking
✔ Get exercise naturally every day
✔ Meet neighbors and make friends
✔ Enjoy cleaner air
✔ Support local businesses
❖ Key Features:
● (12)_________ zones combine homes, shops, and offices in the same area
● Green spaces within walking distance
● Safe bike lanes and sidewalks
● Community centers for all ages
Join the Movement!
Contact your local planning office to learn how your neighborhood can become a 15-minute city.
❖ info@15minutecity.org | 1-800-WALKABLE
https://www.britannica.com/al
Question 7:A. with B. for C. about D. of
Question 8:A. self-contained B. self-sufficient
C. well-rounded D. all-inclusive
Question 9:A. others B. the others C. another D. other
Question 10:A. so B. and C. if D. but
Question 11:A. urban planning innovative B. innovative planning urban
C. innovative urban planning D. planning innovative urban
Question 12:A. Multi-purpose B. Mixed-use
C. Combined-function D. Multi-functional
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. with
B. for
C. about
D. of
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. with – ĐÚNG – Trong tiếng Anh, cấu trúc "in touch with someone/something" là một thành ngữ cố định (idiom) mang nghĩa là có liên lạc với, tiếp cận được với hoặc giữ mối liên hệ gần gũi với cái gì đó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ "living in touch with everything you need" mô tả trạng thái sống mà cư dân có thể dễ dàng tiếp cận mọi dịch vụ thiết yếu ngay sát bên mình. Giới từ "with" giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và biểu đạt chính xác ý đồ của tác giả về sự kết nối thuận tiện trong không gian sống.
B. for – SAI – Giới từ này thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi. Tuy nhiên, "in touch for" không tạo thành một cụm từ có nghĩa phù hợp để mô tả mối quan hệ không gian hoặc sự tiếp cận dịch vụ trong bài đọc. Nếu sử dụng phương án này, câu văn sẽ bị sai cấu trúc thành ngữ và khiến người đọc không thể hiểu được mối quan hệ giữa chủ thể (người sống) và các dịch vụ tiện ích (shops, parks...) được liệt kê phía sau.
C. about – SAI – Giới từ "about" thường dùng để chỉ chủ đề hoặc sự xấp xỉ. Cụm từ "in touch about" đôi khi được dùng trong giao tiếp khi muốn nói về việc liên lạc để bàn luận về một vấn đề cụ thể nào đó. Tuy nhiên, xét trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị và mô tả lối sống thuận tiện, "in touch about everything you need" hoàn toàn không diễn đạt được ý nghĩa là các dịch vụ này nằm trong tầm tay hoặc dễ dàng đi bộ tới được như mục tiêu của bài viết.
D. of – SAI – "In touch of" là một sự kết hợp giới từ sai quy tắc ngữ pháp. Có thể người học bị nhầm lẫn với cấu trúc "within touch of" (trong tầm tay) hoặc "in the light of". Tuy nhiên, với cấu trúc bắt đầu bằng "in touch", giới từ duy nhất có thể đi kèm để chỉ sự kết nối là "with". Việc chọn "of" sẽ khiến câu văn không mang tính bản ngữ và vi phạm nghiêm trọng quy tắc sử dụng collocation (các từ thường đi liền với nhau) trong tiếng Anh học thuật.
Tạm dịch: Imagine living in touch with everything you need—shops, parks, schools, and cafes. (“Hãy tưởng tượng việc sống gần gũi với mọi thứ bạn cần—cửa hàng, công viên, trường học và quán cà phê.”)
Question 8:A. self-contained
B. self-sufficient
C. well-rounded
D. all-inclusive
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. self-contained – ĐÚNG – Tính từ này dùng để mô tả một khu vực hoặc một hệ thống có đầy đủ mọi thứ cần thiết bên trong nó, không cần phải dựa vào bên ngoài (complete and having everything that is needed within itself). Trong quy hoạch đô thị, "self-contained living centers" chỉ các trung tâm dân cư khép kín về mặt tiện ích, nơi người dân có thể tìm thấy mọi dịch vụ mà không cần di chuyển xa. Đây là thuật ngữ chuyên ngành chính xác nhất để mô tả đặc điểm cốt lõi của mô hình thành phố 15 phút.
