Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Transform Your Workplace!
⮚ (7)_________ modern business demands constant adaptation and rapid learning. Our innovative training program completely (8)_________ the script on traditional management hierarchies.
⮚ (9)_________ standard mentorship usually flows downwards, this dynamic model intentionally pairs younger employees with senior executives to exchange valuable knowledge. Younger staff members provide fresh insights, helping leaders stay (10)_________ tune with emerging digital technologies and shifting market demands.
⮚ Consequently, this collaborative process naturally fosters (11)_________ across different age groups. Moreover, it empowers top directors to carefully (12)_________ blind spots in their daily operations and fix tangible gaps.
❖ Are you ready to bridge cultural gaps and drive ultimate efficiency? Join our program today! When you set ego aside, your organization becomes more inclusive, agile, and truly future-ready.
https://www.forbes.com/j
Question 7:A. A B. Ø (no article) C. The D. An
Question 8:A. reverses B. flips C. switches D. inverts
Question 9:A. While B. During C. Unless D. Since
Question 10:A. at B. for C. in D. to
Question 11:A. authentic communication leadership B. leadership communication authentic
C. communication authentic leadership D. authentic leadership communication
Question 12:A. inspect B. vet C. audit D. scan
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. A B. Ø (no article)
C. The
D. An
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. A – SAI – Mạo từ không xác định không dùng trước danh từ trừu tượng "business" khi nó mang nghĩa khái quát về hoạt động kinh doanh.
B. Ø (no article) – ĐÚNG – Không dùng mạo từ khi nhắc đến danh từ không đếm được "business" với ý nghĩa chung chung về môi trường kinh doanh.
C. The – SAI – Mạo từ xác định chỉ dùng khi danh từ đã được xác định cụ thể trong ngữ cảnh, không dùng cho phát biểu mang tính chân lý.
D. An – SAI – Không dùng mạo từ "An" trước danh từ bắt đầu bằng phụ âm "m" (modern) và không phù hợp với danh từ không đếm được.
Tạm dịch: Modern business demands constant adaptation and rapid learning. ("Kinh doanh hiện đại đòi hỏi sự thích nghi liên tục và học hỏi nhanh chóng.")
Question 8:A. reverses B. flips
C. switches
D. inverts
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. reverses – SAI – Mang nghĩa là đảo ngược, tuy nhiên không tạo thành thành ngữ thông dụng với danh từ "script" trong ngữ cảnh này.
B. flips – ĐÚNG – Thành ngữ "flip the script" mang nghĩa là thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận hoặc đảo ngược tình thế thông thường.
C. switches – SAI – Mang nghĩa là đánh tráo hoặc chuyển đổi, không phù hợp để đi với danh từ "script".
D. inverts – SAI – Mang nghĩa là lộn ngược, thường dùng cho vị trí vật lý hoặc cấu trúc hóa học hay toán học.
Tạm dịch: Our innovative training program completely flips the script on traditional management hierarchies. ("Chương trình đào tạo đổi mới của chúng tôi thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận về phân cấp quản lý truyền thống.")
Question 9:A. While
B. During
C. Unless
D. Since
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. While – ĐÚNG – Liên từ dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề (trong khi mô hình cũ thế này thì mô hình mới thế kia).
B. During – SAI – Giới từ chỉ thời gian, theo sau phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, không đi với một mệnh đề.
C. Unless – SAI – Liên từ chỉ điều kiện (trừ khi), không phù hợp về logic nghĩa khi so sánh hai mô hình cố vấn.
D. Since – SAI – Liên từ chỉ lý do hoặc mốc thời gian, không diễn tả được sự đối lập cần thiết giữa hai mệnh đề.
Tạm dịch: While standard mentorship usually flows downwards, this dynamic model intentionally pairs younger employees with senior executives. ("Trong khi mô hình cố vấn tiêu chuẩn thường chảy từ trên xuống, mô hình năng động này chủ ý ghép cặp nhân viên trẻ với lãnh đạo cấp cao.")
Question 10:A. at
B. for C. in
D. to
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. at – SAI – Giới từ "at" không đi kèm với danh từ "tune" trong cấu trúc diễn đạt sự hiểu biết hoặc bắt nhịp với cái gì.
B. for – SAI – Giới từ "for" không nằm trong cụm từ cố định liên quan đến việc duy trì sự nhạy bén với công nghệ.
C. in – ĐÚNG – Cụm từ cố định "in tune with" mang nghĩa là thấu hiểu, bắt nhịp hoặc đồng điệu với cái gì đó.
D. to – SAI – Giới từ "to" không đứng trước danh từ "tune" để tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: Younger staff members provide fresh insights, helping leaders stay in tune with emerging digital technologies. ("Các nhân viên trẻ cung cấp những góc nhìn mới mẻ, giúp lãnh đạo bắt nhịp với các công nghệ kỹ thuật số mới nổi.")
Question 11:A. authentic communication leadership
B. leadership communication authentic
C. communication authentic leadership D. authentic leadership communication
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. authentic communication leadership – SAI – Sai trật tự từ. "Leadership" phải đứng trước "communication" để đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho loại hình giao tiếp.
B. leadership communication authentic – SAI – Sai cấu trúc cụm danh từ. Tính từ miêu tả "authentic" phải đứng ở đầu cụm.
C. communication authentic leadership – SAI – Trật tự từ lộn xộn, không tuân thủ quy tắc sắp xếp tính từ và danh từ trong tiếng Anh.
D. authentic leadership communication – ĐÚNG – Trật tự chuẩn: Tính từ (authentic) + Danh từ đóng vai trò tính từ (leadership) + Danh từ chính (communication).
Tạm dịch: Consequently, this collaborative process naturally fosters authentic leadership communication across different age groups. ("Hệ quả là, quá trình cộng tác này thúc đẩy giao tiếp lãnh đạo đích thực giữa các nhóm tuổi khác nhau một cách tự nhiên.")
Question 12:A. inspect
B. vet C. audit
D. scan
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. inspect – SAI – Mang nghĩa là kiểm tra hoặc thanh tra một cách trang trọng, thường dùng cho máy móc hoặc hồ sơ pháp lý.
B. vet – SAI – Mang nghĩa là thẩm định hoặc xem xét kỹ lưỡng lý lịch của ai đó trước khi giao việc hay kết nạp.
C. audit – ĐÚNG – Trong ngữ cảnh quản trị, "audit" mang nghĩa là kiểm tra và đánh giá kỹ lưỡng để phát hiện ra sai sót hoặc điểm yếu (blind spots).
D. scan – SAI – Mang nghĩa là nhìn lướt qua hoặc quét dữ liệu, không thể hiện được sự sâu sát để tìm ra các "điểm mù".
Tạm dịch: Moreover, it empowers top directors to carefully audit blind spots in their daily operations. ("Hơn nữa, nó cho phép các giám đốc hàng đầu kiểm tra kỹ lưỡng các điểm mù trong hoạt động hàng ngày của họ.")

