Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ letter/ dialogue in each of the following questions.
Question 1.
A. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.
B. Minh: Yeah, I’ve tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.
C. Lan: That’s true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.
D. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?
e. Lan: Exactly. It’s all about finding the right balance so we can still learn effectively.
A. d – b – a – e – c
B. d – b – c – a – e
C. b – a – c – d – e
D. b – c – a – d – e
Question 2.
A. David: It's a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.
B. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.
C. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?
D. Maria: I suppose it's a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.
e. David: That's the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities
A. c - a - b - e – d
B. d - e - b - a – c
C. c - e - d - a - b
D. d - a - c - e – b
Question 3.
A. Huy: That sounds like a plan! I’ll bring some snacks and drinks then.
B. Huy: The weather is so nice today. Why don’t we go for a picnic in the park?
C. An: I’d love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?
D. An: That should work. See you later!
A. a – b – c – d
B. b – d – a – c
C. b – c – a – d
D. c – b – d – a
Question 4.
Dear Customer,
A. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.
B. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.
C. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.
D. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.
e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.
Yours sincerely,
ABC Bank
A. b – c – a – e – d
B. b – e – a – d – c
C. b – a – e – c – d
D. b – e – c – a – d
Question 5.
A. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.
B. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.
C. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.
D. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.
e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.
A. d – e – b – c – a
B. d – b – e – a – c
C. d – b – e – c – a
D. d – e – a – b – c
Question 1.
A. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.
B. Minh: Yeah, I've tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.
C. Lan: That's true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.
D. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?
e. Lan: Exactly. It's all about finding the right balance so we can still learn effectively.
A. d – b – a – e – c B. d – b – c – a – e
C. b – a – c – d – e
D. b – c – a – d – e
◆ d. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?
- 🔍 Giải thích: Đây là câu mở đầu của hội thoại. Lan đặt câu hỏi mở (Yes/No question dạng "Have you ever...?") để khởi xướng chủ đề về việc dùng công cụ AI. Vì là câu hỏi đầu tiên không có ngữ cảnh phía trước → bắt buộc đứng đầu.
- 💬 Dịch câu: Lan: Cậu đã từng dùng công cụ AI nào để giúp làm bài tập về nhà chưa?
◆ b. Minh: Yeah, I've tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.
- 🔍 Giải thích: Minh đáp lại trực tiếp câu hỏi của Lan bằng "Yeah" = câu trả lời khẳng định, sau đó đưa ví dụ cụ thể (Bard) và nêu lợi ích ("helps me brainstorm ideas"). Pattern "answer + elaborate" hoàn hảo.
- 💬 Dịch câu: Minh: Có chứ, mình đã thử Bard vài lần. Nó thực sự giúp mình động não tìm ý tưởng cho các bài luận.
◆ c. Lan: That's true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.
- 🔍 Giải thích: Lan công nhận lợi ích bằng "That's true" (tham chiếu đến điều Minh vừa nói) nhưng dùng "but" để nêu lo ngại. Đây là quan hệ tương phản (concession + worry) - phải đứng sau câu b vì "That's true" cần điều có thật ở trước.
- 💬 Dịch câu: Lan: Đúng đấy, nhưng mình cảm thấy nếu phụ thuộc quá nhiều, mình có thể ngừng tự tư duy.
◆ a. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.
- 🔍 Giải thích: Minh đồng tình với lo ngại của Lan qua "I get your point" (mình hiểu ý cậu) → trực tiếp đáp lại lo ngại ở câu c. Sau đó đề xuất giải pháp "use it as a tool, not just copy everything" với cấu trúc đối lập "as a tool / not just copy" để cân bằng quan điểm.
- 💬 Dịch câu: Minh: Mình hiểu ý cậu. Mình nghĩ chúng ta nên dùng nó như một công cụ, chứ không phải sao chép hết mọi thứ từ nó.
◆ e. Lan: Exactly. It's all about finding the right balance so we can still learn effectively.