B. self-sufficient – SAI – Mặc dù cũng mang nghĩa là tự cung tự cấp, nhưng "self-sufficient" thường dùng để chỉ khả năng của một cá nhân hoặc một quốc gia có thể tự sản xuất lương thực, năng lượng mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài. Trong khi đó, mục tiêu của thành phố 15 phút là sự thuận tiện về dịch vụ chứ không nhất thiết phải là sự độc lập về sản xuất. Do đó, "self-sufficient" mang sắc thái quá rộng và không phản ánh chính xác tính chất của một trung tâm dịch vụ đô thị.
C. well-rounded – SAI – Tính từ này thường được dùng để mô tả một con người có kiến thức sâu rộng, đa dạng các kỹ năng hoặc một chương trình giáo dục toàn diện. Khi áp dụng cho "living centers", nó không tạo ra một khái niệm kỹ thuật rõ ràng trong ngành quy hoạch. Mặc dù nó mang nghĩa tích cực, nhưng nó không mô tả được đặc tính "đầy đủ tiện ích trong một không gian nhỏ" vốn là trọng tâm của bài đọc này so với từ "self-contained".
D. all-inclusive – SAI – Từ này thường được sử dụng trong ngành du lịch (ví dụ: all-inclusive resort) để chỉ một dịch vụ đã bao gồm trọn gói tất cả các chi phí từ ăn ở đến vui chơi. Việc sử dụng "all-inclusive" cho một trung tâm sống đô thị là không phù hợp về mặt ngữ cảnh chuyên môn. Nó khiến người đọc liên tưởng đến một kỳ nghỉ dưỡng thay vì một mô hình cư trú bền vững và thực tế, do đó phương án này bị loại bỏ vì sai lệch về mặt phong cách ngôn ngữ.
Tạm dịch: The 15-minute city creates self-contained living centers where residents can enjoy a complete life. (“Thành phố 15 phút tạo ra các trung tâm sống khép kín tiện ích, nơi cư dân có thể tận hưởng một cuộc sống trọn vẹn.”)
Question 9:A. others
B. the others
C. another
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. others – ĐÚNG – Đây là đại từ dùng để thay thế cho "other neighborhoods" (những khu xóm khác) đã được nhắc đến gián tiếp ở vế trước ("Some neighborhoods"). Trong cấu trúc so sánh hoặc liệt kê không xác định, cặp "Some... others..." (Một số... những cái khác...) là cấu trúc chuẩn để chỉ các nhóm đối tượng khác nhau trong một tổng thể không xác định rõ số lượng. "Others" đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề thứ hai, giúp tránh lặp từ và đảm bảo tính mạch lạc cho văn bản.
B. the others – SAI – Đại từ này dùng để chỉ "những cái còn lại cuối cùng" trong một nhóm đã biết rõ tổng số lượng. Trong bài viết này, tác giả không xác định tổng số lượng khu phố trên toàn thế giới là bao nhiêu, nên không thể dùng "the others" để chỉ phần còn lại duy nhất. Việc sử dụng mạo từ "the" ở đây sẽ tạo ra một giả định sai lầm về mặt logic rằng chỉ có hai nhóm khu phố tồn tại: một nhóm đã dùng mô hình này và toàn bộ phần còn lại đang chuyển đổi.
C. another – SAI – "Another" là lượng từ đi với danh từ số ít hoặc đóng vai trò đại từ số ít, mang nghĩa là "một cái khác". Tuy nhiên, động từ theo sau vị trí trống là "are" (số nhiều). Về mặt ngữ pháp, chủ ngữ phải là danh từ số nhiều để hòa hợp với động từ "are". Do đó, việc chọn "another" là sai quy tắc hòa hợp chủ vị cơ bản, làm cho câu văn bị lỗi cấu trúc ngay lập tức và không thể chấp nhận được trong văn viết học thuật.
