Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Supporting Young Adults: A Guide for Parents
⮚ Becoming independent is increasingly challenging for today's young adults. Economic pressures, evolving educational patterns, and fear of failure have created significant barriers to achieving traditional milestones.
❖ How Can Parents Help?
⮚ As a parent, you play a crucial role (7)_________ paving the way for your child's independence. However, it's essential to strike the right balance between support and overinvolvement.
❖ Key Strategies:
✔ Be (8)_________ listeners when your children share their concerns and aspirations about their future.
✔ Help them establish (9)_________ expectations regarding career progression and financial independence in today's competitive environment.
✔ Teach essential (10)_________ such as budgeting, cooking, and time management to prepare them for independent living.
✔ Set healthy boundaries while respecting their autonomy and decision-making abilities.
✔ Some young adults may need professional guidance; (11)_________ can benefit from mentorship programs or career counseling services.
⮚ Remember that your goal is to empower, not to create dependence. (12)_________ parental support is valuable, excessive involvement can unintentionally prevent growth. Encourage your young adult to take calculated risks and learn from their experiences.
❖ When to Seek Professional Help:
⮚ If your child struggles with mental health issues or persistent career challenges, don't hesitate to consult qualified professionals who can provide specialized support.
https://www.psychologytoday.com/z
Question 7:A. with B. at C. in D. about
Question 8:A. sympathetic B. compassionate C. empathetic D. understanding
Question 9:A. realistic B. pragmatic C. reasonable D. achievable
Question 10:A. life skills practical B. practical life skills
C. practical skills life D. skills practical life
Question 11:A. others B. the others C. another D. other
Question 12:A. Moreover B. Unless C. However D. Although
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. with
B. at C. in
D. about
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. with -SAI -Giới từ "with" không đi kèm với danh từ "role" trong cấu trúc đóng vai trò vào việc gì đó.
B. at -SAI -Giới từ "at" thường dùng cho vị trí hoặc thời điểm, không dùng trong cấu trúc "play a role in doing something".
C. in -ĐÚNG -Cấu trúc cố định "play a role in something/doing something" có nghĩa là đóng một vai trò trong việc gì đó.
D. about -SAI -Giới từ "about" dùng để chỉ về một chủ đề nào đó, không đúng cấu trúc ngữ pháp khi đi với danh từ "role".
Tạm dịch: As a parent, you play a crucial role in paving the way for your child's independence. ("Với tư cách là cha mẹ, bạn đóng một vai trò quan trọng trong việc mở đường cho sự độc lập của con mình.")
Question 8:A. sympathetic
B. compassionate C. empathetic
D. understanding
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. sympathetic -SAI -Mang nghĩa cảm thông, tuy nhiên trong văn cảnh tư vấn tâm lý, từ này ít tính chuyên môn hơn phương án
C.
B. compassionate -SAI -Chỉ lòng trắc ẩn trước nỗi đau của người khác, không sát nghĩa bằng việc đặt mình vào vị trí để hiểu.
C. empathetic -ĐÚNG -Tính từ chỉ khả năng thấu cảm, hiểu rõ cảm xúc của người khác từ góc độ của họ, phù hợp với lời khuyên tâm lý.
D. understanding -SAI -Mang nghĩa hiểu biết chung chung, không diễn tả sâu sắc sự kết nối cảm xúc giữa cha mẹ và con cái.
Tạm dịch: Be empathetic listeners when your children share their concerns and aspirations about their future. ("Hãy là những người lắng nghe đầy thấu cảm khi con cái chia sẻ những lo lắng và khát vọng về tương lai của chúng.")
Question 9:A. realistic
B. pragmatic
C. reasonable
D. achievable
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. realistic -ĐÚNG -Cụm từ "realistic expectations" (kỳ vọng thực tế) là một collocation chuẩn trong giao tiếp và giáo dục.
B. pragmatic -SAI -Thiên về tính thực dụng trong hành động và giải pháp, không thường đi kèm để mô tả bản chất của kỳ vọng.
C. reasonable -SAI -Mang nghĩa hợp lý hoặc vừa phải, nhưng không mang sắc thái "đúng với thực tế" mạnh mẽ như "realistic".
D. achievable -SAI -Có nghĩa là có thể đạt được, thường dùng để mô tả mục tiêu (goals) thay vì mô tả sự kỳ vọng.
Tạm dịch: Help them establish realistic expectations regarding career progression and financial independence in today's competitive environment. ("Giúp các em thiết lập những kỳ vọng thực tế về sự tiến triển nghề nghiệp và độc lập tài chính.")
Question 10:A. life skills practical B. practical life skills
C. practical skills life
D. skills practical life
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. life skills practical -SAI -Sai quy tắc trật tự từ cơ bản vì tính từ phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
B. practical life skills -ĐÚNG -Cấu trúc đúng với tính từ "practical" bổ nghĩa cho danh từ ghép "life skills" (kỹ năng sống).
C. practical skills life -SAI -"Life skills" là một cụm danh từ cố định không thể bị tách rời hoặc thay đổi vị trí các thành phần.
D. skills practical life -SAI -Trật tự từ lộn xộn và không tuân thủ bất kỳ quy tắc ngữ pháp nào trong cụm danh từ tiếng Anh.
Tạm dịch: Teach essential practical life skills such as budgeting, cooking, and time management to prepare them for independent living. ("Dạy các kỹ năng sống thực tế thiết yếu như lập ngân sách, nấu ăn và quản lý thời gian.")
Question 11:A. others
B. the others
C. another
D. other
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. others -ĐÚNG -Đại từ này dùng để thay thế cho "other young adults" nhằm đối chiếu với nhóm "Some young adults" ở vế trước.
B. the others -SAI -Chỉ những người còn lại cuối cùng của một nhóm đã được xác định rõ số lượng, không phù hợp ngữ cảnh này.
C. another -SAI -Đây là đại từ số ít, không thể làm chủ ngữ cho một nhóm người đang được đề cập ở dạng số nhiều.
D. other -SAI -Đây là tính từ, bắt buộc phải có danh từ theo sau chứ không thể đứng một mình làm chủ ngữ của câu.
Tạm dịch: Some young adults may need professional guidance; others can benefit from mentorship programs or career counseling services. ("Một số người trẻ cần hướng dẫn chuyên môn; những người khác có thể hưởng lợi từ các chương trình cố vấn.")
Question 12:A. Moreover
B. Unless
C. However D. Although
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Moreover -SAI -Từ nối dùng để bổ sung thông tin cùng chiều, không dùng để chỉ sự tương phản giữa hai vế câu.
B. Unless -SAI -Liên từ dùng trong câu điều kiện mang nghĩa "Trừ khi", làm sai lệch hoàn toàn logic của câu văn.
C. However -SAI -Trạng từ liên kết không đứng đầu mệnh đề phụ trong cấu trúc câu ghép có dấu phẩy ngăn cách trực tiếp như vậy.
D. Although -ĐÚNG -Liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau (Mặc dù... nhưng...).
Tạm dịch: Although parental support is valuable, excessive involvement can unintentionally prevent growth. ("Mặc dù sự hỗ trợ của cha mẹ là đáng quý, nhưng sự can thiệp quá mức có thể vô tình ngăn cản sự trưởng thành.")