- 🔍 Giải thích: Lan kết hội thoại bằng "Exactly" = đồng tình tuyệt đối với đề xuất của Minh. Sau đó tổng kết thông điệp "finding the right balance" để "learn effectively" - cấu trúc đóng cuộc trò chuyện kinh điển.
- 💬 Dịch câu: Lan: Chính xác. Tất cả là tìm sự cân bằng phù hợp để chúng ta vẫn có thể học một cách hiệu quả.
Question 2.
A. David: It's a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.
B. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.
C. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?
D. Maria: I suppose it's a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.
e. David: That's the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.
A. c – a – b – e – d
B. d – e – b – a – c
C. c – e – d – a – b
D. d – a – c – e – b
◆ c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?
- 🔍 Giải thích: Maria mở đầu bằng câu hỏi mở ("Do you ever wonder...?") để khởi xướng chủ đề về chi phí sinh hoạt thành phố. Mệnh đề "given how high the cost of living has become" đặt nền tảng cho cả cuộc bàn luận. Không có câu nào đứng trước được vì đây là câu khởi xướng.
- 💬 Dịch câu: Maria: Cậu có bao giờ tự hỏi sống ở thành phố này có còn xứng đáng không, khi mà chi phí sinh hoạt đã cao đến vậy?
◆ a. David: It's a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport.
- 🔍 Giải thích: David đáp lại bằng "It's a serious problem" - khẳng định mức độ nghiêm trọng vấn đề Maria nêu. Tiếp đó David bổ sung sắc thái: cơ hội việc làm CÓ, nhưng KHÔNG ĐỦ trang trải - đối lập "are here" / "barely cover".
- 💬 Dịch câu: David: Đó là một vấn đề nghiêm trọng. Cơ hội việc làm thì có ở đây, nhưng chúng hầu như không đủ trang trải tiền thuê nhà và đi lại.
◆ b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.
- 🔍 Giải thích: "Exactly" + "And" = đồng tình + bổ sung. Maria mở rộng từ ý của David (chi phí cao) sang hệ quả ("impossible to save money", "enjoy city life"). Cụm "city life we moved here for" gợi sự mỉa mai về việc mục đích ban đầu giờ không đạt được.
- 💬 Dịch câu: Maria: Chính xác. Và áp lực tài chính khiến chúng ta không thể tiết kiệm tiền hay thậm chí tận hưởng cuộc sống thành phố mà chúng ta đã chuyển đến đây vì nó.
◆ e. David: That's the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.
- 🔍 Giải thích: David tăng cấp độ phân tích: "That's the core issue" = chỉ ra cốt lõi vấn đề Maria vừa nói. Bằng chứng minh họa "Even a small pay rise...disappear instantly" - dùng "even" để nhấn mạnh tình trạng tệ. Đây là sự phát triển từ ý của Maria ở câu b.
- 💬 Dịch câu: David: Đó là vấn đề cốt lõi. Ngay cả một khoản tăng lương nhỏ cũng dường như biến mất ngay lập tức vào những nhu yếu phẩm.
◆ d. Maria: I suppose it's a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.
- 🔍 Giải thích: Maria kết bằng câu tổng kết "I suppose it's a major trade-off" - nhìn nhận vấn đề ở góc tổng quát. Cấu trúc "gain X but sacrifice Y" cân nhắc cả mặt tích cực + tiêu cực, là cách kết luận trưởng thành sau khi cả hai đã thảo luận đầy đủ.
- 💬 Dịch câu: Maria: Mình đoán đó là một sự đánh đổi lớn. Chúng ta được phát triển sự nghiệp nhưng phải hy sinh sự ổn định tài chính ngắn hạn.
Question 3.
A. Huy: That sounds like a plan! I'll bring some snacks and drinks then.
B. Huy: The weather is so nice today. Why don't we go for a picnic in the park?
C. An: I'd love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?
D. An: That should work. See you later!
A. a – b – c – d
B. b – d – a – c C. b – c – a – d
D. c – b – d – a
◆ b. Huy: The weather is so nice today. Why don't we go for a picnic in the park?