D. other – SAI – "Other" đóng vai trò là một tính từ và theo sau nó bắt buộc phải có một danh từ (ví dụ: other neighborhoods). Bản thân từ "other" không thể đứng độc lập làm chủ ngữ trong câu như một đại từ nếu không có danh từ đi kèm. Nếu chọn "other", câu văn sẽ bị thiếu thành phần chủ ngữ, dẫn đến cấu trúc câu không hoàn chỉnh. Người học cần phân biệt rõ giữa tính từ "other" và đại từ "others" để tránh lỗi sử dụng từ loại này.
Tạm dịch: Some neighborhoods already use this model, while others are starting to transform. (“Một số khu phố đã sử dụng mô hình này, trong khi những khu phố khác đang bắt đầu chuyển đổi.”)
Question 10:A. so
B. and
C. if D. but
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. so – SAI – Liên từ này dùng để chỉ kết quả (vì vậy). Nếu dùng "so", câu sẽ mang nghĩa: bạn có thể đi bộ đi làm, vì vậy bạn cũng có thể chọn đi xe đạp. Điều này không hợp logic vì đi xe đạp hay phương tiện công cộng là những lựa chọn thay thế hoặc bổ sung cho việc đi bộ, chứ không phải là kết quả trực tiếp của việc đi bộ. Mối quan hệ giữa hai vế câu không phải là nhân quả, nên phương án "so" là không chính xác về mặt lập luận.
B. and – SAI – "And" dùng để nối các ý mang tính bổ sung. Mặc dù "and" có vẻ khá ổn, nhưng trong câu này có từ "also" và cấu trúc mang tính liệt kê các lựa chọn thay thế linh hoạt. Thông thường, khi liệt kê các phương thức di chuyển khác nhau để nhấn mạnh sự đa dạng ngoài lựa chọn đi bộ, người ta ưu tiên một liên từ mang tính đối lập hoặc bổ sung có điều kiện hơn là một sự nối tiếp đơn giản. Tuy nhiên, lý do chính "and" không phải là lựa chọn tốt nhất là do sự xuất hiện của cấu trúc logic trong bài.
C. if – SAI – Đây là liên từ dùng cho câu điều kiện. Nếu dùng "if", câu sẽ mang nghĩa: bạn có thể đi bộ đi làm nếu bạn cũng có thể chọn đi xe đạp. Câu này hoàn toàn vô nghĩa và sai lệch về mặt logic thực tế. Việc đi bộ và việc có lựa chọn đi xe đạp là hai khả năng song hành mà mô hình thành phố cung cấp cho cư dân, chứ không phải một điều kiện cần và đủ để hành động kia xảy ra.
D. but – ĐÚNG – Trong ngữ cảnh này, "but" được dùng để mở rộng thêm các lựa chọn ngoài việc đi bộ đã nêu ở trước. Cấu trúc "You can walk..., but you can also..." (Bạn có thể đi bộ..., nhưng bạn cũng có thể...) nhấn mạnh tính linh hoạt của mô hình đô thị. Nó cho thấy rằng đi bộ không phải là cách duy nhất; cư dân vẫn có những lựa chọn tuyệt vời khác. Cách dùng này giúp làm nổi bật sự đa dạng trong phương tiện giao thông, phù hợp với phong cách viết lôi cuốn của một bài giới thiệu dịch vụ.
Tạm dịch: You can walk to work, but you can also choose to bike or use public transport. (“Bạn có thể đi bộ đi làm, nhưng bạn cũng có thể chọn đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện công cộng.”)
Question 11:A. urban planning innovative
B. innovative planning urban
C. innovative urban planning
D. planning innovative urban
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. urban planning innovative – SAI – Trong tiếng Anh, tính từ thường phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. "Innovative" (sáng tạo/đổi mới) là tính từ miêu tả tính chất của danh từ ghép "urban planning" (quy hoạch đô thị). Việc đặt tính từ đứng sau danh từ trong trường hợp này là sai quy tắc sắp xếp từ loại bổ trợ, khiến cụm từ không tự nhiên và không đúng ngữ pháp của một cụm danh từ tiêu chuẩn.
B. innovative planning urban – SAI – "Urban planning" là một thuật ngữ chuyên ngành cố định (compound noun), trong đó "urban" đóng vai trò bổ nghĩa cho "planning". Việc tách rời hai từ này bằng cách chèn "planning" vào giữa tính từ và "urban" làm phá vỡ cấu trúc của cụm danh từ ghép. Điều này khiến ý nghĩa của cụm từ trở nên rời rạc và người đọc không thể nhận diện được khái niệm "quy hoạch đô thị" đang được nhắc đến.