- 🔍 Giải thích: Câu mở đầu - Huy giới thiệu bối cảnh "weather is so nice today" rồi đề xuất bằng cấu trúc "Why don't we...?" (cấu trúc gợi ý lịch sự). Đây là câu khởi xướng cuộc hội thoại, không có câu nào trước nó.
- 💬 Dịch câu: Huy: Hôm nay thời tiết đẹp quá. Sao chúng ta không đi dã ngoại ở công viên nhỉ?
◆ c. An: I'd love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?
- 🔍 Giải thích: An đáp "I'd love to" = đồng ý có điều kiện. "but" giới thiệu trở ngại (English assignment), sau đó đề xuất giờ cụ thể ("How about 3 p.m.?"). Đây là cách trả lời đề xuất rất phổ biến: thiện chí + điều kiện + giải pháp thay thế.
- 💬 Dịch câu: An: Mình rất muốn, nhưng mình cần làm xong bài tập tiếng Anh trước đã. 3 giờ chiều thì sao?
◆ a. Huy: That sounds like a plan! I'll bring some snacks and drinks then.
- 🔍 Giải thích: Huy chấp nhận bằng "That sounds like a plan!" - khẳng định kế hoạch ổn. Sau đó đóng góp cụ thể "I'll bring some snacks and drinks". Từ "then" tham chiếu thời gian 3 p.m. mà An vừa đề xuất → bắt buộc đứng sau câu c.
- 💬 Dịch câu: Huy: Nghe ổn đấy! Vậy thì mình sẽ mang ít đồ ăn vặt và nước uống.
◆ d. An: That should work. See you later!
- 🔍 Giải thích: An chốt kế hoạch "That should work" + chào tạm biệt "See you later!" - cấu trúc kết thúc cuộc trò chuyện kinh điển. Câu này không thể đứng trước vì "That" tham chiếu đến đề xuất đóng góp ở câu a.
- 💬 Dịch câu: An: Vậy là ổn rồi. Hẹn gặp lại sau nhé!
Question 4.
Dear Customer,
A. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.
B. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.
C. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.
D. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.
e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.
Yours sincerely,
ABC Bank
A. b – c – a – e – d
B. b – e – a – d – c
C. b – a – e – c – d D. b – e – c – a – d
◆ b. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.
- 🔍 Giải thích: Câu mở thư trang trọng - cụm "It is our pleasure to inform you that..." là dấu hiệu mở đầu thư thông báo chuẩn mực trong văn phong thương mại. Thông báo yêu cầu BAN ĐẦU đã được duyệt → đặt nền cho các bước hành động tiếp theo. Cả 4 đáp án đều bắt đầu bằng b → xác nhận chắc chắn.
- 💬 Dịch câu: Chúng tôi hân hạnh thông báo rằng yêu cầu ban đầu của Quý khách về tài khoản tiết kiệm cao cấp đã được hệ thống của chúng tôi duyệt thành công.
◆ e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.
- 🔍 Giải thích: Cụm "To proceed" = "Để tiếp tục" báo hiệu HÀNH ĐỘNG ĐẦU TIÊN cần làm sau khi yêu cầu được duyệt. Đây là step 1 - làm online (đơn giản hơn nên làm trước step đến chi nhánh trực tiếp).
- 💬 Dịch câu: Để tiếp tục, vui lòng tải lên giấy tờ cư trú của Quý khách lên cổng trực tuyến của chúng tôi.
◆ c. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.
- 🔍 Giải thích: Step 2: đến chi nhánh xác minh trực tiếp (face-to-face verification). Đây là bước tiếp theo sau step online (e). Logic: trực tuyến trước → trực tiếp sau (theo thứ tự từ nhẹ đến nặng).
- 💬 Dịch câu: Vui lòng đến chi nhánh gần nhất kèm CMND/CCCD để hoàn tất việc xác minh trực tiếp.
◆ a. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.
- 🔍 Giải thích: Cụm "After the verification" tham chiếu trực tiếp đến "face-to-face verification" ở câu c → bắt buộc đứng ngay sau c. Câu nêu KẾT QUẢ sau khi hoàn thành cả hai bước (account activated, debit card mailed).
- 💬 Dịch câu: Sau khi xác minh, tài khoản mới của Quý khách sẽ được kích hoạt, và thẻ ghi nợ vật lý sẽ được gửi đến địa chỉ đã đăng ký của Quý khách trong vòng ba ngày làm việc.
◆ d. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.
- 🔍 Giải thích: Câu kết thư - cung cấp thông tin liên hệ hỗ trợ. Cụm "For any activation inquiries" gợi đến "activation" vừa được nêu ở câu a → đặt sau a hợp lý. Đây là pattern đóng thư chuẩn: hỗ trợ thêm trước phần ký kết.
- 💬 Dịch câu: Mọi thắc mắc về việc kích hoạt, vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng 24/7 của chúng tôi theo số 1800-XXXX.
Question 5.
A. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.
B. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.
C. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.
D. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.
e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.
A. d – e – b – c – a
B. d – b – e – a – c
C. d – b – e – c – a
D. d – e – a – b – c
◆ d. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.
- 🔍 Giải thích: Câu chủ đề - giới thiệu "a major urban renewal project" làm chủ đề chung của cả đoạn. Trạng từ thời gian "Over the last decade" đặt khung thời gian cho toàn đoạn. Tất cả các câu sau đều mô tả CHI TIẾT của "project" này. Cả 4 đáp án đều bắt đầu bằng d → xác nhận chắc chắn.
- 💬 Dịch câu: Trong thập kỷ qua, khu vực ven sông đã trải qua một dự án cải tạo đô thị lớn.
◆ e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.
- 🔍 Giải thích: Đại từ "It" tham chiếu trực tiếp đến "project" ở câu d → bắt buộc đứng ngay sau
D. Đây là chi tiết ĐẦU TIÊN của project - thay nhà máy cũ bằng chung cư mới (sắc thái tích cực, là thay đổi LỚN nhất nên nêu trước). - 💬 Dịch câu: Dự án này bao gồm việc thay thế các nhà máy cũ bằng các khu chung cư mới nhìn ra mặt nước.
◆ b. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.
- 🔍 Giải thích: Trạng từ "Also" báo hiệu BỔ SUNG - thay đổi thứ hai song song với e (cả hai đều là thay cũ → mới). Cùng pattern: shopping complex thay warehouses (sắc thái tích cực).
- 💬 Dịch câu: Ngoài ra, một khu phức hợp mua sắm đã thay thế các nhà kho cũ để phục vụ dân số đang tăng.
◆ c. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.
- 🔍 Giải thích: Trạng từ "Meanwhile" giới thiệu sự thay đổi SONG SONG nhưng có sắc thái TIÊU CỰC (cây xanh bị giảm). Đặt sau b để tạo dấu chuyển từ tích cực → tiêu cực, làm bài viết trung lập, đa chiều.
- 💬 Dịch câu: Trong khi đó, không gian xanh xung quanh đã bị giảm đi để nhường chỗ cho các tuyến đường huyết mạch mới.
◆ a. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.
- 🔍 Giải thích: Đại từ "These changes" tổng quát hóa TẤT CẢ các thay đổi đã liệt kê (e, b, c) → bắt buộc đứng cuối. Đưa ra ĐÁNH GIÁ TỔNG THỂ "turned quiet district into bustling commercial hub" + KẾT QUẢ kinh tế ("boosting local economic growth"). Đây là câu kết hoàn hảo.
- 💬 Dịch câu: Những thay đổi này đã biến khu vực yên tĩnh thành một trung tâm thương mại sôi động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