C. innovative urban planning – ĐÚNG – Đây là trật tự từ hoàn hảo theo quy tắc: Tính từ chỉ quan điểm/tính chất (innovative) + Danh từ ghép chỉ lĩnh vực chuyên môn (urban planning). Cụm từ này mang nghĩa "quy hoạch đô thị đổi mới/sáng tạo". Trong tiếng Anh, các tính từ mang tính đánh giá hoặc miêu tả đặc điểm luôn ưu tiên đứng trước danh từ chính để tạo thành một khối thông tin thống nhất và dễ hiểu cho người đọc.
D. planning innovative urban – SAI – Trật tự này hoàn toàn hỗn loạn và không tuân theo bất kỳ quy tắc ngữ pháp nào. Danh từ chính "planning" không bao giờ đứng đầu cụm danh từ khi có các tính từ bổ nghĩa đi kèm phía sau một cách không có mục đích rõ ràng. Cách sắp xếp này làm cho câu văn trở nên tối nghĩa và chứng tỏ người viết không nắm vững quy tắc về vị trí của tính từ và danh từ trong cụm từ.
Tạm dịch: Our innovative urban planning makes your daily life easier and healthier! (“Quy hoạch đô thị sáng tạo của chúng tôi giúp cuộc sống hàng ngày của bạn dễ dàng và lành mạnh hơn!”)
Question 12:A. Multi-purpose B. Mixed-use
C. Combined-function
D. Multi-functional
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. Multi-purpose – SAI – Mặc dù mang nghĩa là đa năng, nhưng "multi-purpose" thường dùng cho các công cụ, thiết bị hoặc phòng ốc (như multi-purpose room). Trong lĩnh vực quy hoạch đô thị và bất động sản, khi nói về một khu vực kết hợp giữa nhà ở, thương mại và văn phòng, người ta không sử dụng thuật ngữ này. Việc dùng sai thuật ngữ chuyên ngành sẽ làm giảm tính học thuật và độ chính xác của bài viết về chủ đề đô thị.
B. Mixed-use – ĐÚNG – Đây là thuật ngữ chuyên ngành (jargon) chính xác nhất trong kiến trúc và quy hoạch đô thị (Mixed-use zoning/development). Nó được dùng để chỉ các khu vực hoặc tòa nhà được quy hoạch để sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như để ở, làm văn phòng và kinh doanh thương mại đồng thời. Cụm từ "Mixed-use zones" phản ánh đúng bản chất của thành phố 15 phút, nơi không gian được tối ưu hóa để phục vụ mọi nhu cầu của cư dân tại cùng một địa điểm.
C. Combined-function – SAI – Đây là một cụm từ ghép tự tạo và không phải là một thuật ngữ được công nhận trong tiếng Anh chuẩn. Mặc dù người đọc có thể đoán được nghĩa là "kết hợp chức năng", nhưng nó không mang sắc thái chuyên nghiệp. Trong các bài thi tiếng Anh cấp độ cao, việc chọn những từ ngữ mang tính phổ biến và đúng chuyên môn như "mixed-use" luôn được ưu tiên hơn các cách diễn đạt vòng vo và không chính thống.
D. Multi-functional – SAI – "Multi-functional" thường dùng để chỉ các thiết bị điện tử hoặc máy móc có nhiều chức năng (ví dụ: a multi-functional printer). Mặc dù về mặt ngữ nghĩa nó khá gần với "mixed-use", nhưng nó không được dùng để mô tả các phân khu quy hoạch đô thị (zones). Sử dụng từ này trong bối cảnh địa lý hoặc quy hoạch sẽ khiến văn phong trở nên thiếu tự nhiên và không đúng với phong cách của các tài liệu về kiến trúc và đời sống cộng đồng.
Tạm dịch: Mixed-use zones combine homes, shops, and offices in the same area. (“Các khu vực sử dụng hỗn hợp kết hợp nhà ở, cửa hàng và văn phòng trong cùng một khu vực.”)


